| Hà Lan - landline | 0,037 د.إ. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,073 د.إ. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,918 د.إ. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,793 Lek / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 1,586 Lek / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 19,83 Lek / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 3,652 դր. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 7,303 դր. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 91,29 դր. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 14,993 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 29,986 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 374,827 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,014 AUD / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,028 AUD / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,349 AUD / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,017 ман. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,034 ман. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,425 ман. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,017 KM / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,033 KM / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,418 KM / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 1,222 ৳ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 2,443 ৳ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 30,539 ৳ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,017 лв. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,034 лв. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,419 лв. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,004 د.ب. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,008 د.ب. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,094 د.ب. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,115 Bs / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,231 Bs / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 2,887 Bs / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,051 R$ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,103 R$ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 1,285 R$ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,134 P / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,269 P / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 3,36 P / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,03 BYN / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,061 BYN / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,761 BYN / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,02 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,04 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,503 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,014 CAD / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,028 CAD / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,344 CAD / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,008 CHF / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,016 CHF / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,2 CHF / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 9,15 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 18,299 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 228,74 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,067 CN¥ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,134 CN¥ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 1,68 CN¥ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 30,754 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 61,508 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 768,849 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 4,535 ₡ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 9,07 ₡ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 113,37 ₡ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,206 Kč / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,413 Kč / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 5,162 Kč / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,064 kr / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,128 kr / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 1,6 kr / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,588 RD$ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 1,176 RD$ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 14,703 RD$ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 1,328 د.ج. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 2,656 د.ج. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 33,199 د.ج. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,509 ج.م. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 1,017 ج.م. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 12,716 ج.م. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,15 Nfk / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,3 Nfk / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 3,75 Nfk / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 1,612 Br / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 3,224 Br / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 40,3 Br / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,009 € / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,017 € / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,214 € / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,007 £ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,015 £ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,183 £ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,026 GEL / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,052 GEL / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,651 GEL / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,111 GH₵ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,222 GH₵ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 2,775 GH₵ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,078 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,157 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 1,96 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,269 L / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,538 L / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 6,721 L / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,065 kn / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,129 kn / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 1,613 kn / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 3,105 Ft / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 6,21 Ft / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 77,624 Ft / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 176,899 Rp / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 353,797 Rp / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 4422,466 Rp / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,03 ₪ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,06 ₪ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,747 ₪ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,957 টকা / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 1,914 টকা / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 23,925 টকা / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 13,1 د.ع. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 26,2 د.ع. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 327,5 د.ع. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 13746,0 ﷼ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 27492,0 ﷼ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 343650,0 ﷼ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 1,213 kr / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 2,425 kr / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 30,312 kr / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 1,587 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 3,173 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 39,665 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,007 د.أ. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,014 د.أ. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,177 د.أ. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 1,59 ¥ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 3,179 ¥ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 39,741 ¥ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 1,294 Ksh / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 2,589 Ksh / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 32,362 Ksh / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 40,45 ៛ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 80,9 ៛ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 1011,25 ៛ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 13,862 ₩ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 27,725 ₩ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 346,56 ₩ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,003 د.ك. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,006 د.ك. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,077 د.ك. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 4,603 тңг. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 9,206 тңг. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 115,071 тңг. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 895,5 ل.ل. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 1791,0 ل.ل. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 22387,5 ل.ل. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 3,303 SL Re / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 6,607 SL Re / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 82,583 SL Re / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,064 د.ل. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,127 د.ل. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 1,59 د.ل. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,092 د.م. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,185 د.م. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 2,311 د.م. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,171 MDL / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,342 MDL / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 4,272 MDL / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,527 MKD / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 1,053 MKD / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 13,165 MKD / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,169 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,338 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 4,229 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,04 RM / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,081 RM / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 1,01 RM / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,639 MTn / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 1,278 MTn / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 15,975 MTn / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,161 N$ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,322 N$ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 4,028 N$ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 13,455 ₦ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 26,91 ₦ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 336,375 ₦ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,367 C$ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,734 C$ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 9,175 C$ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,093 kr / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,186 kr / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 2,324 kr / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 1,531 नेरू / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 3,062 नेरू / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 38,27 नेरू / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,017 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,033 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,418 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,004 ر.ع. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,008 ر.ع. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,096 ر.ع. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,01 B/. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,02 B/. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,25 B/. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,617 ₱ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 1,233 ₱ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 15,416 ₱ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 2,776 ₨ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 5,552 ₨ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 69,4 ₨ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,037 zł / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,074 zł / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,923 zł / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 60,221 ₲ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 120,443 ₲ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 1505,533 ₲ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,036 ر.ق. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,073 ر.ق. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,911 ر.ق. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,045 RON / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,09 RON / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 1,124 RON / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 1,004 дин. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 2,009 дин. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 25,107 дин. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,827 руб. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 1,654 руб. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 20,669 руб. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 14,695 FR / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 29,39 FR / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 367,375 FR / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,038 ر.س. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,075 ر.س. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,939 ر.س. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 6,015 SDG / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 12,03 SDG / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 150,375 SDG / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,095 kr / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,19 kr / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 2,37 kr / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,013 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,025 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,317 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,378 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,755 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 9,443 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 130,02 ل.س. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 260,04 ل.س. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 3250,5 ل.س. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,326 ฿ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,653 ฿ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 8,158 ฿ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,029 د.ت. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,058 د.ت. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,724 د.ت. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,024 T$ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,048 T$ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,602 T$ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,48 TL / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,961 TL / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 12,009 TL / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,068 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,136 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 1,695 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,318 NT$ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,637 NT$ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 7,96 NT$ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,447 грн. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,893 грн. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 11,168 грн. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 37,184 USh / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 74,369 USh / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 929,609 USh / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,01 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,02 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,25 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,401 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,802 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 10,02 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 118,52 UZS / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 237,04 UZS / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 2963,0 UZS / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 7,79 Bs.S. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 15,58 Bs.S. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 194,744 Bs.S. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 261,245 ₫ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 522,49 ₫ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 6531,125 ₫ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 5,616 FCFA / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 11,233 FCFA / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 140,408 FCFA / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 2,371 ر.ي. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 4,742 ر.ي. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 59,275 ر.ي. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,16 R / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,32 R / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 4,005 R / tối thiểu |