| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,037 د.إ. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,055 د.إ. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,823 Lek / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 1,235 Lek / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 3,68 դր. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 5,52 դր. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 14,056 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 21,084 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,014 AUD / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,021 AUD / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,017 ман. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,025 ман. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,017 KM / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,025 KM / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 1,229 ৳ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 1,844 ৳ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,017 лв. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,025 лв. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,004 د.ب. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,006 د.ب. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,069 Bs / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,104 Bs / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,05 R$ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,076 R$ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,135 P / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,203 P / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,027 BYN / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,041 BYN / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,02 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,03 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,014 CAD / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,021 CAD / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,008 CHF / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,012 CHF / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 9,008 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 13,512 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,068 CN¥ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,102 CN¥ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 36,801 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 55,201 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 4,527 ₡ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 6,791 ₡ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,209 Kč / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,314 Kč / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,064 kr / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,097 kr / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,59 RD$ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,885 RD$ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 1,325 د.ج. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 1,988 د.ج. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,53 ج.م. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,795 ج.م. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,15 Nfk / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,225 Nfk / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 1,613 Br / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 2,419 Br / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,009 € / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,013 € / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,007 £ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,011 £ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,027 GEL / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,04 GEL / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,115 GH₵ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,173 GH₵ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,078 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,118 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,266 L / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,399 L / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,065 kn / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,097 kn / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 3,092 Ft / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 4,638 Ft / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 176,986 Rp / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 265,479 Rp / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,029 ₪ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,043 ₪ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,957 টকা / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 1,436 টকা / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 13,103 د.ع. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 19,655 د.ع. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 13234,0 ﷼ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 19851,0 ﷼ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 1,238 kr / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 1,856 kr / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 1,579 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 2,369 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,007 د.أ. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,011 د.أ. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 1,592 ¥ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 2,388 ¥ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 1,298 Ksh / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 1,947 Ksh / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 40,1 ៛ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 60,15 ៛ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 15,208 ₩ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 22,812 ₩ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,003 د.ك. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,005 د.ك. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 4,724 тңг. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 7,086 тңг. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 895,5 ل.ل. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 1343,25 ل.ل. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 3,346 SL Re / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 5,019 SL Re / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,064 د.ل. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,096 د.ل. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,092 د.م. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,138 د.م. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,173 MDL / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,259 MDL / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,531 MKD / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,797 MKD / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,173 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,26 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,04 RM / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,06 RM / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,639 MTn / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,958 MTn / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,165 N$ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,247 N$ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 13,723 ₦ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 20,584 ₦ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,368 C$ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,552 C$ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,093 kr / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,139 kr / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 1,531 नेरू / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 2,296 नेरू / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,017 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,026 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,004 ر.ع. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,006 ر.ع. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,01 B/. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,015 B/. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,615 ₱ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,922 ₱ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 2,785 ₨ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 4,177 ₨ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,037 zł / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,055 zł / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 60,959 ₲ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 91,439 ₲ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,037 ر.ق. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,055 ر.ق. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,045 RON / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,068 RON / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 1,012 дин. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 1,518 дин. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,718 руб. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 1,077 руб. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 14,624 FR / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 21,936 FR / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,038 ر.س. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,056 ر.س. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 6,005 SDG / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 9,008 SDG / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,094 kr / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,141 kr / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,013 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,019 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,372 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,557 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 130,02 ل.س. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 195,03 ل.س. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,328 ฿ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,492 ฿ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,029 د.ت. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,044 د.ت. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,024 T$ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,036 T$ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,457 TL / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,685 TL / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,068 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,102 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,315 NT$ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,472 NT$ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,443 грн. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,664 грн. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 37,879 USh / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 56,819 USh / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,01 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,015 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,399 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,599 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 120,013 UZS / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 180,019 UZS / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 5,262 Bs.S. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 7,893 Bs.S. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 263,644 ₫ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 395,466 ₫ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 5,651 FCFA / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 8,476 FCFA / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 2,386 ر.ي. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 3,58 ر.ي. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,17 R / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,254 R / tối thiểu |