| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 0,588 د.إ. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 0,804 د.إ. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 13,117 Lek / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 17,954 Lek / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 60,148 դր. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 82,328 դր. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 221,12 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 302,658 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 0,226 AUD / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 0,309 AUD / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 0,272 ман. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 0,372 ман. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 0,268 KM / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 0,367 KM / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 19,631 ৳ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 26,87 ৳ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 0,268 лв. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 0,366 лв. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 0,06 د.ب. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 0,083 د.ب. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 1,104 Bs / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 1,511 Bs / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 0,815 R$ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 1,116 R$ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 2,152 P / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 2,946 P / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 0,464 BYN / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 0,635 BYN / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 0,321 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 0,44 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 0,221 CAD / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 0,303 CAD / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 0,127 CHF / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 0,173 CHF / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 142,734 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 195,368 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 1,093 CN¥ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 1,496 CN¥ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 581,117 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 795,404 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 74,291 ₡ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 101,686 ₡ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 3,335 Kč / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 4,564 Kč / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 1,022 kr / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 1,399 kr / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 9,673 RD$ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 13,24 RD$ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 21,173 د.ج. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 28,98 د.ج. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 8,494 ج.م. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 11,626 ج.م. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 2,4 Nfk / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 3,285 Nfk / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 24,991 Br / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 34,206 Br / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 0,137 € / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 0,187 € / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 0,119 £ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 0,163 £ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 0,43 GEL / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 0,589 GEL / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 1,762 GH₵ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 2,411 GH₵ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 1,253 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 1,716 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 4,257 L / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 5,827 L / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 1,031 kn / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 1,411 kn / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 51,529 Ft / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 70,53 Ft / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 2730,744 Rp / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 3737,706 Rp / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 0,491 ₪ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 0,672 ₪ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 14,795 টকা / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 20,25 টকা / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 209,449 د.ع. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 286,683 د.ع. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 210560,0 ﷼ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 288204,0 ﷼ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 19,621 kr / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 26,856 kr / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 25,266 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 34,582 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 0,113 د.أ. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 0,155 د.أ. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 25,454 ¥ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 34,84 ¥ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 20,66 Ksh / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 28,279 Ksh / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 640,195 ៛ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 876,267 ៛ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 235,88 ₩ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 322,861 ₩ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 0,049 د.ك. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 0,068 د.ك. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 76,202 тңг. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 104,301 тңг. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 14283,784 ل.ل. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 19550,93 ل.ل. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 50,422 SL Re / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 69,014 SL Re / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 1,016 د.ل. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 1,391 د.ل. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 1,488 د.م. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 2,037 د.م. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 2,744 MDL / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 3,756 MDL / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 8,433 MKD / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 11,543 MKD / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 2,78 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 3,805 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 0,637 RM / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 0,872 RM / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 10,232 MTn / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 14,005 MTn / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 2,62 N$ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 3,586 N$ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 217,875 ₦ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 298,217 ₦ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 5,878 C$ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 8,046 C$ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 1,52 kr / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 2,081 kr / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 23,677 नेरू / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 32,408 नेरू / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 0,273 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 0,374 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 0,062 ر.ع. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 0,084 ر.ع. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 0,16 B/. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 0,219 B/. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 9,561 ₱ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 13,086 ₱ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 44,601 ₨ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 61,048 ₨ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 0,581 zł / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 0,796 zł / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 1032,364 ₲ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 1413,049 ₲ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 0,584 ر.ق. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 0,799 ر.ق. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 0,697 RON / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 0,954 RON / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 16,059 дин. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 21,981 дин. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 12,42 руб. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 17,0 руб. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 233,907 FR / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 320,16 FR / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 0,6 ر.س. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 0,822 ر.س. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 96,16 SDG / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 131,619 SDG / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 1,484 kr / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 2,032 kr / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 0,204 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 0,279 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 6,012 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 8,229 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 2080,32 ل.س. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 2847,438 ل.س. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 5,126 ฿ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 7,017 ฿ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 0,462 د.ت. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 0,633 د.ت. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 0,385 T$ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 0,527 T$ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 7,143 TL / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 9,778 TL / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 1,084 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 1,484 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 5,079 NT$ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 6,951 NT$ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 6,941 грн. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 9,501 грн. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 588,882 USh / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 806,033 USh / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 0,16 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 0,219 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 6,455 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 8,836 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 1951,823 UZS / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 2671,557 UZS / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 76,01 Bs.S. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 104,039 Bs.S. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 4212,189 ₫ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 5765,434 ₫ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 89,738 FCFA / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 122,829 FCFA / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 38,168 ر.ي. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 52,242 ر.ي. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 2,62 R / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 3,586 R / tối thiểu |