| Hoa Kỳ - USA | 0,066 د.إ. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,165 د.إ. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,026 د.إ. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,018 د.إ. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 1,434 Lek / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 3,586 Lek / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,558 Lek / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,398 Lek / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 6,54 դր. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 16,349 դր. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 2,543 դր. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 1,817 դր. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 27,256 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 68,141 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 10,6 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 7,571 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,025 AUD / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,063 AUD / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,01 AUD / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,007 AUD / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,031 ман. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,076 ман. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,012 ман. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,009 ман. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,031 KM / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,077 KM / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,012 KM / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,009 KM / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 2,208 ৳ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 5,52 ৳ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,859 ৳ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,613 ৳ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,031 лв. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,077 лв. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,012 лв. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,009 лв. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,007 د.ب. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,017 د.ب. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,003 د.ب. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,002 د.ب. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,198 Bs / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,496 Bs / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,077 Bs / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,055 Bs / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,092 R$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,23 R$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,036 R$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,026 R$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,244 P / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,611 P / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,095 P / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,068 P / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,054 BYN / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,136 BYN / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,021 BYN / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,015 BYN / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,036 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,09 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,014 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,01 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,025 CAD / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,063 CAD / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,01 CAD / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,007 CAD / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,015 CHF / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,037 CHF / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,006 CHF / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,004 CHF / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 17,066 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 42,665 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 6,637 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 4,741 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,121 CN¥ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,301 CN¥ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,047 CN¥ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,033 CN¥ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 57,028 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 142,571 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 22,178 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 15,841 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 8,051 ₡ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 20,127 ₡ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 3,131 ₡ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 2,236 ₡ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,382 Kč / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,955 Kč / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,148 Kč / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,106 Kč / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,117 kr / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,293 kr / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,046 kr / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,033 kr / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 1,062 RD$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 2,655 RD$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,413 RD$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,295 RD$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 2,409 د.ج. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 6,023 د.ج. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,937 د.ج. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,669 د.ج. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,935 ج.م. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 2,337 ج.م. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,363 ج.م. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,26 ج.م. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,27 Nfk / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,675 Nfk / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,105 Nfk / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,075 Nfk / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 2,939 Br / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 7,347 Br / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 1,143 Br / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,816 Br / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,016 € / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,039 € / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,006 € / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,004 € / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,013 £ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,034 £ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,005 £ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,004 £ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,047 GEL / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,117 GEL / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,018 GEL / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,013 GEL / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,207 GH₵ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,518 GH₵ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,081 GH₵ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,058 GH₵ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,141 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,353 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,055 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,039 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,483 L / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 1,208 L / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,188 L / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,134 L / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,118 kn / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,296 kn / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,046 kn / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,033 kn / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 5,679 Ft / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 14,196 Ft / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 2,208 Ft / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 1,577 Ft / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 321,696 Rp / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 804,24 Rp / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 125,104 Rp / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 89,36 Rp / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,054 ₪ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,136 ₪ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,021 ₪ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,015 ₪ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 1,725 টকা / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 4,311 টকা / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,671 টকা / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,479 টকা / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 23,575 د.ع. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 58,938 د.ع. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 9,168 د.ع. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 6,549 د.ع. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 24747,3 ﷼ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 61868,25 ﷼ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 9623,95 ﷼ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 6874,25 ﷼ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 2,17 kr / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 5,424 kr / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,844 kr / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,603 kr / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 2,836 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 7,091 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 1,103 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,788 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,013 د.أ. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,032 د.أ. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,005 د.أ. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,004 د.أ. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 2,832 ¥ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 7,079 ¥ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 1,101 ¥ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,787 ¥ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 2,331 Ksh / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 5,828 Ksh / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,907 Ksh / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,648 Ksh / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 72,941 ៛ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 182,353 ៛ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 28,366 ៛ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 20,261 ៛ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 24,75 ₩ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 61,874 ₩ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 9,625 ₩ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 6,875 ₩ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,006 د.ك. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,014 د.ك. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,002 د.ك. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,002 د.ك. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 8,074 тңг. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 20,186 тңг. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 3,14 тңг. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 2,243 тңг. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 1611,649 ل.ل. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 4029,123 ل.ل. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 626,753 ل.ل. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 447,68 ل.ل. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 5,949 SL Re / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 14,871 SL Re / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 2,313 SL Re / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 1,652 SL Re / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,115 د.ل. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,286 د.ل. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,045 د.ل. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,032 د.ل. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,171 د.م. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,429 د.م. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,067 د.م. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,048 د.م. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,315 MDL / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,787 MDL / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,122 MDL / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,087 MDL / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,966 MKD / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 2,415 MKD / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,376 MKD / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,268 MKD / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,31 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,775 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,121 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,086 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,073 RM / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,183 RM / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,029 RM / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,02 RM / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 1,15 MTn / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 2,875 MTn / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,447 MTn / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,319 MTn / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,293 N$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,732 N$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,114 N$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,081 N$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 23,926 ₦ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 59,815 ₦ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 9,305 ₦ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 6,646 ₦ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,662 C$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 1,656 C$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,258 C$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,184 C$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,17 kr / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,425 kr / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,066 kr / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,047 kr / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 2,757 नेरू / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 6,893 नेरू / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 1,072 नेरू / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,766 नेरू / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,031 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,079 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,012 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,009 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,007 ر.ع. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,017 ر.ع. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,003 ر.ع. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,002 ر.ع. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,018 B/. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,045 B/. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,007 B/. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,005 B/. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 1,13 ₱ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 2,824 ₱ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,439 ₱ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,314 ₱ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 4,987 ₨ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 12,468 ₨ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 1,939 ₨ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 1,385 ₨ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,068 zł / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,171 zł / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,027 zł / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,019 zł / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 107,109 ₲ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 267,773 ₲ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 41,654 ₲ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 29,753 ₲ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,066 ر.ق. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,164 ر.ق. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,026 ر.ق. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,018 ر.ق. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,083 RON / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,207 RON / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,032 RON / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,023 RON / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 1,843 дин. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 4,608 дин. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,717 дин. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,512 дин. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 1,507 руб. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 3,769 руб. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,586 руб. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,419 руб. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 26,472 FR / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 66,18 FR / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 10,295 FR / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 7,353 FR / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,068 ر.س. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,169 ر.س. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,026 ر.س. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,019 ر.س. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 10,827 SDG / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 27,067 SDG / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 4,21 SDG / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 3,008 SDG / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,177 kr / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,443 kr / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,069 kr / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,049 kr / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,023 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,057 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,009 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,006 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,679 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 1,697 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,264 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,189 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 234,036 ل.س. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 585,09 ل.س. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 91,014 ل.س. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 65,01 ل.س. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,598 ฿ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 1,496 ฿ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,233 ฿ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,166 ฿ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,053 د.ت. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,132 د.ت. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,021 د.ت. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,015 د.ت. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,043 T$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,108 T$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,017 T$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,012 T$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,879 TL / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 2,197 TL / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,342 TL / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,244 TL / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,122 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,306 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,048 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,034 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,571 NT$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 1,429 NT$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,222 NT$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,159 NT$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,806 грн. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 2,014 грн. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,313 грн. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,224 грн. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 70,726 USh / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 176,815 USh / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 27,505 USh / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 19,646 USh / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,018 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,045 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,007 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,005 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,723 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 1,807 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,281 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,201 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 212,886 UZS / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 532,214 UZS / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 82,789 UZS / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 59,135 UZS / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 15,255 Bs.S. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 38,137 Bs.S. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 5,932 Bs.S. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 4,237 Bs.S. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 468,445 ₫ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 1171,113 ₫ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 182,173 ₫ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 130,124 ₫ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 10,299 FCFA / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 25,747 FCFA / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 4,005 FCFA / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 2,861 FCFA / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 4,258 ر.ي. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 10,645 ر.ي. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 1,656 ر.ي. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 1,183 ر.ي. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,292 R / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,731 R / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,114 R / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,081 R / tối thiểu |