| Cuộc gọi Internet | |
|---|---|
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,037 د.إ. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 0,735 د.إ. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 1,102 د.إ. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 0,11 د.إ. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 1,058 د.إ. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 0,735 د.إ. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,796 Lek / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 15,92 Lek / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 23,88 Lek / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 2,388 Lek / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 22,925 Lek / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 15,92 Lek / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 3,625 դր. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 72,507 դր. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 108,761 դր. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 10,876 դր. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 104,411 դր. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 72,507 դր. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 15,145 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 302,9 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 454,35 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 45,435 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 436,176 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 302,9 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,014 AUD / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 0,28 AUD / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 0,421 AUD / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 0,042 AUD / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 0,404 AUD / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 0,28 AUD / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,017 ман. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 0,34 ман. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 0,51 ман. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 0,051 ман. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 0,49 ман. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 0,34 ман. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,017 KM / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 0,34 KM / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 0,511 KM / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 0,051 KM / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 0,49 KM / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 0,34 KM / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 1,226 ৳ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 24,529 ৳ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 36,793 ৳ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 3,679 ৳ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 35,322 ৳ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 24,529 ৳ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,017 лв. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 0,341 лв. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 0,511 лв. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 0,051 лв. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 0,49 лв. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 0,341 лв. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,004 د.ب. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 0,075 د.ب. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 0,113 د.ب. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 0,011 د.ب. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 0,108 د.ب. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 0,075 د.ب. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,111 Bs / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 2,213 Bs / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 3,32 Bs / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 0,332 Bs / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 3,187 Bs / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 2,213 Bs / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,051 R$ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 1,028 R$ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 1,543 R$ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 0,154 R$ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 1,481 R$ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 1,028 R$ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,135 P / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 2,709 P / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 4,063 P / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 0,406 P / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 3,901 P / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 2,709 P / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,03 BYN / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 0,605 BYN / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 0,908 BYN / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 0,091 BYN / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 0,871 BYN / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 0,605 BYN / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,02 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 0,402 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 0,603 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 0,06 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 0,578 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 0,402 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,014 CAD / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 0,28 CAD / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 0,42 CAD / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 0,042 CAD / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 0,403 CAD / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 0,28 CAD / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,008 CHF / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 0,164 CHF / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 0,247 CHF / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 0,025 CHF / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 0,237 CHF / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 0,164 CHF / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 9,595 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 191,892 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 287,838 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 28,784 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 276,324 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 191,892 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,067 CN¥ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 1,34 CN¥ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 2,01 CN¥ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 0,201 CN¥ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 1,929 CN¥ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 1,34 CN¥ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 31,591 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 631,814 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 947,722 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 94,772 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 909,813 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 631,814 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 4,468 ₡ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 89,359 ₡ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 134,038 ₡ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 13,404 ₡ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 128,677 ₡ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 89,359 ₡ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,212 Kč / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 4,239 Kč / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 6,359 Kč / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 0,636 Kč / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 6,105 Kč / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 4,239 Kč / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,065 kr / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 1,302 kr / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 1,952 kr / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 0,195 kr / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 1,874 kr / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 1,302 kr / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,589 RD$ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 11,789 RD$ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 17,684 RD$ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 1,768 RD$ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 16,976 RD$ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 11,789 RD$ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 1,341 د.ج. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 26,813 د.ج. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 40,219 د.ج. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 4,022 د.ج. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 38,611 د.ج. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 26,813 د.ج. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,521 ج.م. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 10,426 ج.م. