| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,037 د.إ. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,055 د.إ. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,815 Lek / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 1,223 Lek / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 3,679 դր. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 5,519 դր. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 13,92 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 20,88 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,014 AUD / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,021 AUD / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,017 ман. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,025 ман. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,017 KM / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,025 KM / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 1,228 ৳ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 1,841 ৳ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,017 лв. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,025 лв. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,004 د.ب. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,006 د.ب. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,069 Bs / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,104 Bs / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,05 R$ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,075 R$ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,135 P / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,202 P / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,028 BYN / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,042 BYN / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,02 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,03 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,014 CAD / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,021 CAD / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,008 CHF / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,012 CHF / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 8,871 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 13,307 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,068 CN¥ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,102 CN¥ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 37,758 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 56,638 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 4,552 ₡ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 6,828 ₡ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,208 Kč / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,311 Kč / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,064 kr / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,096 kr / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,59 RD$ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,885 RD$ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 1,324 د.ج. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 1,986 د.ج. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,529 ج.م. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,794 ج.م. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,15 Nfk / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,225 Nfk / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 1,568 Br / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 2,353 Br / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,009 € / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,013 € / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,007 £ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,011 £ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,027 GEL / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,04 GEL / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,113 GH₵ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,17 GH₵ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,078 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,117 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,266 L / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,399 L / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,064 kn / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,096 kn / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 3,057 Ft / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 4,585 Ft / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 175,2 Rp / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 262,8 Rp / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,029 ₪ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,044 ₪ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,957 টকা / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 1,435 টকা / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 13,1 د.ع. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 19,65 د.ع. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 13125,0 ﷼ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 19687,5 ﷼ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 1,226 kr / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 1,838 kr / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 1,582 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 2,372 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,007 د.أ. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,011 د.أ. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 1,578 ¥ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 2,367 ¥ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 1,292 Ksh / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 1,937 Ksh / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 40,115 ៛ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 60,173 ៛ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 14,895 ₩ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 22,342 ₩ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,003 د.ك. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,005 د.ك. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 4,639 тңг. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 6,958 тңг. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 897,17 ل.ل. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 1345,755 ل.ل. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 3,245 SL Re / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 4,868 SL Re / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,063 د.ل. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,095 د.ل. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,092 د.م. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,138 د.م. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,171 MDL / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,256 MDL / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,526 MKD / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,789 MKD / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,172 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,258 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,039 RM / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,059 RM / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,639 MTn / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,958 MTn / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,164 N$ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,247 N$ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 13,705 ₦ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 20,557 ₦ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,368 C$ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,551 C$ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,092 kr / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,137 kr / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 1,531 नेरू / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 2,296 नेरू / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,017 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,025 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,004 ر.ع. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,006 ر.ع. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,01 B/. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,015 B/. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,614 ₱ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,921 ₱ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 2,786 ₨ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 4,179 ₨ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,036 zł / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,054 zł / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 61,153 ₲ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 91,729 ₲ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,036 ر.ق. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,055 ر.ق. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,044 RON / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,067 RON / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 1,002 дин. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 1,503 дин. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,742 руб. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 1,113 руб. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 14,639 FR / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 21,959 FR / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,038 ر.س. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,056 ر.س. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 6,005 SDG / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 9,008 SDG / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,093 kr / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,14 kr / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,013 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,019 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,372 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,558 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 130,02 ل.س. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 195,03 ل.س. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,323 ฿ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,485 ฿ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,029 د.ت. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,043 د.ت. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,024 T$ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,036 T$ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,454 TL / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,682 TL / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,068 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,102 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,316 NT$ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,473 NT$ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,44 грн. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,66 грн. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 37,497 USh / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 56,246 USh / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,01 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,015 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,398 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,597 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 121,456 UZS / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 182,183 UZS / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 5,081 Bs.S. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 7,621 Bs.S. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 263,505 ₫ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 395,257 ₫ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 5,598 FCFA / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 8,397 FCFA / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 2,386 ر.ي. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 3,579 ر.ي. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,164 R / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,246 R / tối thiểu |