| Nhật Bản - Japan | 0,151 د.إ. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,22 د.إ. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,22 د.إ. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 3,367 Lek / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 4,928 Lek / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 4,928 Lek / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 15,03 դր. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 21,995 դր. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 21,995 դր. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 61,006 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 89,277 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 89,277 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,059 AUD / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,086 AUD / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,086 AUD / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,07 ман. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,102 ман. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,102 ман. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,07 KM / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,103 KM / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,103 KM / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 5,059 ৳ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 7,403 ৳ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 7,403 ৳ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,07 лв. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,103 лв. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,103 лв. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,015 د.ب. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,023 د.ب. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,023 د.ب. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,284 Bs / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,415 Bs / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,415 Bs / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,21 R$ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,307 R$ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,307 R$ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,555 P / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,812 P / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,812 P / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,117 BYN / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,172 BYN / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,172 BYN / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,083 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,121 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,121 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,058 CAD / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,085 CAD / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,085 CAD / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,033 CHF / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,049 CHF / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,049 CHF / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 37,907 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 55,474 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 55,474 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,278 CN¥ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,407 CN¥ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,407 CN¥ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 135,081 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 197,68 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 197,68 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 18,67 ₡ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 27,322 ₡ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 27,322 ₡ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,871 Kč / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 1,275 Kč / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 1,275 Kč / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,269 kr / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,393 kr / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,393 kr / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 2,41 RD$ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 3,527 RD$ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 3,527 RD$ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 5,463 د.ج. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 7,995 د.ج. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 7,995 د.ج. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 2,035 ج.م. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 2,978 ج.م. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 2,978 ج.م. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,615 Nfk / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,9 Nfk / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,9 Nfk / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 6,584 Br / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 9,635 Br / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 9,635 Br / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,036 € / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,053 € / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,053 € / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,031 £ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,045 £ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,045 £ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,108 GEL / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,159 GEL / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,159 GEL / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,47 GH₵ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,687 GH₵ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,687 GH₵ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,321 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,47 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,47 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 1,099 L / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 1,608 L / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 1,608 L / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,271 kn / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,396 kn / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,396 kn / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 12,761 Ft / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 18,674 Ft / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 18,674 Ft / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 741,303 Rp / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 1084,833 Rp / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 1084,833 Rp / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,123 ₪ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,181 ₪ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,181 ₪ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 3,914 টকা / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 5,728 টকা / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 5,728 টকা / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 53,767 د.ع. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 78,683 د.ع. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 78,683 د.ع. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 56364,75 ﷼ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 82485,0 ﷼ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 82485,0 ﷼ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 5,151 kr / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 7,538 kr / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 7,538 kr / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 6,485 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 9,49 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 9,49 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,029 د.أ. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,043 د.أ. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,043 د.أ. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 6,628 ¥ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 9,7 ¥ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 9,7 ¥ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 5,297 Ksh / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 7,752 Ksh / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 7,752 Ksh / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 164,308 ៛ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 240,45 ៛ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 240,45 ៛ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 61,462 ₩ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 89,944 ₩ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 89,944 ₩ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,013 د.ك. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,019 د.ك. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,019 د.ك. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 19,349 тңг. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 28,315 тңг. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 28,315 тңг. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 3675,425 ل.ل. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 5378,671 ل.ل. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 5378,671 ل.ل. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 13,76 SL Re / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 20,136 SL Re / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 20,136 SL Re / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,263 د.ل. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,385 د.ل. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,385 د.ل. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,383 د.م. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,561 د.م. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,561 د.م. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,721 MDL / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 1,056 MDL / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 1,056 MDL / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 2,213 MKD / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 3,238 MKD / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 3,238 MKD / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,716 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 1,048 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 1,048 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,167 RM / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,244 RM / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,244 RM / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 2,62 MTn / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 3,834 MTn / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 3,834 MTn / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,669 N$ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,978 N$ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,978 N$ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 56,542 ₦ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 82,744 ₦ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 82,744 ₦ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 1,51 C$ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 2,21 C$ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 2,21 C$ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,401 kr / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,587 kr / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,587 kr / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 6,256 नेरू / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 9,155 नेरू / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 9,155 नेरू / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,071 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,104 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,104 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,016 ر.ع. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,023 ر.ع. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,023 ر.ع. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,041 B/. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,06 B/. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,06 B/. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 2,519 ₱ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 3,686 ₱ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 3,686 ₱ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 11,409 ₨ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 16,696 ₨ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 16,696 ₨ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,156 zł / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,228 zł / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,228 zł / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 249,519 ₲ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 365,15 ₲ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 365,15 ₲ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,15 ر.ق. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,219 ر.ق. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,219 ر.ق. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,188 RON / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,275 RON / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,275 RON / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 4,212 дин. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 6,163 дин. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 6,163 дин. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 3,158 руб. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 4,621 руб. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 4,621 руб. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 60,293 FR / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 88,234 FR / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 88,234 FR / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,154 ر.س. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,225 ر.س. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,225 ر.س. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 24,62 SDG / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 36,03 SDG / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 36,03 SDG / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,398 kr / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,583 kr / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,583 kr / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,053 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,078 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,078 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 1,542 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 2,257 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 2,257 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 533,082 ل.س. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 780,12 ل.س. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 780,12 ل.س. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 1,365 ฿ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 1,998 ฿ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 1,998 ฿ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,121 د.ت. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,178 د.ت. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,178 د.ت. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,099 T$ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,144 T$ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,144 T$ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 1,926 TL / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 2,819 TL / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 2,819 TL / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,279 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,408 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,408 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 1,317 NT$ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 1,927 NT$ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 1,927 NT$ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 1,826 грн. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 2,672 грн. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 2,672 грн. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 151,021 USh / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 221,006 USh / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 221,006 USh / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,041 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,06 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,06 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 1,649 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 2,414 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 2,414 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 492,615 UZS / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 720,9 UZS / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 720,9 UZS / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 29,061 Bs.S. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 42,528 Bs.S. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 42,528 Bs.S. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 1076,964 ₫ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 1576,044 ₫ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 1576,044 ₫ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 23,559 FCFA / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 34,477 FCFA / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 34,477 FCFA / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 9,72 ر.ي. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 14,224 ر.ي. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 14,224 ر.ي. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,669 R / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,979 R / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,979 R / tối thiểu |