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 15,639 ج.م. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 1,564 ج.م. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 15,013 ج.م. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 10,426 ج.م. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,15 Nfk / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 3,0 Nfk / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 4,5 Nfk / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 0,45 Nfk / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 4,32 Nfk / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 3,0 Nfk / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 1,631 Br / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 32,627 Br / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 48,94 Br / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 4,894 Br / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 46,982 Br / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 32,627 Br / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,009 € / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 0,174 € / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 0,261 € / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 0,026 € / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 0,251 € / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 0,174 € / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,007 £ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 0,149 £ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 0,224 £ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 0,022 £ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 0,215 £ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 0,149 £ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,026 GEL / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 0,52 GEL / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 0,78 GEL / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 0,078 GEL / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 0,749 GEL / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 0,52 GEL / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,115 GH₵ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 2,301 GH₵ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 3,452 GH₵ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 0,345 GH₵ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 3,314 GH₵ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 2,301 GH₵ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,078 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 1,569 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 2,354 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 0,235 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 2,259 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 1,569 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,268 L / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 5,362 L / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 8,043 L / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 0,804 L / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 7,721 L / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 5,362 L / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,066 kn / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 1,312 kn / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 1,968 kn / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 0,197 kn / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 1,889 kn / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 1,312 kn / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 3,171 Ft / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 63,43 Ft / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 95,145 Ft / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 9,514 Ft / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 91,339 Ft / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 63,43 Ft / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 178,121 Rp / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 3562,42 Rp / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 5343,63 Rp / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 534,363 Rp / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 5129,885 Rp / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 3562,42 Rp / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,03 ₪ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 0,607 ₪ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 0,911 ₪ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 0,091 ₪ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 0,875 ₪ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 0,607 ₪ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,96 টকা / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 19,198 টকা / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 28,797 টকা / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 2,88 টকা / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 27,646 টকা / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 19,198 টকা / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 13,084 د.ع. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 261,67 د.ع. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 392,506 د.ع. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 39,251 د.ع. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 376,805 د.ع. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 261,67 د.ع. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 13746,0 ﷼ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 274920,0 ﷼ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 412380,0 ﷼ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 41238,0 ﷼ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 395884,8 ﷼ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 274920,0 ﷼ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 1,212 kr / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 24,238 kr / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 36,357 kr / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 3,636 kr / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 34,903 kr / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 24,238 kr / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 1,577 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 31,541 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 47,312 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 4,731 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 45,419 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 31,541 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,007 د.أ. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 0,142 د.أ. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 0,213 د.أ. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 0,021 د.أ. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 0,204 د.أ. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 0,142 د.أ. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 1,569 ¥ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 31,375 ¥ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 47,063 ¥ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 4,706 ¥ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 45,181 ¥ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 31,375 ¥ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 1,295 Ksh / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 25,902 Ksh / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 38,853 Ksh / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 3,885 Ksh / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 37,299 Ksh / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 25,902 Ksh / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 40,542 ៛ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 810,836 ៛ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 1216,255 ៛ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 121,625 ៛ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 1167,604 ៛ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 810,836 ៛ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 13,86 ₩ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 277,208 ₩ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 415,812 ₩ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 41,581 ₩ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 399,18 ₩ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 277,208 ₩ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,003 د.ك. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 0,062 د.ك. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 0,093 د.ك. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 0,009 د.ك. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 0,089 د.ك. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 0,062 د.ك. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 4,465 тңг. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 89,303 тңг. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 133,955 тңг. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 13,395 тңг. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 128,597 тңг. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 89,303 тңг. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 894,202 ل.ل. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 17884,047 ل.ل. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 26826,071 ل.ل. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 2682,607 ل.ل. