| Tây Ban Nha - landline | 0,037 د.إ. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,084 د.إ. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,114 د.إ. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 1,432 د.إ. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,828 Lek / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 1,904 Lek / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 2,566 Lek / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 32,287 Lek / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 3,684 դր. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 8,474 դր. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 11,421 դր. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 143,683 դր. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 14,71 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 33,833 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 45,601 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 573,687 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,014 AUD / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,033 AUD / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,045 AUD / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 0,564 AUD / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,017 ман. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,039 ман. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,053 ман. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 0,663 ман. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,017 KM / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,04 KM / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,053 KM / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 0,67 KM / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 1,231 ৳ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 2,831 ৳ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 3,816 ৳ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 48,006 ৳ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,017 лв. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,04 лв. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,053 лв. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 0,67 лв. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,004 د.ب. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,009 د.ب. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,012 د.ب. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 0,147 د.ب. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,069 Bs / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,16 Bs / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,215 Bs / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 2,706 Bs / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,052 R$ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,12 R$ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,161 R$ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 2,028 R$ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,136 P / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,313 P / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,422 P / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 5,314 P / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,028 BYN / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,065 BYN / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,087 BYN / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 1,097 BYN / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,02 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,046 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,062 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 0,786 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,014 CAD / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,033 CAD / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,044 CAD / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 0,554 CAD / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,008 CHF / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,019 CHF / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,025 CHF / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 0,316 CHF / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 9,14 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 21,021 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 28,333 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 356,448 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,068 CN¥ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,156 CN¥ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,211 CN¥ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 2,648 CN¥ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 34,38 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 79,073 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 106,577 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 1340,804 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 4,545 ₡ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 10,454 ₡ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 14,091 ₡ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 177,269 ₡ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,213 Kč / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,489 Kč / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,66 Kč / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 8,297 Kč / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,066 kr / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,151 kr / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,204 kr / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 2,561 kr / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,586 RD$ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 1,349 RD$ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 1,818 RD$ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 22,872 RD$ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 1,336 د.ج. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 3,073 د.ج. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 4,142 د.ج. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 52,109 د.ج. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,497 ج.م. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 1,143 ج.م. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 1,541 ج.م. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 19,386 ج.م. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,15 Nfk / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,345 Nfk / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,465 Nfk / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 5,85 Nfk / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 1,611 Br / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 3,704 Br / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 4,993 Br / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 62,813 Br / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,009 € / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,02 € / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,027 € / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 0,343 € / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,008 £ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,017 £ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,023 £ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 0,295 £ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,026 GEL / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,061 GEL / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,082 GEL / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 1,032 GEL / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,112 GH₵ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,259 GH₵ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,349 GH₵ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 4,386 GH₵ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,078 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,18 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,243 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 3,058 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,268 L / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,616 L / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,83 L / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 10,442 L / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,066 kn / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,152 kn / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,205 kn / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 2,582 kn / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 3,122 Ft / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 7,18 Ft / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 9,677 Ft / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 121,747 Ft / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 179,519 Rp / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 412,894 Rp / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 556,509 Rp / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 7001,241 Rp / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,03 ₪ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,069 ₪ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,093 ₪ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 1,169 ₪ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,952 টকা / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 2,189 টকা / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 2,951 টকা / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 37,122 টকা / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 13,126 د.ع. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 30,189 د.ع. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 40,689 د.ع. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 511,899 د.ع. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 13750,0 ﷼ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 31625,0 ﷼ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 42625,0 ﷼ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 536250,0 ﷼ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 1,265 kr / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 2,91 kr / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 3,922 kr / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 49,343 kr / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 1,577 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 3,628 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 4,889 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 61,51 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,007 د.أ. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,016 د.أ. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,022 د.أ. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 0,277 د.أ. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 1,616 ¥ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 3,716 ¥ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 5,008 ¥ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 63,01 ¥ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 1,294 Ksh / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 2,977 Ksh / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 4,013 Ksh / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 50,485 Ksh / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 40,213 ៛ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 92,489 ៛ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 124,659 ៛ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 1568,296 ៛ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 15,298 ₩ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 35,186 ₩ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 47,424 ₩ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 596,63 ₩ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,003 د.ك. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,007 د.ك. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,01 د.ك. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 0,12 د.ك. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 4,874 тңг. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 11,21 тңг. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 15,109 тңг. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 190,08 тңг. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 896,906 ل.ل. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 2062,883 ل.ل. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 2780,408 ل.ل. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 34979,326 ل.ل. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 3,352 SL Re / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 7,71 SL Re / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 10,392 SL Re / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 130,739 SL Re / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,064 د.ل. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,148 د.ل. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,199 د.ل. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 2,508 د.ل. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,094 د.م. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,216 د.م. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,291 د.م. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 3,655 د.م. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,175 MDL / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,403 MDL / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,543 MDL / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 6,836 MDL / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,542 MKD / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 1,246 MKD / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 1,679 MKD / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 21,12 MKD / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,176 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,404 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,544 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 6,848 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,041 RM / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,095 RM / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,128 RM / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 1,615 RM / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,639 MTn / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 1,47 MTn / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 1,981 MTn / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 24,921 MTn / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,165 N$ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,38 N$ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,512 N$ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 6,444 N$ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 13,701 ₦ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 31,513 ₦ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 42,474 ₦ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 534,347 ₦ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,369 C$ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,848 C$ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 1,143 C$ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 14,378 C$ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,098 kr / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,225 kr / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,304 kr / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 3,819 kr / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 1,518 नेरू / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 3,491 नेरू / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 4,705 नेरू / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 59,195 नेरू / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,018 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,041 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,055 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 0,688 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,004 ر.ع. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,009 ر.ع. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,012 ر.ع. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 0,15 ر.ع. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,01 B/. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,023 B/. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,031 B/. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 0,39 B/. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,615 ₱ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 1,415 ₱ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 1,907 ₱ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 23,989 ₱ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 2,787 ₨ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 6,409 ₨ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 8,639 ₨ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 108,681 ₨ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,038 zł / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,087 zł / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,117 zł / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 1,467 zł / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 61,08 ₲ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 140,485 ₲ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 189,349 ₲ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 2382,132 ₲ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,036 ر.ق. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,084 ر.ق. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,113 ر.ق. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 1,423 ر.ق. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,046 RON / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,106 RON / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,143 RON / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 1,798 RON / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 1,031 дин. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 2,371 дин. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 3,196 дин. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 40,211 дин. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,745 руб. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 1,713 руб. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 2,309 руб. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 29,05 руб. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 14,693 FR / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 33,795 FR / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 45,55 FR / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 573,044 FR / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,038 ر.س. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,086 ر.س. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,117 ر.س. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 1,466 ر.س. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 6,005 SDG / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 13,812 SDG / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 18,616 SDG / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 234,195 SDG / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,097 kr / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,224 kr / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,302 kr / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 3,798 kr / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,013 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,03 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,04 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 0,506 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,375 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,862 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 1,162 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 14,618 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 130,02 ل.س. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 299,046 ل.س. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 403,062 ل.س. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 5070,78 ل.س. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,333 ฿ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,765 ฿ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 1,031 ฿ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 12,971 ฿ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,029 د.ت. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,067 د.ت. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,091 د.ت. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 1,144 د.ت. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,024 T$ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,055 T$ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,075 T$ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 0,939 T$ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,465 TL / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 1,069 TL / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 1,441 TL / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 18,126 TL / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,068 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,156 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,211 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 2,653 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,317 NT$ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,729 NT$ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,983 NT$ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 12,364 NT$ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,45 грн. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 1,034 грн. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 1,394 грн. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 17,541 грн. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 36,675 USh / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 84,351 USh / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 113,691 USh / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 1430,306 USh / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,01 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,023 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,031 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 0,39 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,399 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,918 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 1,238 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 15,571 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 120,296 UZS / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 276,682 UZS / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 372,919 UZS / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 4691,561 UZS / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 6,169 Bs.S. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 14,188 Bs.S. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 19,123 Bs.S. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 240,577 Bs.S. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 263,305 ₫ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 605,601 ₫ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 816,245 ₫ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 10268,895 ₫ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 5,763 FCFA / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 13,256 FCFA / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 17,866 FCFA / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 224,771 FCFA / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 2,386 ر.ي. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 5,489 ر.ي. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 7,398 ر.ي. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 93,073 ر.ي. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,165 R / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,381 R / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,513 R / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 6,453 R / tối thiểu |