| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,037 د.إ. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,073 د.إ. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,792 Lek / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 1,583 Lek / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 3,625 դր. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 7,25 դր. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 15,092 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 30,184 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,014 AUD / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,028 AUD / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,017 ман. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,034 ман. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,017 KM / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,034 KM / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 1,232 ৳ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 2,465 ৳ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,017 лв. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,034 лв. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,004 د.ب. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,008 د.ب. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,124 Bs / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,249 Bs / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,051 R$ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,102 R$ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,135 P / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,269 P / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,03 BYN / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,061 BYN / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,02 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,04 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,014 CAD / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,028 CAD / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,008 CHF / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,016 CHF / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 9,42 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 18,839 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,067 CN¥ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,134 CN¥ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 30,877 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 61,753 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 4,543 ₡ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 9,086 ₡ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,209 Kč / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,418 Kč / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,064 kr / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,129 kr / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,588 RD$ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 1,176 RD$ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 1,333 د.ج. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 2,666 د.ج. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,514 ج.م. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 1,027 ج.م. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,15 Nfk / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,3 Nfk / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 1,612 Br / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 3,224 Br / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,009 € / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,017 € / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,007 £ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,015 £ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,026 GEL / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,052 GEL / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,114 GH₵ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,229 GH₵ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,078 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,157 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,268 L / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,536 L / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,065 kn / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,13 kn / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 3,135 Ft / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 6,27 Ft / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 176,071 Rp / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 352,142 Rp / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,03 ₪ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,061 ₪ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,956 টকা / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 1,912 টকা / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 13,082 د.ع. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 26,164 د.ع. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 13746,0 ﷼ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 27492,0 ﷼ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 1,204 kr / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 2,407 kr / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 1,577 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 3,155 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,007 د.أ. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,014 د.أ. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 1,536 ¥ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 3,071 ¥ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 1,295 Ksh / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 2,59 Ksh / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 40,496 ៛ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 80,992 ៛ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 13,415 ₩ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 26,829 ₩ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,003 د.ك. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,006 د.ك. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 4,506 тңг. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 9,012 тңг. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 895,002 ل.ل. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 1790,003 ل.ل. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 3,283 SL Re / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 6,566 SL Re / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,063 د.ل. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,126 د.ل. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,093 د.م. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,187 د.م. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,173 MDL / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,346 MDL / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,531 MKD / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 1,061 MKD / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,17 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,339 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,041 RM / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,081 RM / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,639 MTn / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 1,278 MTn / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,161 N$ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,322 N$ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 13,266 ₦ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 26,531 ₦ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,367 C$ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,735 C$ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,093 kr / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,186 kr / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 1,526 नेरू / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 3,052 नेरू / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,017 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,034 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,004 ر.ع. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,008 ر.ع. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,01 B/. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,02 B/. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,627 ₱ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 1,253 ₱ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 2,771 ₨ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 5,542 ₨ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,037 zł / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,075 zł / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 59,196 ₲ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 118,392 ₲ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,036 ر.ق. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,073 ر.ق. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,045 RON / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,091 RON / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 1,012 дин. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 2,024 дин. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,842 руб. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 1,683 руб. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 14,73 FR / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 29,46 FR / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,038 ر.س. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,075 ر.س. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 6,015 SDG / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 12,03 SDG / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,097 kr / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,194 kr / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,013 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,025 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,379 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,758 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 130,02 ل.س. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 260,04 ل.س. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,331 ฿ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,661 ฿ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,029 د.ت. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,058 د.ت. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,024 T$ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,048 T$ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,484 TL / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,968 TL / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,068 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,136 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,316 NT$ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,633 NT$ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,445 грн. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,89 грн. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 38,683 USh / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 77,366 USh / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,01 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,02 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,402 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,804 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 117,431 UZS / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 234,862 UZS / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 8,336 Bs.S. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 16,671 Bs.S. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 259,225 ₫ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 518,45 ₫ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 5,654 FCFA / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 11,308 FCFA / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 2,371 ر.ي. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 4,741 ر.ي. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,161 R / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,322 R / tối thiểu |