| Nhật Bản - Japan | 0,151 د.إ. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,22 د.إ. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,22 د.إ. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 3,409 Lek / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 4,989 Lek / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 4,989 Lek / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 15,515 դր. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 22,704 դր. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 22,704 դր. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 57,215 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 83,729 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 83,729 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,057 AUD / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,084 AUD / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,084 AUD / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,07 ман. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,102 ман. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,102 ман. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,069 KM / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,102 KM / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,102 KM / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 5,041 ৳ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 7,377 ৳ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 7,377 ৳ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,07 лв. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,102 лв. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,102 лв. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,015 د.ب. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,023 د.ب. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,023 د.ب. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,284 Bs / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,416 Bs / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,416 Bs / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,213 R$ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,312 R$ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,312 R$ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,552 P / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,807 P / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,807 P / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,121 BYN / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,178 BYN / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,178 BYN / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,083 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,121 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,121 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,056 CAD / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,082 CAD / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,082 CAD / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,032 CHF / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,047 CHF / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,047 CHF / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 36,792 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 53,842 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 53,842 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,282 CN¥ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,413 CN¥ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,413 CN¥ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 152,267 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 222,83 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 222,83 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 19,391 ₡ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 28,377 ₡ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 28,377 ₡ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,867 Kč / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 1,269 Kč / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 1,269 Kč / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,265 kr / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,389 kr / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,389 kr / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 2,497 RD$ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 3,654 RD$ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 3,654 RD$ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 5,406 د.ج. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 7,912 د.ج. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 7,912 د.ج. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 2,127 ج.م. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 3,112 ج.م. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 3,112 ج.م. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,615 Nfk / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,9 Nfk / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,9 Nfk / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 6,373 Br / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 9,326 Br / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 9,326 Br / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,036 € / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,052 € / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,052 € / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,031 £ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,045 £ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,045 £ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,111 GEL / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,163 GEL / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,163 GEL / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,444 GH₵ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,65 GH₵ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,65 GH₵ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,321 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,469 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,469 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 1,089 L / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 1,594 L / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 1,594 L / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,268 kn / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,392 kn / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,392 kn / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 13,842 Ft / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 20,256 Ft / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 20,256 Ft / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 692,919 Rp / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 1014,027 Rp / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 1014,027 Rp / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,127 ₪ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,187 ₪ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,187 ₪ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 3,782 টকা / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 5,534 টকা / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 5,534 টকা / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 53,906 د.ع. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 78,887 د.ع. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 78,887 د.ع. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 54192,775 ﷼ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 79306,5 ﷼ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 79306,5 ﷼ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 5,145 kr / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 7,529 kr / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 7,529 kr / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 6,447 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 9,434 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 9,434 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,029 د.أ. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,043 د.أ. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,043 د.أ. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 6,521 ¥ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 9,544 ¥ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 9,544 ¥ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 5,319 Ksh / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 7,784 Ksh / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 7,784 Ksh / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 165,195 ៛ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 241,749 ៛ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 241,749 ៛ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 60,656 ₩ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 88,765 ₩ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 88,765 ₩ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,013 د.ك. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,018 د.ك. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,018 د.ك. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 20,212 тңг. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 29,579 тңг. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 29,579 тңг. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 3688,105 ل.ل. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 5397,226 ل.ل. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 5397,226 ل.ل. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 12,793 SL Re / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 18,722 SL Re / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 18,722 SL Re / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,262 د.ل. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,383 د.ل. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,383 د.ل. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,385 د.م. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,564 د.م. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,564 د.م. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,71 MDL / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 1,039 MDL / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 1,039 MDL / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 2,189 MKD / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 3,203 MKD / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 3,203 MKD / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,729 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 1,067 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 1,067 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,161 RM / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,236 RM / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,236 RM / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 2,62 MTn / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 3,835 MTn / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 3,835 MTn / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,674 N$ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,986 N$ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,986 N$ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 57,287 ₦ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 83,835 ₦ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 83,835 ₦ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 1,515 C$ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 2,216 C$ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 2,216 C$ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,396 kr / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,58 kr / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,58 kr / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 6,061 नेरू / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 8,869 नेरू / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 8,869 नेरू / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,069 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,102 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,102 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,016 ر.ع. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,023 ر.ع. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,023 ر.ع. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,041 B/. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,06 B/. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,06 B/. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 2,441 ₱ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 3,571 ₱ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 3,571 ₱ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 11,5 ₨ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 16,829 ₨ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 16,829 ₨ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,151 zł / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,221 zł / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,221 zł / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 266,744 ₲ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 390,357 ₲ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 390,357 ₲ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,15 ر.ق. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,22 ر.ق. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,22 ر.ق. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,181 RON / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,265 RON / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,265 RON / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 4,172 дин. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 6,106 дин. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 6,106 дин. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 3,248 руб. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 4,754 руб. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 4,754 руб. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 60,138 FR / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 88,007 FR / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 88,007 FR / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,154 ر.س. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,225 ر.س. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,225 ر.س. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 24,641 SDG / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 36,06 SDG / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 36,06 SDG / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,38 kr / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,556 kr / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,556 kr / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,052 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,077 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,077 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 1,536 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 2,248 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 2,248 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 533,082 ل.س. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 780,12 ل.س. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 780,12 ل.س. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 1,308 ฿ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 1,914 ฿ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 1,914 ฿ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,12 د.ت. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,176 د.ت. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,176 د.ت. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,099 T$ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,144 T$ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,144 T$ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 1,809 TL / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 2,647 TL / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 2,647 TL / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,279 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,409 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,409 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 1,305 NT$ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 1,91 NT$ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 1,91 NT$ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 1,814 грн. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 2,655 грн. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 2,655 грн. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 152,059 USh / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 222,526 USh / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 222,526 USh / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,041 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,06 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,06 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 1,639 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 2,399 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 2,399 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 499,961 UZS / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 731,651 UZS / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 731,651 UZS / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 17,944 Bs.S. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 26,259 Bs.S. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 26,259 Bs.S. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 1076,845 ₫ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 1575,871 ₫ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 1575,871 ₫ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 23,308 FCFA / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 34,109 FCFA / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 34,109 FCFA / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 9,783 ر.ي. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 14,316 ر.ي. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 14,316 ر.ي. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,681 R / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,997 R / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,997 R / tối thiểu |