| Tây Ban Nha - landline | 0,037 د.إ. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,084 د.إ. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,114 د.إ. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 1,667 د.إ. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,814 Lek / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 1,873 Lek / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 2,524 Lek / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 36,97 Lek / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 3,612 դր. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 8,309 դր. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 11,198 դր. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 164,003 դր. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 15,448 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 35,53 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 47,888 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 701,327 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,015 AUD / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,033 AUD / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,045 AUD / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 0,661 AUD / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,017 ман. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,039 ман. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,053 ман. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 0,772 ман. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,018 KM / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,04 KM / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,054 KM / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 0,796 KM / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 1,248 ৳ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 2,87 ৳ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 3,869 ৳ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 56,66 ৳ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,018 лв. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,04 лв. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,054 лв. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 0,797 лв. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,004 د.ب. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,009 د.ب. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,012 د.ب. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 0,172 د.ب. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,11 Bs / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,253 Bs / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,342 Bs / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 5,002 Bs / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,055 R$ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,127 R$ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,171 R$ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 2,499 R$ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,138 P / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,317 P / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,428 P / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 6,267 P / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,03 BYN / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,069 BYN / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,093 BYN / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 1,362 BYN / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,02 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,046 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,062 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 0,915 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,014 CAD / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,032 CAD / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,044 CAD / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 0,641 CAD / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,008 CHF / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,019 CHF / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,025 CHF / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 0,372 CHF / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 9,776 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 22,485 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 30,307 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 443,844 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,067 CN¥ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,154 CN¥ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,207 CN¥ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 3,03 CN¥ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 32,364 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 74,436 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 100,327 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 1469,306 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 4,544 ₡ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 10,452 ₡ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 14,087 ₡ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 206,306 ₡ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,218 Kč / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,502 Kč / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,677 Kč / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 9,913 Kč / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,067 kr / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,154 kr / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,208 kr / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 3,046 kr / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,609 RD$ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 1,4 RD$ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 1,887 RD$ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 27,642 RD$ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 1,363 د.ج. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 3,135 د.ج. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 4,225 د.ج. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 61,874 د.ج. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,538 ج.م. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 1,237 ج.م. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 1,667 ج.م. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 24,411 ج.م. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,15 Nfk / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,345 Nfk / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,465 Nfk / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 6,81 Nfk / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 1,645 Br / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 3,782 Br / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 5,098 Br / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 74,662 Br / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,009 € / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,021 € / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,028 € / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 0,407 € / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,007 £ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,017 £ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,023 £ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 0,34 £ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,026 GEL / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,06 GEL / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,08 GEL / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 1,178 GEL / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,117 GH₵ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,269 GH₵ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,363 GH₵ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 5,315 GH₵ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,078 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,18 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,243 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 3,56 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,269 L / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,619 L / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,835 L / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 12,227 L / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,068 kn / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,156 kn / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,21 kn / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 3,07 kn / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 3,26 Ft / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 7,498 Ft / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 10,106 Ft / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 148,004 Ft / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 181,085 Rp / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 416,495 Rp / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 561,364 Rp / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 8221,259 Rp / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,032 ₪ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,073 ₪ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,099 ₪ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 1,446 ₪ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,939 টকা / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 2,16 টকা / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 2,911 টকা / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 42,635 টকা / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 15,19 د.ع. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 34,938 د.ع. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 47,09 د.ع. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 689,642 د.ع. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 13746,0 ﷼ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 31615,8 ﷼ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 42612,6 ﷼ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 624068,4 ﷼ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 1,228 kr / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 2,824 kr / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 3,806 kr / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 55,747 kr / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 1,59 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 3,658 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 4,93 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 72,197 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,007 د.أ. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,016 د.أ. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,022 د.أ. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 0,322 د.أ. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 1,585 ¥ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 3,645 ¥ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 4,913 ¥ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 71,948 ¥ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 1,299 Ksh / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 2,989 Ksh / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 4,028 Ksh / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 58,997 Ksh / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 40,823 ៛ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 93,893 ៛ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 126,551 ៛ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 1853,365 ៛ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 13,638 ₩ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 31,367 ₩ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 42,278 ₩ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 619,165 ₩ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,003 د.ك. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,007 د.ك. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,01 د.ك. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 0,141 د.ك. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 4,487 тңг. