| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 0,588 د.إ. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 0,804 د.إ. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 13,028 Lek / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 17,832 Lek / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 60,158 դր. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 82,341 դր. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 222,96 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 305,176 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 0,226 AUD / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 0,31 AUD / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 0,272 ман. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 0,372 ман. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 0,264 KM / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 0,362 KM / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 19,527 ৳ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 26,727 ৳ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 0,264 лв. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 0,362 лв. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 0,06 د.ب. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 0,083 د.ب. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 1,107 Bs / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 1,515 Bs / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 0,835 R$ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 1,143 R$ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 2,109 P / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 2,886 P / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 0,455 BYN / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 0,623 BYN / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 0,321 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 0,44 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 0,218 CAD / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 0,299 CAD / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 0,123 CHF / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 0,169 CHF / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 138,68 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 189,818 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 1,105 CN¥ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 1,513 CN¥ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 585,729 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 801,717 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 76,843 ₡ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 105,178 ₡ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 3,279 Kč / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 4,488 Kč / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 1,009 kr / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 1,381 kr / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 9,862 RD$ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 13,498 RD$ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 20,761 د.ج. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 28,417 د.ج. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 7,504 ج.م. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 10,271 ج.م. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 2,4 Nfk / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 3,285 Nfk / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 24,857 Br / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 34,023 Br / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 0,135 € / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 0,185 € / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 0,118 £ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 0,162 £ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 0,427 GEL / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 0,585 GEL / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 1,757 GH₵ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 2,405 GH₵ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 1,25 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 1,712 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 4,23 L / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 5,79 L / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 1,018 kn / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 1,393 kn / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 51,065 Ft / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 69,895 Ft / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 2698,648 Rp / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 3693,774 Rp / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 0,496 ₪ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 0,679 ₪ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 14,502 টকা / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 19,849 টকা / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 209,328 د.ع. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 286,517 د.ع. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 6733,76 ﷼ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 9216,834 ﷼ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 19,586 kr / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 26,808 kr / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 24,938 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 34,134 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 0,113 د.أ. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 0,155 د.أ. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 24,563 ¥ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 33,621 ¥ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 20,614 Ksh / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 28,216 Ksh / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 642,285 ៛ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 879,127 ៛ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 231,143 ₩ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 316,378 ₩ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 0,049 د.ك. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 0,067 د.ك. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 78,433 тңг. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 107,355 тңг. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 14307,322 ل.ل. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 19583,147 ل.ل. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 49,442 SL Re / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 67,673 SL Re / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 1,007 د.ل. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 1,379 د.ل. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 1,458 د.م. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 1,996 د.م. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 2,72 MDL / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 3,723 MDL / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 8,326 MKD / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 11,396 MKD / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 2,744 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 3,756 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 0,624 RM / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 0,854 RM / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 10,224 MTn / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 13,994 MTn / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 2,564 N$ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 3,51 N$ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 215,272 ₦ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 294,654 ₦ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 5,881 C$ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 8,05 C$ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 1,527 kr / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 2,09 kr / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 23,179 नेरू / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 31,726 नेरू / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 0,267 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 0,365 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 0,062 ر.ع. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 0,084 ر.ع. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 0,16 B/. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 0,219 B/. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 9,272 ₱ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 12,691 ₱ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 44,689 ₨ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 61,167 ₨ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 0,57 zł / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 0,78 zł / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 1044,508 ₲ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 1429,671 ₲ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 0,582 ر.ق. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 0,797 ر.ق. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 0,688 RON / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 0,942 RON / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 15,855 дин. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 21,702 дин. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 12,216 руб. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 16,721 руб. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 233,392 FR / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 319,455 FR / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 0,6 ر.س. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 0,821 ر.س. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 96,24 SDG / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 131,728 SDG / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 1,436 kr / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 1,966 kr / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 0,202 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 0,277 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 6,032 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 8,257 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 2080,32 ل.س. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 2847,438 ل.س. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 5,002 ฿ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 6,846 ฿ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 0,462 د.ت. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 0,632 د.ت. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 0,385 T$ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 0,527 T$ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 6,999 TL / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 9,579 TL / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 1,084 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 1,483 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 5,022 NT$ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 6,874 NT$ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 6,915 грн. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 9,465 грн. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 564,857 USh / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 773,148 USh / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 0,16 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 0,219 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 6,217 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 8,51 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 1948,113 UZS / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 2666,48 UZS / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 63,34 Bs.S. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 86,696 Bs.S. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 4155,2 ₫ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 5687,43 ₫ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 88,607 FCFA / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 121,281 FCFA / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 38,14 ر.ي. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 52,204 ر.ي. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 2,564 R / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 3,509 R / tối thiểu |