| Hoa Kỳ - USA | 0,037 د.إ. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,165 د.إ. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,026 د.إ. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,018 د.إ. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,808 Lek / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 3,636 Lek / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,566 Lek / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,404 Lek / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 3,741 դր. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 16,836 դր. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 2,619 դր. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 1,871 դր. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 13,688 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 61,597 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 9,582 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 6,844 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,014 AUD / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,063 AUD / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,01 AUD / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,007 AUD / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,017 ман. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,076 ман. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,012 ман. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,009 ман. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,017 KM / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,075 KM / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,012 KM / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,008 KM / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 1,229 ৳ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 5,532 ৳ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,861 ৳ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,615 ৳ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,017 лв. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,075 лв. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,012 лв. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,008 лв. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,004 د.ب. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,017 د.ب. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,003 د.ب. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,002 د.ب. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,069 Bs / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,311 Bs / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,048 Bs / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,035 Bs / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,05 R$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,224 R$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,035 R$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,025 R$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,134 P / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,604 P / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,094 P / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,067 P / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,028 BYN / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,128 BYN / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,02 BYN / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,014 BYN / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,02 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,09 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,014 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,01 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,014 CAD / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,062 CAD / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,01 CAD / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,007 CAD / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,008 CHF / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,035 CHF / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,005 CHF / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,004 CHF / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 8,767 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 39,451 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 6,137 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 4,383 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,068 CN¥ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,307 CN¥ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,048 CN¥ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,034 CN¥ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 36,12 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 162,542 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 25,284 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 18,06 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 4,56 ₡ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 20,522 ₡ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 3,192 ₡ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 2,28 ₡ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,206 Kč / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,929 Kč / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,144 Kč / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,103 Kč / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,064 kr / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,286 kr / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,044 kr / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,032 kr / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,599 RD$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 2,698 RD$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,42 RD$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,3 RD$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 1,323 د.ج. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 5,952 د.ج. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,926 د.ج. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,661 د.ج. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,519 ج.م. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 2,335 ج.م. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,363 ج.م. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,259 ج.م. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,15 Nfk / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,675 Nfk / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,105 Nfk / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,075 Nfk / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 1,57 Br / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 7,065 Br / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 1,099 Br / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,785 Br / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,008 € / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,038 € / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,006 € / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,004 € / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,007 £ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,033 £ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,005 £ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,004 £ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,027 GEL / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,121 GEL / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,019 GEL / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,014 GEL / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,111 GH₵ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,497 GH₵ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,077 GH₵ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,055 GH₵ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,078 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,353 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,055 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,039 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,266 L / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 1,198 L / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,186 L / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,133 L / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,064 kn / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,288 kn / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,045 kn / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,032 kn / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 3,073 Ft / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 13,829 Ft / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 2,151 Ft / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 1,537 Ft / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 171,397 Rp / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 771,287 Rp / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 119,978 Rp / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 85,699 Rp / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,03 ₪ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,133 ₪ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,021 ₪ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,015 ₪ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,926 টকা / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 4,167 টকা / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,648 টকা / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,463 টকা / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 13,1 د.ع. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 58,95 د.ع. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 9,17 د.ع. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 6,55 د.ع. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 13215,0 ﷼ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 59467,5 ﷼ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 9250,5 ﷼ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 6607,5 ﷼ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 1,219 kr / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 5,487 kr / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,854 kr / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,61 kr / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 1,581 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 7,114 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 1,107 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,79 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,007 د.أ. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,032 د.أ. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,005 د.أ. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,004 د.أ. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 1,586 ¥ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 7,139 ¥ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 1,111 ¥ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,793 ¥ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 1,291 Ksh / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 5,809 Ksh / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,904 Ksh / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,645 Ksh / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 40,1 ៛ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 180,45 ៛ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 28,07 ៛ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 20,05 ៛ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 14,67 ₩ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 66,017 ₩ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 10,269 ₩ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 7,335 ₩ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,003 د.ك. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,014 د.ك. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,002 د.ك. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,002 د.ك. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 4,717 тңг. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 21,224 тңг. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 3,302 тңг. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 2,358 тңг. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 894,792 ل.ل. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 4026,563 ل.ل. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 626,354 ل.ل. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 447,396 ل.ل. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 3,161 SL Re / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 14,224 SL Re / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 2,213 SL Re / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 1,58 SL Re / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,063 د.ل. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,284 د.ل. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,044 د.ل. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,032 د.ل. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,092 د.م. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,415 د.م. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,065 د.م. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,046 د.م. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,172 MDL / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,774 MDL / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,12 MDL / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,086 MDL / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,523 MKD / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 2,353 MKD / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,366 MKD / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,261 MKD / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,173 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,779 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,121 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,087 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,04 RM / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,178 RM / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,028 RM / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,02 RM / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,64 MTn / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 2,878 MTn / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,448 MTn / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,32 MTn / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,163 N$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,735 N$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,114 N$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,082 N$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 13,425 ₦ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 60,412 ₦ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 9,397 ₦ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 6,712 ₦ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,367 C$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 1,652 C$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,257 C$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,184 C$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,094 kr / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,421 kr / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,066 kr / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,047 kr / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 1,485 नेरू / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 6,681 नेरू / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 1,039 नेरू / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,742 नेरू / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,017 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,077 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,012 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,009 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,004 ر.ع. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,017 ر.ع. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,003 ر.ع. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,002 ر.ع. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,01 B/. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,045 B/. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,007 B/. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,005 B/. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,597 ₱ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 2,684 ₱ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,418 ₱ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,298 ₱ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 2,789 ₨ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 12,549 ₨ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 1,952 ₨ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 1,394 ₨ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,036 zł / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,162 zł / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,025 zł / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,018 zł / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 63,704 ₲ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 286,666 ₲ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 44,592 ₲ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 31,852 ₲ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,036 ر.ق. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,164 ر.ق. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,026 ر.ق. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,018 ر.ق. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,043 RON / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,195 RON / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,03 RON / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,022 RON / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,997 дин. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 4,486 дин. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,698 дин. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,498 дин. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,762 руб. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 3,43 руб. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,534 руб. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,381 руб. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 14,61 FR / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 65,745 FR / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 10,227 FR / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 7,305 FR / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,038 ر.س. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,169 ر.س. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,026 ر.س. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,019 ر.س. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 6,01 SDG / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 27,045 SDG / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 4,207 SDG / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 3,005 SDG / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,092 kr / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,412 kr / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,064 kr / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,046 kr / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,013 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,057 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,009 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,006 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,375 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 1,688 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,263 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,188 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 130,02 ل.س. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 585,09 ل.س. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 91,014 ل.س. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 65,01 ل.س. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,321 ฿ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 1,445 ฿ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,225 ฿ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,161 ฿ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,029 د.ت. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,129 د.ت. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,02 د.ت. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,014 د.ت. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,024 T$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,108 T$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,017 T$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,012 T$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,448 TL / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 2,018 TL / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,314 TL / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,224 TL / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,068 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,306 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,048 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,034 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,315 NT$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 1,417 NT$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,22 NT$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,157 NT$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,437 грн. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 1,966 грн. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,306 грн. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,218 грн. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 37,032 USh / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 166,644 USh / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 25,922 USh / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 18,516 USh / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,01 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,045 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,007 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,005 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,399 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 1,796 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,279 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,2 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 121,35 UZS / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 546,075 UZS / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 84,945 UZS / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 60,675 UZS / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 4,797 Bs.S. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 21,585 Bs.S. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 3,358 Bs.S. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 2,398 Bs.S. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 263,35 ₫ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 1185,075 ₫ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 184,345 ₫ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 131,675 ₫ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 5,572 FCFA / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 25,074 FCFA / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 3,9 FCFA / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 2,786 FCFA / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 2,386 ر.ي. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 10,737 ر.ي. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 1,67 ر.ي. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 1,193 ر.ي. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,163 R / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,734 R / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,114 R / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,082 R / tối thiểu |