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 10,319 тңг. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 13,909 тңг. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 203,694 тңг. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 897,275 ل.ل. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 2063,733 ل.ل. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 2781,554 ل.ل. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 40736,3 ل.ل. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 3,332 SL Re / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 7,664 SL Re / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 10,33 SL Re / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 151,279 SL Re / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,064 د.ل. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,147 د.ل. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,199 د.ل. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 2,911 د.ل. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,098 د.م. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,225 د.م. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,304 د.م. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 4,447 د.م. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,179 MDL / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,412 MDL / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,555 MDL / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 8,131 MDL / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,552 MKD / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 1,27 MKD / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 1,711 MKD / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 25,063 MKD / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,186 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,428 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,577 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 8,455 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,041 RM / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,093 RM / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,126 RM / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 1,844 RM / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,639 MTn / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 1,47 MTn / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 1,981 MTn / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 29,011 MTn / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,166 N$ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,381 N$ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,514 N$ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 7,523 N$ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 13,472 ₦ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 30,986 ₦ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 41,764 ₦ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 611,633 ₦ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,369 C$ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,848 C$ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 1,143 C$ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 16,742 C$ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,095 kr / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,218 kr / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,293 kr / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 4,295 kr / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 1,505 नेरू / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 3,461 नेरू / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 4,665 नेरू / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 68,319 नेरू / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,018 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,041 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,056 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 0,818 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,004 ر.ع. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,009 ر.ع. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,012 ر.ع. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 0,175 ر.ع. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,01 B/. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,023 B/. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,031 B/. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 0,454 B/. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,631 ₱ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 1,452 ₱ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 1,956 ₱ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 28,652 ₱ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 2,771 ₨ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 6,374 ₨ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 8,591 ₨ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 125,816 ₨ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,039 zł / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,091 zł / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,122 zł / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 1,791 zł / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 62,633 ₲ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 144,057 ₲ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 194,164 ₲ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 2843,558 ₲ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,037 ر.ق. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,084 ر.ق. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,114 ر.ق. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 1,663 ر.ق. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,048 RON / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,11 RON / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,149 RON / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 2,176 RON / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 1,056 дин. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 2,428 дин. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 3,273 дин. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 47,936 дин. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,819 руб. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 1,884 руб. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 2,54 руб. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 37,194 руб. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 14,789 FR / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 34,016 FR / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 45,847 FR / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 671,442 FR / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,038 ر.س. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,086 ر.س. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,116 ر.س. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 1,705 ر.س. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 6,015 SDG / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 13,835 SDG / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 18,646 SDG / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 273,081 SDG / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,099 kr / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,228 kr / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,307 kr / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 4,492 kr / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,013 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,03 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,04 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 0,582 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,376 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,864 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 1,165 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 17,063 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 130,02 ل.س. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 299,046 ل.س. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 403,062 ل.س. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 5902,908 ل.س. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,335 ฿ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,771 ฿ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 1,039 ฿ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 15,217 ฿ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,03 د.ت. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,069 د.ت. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,093 د.ت. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 1,361 د.ت. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,024 T$ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,055 T$ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,075 T$ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 1,093 T$ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,501 TL / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 1,153 TL / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 1,554 TL / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 22,764 TL / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,068 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,156 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,211 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 3,085 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,328 NT$ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,754 NT$ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 1,016 NT$ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 14,88 NT$ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,454 грн. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 1,044 грн. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 1,407 грн. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 20,609 грн. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 40,985 USh / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 94,265 USh / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 127,053 USh / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 1860,711 USh / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,01 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,023 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,031 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 0,454 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,403 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,927 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 1,25 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 18,302 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 119,563 UZS / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 274,994 UZS / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 370,644 UZS / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 5428,143 UZS / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 8,963 Bs.S. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 20,615 Bs.S. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 27,786 Bs.S. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 406,927 Bs.S. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 256,832 ₫ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 590,713 ₫ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 796,178 ₫ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 11660,157 ₫ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 5,885 FCFA / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 13,535 FCFA / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 18,243 FCFA / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 267,175 FCFA / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 2,364 ر.ي. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 5,437 ر.ي. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 7,328 ر.ي. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 107,314 ر.ي. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,165 R / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,38 R / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,512 R / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 7,5 R / tối thiểu |