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 25753,028 ل.ل. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 17884,047 ل.ل. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 3,306 SL Re / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 66,115 SL Re / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 99,172 SL Re / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 9,917 SL Re / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 95,205 SL Re / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 66,115 SL Re / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,063 د.ل. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 1,269 د.ل. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 1,903 د.ل. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 0,19 د.ل. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 1,827 د.ل. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 1,269 د.ل. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,095 د.م. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 1,893 د.م. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 2,839 د.م. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 0,284 د.م. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 2,725 د.م. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 1,893 د.م. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,176 MDL / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 3,51 MDL / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 5,266 MDL / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 0,527 MDL / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 5,055 MDL / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 3,51 MDL / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,536 MKD / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 10,711 MKD / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 16,066 MKD / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 1,607 MKD / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 15,423 MKD / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 10,711 MKD / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,172 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 3,445 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 5,168 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 0,517 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 4,961 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 3,445 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,041 RM / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 0,817 RM / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 1,225 RM / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 0,123 RM / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 1,176 RM / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 0,817 RM / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,639 MTn / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 12,782 MTn / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 19,173 MTn / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 1,917 MTn / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 18,406 MTn / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 12,782 MTn / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,162 N$ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 3,247 N$ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 4,871 N$ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 0,487 N$ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 4,676 N$ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 3,247 N$ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 13,317 ₦ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 266,346 ₦ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 399,519 ₦ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 39,952 ₦ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 383,538 ₦ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 266,346 ₦ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,367 C$ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 7,35 C$ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 11,025 C$ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 1,102 C$ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 10,584 C$ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 7,35 C$ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,094 kr / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 1,882 kr / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 2,823 kr / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 0,282 kr / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 2,71 kr / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 1,882 kr / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 1,531 नेरू / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 30,623 नेरू / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 45,935 नेरू / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 4,594 नेरू / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 44,098 नेरू / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 30,623 नेरू / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,017 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 0,35 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 0,525 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 0,052 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 0,504 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 0,35 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,004 ر.ع. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 0,077 ر.ع. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 0,115 ر.ع. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 0,012 ر.ع. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 0,111 ر.ع. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 0,077 ر.ع. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,01 B/. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 0,2 B/. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 0,3 B/. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 0,03 B/. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 0,288 B/. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 0,2 B/. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,629 ₱ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 12,582 ₱ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 18,873 ₱ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 1,887 ₱ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 18,118 ₱ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 12,582 ₱ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 2,768 ₨ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 55,364 ₨ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 83,046 ₨ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 8,305 ₨ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 79,724 ₨ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 55,364 ₨ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,038 zł / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 0,76 zł / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 1,139 zł / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 0,114 zł / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 1,094 zł / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 0,76 zł / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 59,207 ₲ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 1184,141 ₲ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 1776,211 ₲ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 177,621 ₲ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 1705,163 ₲ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 1184,141 ₲ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,037 ر.ق. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 0,73 ر.ق. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 1,095 ر.ق. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 0,11 ر.ق. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 1,051 ر.ق. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 0,73 ر.ق. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,046 RON / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 0,916 RON / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 1,375 RON / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 0,137 RON / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 1,32 RON / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 0,916 RON / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 1,02 дин. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 20,409 дин. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 30,613 дин. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 3,061 дин. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 29,388 дин. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 20,409 дин. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,844 руб. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 16,878 руб. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 25,318 руб. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 2,532 руб. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 24,305 руб. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 16,878 руб. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 14,671 FR / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 293,424 FR / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 440,136 FR / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 44,014 FR / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 422,531 FR / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 293,424 FR / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,038 ر.س. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 0,752 ر.س. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 1,127 ر.س. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 0,113 ر.س. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 1,082 ر.س. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 0,752 ر.س. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 6,015 SDG / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 120,3 SDG / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 180,45 SDG / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 18,045 SDG / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 173,232 SDG / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 120,3 SDG / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,098 kr / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 1,966 kr / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 2,949 kr / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 0,295 kr / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 2,831 kr / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 1,966 kr / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,013 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 0,255 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 0,383 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 0,038 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 0,368 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 0,255 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,379 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 7,589 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 11,384 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 1,138 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 10,928 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 7,589 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 130,02 ل.س. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 2600,4 ل.س. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 3900,6 ل.س. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 390,06 ل.س. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 3744,576 ل.س. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 2600,4 ل.س. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,334 ฿ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 6,679 ฿ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 10,019 ฿ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 1,002 ฿ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 9,618 ฿ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 6,679 ฿ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,029 د.ت. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 0,588 د.ت. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 0,881 د.ت. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 0,088 د.ت. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 0,846 د.ت. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 0,588 د.ت. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,024 T$ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 0,482 T$ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 0,722 T$ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 0,072 T$ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 0,693 T$ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 0,482 T$ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,488 TL / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 9,753 TL / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 14,63 TL / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 1,463 TL / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 14,045 TL / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 9,753 TL / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,068 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 1,356 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 2,034 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 0,203 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 1,953 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 1,356 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,318 NT$ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 6,356 NT$ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 9,534 NT$ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 0,953 NT$ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 9,152 NT$ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 6,356 NT$ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,446 грн. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 8,924 грн. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 13,386 грн. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 1,339 грн. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 12,851 грн. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 8,924 грн. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 39,396 USh / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 787,915 USh / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 1181,873 USh / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 118,187 USh / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 1134,598 USh / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 787,915 USh / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,01 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 0,2 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 0,3 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 0,03 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 0,288 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 0,2 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,402 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 8,037 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 12,055 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 1,205 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 11,573 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 8,037 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 118,246 UZS / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 2364,92 UZS / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 3547,38 UZS / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 354,738 UZS / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 3405,485 UZS / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 2364,92 UZS / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 8,475 Bs.S. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 169,497 Bs.S. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 254,245 Bs.S. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 25,425 Bs.S. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 244,076 Bs.S. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 169,497 Bs.S. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 260,247 ₫ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 5204,945 ₫ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 7807,417 ₫ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 780,742 ₫ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 7495,12 ₫ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 5204,945 ₫ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 5,714 FCFA / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 114,288 FCFA / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 171,432 FCFA / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 17,143 FCFA / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 164,575 FCFA / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 114,288 FCFA / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 2,366 ر.ي. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 47,31 ر.ي. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 70,965 ر.ي. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 7,097 ر.ي. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 68,126 ر.ي. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 47,31 ر.ي. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,163 R / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 3,254 R / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 4,881 R / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 0,488 R / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 4,686 R / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 3,254 R / tối thiểu |
Tải TELZ lên điện thoại thông minh của bạn bằng cách nhấn vào nút App Store hoặc Google Play. Nó miễn phí. Chỉ còn một vài bước nữa và bạn sẽ sẵn sàng để bắt đầu gọi đến Vương quốc Anh.
Để thực hiện cuộc gọi giá rẻ đến Vương quốc Anh hoặc các quốc gia khác ở nước ngoài, bạn cần xác minh số điện thoại di động của mình và nhận một số credit từ TELZ. Nạp tiền cho bất kỳ số điện thoại di động nào ở 150 quốc gia với mức phí thấp bằng PayPal hoặc bất kỳ thẻ nào. TELZ chỉ tính phí cho các phút bạn sử dụng. Kiểm tra giá cước trước khi gọi, và tận hưởng giao tiếp toàn cầu không có hạn hết hạn trên số dư của bạn.
Bạn đã sẵn sàng để thực hiện cuộc gọi quốc tế với ai đó ở Vương quốc Anh. Nhập một số hoặc chọn một người từ danh sách liên lạc của bạn. Bạn có thể gọi cho cả điện thoại di động hoặc điện thoại cố định. Hãy tận hưởng cuộc gọi VoIP sắc nét đến bất kỳ địa điểm nào trên thế giới!
Có. Hãy sử dụng tùy chọn Gọi lại (Callback) và Telz sẽ kết nối cuộc gọi của bạn qua mạng điện thoại của chúng tôi, vì vậy bạn vẫn có thể tiếp tục trò chuyện ngay cả khi kết nối bị hạn chế.
Bạn có thể gọi đến bất kỳ số di động hoặc cố định nào trên toàn thế giới. Người nhận không cần ứng dụng. Cần có internet để điều khiển ứng dụng và thiết lập cuộc gọi, nhưng người bạn gọi thì không cần internet.
