| Hoa Kỳ - USA | 0,037 د.إ. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,165 د.إ. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,026 د.إ. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,018 د.إ. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,809 Lek / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 3,64 Lek / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,566 Lek / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,404 Lek / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 3,683 դր. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 16,572 դր. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 2,578 դր. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 1,841 դր. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 13,918 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 62,63 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 9,743 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 6,959 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,014 AUD / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,062 AUD / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,01 AUD / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,007 AUD / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,017 ман. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,076 ман. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,012 ман. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,009 ман. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,017 KM / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,075 KM / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,012 KM / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,008 KM / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 1,227 ৳ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 5,521 ৳ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,859 ৳ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,613 ৳ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,017 лв. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,075 лв. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,012 лв. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,008 лв. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,004 د.ب. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,017 د.ب. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,003 د.ب. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,002 د.ب. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,069 Bs / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,31 Bs / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,048 Bs / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,034 Bs / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,049 R$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,221 R$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,034 R$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,025 R$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,134 P / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,603 P / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,094 P / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,067 P / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,028 BYN / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,127 BYN / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,02 BYN / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,014 BYN / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,02 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,09 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,014 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,01 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,014 CAD / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,062 CAD / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,01 CAD / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,007 CAD / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,008 CHF / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,035 CHF / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,005 CHF / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,004 CHF / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 8,909 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 40,089 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 6,236 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 4,454 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,068 CN¥ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,306 CN¥ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,048 CN¥ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,034 CN¥ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 37,27 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 167,716 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 26,089 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 18,635 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 4,585 ₡ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 20,632 ₡ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 3,209 ₡ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 2,292 ₡ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,206 Kč / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,929 Kč / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,144 Kč / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,103 Kč / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,063 kr / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,285 kr / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,044 kr / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,032 kr / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,593 RD$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 2,669 RD$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,415 RD$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,297 RD$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 1,323 د.ج. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 5,955 د.ج. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,926 د.ج. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,662 د.ج. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,527 ج.م. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 2,374 ج.م. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,369 ج.م. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,264 ج.م. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,15 Nfk / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,675 Nfk / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,105 Nfk / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,075 Nfk / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 1,573 Br / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 7,077 Br / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 1,101 Br / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,786 Br / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,008 € / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,038 € / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,006 € / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,004 € / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,007 £ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,033 £ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,005 £ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,004 £ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,027 GEL / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,12 GEL / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,019 GEL / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,013 GEL / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,112 GH₵ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,506 GH₵ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,079 GH₵ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,056 GH₵ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,078 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,352 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,055 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,039 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,265 L / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 1,193 L / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,186 L / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,133 L / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,064 kn / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,288 kn / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,045 kn / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,032 kn / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 3,002 Ft / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 13,509 Ft / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 2,101 Ft / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 1,501 Ft / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 173,774 Rp / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 781,981 Rp / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 121,641 Rp / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 86,887 Rp / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,029 ₪ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,131 ₪ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,02 ₪ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,015 ₪ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,944 টকা / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 4,249 টকা / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,661 টকা / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,472 টকা / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 13,065 د.ع. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 58,793 د.ع. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 9,146 د.ع. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 6,533 د.ع. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 13117,25 ﷼ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 59027,625 ﷼ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 9182,075 ﷼ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 6558,625 ﷼ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 1,22 kr / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 5,49 kr / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,854 kr / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,61 kr / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 1,572 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 7,073 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 1,1 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,786 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,007 د.أ. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,032 د.أ. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,005 د.أ. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,004 د.أ. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 1,567 ¥ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 7,05 ¥ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 1,097 ¥ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,783 ¥ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 1,292 Ksh / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 5,813 Ksh / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,904 Ksh / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,646 Ksh / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 40,015 ៛ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 180,069 ៛ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 28,011 ៛ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 20,008 ៛ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 14,619 ₩ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 65,786 ₩ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 10,233 ₩ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 7,31 ₩ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,003 د.ك. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,014 د.ك. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,002 د.ك. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,002 د.ك. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 4,621 тңг. