| Hà Lan - landline | 0,037 د.إ. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,073 د.إ. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,918 د.إ. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,821 Lek / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 1,643 Lek / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 20,531 Lek / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 3,666 դր. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 7,332 դր. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 91,647 դր. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 14,88 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 29,759 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 371,989 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,014 AUD / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,029 AUD / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,36 AUD / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,017 ман. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,034 ман. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,425 ман. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,017 KM / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,034 KM / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,428 KM / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 1,234 ৳ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 2,468 ৳ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 30,845 ৳ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,017 лв. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,034 лв. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,428 лв. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,004 د.ب. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,008 د.ب. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,094 د.ب. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,069 Bs / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,138 Bs / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 1,731 Bs / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,051 R$ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,102 R$ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 1,281 R$ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,135 P / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,271 P / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 3,385 P / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,029 BYN / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,057 BYN / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,715 BYN / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,02 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,04 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,503 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,014 CAD / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,028 CAD / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,354 CAD / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,008 CHF / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,016 CHF / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,202 CHF / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 9,246 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 18,491 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 231,14 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,068 CN¥ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,136 CN¥ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 1,694 CN¥ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 32,947 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 65,893 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 823,666 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 4,554 ₡ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 9,107 ₡ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 113,842 ₡ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,212 Kč / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,425 Kč / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 5,312 Kč / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,065 kr / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,131 kr / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 1,637 kr / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,588 RD$ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 1,176 RD$ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 14,696 RD$ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 1,332 د.ج. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 2,665 د.ج. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 33,312 د.ج. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,496 ج.م. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,993 ج.م. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 12,406 ج.م. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,15 Nfk / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,3 Nfk / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 3,75 Nfk / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 1,606 Br / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 3,212 Br / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 40,145 Br / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,009 € / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,018 € / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,219 € / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,007 £ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,015 £ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,187 £ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,026 GEL / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,053 GEL / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,661 GEL / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,115 GH₵ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,229 GH₵ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 2,864 GH₵ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,078 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,157 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 1,96 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,268 L / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,536 L / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 6,7 L / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,066 kn / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,132 kn / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 1,65 kn / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 3,112 Ft / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 6,225 Ft / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 77,809 Ft / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 180,805 Rp / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 361,611 Rp / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 4520,137 Rp / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,03 ₪ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,06 ₪ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,753 ₪ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,955 টকা / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 1,909 টকা / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 23,868 টকা / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 13,114 د.ع. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 26,228 د.ع. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 327,846 د.ع. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 13747,5 ﷼ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 27495,0 ﷼ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 343687,5 ﷼ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 1,256 kr / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 2,513 kr / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 31,41 kr / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 1,582 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 3,163 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 39,542 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,007 د.أ. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,014 د.أ. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,177 د.أ. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 1,617 ¥ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 3,233 ¥ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 40,416 ¥ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 1,292 Ksh / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 2,584 Ksh / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 32,3 Ksh / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 40,075 ៛ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 80,15 ៛ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 1001,875 ៛ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 14,991 ₩ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 29,981 ₩ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 374,767 ₩ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,003 د.ك. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,006 د.ك. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,077 د.ك. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 4,719 тңг. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 9,438 тңг. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 117,979 тңг. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 896,445 ل.ل. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 1792,89 ل.ل. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 22411,131 ل.ل. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 3,356 SL Re / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 6,712 SL Re / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 83,899 SL Re / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,064 د.ل. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,128 د.ل. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 1,603 د.ل. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,094 د.م. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,187 د.م. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 2,338 د.م. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,176 MDL / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,352 MDL / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 4,398 MDL / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,54 MKD / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 1,079 MKD / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 13,493 MKD / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,175 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,349 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 4,367 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,041 RM / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,081 RM / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 1,018 RM / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,639 MTn / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 1,278 MTn / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 15,975 MTn / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,163 N$ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,326 N$ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 4,076 N$ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 13,791 ₦ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 27,581 ₦ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 344,767 ₦ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,368 C$ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,737 C$ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 9,209 C$ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,098 kr / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,196 kr / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 2,446 kr / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 1,526 नेरू / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 3,052 नेरू / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 38,144 नेरू / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,017 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,035 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,434 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,004 ر.ع. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,008 ر.ع. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,096 ر.ع. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,01 B/. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,02 B/. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,25 B/. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,614 ₱ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 1,229 ₱ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 15,359 ₱ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 2,783 ₨ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 5,565 ₨ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 69,566 ₨ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,038 zł / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,076 zł / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,949 zł / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 60,858 ₲ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 121,717 ₲ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 1521,459 ₲ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,036 ر.ق. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,073 ر.ق. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,912 ر.ق. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,046 RON / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,092 RON / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 1,147 RON / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 1,027 дин. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 2,054 дин. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 25,681 дин. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,77 руб. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 1,54 руб. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 19,256 руб. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 14,706 FR / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 29,411 FR / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 367,641 FR / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,038 ر.س. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,075 ر.س. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,94 ر.س. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 6,005 SDG / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 12,01 SDG / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 150,125 SDG / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,097 kr / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,194 kr / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 2,429 kr / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,013 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,026 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,323 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,376 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,752 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 9,403 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 130,02 ل.س. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 260,04 ل.س. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 3250,5 ل.س. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,333 ฿ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,666 ฿ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 8,325 ฿ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,03 د.ت. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,059 د.ت. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,74 د.ت. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,024 T$ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,048 T$ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,602 T$ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,47 TL / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,94 TL / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 11,746 TL / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,068 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,136 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 1,7 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,321 NT$ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,642 NT$ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 8,028 NT$ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,445 грн. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,891 грн. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 11,133 грн. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 36,834 USh / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 73,669 USh / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 920,858 USh / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,01 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,02 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,25 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,402 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,805 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 10,058 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 120,15 UZS / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 240,3 UZS / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 3003,75 UZS / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 7,088 Bs.S. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 14,176 Bs.S. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 177,202 Bs.S. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 262,674 ₫ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 525,348 ₫ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 6566,851 ₫ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 5,746 FCFA / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 11,492 FCFA / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 143,655 FCFA / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 2,371 ر.ي. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 4,741 ر.ي. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 59,269 ر.ي. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,163 R / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,326 R / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 4,079 R / tối thiểu |