C á ch ti ế p c ậ n c ủ a ch ú ng t ô i v ề gi á c ả nh ấ t qu á n tr ê n to à n c ầ u v à lu ô n minh b ạ ch. Ki ể m tra ứ ng d ụ ng để bi ế t m ứ c gi á ch í nh x á c theo ph ú t cho đ i ể m đế n c ủ a b ạ n tr ướ c khi g ọ i.
Không. Telz hiển thị giá cước trước mỗi cuộc gọi và không bao giờ thêm các khoản phí bất ngờ.
Nạp tiền ngay lập tức qua các phương thức thanh toán an toàn, được hỗ trợ rộng rãi. Tiền sẽ có sẵn ngay lập tức.
Có, nhận dạng người gọi chính xác của bạn được hiển thị cho người nhận để họ có thể nhận ra ai đang gọi.
Ứ ng d ụ ng n à y đượ c t ả i xu ố ng mi ễ n ph í. B ạ n ch ỉ tr ả ti ề n cho c á c cu ộ c g ọ i ở m ứ c c ướ c ph í m ỗ i ph ú t th ấ p v à minh b ạ ch. M ộ t s ố tuy ế n bao g ồ m s ố ph ú t d ù ng th ử mi ễ n ph í cho ng ườ i d ù ng m ớ i.
Không. Bạn có thể kích hoạt dễ dàng qua SMS hoặc một cuộc gọi nhanh và bắt đầu sử dụng Telz ngay lập tức.
Đú ng. Telz h ỗ tr ợ ghi â m cu ộ c g ọ i t ù y ch ọ n để b ạ n c ó th ể l ư u c á c cu ộ c h ộ i tho ạ i quan tr ọ ng v à xem l ạ i chi ti ế t sau n à y.
M ã quay s ố qu ố c t ế cho Vương quốc Anh l à +44. Quay s ố +44 theo sau l à s ố đ i ệ n tho ạ i (bao g ồ m c ả m ã v ù ng n ế u c ầ n).
B ạ n c ầ n ứ ng d ụ ng n à y để thi ế t l ậ p cu ộ c g ọ i nh ư ng ng ườ i b ạ n g ọ i kh ô ng c ầ n ứ ng d ụ ng n à y.
Đú ng. TELZ tr ả ti ề n theo nhu c ầ u s ử d ụ ng v ớ i m ứ c gi á minh b ạ ch theo ph ú t v à kh ô ng t í nh ph í k ế t n ố i. B ạ n c ó th ể g ọ i qua VoIP ho ặ c s ử d ụ ng Callback khi internet k é m.
H ọ c ó th ể kh á c nhau. Ki ể m tra c á c h à ng đ i ệ n tho ạ i c ố đị nh v à di độ ng ri ê ng bi ệ t trong b ả ng gi á tr ướ c khi b ạ n g ọ i.
TELZ h ỗ tr ợ g ọ i VoIP ch ấ t l ượ ng cao. N ế u k ế t n ố i c ủ a b ạ n kh ô ng ổ n đị nh, h ã y s ử d ụ ng G ọ i l ạ i để duy tr ì cu ộ c g ọ i đá ng tin c ậ y.
Telz giúp bạn tiết kiệm tiền với mức giá thấp hơn và quà tặng chào mừng người dùng mới—tín dụng thưởng để bạn có thể thử nghiệm dịch vụ và thực hiện cuộc gọi dùng thử. Bạn luôn xem giá trước khi gọi mà không có phí ẩn. Cuộc gọi được thực hiện tới điện thoại di động và điện thoại cố định và người bạn gọi không cần ứng dụng. Nếu internet của bạn yếu, hãy chọn VoIP hoặc Gọi lại.
enkel och bra
very easy way to make international calls at very cost
Excellent app, it's very practical and really useful.
All international calls I make through this app (Telz) are very clear and without any distortion.