| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 0,588 د.إ. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 0,804 د.إ. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 13,172 Lek / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 18,029 Lek / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 58,875 դր. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 80,585 դր. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 224,897 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 307,827 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 0,224 AUD / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 0,307 AUD / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 0,272 ман. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 0,372 ман. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 0,27 KM / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 0,369 KM / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 19,671 ৳ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 26,925 ৳ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 0,27 лв. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 0,369 лв. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 0,06 د.ب. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 0,083 د.ب. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 1,106 Bs / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 1,514 Bs / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 0,806 R$ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 1,104 R$ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 2,165 P / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 2,963 P / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 0,439 BYN / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 0,601 BYN / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 0,322 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 0,441 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 0,221 CAD / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 0,303 CAD / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 0,125 CHF / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 0,172 CHF / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 144,125 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 197,271 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 1,087 CN¥ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 1,488 CN¥ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 588,814 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 805,939 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 72,434 ₡ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 99,144 ₡ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 3,349 Kč / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 4,584 Kč / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 1,03 kr / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 1,41 kr / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 9,44 RD$ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 12,921 RD$ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 21,202 د.ج. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 29,02 د.ج. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 8,48 ج.م. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 11,607 ج.م. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 2,4 Nfk / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 3,285 Nfk / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 25,802 Br / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 35,316 Br / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 0,138 € / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 0,189 € / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 0,119 £ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 0,163 £ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 0,426 GEL / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 0,583 GEL / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 1,848 GH₵ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 2,529 GH₵ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 1,254 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 1,716 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 4,258 L / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 5,828 L / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 1,039 kn / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 1,422 kn / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 49,47 Ft / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 67,713 Ft / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 2831,776 Rp / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 3875,993 Rp / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 0,463 ₪ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 0,633 ₪ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 15,315 টকা / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 20,963 টকা / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 209,656 د.ع. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 286,966 د.ع. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 211744,0 ﷼ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 289824,6 ﷼ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 19,802 kr / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 27,103 kr / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 25,266 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 34,582 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 0,113 د.أ. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 0,155 د.أ. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 25,473 ¥ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 34,866 ¥ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 20,768 Ksh / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 28,426 Ksh / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 641,6 ៛ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 878,19 ៛ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 243,331 ₩ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 333,06 ₩ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 0,05 د.ك. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 0,068 د.ك. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 75,581 тңг. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 103,452 тңг. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 14328,0 ل.ل. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 19611,45 ل.ل. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 53,534 SL Re / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 73,274 SL Re / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 1,02 د.ل. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 1,396 د.ل. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 1,476 د.م. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 2,021 د.م. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 2,767 MDL / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 3,787 MDL / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 8,5 MKD / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 11,634 MKD / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 2,772 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 3,795 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 0,635 RM / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 0,869 RM / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 10,224 MTn / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 13,994 MTn / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 2,64 N$ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 3,613 N$ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 219,56 ₦ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 300,523 ₦ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 5,89 C$ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 8,061 C$ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 1,484 kr / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 2,031 kr / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 24,491 नेरू / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 33,522 नेरू / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 0,273 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 0,374 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 0,062 ر.ع. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 0,084 ر.ع. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 0,16 B/. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 0,219 B/. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 9,837 ₱ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 13,465 ₱ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 44,559 ₨ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 60,99 ₨ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 0,584 zł / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 0,8 zł / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 975,348 ₲ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 1335,008 ₲ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 0,585 ر.ق. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 0,801 ر.ق. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 0,724 RON / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 0,991 RON / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 16,187 дин. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 22,156 дин. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 11,486 руб. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 15,722 руб. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 233,988 FR / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 320,271 FR / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 0,601 ر.س. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 0,822 ر.س. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 96,08 SDG / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 131,51 SDG / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 1,499 kr / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 2,052 kr / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 0,205 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 0,28 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 5,945 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 8,137 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 2080,32 ل.س. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 2847,438 ل.س. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 5,249 ฿ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 7,185 ฿ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 0,469 د.ت. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 0,641 د.ت. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 0,385 T$ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 0,527 T$ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 7,312 TL / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 10,008 TL / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 1,086 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 1,487 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 5,036 NT$ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 6,893 NT$ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 7,083 грн. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 9,695 грн. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 606,071 USh / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 829,56 USh / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 0,16 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 0,219 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 6,39 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 8,746 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 1920,204 UZS / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 2628,279 UZS / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 84,194 Bs.S. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 115,24 Bs.S. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 4218,302 ₫ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 5773,8 ₫ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 90,411 FCFA / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 123,749 FCFA / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 38,184 ر.ي. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 52,264 ر.ي. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 2,714 R / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 3,715 R / tối thiểu |