| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 0,588 د.إ. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 0,804 د.إ. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 13,273 Lek / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 18,167 Lek / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 60,259 դր. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 82,48 դր. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 222,904 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 305,1 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 0,227 AUD / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 0,311 AUD / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 0,272 ман. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 0,372 ман. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 0,271 KM / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 0,371 KM / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 19,748 ৳ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 27,03 ৳ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 0,268 лв. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 0,367 лв. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 0,06 د.ب. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 0,083 د.ب. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 1,106 Bs / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 1,514 Bs / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 0,825 R$ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 1,129 R$ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 2,184 P / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 2,989 P / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 0,47 BYN / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 0,644 BYN / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 0,322 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 0,441 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 0,222 CAD / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 0,304 CAD / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 0,127 CHF / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 0,174 CHF / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 146,789 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 200,917 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 1,097 CN¥ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 1,502 CN¥ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 583,926 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 799,249 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 74,237 ₡ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 101,612 ₡ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 3,355 Kč / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 4,593 Kč / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 1,025 kr / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 1,403 kr / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 9,721 RD$ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 13,306 RD$ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 21,215 د.ج. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 29,038 د.ج. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 8,75 ج.م. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 11,977 ج.م. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 2,4 Nfk / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 3,285 Nfk / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 24,987 Br / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 34,201 Br / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 0,137 € / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 0,188 € / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 0,12 £ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 0,164 £ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 0,429 GEL / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 0,587 GEL / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 1,762 GH₵ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 2,412 GH₵ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 1,254 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 1,716 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 4,259 L / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 5,829 L / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 1,034 kn / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 1,416 kn / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 51,95 Ft / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 71,107 Ft / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 2727,632 Rp / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 3733,446 Rp / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 0,503 ₪ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 0,688 ₪ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 14,858 টকা / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 20,337 টকা / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 209,624 د.ع. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 286,923 د.ع. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 210540,0 ﷼ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 288176,625 ﷼ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 19,715 kr / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 26,985 kr / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 25,191 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 34,48 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 0,113 د.أ. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 0,155 د.أ. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 25,428 ¥ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 34,804 ¥ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 20,83 Ksh / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 28,511 Ksh / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 641,261 ៛ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 877,726 ៛ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 240,033 ₩ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 328,545 ₩ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 0,05 د.ك. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 0,068 د.ك. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 74,364 тңг. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 101,786 тңг. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 14271,387 ل.ل. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 19533,961 ل.ل. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 50,497 SL Re / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 69,118 SL Re / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 1,022 د.ل. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 1,399 د.ل. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 1,5 د.م. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 2,053 د.م. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 2,776 MDL / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 3,8 MDL / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 8,49 MKD / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 11,62 MKD / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 2,816 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 3,854 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 0,645 RM / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 0,883 RM / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 10,232 MTn / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 14,005 MTn / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 2,704 N$ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 3,701 N$ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 221,241 ₦ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 302,823 ₦ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 5,884 C$ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 8,053 C$ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 1,537 kr / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 2,104 kr / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 23,801 नेरू / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 32,577 नेरू / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 0,276 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 0,378 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 0,062 ر.ع. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 0,084 ر.ع. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 0,16 B/. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 0,219 B/. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 9,592 ₱ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 13,129 ₱ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 44,851 ₨ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 61,39 ₨ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 0,586 zł / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 0,802 zł / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 1037,682 ₲ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 1420,327 ₲ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 0,583 ر.ق. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 0,798 ر.ق. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 0,699 RON / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 0,956 RON / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 16,113 дин. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 22,054 дин. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 12,548 руб. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 17,175 руб. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 233,689 FR / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 319,862 FR / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 0,601 ر.س. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 0,822 ر.س. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 96,16 SDG / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 131,619 SDG / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 1,505 kr / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 2,059 kr / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 0,205 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 0,28 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 5,991 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 8,2 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 2080,32 ل.س. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 2847,438 ل.س. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 5,17 ฿ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 7,076 ฿ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 0,471 د.ت. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 0,645 د.ت. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 0,385 T$ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 0,527 T$ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 7,135 TL / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 9,765 TL / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 1,086 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 1,486 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 5,106 NT$ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 6,988 NT$ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 6,955 грн. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 9,519 грн. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 600,97 USh / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 822,577 USh / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 0,16 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 0,219 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 6,5 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 8,897 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 1953,792 UZS / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 2674,253 UZS / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 75,755 Bs.S. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 103,689 Bs.S. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 4213,853 ₫ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 5767,712 ₫ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 89,947 FCFA / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 123,115 FCFA / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 38,168 ر.ي. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 52,242 ر.ي. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 2,663 R / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 3,645 R / tối thiểu |