| Tây Ban Nha - landline | 0,037 د.إ. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,084 د.إ. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,114 د.إ. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 1,432 د.إ. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,808 Lek / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 1,858 Lek / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 2,505 Lek / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 31,512 Lek / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 3,741 դր. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 8,605 դր. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 11,598 դր. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 145,913 դր. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 13,688 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 31,483 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 42,433 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 533,837 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,014 AUD / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,032 AUD / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,043 AUD / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 0,544 AUD / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,017 ман. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,039 ман. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,053 ман. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 0,663 ман. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,017 KM / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,038 KM / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,051 KM / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 0,647 KM / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 1,229 ৳ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 2,828 ৳ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 3,811 ৳ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 47,945 ৳ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,017 лв. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,038 лв. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,052 лв. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 0,648 лв. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,004 د.ب. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,009 د.ب. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,012 د.ب. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 0,147 د.ب. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,069 Bs / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,159 Bs / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,214 Bs / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 2,695 Bs / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,05 R$ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,115 R$ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,154 R$ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 1,942 R$ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,134 P / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,309 P / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,416 P / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 5,232 P / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,028 BYN / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,065 BYN / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,088 BYN / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 1,108 BYN / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,02 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,046 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,062 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 0,784 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,014 CAD / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,032 CAD / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,043 CAD / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 0,537 CAD / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,008 CHF / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,018 CHF / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,024 CHF / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 0,305 CHF / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 8,767 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 20,164 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 27,177 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 341,909 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,068 CN¥ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,157 CN¥ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,211 CN¥ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 2,659 CN¥ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 36,12 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 83,077 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 111,973 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 1408,697 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 4,56 ₡ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 10,489 ₡ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 14,137 ₡ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 177,856 ₡ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,206 Kč / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,475 Kč / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,64 Kč / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 8,047 Kč / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,064 kr / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,146 kr / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,197 kr / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 2,477 kr / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,599 RD$ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 1,379 RD$ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 1,858 RD$ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 23,38 RD$ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 1,323 د.ج. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 3,042 د.ج. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 4,1 د.ج. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 51,582 د.ج. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,519 ج.م. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 1,193 ج.م. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 1,608 ج.م. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 20,235 ج.م. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,15 Nfk / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,345 Nfk / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,465 Nfk / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 5,85 Nfk / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 1,57 Br / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 3,611 Br / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 4,867 Br / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 61,23 Br / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,008 € / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,02 € / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,026 € / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 0,331 € / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,007 £ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,017 £ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,023 £ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 0,288 £ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,027 GEL / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,062 GEL / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,084 GEL / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 1,053 GEL / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,111 GH₵ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,254 GH₵ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,343 GH₵ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 4,31 GH₵ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,078 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,18 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,243 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 3,057 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,266 L / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,612 L / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,825 L / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 10,382 L / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,064 kn / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,147 kn / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,199 kn / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 2,498 kn / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 3,073 Ft / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 7,068 Ft / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 9,527 Ft / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 119,855 Ft / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 171,397 Rp / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 394,213 Rp / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 531,331 Rp / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 6684,489 Rp / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,03 ₪ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,068 ₪ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,092 ₪ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 1,154 ₪ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,926 টকা / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 2,13 টকা / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 2,871 টকা / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 36,115 টকা / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 13,1 د.ع. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 30,13 د.ع. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 40,61 د.ع. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 510,9 د.ع. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 13215,0 ﷼ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 30394,5 ﷼ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 40966,5 ﷼ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 515385,0 ﷼ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 1,219 kr / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 2,805 kr / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 3,78 kr / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 47,557 kr / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 1,581 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 3,636 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 4,901 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 61,658 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,007 د.أ. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,016 د.أ. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,022 د.أ. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 0,277 د.أ. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 1,586 ¥ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 3,649 ¥ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 4,918 ¥ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 61,872 ¥ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 1,291 Ksh / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 2,969 Ksh / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 4,002 Ksh / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 50,349 Ksh / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 40,1 ៛ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 92,23 ៛ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 124,31 ៛ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 1563,9 ៛ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 14,67 ₩ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 33,742 ₩ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 45,478 ₩ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 572,146 ₩ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,003 د.ك. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,007 د.ك. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,01 د.ك. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 0,12 د.ك. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 4,717 тңг. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 10,848 тңг. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 14,621 тңг. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 183,944 тңг. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 894,792 ل.ل. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 2058,021 ل.ل. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 2773,855 ل.ل. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 34896,88 ل.ل. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 3,161 SL Re / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 7,27 SL Re / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 9,799 SL Re / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 123,272 SL Re / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,063 د.ل. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,145 د.ل. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,196 د.ل. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 2,465 د.ل. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,092 د.م. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,212 د.م. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,286 د.م. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 3,598 د.م. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,172 MDL / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,395 MDL / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,533 MDL / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 6,704 MDL / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,523 MKD / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 1,202 MKD / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 1,621 MKD / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 20,389 MKD / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,173 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,398 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,537 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 6,751 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,04 RM / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,091 RM / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,123 RM / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 1,541 RM / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,64 MTn / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 1,471 MTn / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 1,983 MTn / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 24,942 MTn / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,163 N$ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,376 N$ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,506 N$ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 6,371 N$ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 13,425 ₦ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 30,877 ₦ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 41,617 ₦ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 523,567 ₦ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,367 C$ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,845 C$ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 1,138 C$ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 14,321 C$ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,094 kr / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,215 kr / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,29 kr / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 3,652 kr / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 1,485 नेरू / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 3,415 नेरू / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 4,603 नेरू / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 57,904 नेरू / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,017 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,039 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,053 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 0,663 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,004 ر.ع. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,009 ر.ع. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,012 ر.ع. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 0,15 ر.ع. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,01 B/. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,023 B/. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,031 B/. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 0,39 B/. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,597 ₱ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 1,372 ₱ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 1,849 ₱ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 23,265 ₱ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 2,789 ₨ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 6,414 ₨ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 8,645 ₨ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 108,761 ₨ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,036 zł / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,083 zł / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,111 zł / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 1,402 zł / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 63,704 ₲ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 146,518 ₲ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 197,481 ₲ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 2484,437 ₲ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,036 ر.ق. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,084 ر.ق. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,113 ر.ق. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 1,422 ر.ق. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,043 RON / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,1 RON / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,134 RON / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 1,689 RON / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,997 дин. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 2,293 дин. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 3,091 дин. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 38,881 дин. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,762 руб. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 1,753 руб. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 2,363 руб. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 29,73 руб. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 14,61 FR / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 33,603 FR / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 45,291 FR / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 569,79 FR / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,038 ر.س. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,086 ر.س. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,116 ر.س. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 1,463 ر.س. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 6,01 SDG / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 13,823 SDG / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 18,631 SDG / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 234,39 SDG / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,092 kr / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,211 kr / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,284 kr / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 3,574 kr / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,013 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,029 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,039 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 0,495 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,375 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,863 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 1,163 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 14,626 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 130,02 ل.س. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 299,046 ل.س. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 403,062 ل.س. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 5070,78 ل.س. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,321 ฿ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,739 ฿ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,996 ฿ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 12,527 ฿ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,029 د.ت. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,066 د.ت. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,089 د.ت. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 1,118 د.ت. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,024 T$ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,055 T$ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,075 T$ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 0,939 T$ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,448 TL / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 1,031 TL / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 1,39 TL / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 17,489 TL / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,068 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,156 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,211 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 2,649 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,315 NT$ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,724 NT$ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,976 NT$ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 12,277 NT$ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,437 грн. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 1,005 грн. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 1,354 грн. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 17,04 грн. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 37,032 USh / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 85,174 USh / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 114,799 USh / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 1444,249 USh / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,01 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,023 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,031 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 0,39 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,399 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,918 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 1,237 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 15,567 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 121,35 UZS / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 279,105 UZS / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 376,185 UZS / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 4732,65 UZS / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 4,797 Bs.S. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 11,032 Bs.S. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 14,869 Bs.S. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 187,066 Bs.S. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 263,35 ₫ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 605,705 ₫ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 816,385 ₫ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 10270,65 ₫ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 5,572 FCFA / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 12,815 FCFA / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 17,273 FCFA / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 217,306 FCFA / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 2,386 ر.ي. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 5,488 ر.ي. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 7,397 ر.ي. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 93,054 ر.ي. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,163 R / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,375 R / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,506 R / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 6,363 R / tối thiểu |