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 20,795 тңг. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 3,235 тңг. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 2,311 тңг. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 893,187 ل.ل. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 4019,341 ل.ل. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 625,231 ل.ل. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 446,593 ل.ل. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 3,211 SL Re / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 14,449 SL Re / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 2,248 SL Re / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 1,605 SL Re / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,063 د.ل. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,285 د.ل. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,044 د.ل. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,032 د.ل. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,091 د.م. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,41 د.م. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,064 د.م. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,046 د.م. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,171 MDL / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,769 MDL / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,12 MDL / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,085 MDL / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,523 MKD / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 2,351 MKD / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,366 MKD / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,261 MKD / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,172 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,773 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,12 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,086 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,039 RM / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,176 RM / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,027 RM / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,02 RM / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,639 MTn / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 2,876 MTn / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,447 MTn / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,32 MTn / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,164 N$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,736 N$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,115 N$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,082 N$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 13,562 ₦ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 61,029 ₦ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 9,493 ₦ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 6,781 ₦ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,367 C$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 1,652 C$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,257 C$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,184 C$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,092 kr / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,414 kr / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,064 kr / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,046 kr / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 1,507 नेरू / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 6,781 नेरू / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 1,055 नेरू / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,753 नेरू / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,017 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,075 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,012 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,008 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,004 ر.ع. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,017 ر.ع. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,003 ر.ع. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,002 ر.ع. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,01 B/. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,045 B/. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,007 B/. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,005 B/. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,605 ₱ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 2,723 ₱ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,424 ₱ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,303 ₱ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 2,78 ₨ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 12,508 ₨ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 1,946 ₨ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 1,39 ₨ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,036 zł / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,162 zł / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,025 zł / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,018 zł / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 60,921 ₲ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 274,146 ₲ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 42,645 ₲ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 30,461 ₲ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,036 ر.ق. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,164 ر.ق. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,026 ر.ق. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,018 ر.ق. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,044 RON / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,199 RON / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,031 RON / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,022 RON / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,995 дин. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 4,476 дин. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,696 дин. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,497 дин. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,742 руб. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 3,341 руб. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,52 руб. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,371 руб. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 14,621 FR / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 65,794 FR / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 10,235 FR / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 7,31 FR / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,038 ر.س. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,17 ر.س. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,026 ر.س. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,019 ر.س. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 6,005 SDG / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 27,022 SDG / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 4,204 SDG / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 3,002 SDG / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,092 kr / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,415 kr / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,065 kr / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,046 kr / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,013 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,057 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,009 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,006 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,374 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 1,683 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,262 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,187 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 130,02 ل.س. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 585,09 ل.س. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 91,014 ل.س. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 65,01 ل.س. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,322 ฿ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 1,45 ฿ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,226 ฿ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,161 ฿ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,029 د.ت. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,13 د.ت. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,02 د.ت. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,014 د.ت. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,024 T$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,108 T$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,017 T$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,012 T$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,453 TL / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 2,041 TL / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,317 TL / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,227 TL / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,068 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,305 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,047 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,034 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,313 NT$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 1,409 NT$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,219 NT$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,157 NT$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,438 грн. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 1,971 грн. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,307 грн. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,219 грн. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 37,37 USh / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 168,166 USh / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 26,159 USh / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 18,685 USh / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,01 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,045 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,007 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,005 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,401 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 1,805 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,281 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,201 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 120,978 UZS / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 544,402 UZS / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 84,685 UZS / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 60,489 UZS / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 4,992 Bs.S. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 22,466 Bs.S. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 3,495 Bs.S. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 2,496 Bs.S. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 263,089 ₫ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 1183,899 ₫ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 184,162 ₫ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 131,544 ₫ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 5,564 FCFA / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 25,04 FCFA / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 3,895 FCFA / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 2,782 FCFA / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 2,386 ر.ي. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 10,738 ر.ي. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 1,67 ر.ي. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 1,193 ر.ي. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,164 R / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,737 R / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,115 R / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,082 R / tối thiểu |