| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,037 د.إ. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,055 د.إ. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,818 Lek / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 1,227 Lek / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 3,756 դր. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 5,634 դր. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 13,874 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 20,811 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,014 AUD / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,021 AUD / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,017 ман. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,025 ман. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,017 KM / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,025 KM / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 1,219 ৳ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 1,829 ৳ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,017 лв. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,025 лв. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,004 د.ب. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,006 د.ب. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,069 Bs / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,103 Bs / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,052 R$ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,078 R$ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,132 P / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,198 P / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,029 BYN / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,043 BYN / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,02 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,03 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,014 CAD / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,021 CAD / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,008 CHF / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,012 CHF / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 8,669 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 13,003 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,069 CN¥ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,104 CN¥ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 36,897 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 55,346 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 4,773 ₡ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 7,16 ₡ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,206 Kč / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,308 Kč / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,063 kr / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,095 kr / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,613 RD$ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,92 RD$ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 1,3 د.ج. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 1,95 د.ج. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,475 ج.م. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,713 ج.م. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,15 Nfk / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,225 Nfk / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 1,553 Br / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 2,329 Br / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,008 € / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,013 € / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,007 £ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,011 £ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,027 GEL / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,04 GEL / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,11 GH₵ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,165 GH₵ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,078 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,117 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,264 L / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,396 L / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,064 kn / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,096 kn / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 3,227 Ft / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 4,84 Ft / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 168,629 Rp / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 252,944 Rp / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,031 ₪ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,047 ₪ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,907 টকা / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 1,361 টকা / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 13,072 د.ع. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 19,607 د.ع. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 420,86 ﷼ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 631,29 ﷼ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 1,23 kr / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 1,845 kr / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 1,555 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 2,332 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,007 د.أ. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,011 د.أ. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 1,55 ¥ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 2,325 ¥ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 1,286 Ksh / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 1,929 Ksh / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 40,124 ៛ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 60,186 ៛ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 14,452 ₩ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 21,679 ₩ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,003 د.ك. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,005 د.ك. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 4,934 тңг. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 7,401 тңг. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 893,381 ل.ل. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 1340,072 ل.ل. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 3,087 SL Re / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 4,631 SL Re / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,063 د.ل. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,095 د.ل. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,091 د.م. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,137 د.م. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,171 MDL / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,257 MDL / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,523 MKD / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,784 MKD / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,171 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,257 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,039 RM / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,059 RM / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,639 MTn / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,959 MTn / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,161 N$ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,241 N$ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 13,426 ₦ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 20,139 ₦ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,367 C$ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,551 C$ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,095 kr / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,143 kr / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 1,452 नेरू / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 2,178 नेरू / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,017 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,025 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,004 ر.ع. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,006 ر.ع. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,01 B/. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,015 B/. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,58 ₱ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,869 ₱ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 2,789 ₨ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 4,183 ₨ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,036 zł / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,054 zł / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 64,663 ₲ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 96,994 ₲ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,036 ر.ق. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,055 ر.ق. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,043 RON / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,065 RON / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,996 дин. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 1,494 дин. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,767 руб. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 1,15 руб. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 14,572 FR / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 21,859 FR / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,038 ر.س. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,056 ر.س. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 6,015 SDG / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 9,022 SDG / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,091 kr / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,136 kr / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,013 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,019 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,376 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,565 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 130,02 ل.س. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 195,03 ل.س. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,311 ฿ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,466 ฿ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,029 د.ت. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,043 د.ت. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,024 T$ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,036 T$ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,438 TL / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,657 TL / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,068 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,102 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,315 NT$ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,473 NT$ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,432 грн. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,648 грн. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 35,961 USh / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 53,942 USh / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,01 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,015 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,388 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,582 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 121,855 UZS / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 182,783 UZS / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 3,982 Bs.S. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 5,974 Bs.S. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 259,7 ₫ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 389,55 ₫ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 5,568 FCFA / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 8,352 FCFA / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 2,385 ر.ي. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 3,577 ر.ي. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,16 R / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,241 R / tối thiểu |