| Tây Ban Nha - landline | 0,037 د.إ. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,084 د.إ. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,114 د.إ. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 1,432 د.إ. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,806 Lek / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 1,854 Lek / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 2,5 Lek / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 31,446 Lek / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 3,651 դր. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 8,397 դր. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 11,318 դր. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 142,385 դր. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 14,99 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 34,477 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 46,469 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 584,61 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,014 AUD / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,033 AUD / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,044 AUD / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 0,552 AUD / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,017 ман. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,039 ман. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,053 ман. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 0,663 ман. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,017 KM / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,039 KM / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,052 KM / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 0,66 KM / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 1,234 ৳ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 2,839 ৳ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 3,826 ৳ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 48,133 ৳ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,017 лв. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,039 лв. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,052 лв. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 0,66 лв. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,004 د.ب. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,009 د.ب. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,012 د.ب. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 0,147 د.ب. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,118 Bs / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,273 Bs / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,367 Bs / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 4,621 Bs / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,051 R$ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,117 R$ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,158 R$ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 1,988 R$ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,135 P / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,31 P / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,417 P / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 5,248 P / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,03 BYN / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,068 BYN / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,092 BYN / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 1,158 BYN / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,02 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,046 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,062 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 0,782 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,014 CAD / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,032 CAD / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,043 CAD / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 0,544 CAD / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,008 CHF / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,019 CHF / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,025 CHF / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 0,315 CHF / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 9,136 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 21,012 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 28,32 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 356,288 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,067 CN¥ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,155 CN¥ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,209 CN¥ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 2,631 CN¥ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 31,428 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 72,285 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 97,428 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 1225,709 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 4,532 ₡ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 10,424 ₡ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 14,05 ₡ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 176,759 ₡ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,21 Kč / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,483 Kč / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,65 Kč / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 8,183 Kč / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,065 kr / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,149 kr / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,201 kr / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 2,523 kr / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,582 RD$ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 1,339 RD$ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 1,804 RD$ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 22,699 RD$ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 1,324 د.ج. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 3,046 د.ج. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 4,105 د.ج. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 51,649 د.ج. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,496 ج.م. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 1,14 ج.م. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 1,536 ج.م. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 19,327 ج.م. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,15 Nfk / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,345 Nfk / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,465 Nfk / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 5,85 Nfk / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 1,609 Br / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 3,701 Br / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 4,989 Br / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 62,76 Br / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,009 € / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,02 € / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,027 € / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 0,337 € / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,007 £ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,017 £ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,023 £ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 0,289 £ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,026 GEL / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,06 GEL / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,081 GEL / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 1,018 GEL / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,117 GH₵ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,269 GH₵ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,363 GH₵ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 4,563 GH₵ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,078 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,18 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,243 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 3,059 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,267 L / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,615 L / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,828 L / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 10,422 L / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,065 kn / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,15 kn / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,202 kn / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 2,542 kn / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 3,143 Ft / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 7,23 Ft / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 9,745 Ft / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 122,595 Ft / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 178,013 Rp / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 409,429 Rp / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 551,839 Rp / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 6942,491 Rp / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,03 ₪ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,069 ₪ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,093 ₪ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 1,17 ₪ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,951 টকা / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 2,188 টকা / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 2,949 টকা / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 37,104 টকা / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 13,061 د.ع. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 30,039 د.ع. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 40,488 د.ع. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 509,363 د.ع. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 13755,5 ﷼ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 31637,65 ﷼ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 42642,05 ﷼ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 536464,5 ﷼ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 1,233 kr / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 2,837 kr / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 3,824 kr / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 48,103 kr / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 1,583 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 3,642 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 4,908 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 61,751 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,007 د.أ. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,016 د.أ. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,022 د.أ. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 0,277 د.أ. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 1,578 ¥ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 3,63 ¥ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 4,892 ¥ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 61,544 ¥ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 1,288 Ksh / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 2,962 Ksh / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 3,992 Ksh / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 50,224 Ksh / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 40,497 ៛ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 93,142 ៛ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 125,54 ៛ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 1579,371 ៛ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 14,079 ₩ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 32,381 ₩ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 43,645 ₩ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 549,077 ₩ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,003 د.ك. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,007 د.ك. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,01 د.ك. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 0,12 د.ك. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 4,673 тңг. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 10,747 тңг. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 14,486 тңг. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 182,237 тңг. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 892,843 ل.ل. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 2053,538 ل.ل. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 2767,812 ل.ل. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 34820,859 ل.ل. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 3,344 SL Re / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 7,692 SL Re / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 10,367 SL Re / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 130,424 SL Re / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,063 د.ل. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,146 د.ل. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,197 د.ل. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 2,473 د.ل. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,093 د.م. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,214 د.م. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,288 د.م. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 3,624 د.م. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,173 MDL / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,399 MDL / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,537 MDL / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 6,762 MDL / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,532 MKD / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 1,224 MKD / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 1,65 MKD / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 20,754 MKD / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,171 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,394 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,531 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 6,683 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,041 RM / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,094 RM / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,127 RM / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 1,595 RM / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,639 MTn / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 1,47 MTn / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 1,981 MTn / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 24,923 MTn / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,162 N$ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,373 N$ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,502 N$ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 6,317 N$ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 13,649 ₦ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 31,392 ₦ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 42,311 ₦ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 532,295 ₦ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,367 C$ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,844 C$ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 1,137 C$ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 14,309 C$ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,095 kr / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,219 kr / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,295 kr / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 3,71 kr / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 1,518 नेरू / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 3,491 नेरू / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 4,706 नेरू / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 59,202 नेरू / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,017 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,039 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,053 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 0,662 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,004 ر.ع. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,009 ر.ع. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,012 ر.ع. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 0,15 ر.ع. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,01 B/. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,023 B/. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,031 B/. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 0,39 B/. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,607 ₱ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 1,396 ₱ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 1,882 ₱ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 23,675 ₱ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 2,768 ₨ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 6,366 ₨ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 8,581 ₨ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 107,951 ₨ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,037 zł / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,085 zł / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,115 zł / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 1,449 zł / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 59,284 ₲ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 136,352 ₲ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 183,779 ₲ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 2312,058 ₲ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,036 ر.ق. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,084 ر.ق. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,113 ر.ق. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 1,421 ر.ق. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,045 RON / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,104 RON / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,141 RON / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 1,769 RON / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 1,016 дин. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 2,336 дин. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 3,148 дин. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 39,608 дин. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,823 руб. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 1,892 руб. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 2,55 руб. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 32,084 руб. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 14,661 FR / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 33,72 FR / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 45,448 FR / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 571,77 FR / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,038 ر.س. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,086 ر.س. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,116 ر.س. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 1,465 ر.س. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 6,005 SDG / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 13,812 SDG / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 18,616 SDG / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 234,195 SDG / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,095 kr / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,218 kr / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,294 kr / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 3,698 kr / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,013 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,029 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,04 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 0,498 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,379 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,871 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 1,174 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 14,768 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 130,02 ل.س. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 299,046 ل.س. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 403,062 ل.س. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 5070,78 ل.س. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,329 ฿ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,757 ฿ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 1,02 ฿ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 12,829 ฿ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,029 د.ت. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,067 د.ت. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,091 د.ت. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 1,142 د.ت. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,024 T$ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,055 T$ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,075 T$ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 0,939 T$ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,477 TL / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 1,097 TL / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 1,479 TL / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 18,602 TL / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,068 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,155 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,209 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 2,636 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,323 NT$ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,742 NT$ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 1,0 NT$ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 12,578 NT$ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,447 грн. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 1,027 грн. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 1,384 грн. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 17,415 грн. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 37,14 USh / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 85,423 USh / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 115,135 USh / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 1448,473 USh / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,01 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,023 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,031 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 0,39 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,403 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,926 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 1,249 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 15,709 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 119,24 UZS / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 274,253 UZS / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 369,645 UZS / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 4650,372 UZS / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 7,558 Bs.S. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 17,383 Bs.S. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 23,429 Bs.S. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 294,747 Bs.S. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 262,045 ₫ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 602,703 ₫ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 812,34 ₫ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 10219,755 ₫ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 5,675 FCFA / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 13,052 FCFA / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 17,592 FCFA / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 221,32 FCFA / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 2,384 ر.ي. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 5,483 ر.ي. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 7,39 ر.ي. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 92,976 ر.ي. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,161 R / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,371 R / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,501 R / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 6,297 R / tối thiểu |