| Hoa Kỳ - USA | 0,037 د.إ. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,165 د.إ. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,026 د.إ. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,018 د.إ. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,832 Lek / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 3,742 Lek / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,582 Lek / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,416 Lek / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 3,784 դր. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 17,028 դր. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 2,649 դր. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 1,892 դր. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 13,955 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 62,797 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 9,768 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 6,977 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,014 AUD / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,063 AUD / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,01 AUD / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,007 AUD / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,017 ман. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,076 ман. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,012 ман. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,009 ман. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,017 KM / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,076 KM / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,012 KM / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,008 KM / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 1,229 ৳ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 5,533 ৳ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,861 ৳ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,615 ৳ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,017 лв. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,076 лв. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,012 лв. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,008 лв. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,004 د.ب. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,017 د.ب. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,003 د.ب. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,002 د.ب. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,069 Bs / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,312 Bs / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,049 Bs / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,035 Bs / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,052 R$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,234 R$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,036 R$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,026 R$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,135 P / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,606 P / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,094 P / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,067 P / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,03 BYN / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,133 BYN / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,021 BYN / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,015 BYN / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,02 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,091 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,014 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,01 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,014 CAD / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,061 CAD / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,01 CAD / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,007 CAD / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,008 CHF / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,035 CHF / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,005 CHF / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,004 CHF / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 8,974 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 40,381 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 6,282 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 4,487 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,069 CN¥ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,31 CN¥ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,048 CN¥ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,034 CN¥ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 37,138 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 167,123 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 25,997 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 18,569 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 4,73 ₡ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 21,283 ₡ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 3,311 ₡ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 2,365 ₡ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,211 Kč / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,952 Kč / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,148 Kč / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,106 Kč / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,065 kr / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,291 kr / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,045 kr / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,032 kr / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,609 RD$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 2,741 RD$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,426 RD$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,305 RD$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 1,319 د.ج. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 5,934 د.ج. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,923 د.ج. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,659 د.ج. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,519 ج.م. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 2,334 ج.م. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,363 ج.م. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,259 ج.م. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,15 Nfk / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,675 Nfk / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,105 Nfk / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,075 Nfk / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 1,554 Br / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 6,995 Br / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 1,088 Br / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,777 Br / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,009 € / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,039 € / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,006 € / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,004 € / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,007 £ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,034 £ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,005 £ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,004 £ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,027 GEL / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,122 GEL / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,019 GEL / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,014 GEL / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,108 GH₵ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,488 GH₵ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,076 GH₵ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,054 GH₵ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,078 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,352 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,055 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,039 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,266 L / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 1,196 L / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,186 L / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,133 L / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,065 kn / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,294 kn / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,046 kn / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,033 kn / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 3,376 Ft / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 15,192 Ft / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 2,363 Ft / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 1,688 Ft / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 169,005 Rp / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 760,521 Rp / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 118,303 Rp / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 84,502 Rp / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,031 ₪ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,14 ₪ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,022 ₪ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,016 ₪ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,922 টকা / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 4,151 টকা / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,646 টকা / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,461 টকা / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 13,148 د.ع. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 59,165 د.ع. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 9,203 د.ع. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 6,574 د.ع. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 13217,75 ﷼ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 59479,875 ﷼ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 9252,425 ﷼ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 6608,875 ﷼ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 1,255 kr / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 5,647 kr / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,878 kr / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,627 kr / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 1,572 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 7,075 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 1,101 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,786 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,007 د.أ. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,032 د.أ. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,005 د.أ. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,004 د.أ. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 1,591 ¥ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 7,158 ¥ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 1,113 ¥ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,795 ¥ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 1,297 Ksh / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 5,838 Ksh / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,908 Ksh / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,649 Ksh / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 40,292 ៛ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 181,312 ៛ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 28,204 ៛ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 20,146 ៛ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 14,794 ₩ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 66,574 ₩ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 10,356 ₩ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 7,397 ₩ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,003 د.ك. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,014 د.ك. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,002 د.ك. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,002 د.ك. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 4,93 тңг. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 22,184 тңг. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 3,451 тңг. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 2,465 тңг. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 899,538 ل.ل. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 4047,92 ل.ل. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 629,676 ل.ل. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 449,769 ل.ل. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 3,12 SL Re / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 14,042 SL Re / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 2,184 SL Re / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 1,56 SL Re / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,064 د.ل. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,287 د.ل. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,045 د.ل. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,032 د.ل. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,094 د.م. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,423 د.م. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,066 د.م. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,047 د.م. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,173 MDL / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,779 MDL / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,121 MDL / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,087 MDL / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,534 MKD / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 2,402 MKD / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,374 MKD / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,267 MKD / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,178 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,8 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,124 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,089 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,039 RM / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,177 RM / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,028 RM / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,02 RM / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,639 MTn / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 2,876 MTn / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,447 MTn / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,32 MTn / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,164 N$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,74 N$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,115 N$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,082 N$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 13,973 ₦ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 62,876 ₦ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 9,781 ₦ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 6,986 ₦ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,369 C$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 1,662 C$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,259 C$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,185 C$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,097 kr / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,435 kr / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,068 kr / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,048 kr / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 1,478 नेरू / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 6,652 नेरू / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 1,035 नेरू / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,739 नेरू / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,017 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,076 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,012 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,008 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,004 ر.ع. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,017 ر.ع. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,003 ر.ع. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,002 ر.ع. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,01 B/. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,045 B/. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,007 B/. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,005 B/. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,595 ₱ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 2,679 ₱ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,417 ₱ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,298 ₱ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 2,805 ₨ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 12,622 ₨ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 1,963 ₨ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 1,402 ₨ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,037 zł / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,166 zł / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,026 zł / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,018 zł / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 65,06 ₲ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 292,768 ₲ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 45,542 ₲ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 32,53 ₲ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,037 ر.ق. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,165 ر.ق. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,026 ر.ق. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,018 ر.ق. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,044 RON / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,199 RON / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,031 RON / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,022 RON / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 1,018 дин. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 4,579 дин. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,712 дин. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,509 дин. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,792 руб. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 3,565 руб. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,555 руб. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,396 руб. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 14,668 FR / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 66,006 FR / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 10,268 FR / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 7,334 FR / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,038 ر.س. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,169 ر.س. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,026 ر.س. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,019 ر.س. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 6,01 SDG / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 27,045 SDG / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 4,207 SDG / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 3,005 SDG / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,093 kr / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,417 kr / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,065 kr / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,046 kr / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,013 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,057 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,009 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,006 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,375 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 1,686 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,262 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,187 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 130,02 ل.س. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 585,09 ل.س. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 91,014 ل.س. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 65,01 ل.س. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,319 ฿ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 1,436 ฿ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,223 ฿ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,16 ฿ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,029 د.ت. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,132 د.ت. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,02 د.ت. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,015 د.ت. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,024 T$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,108 T$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,017 T$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,012 T$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,441 TL / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 1,985 TL / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,309 TL / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,221 TL / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,068 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,306 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,048 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,034 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,318 NT$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 1,433 NT$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,223 NT$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,159 NT$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,443 грн. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 1,991 грн. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,31 грн. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,221 грн. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 37,088 USh / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 166,895 USh / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 25,961 USh / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 18,544 USh / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,01 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,045 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,007 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,005 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,4 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 1,799 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,28 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,2 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 121,942 UZS / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 548,738 UZS / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 85,359 UZS / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 60,971 UZS / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 4,377 Bs.S. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 19,695 Bs.S. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 3,064 Bs.S. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 2,188 Bs.S. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 262,645 ₫ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 1181,903 ₫ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 183,852 ₫ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 131,323 ₫ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 5,685 FCFA / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 25,582 FCFA / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 3,979 FCFA / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 2,842 FCFA / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 2,386 ر.ي. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 10,737 ر.ي. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 1,67 ر.ي. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 1,193 ر.ي. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,166 R / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,748 R / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,116 R / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,083 R / tối thiểu |