| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,037 د.إ. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,073 د.إ. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,82 Lek / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 1,64 Lek / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 3,668 դր. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 7,335 դր. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 14,858 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 29,715 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,014 AUD / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,029 AUD / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,017 ман. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,034 ман. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,017 KM / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,034 KM / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 1,233 ৳ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 2,466 ৳ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,017 лв. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,034 лв. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,004 د.ب. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,008 د.ب. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,069 Bs / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,138 Bs / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,051 R$ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,103 R$ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,135 P / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,27 P / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,029 BYN / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,058 BYN / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,02 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,04 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,014 CAD / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,028 CAD / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,008 CHF / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,016 CHF / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 9,281 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 18,562 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,068 CN¥ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,136 CN¥ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 33,274 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 66,549 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 4,557 ₡ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 9,114 ₡ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,211 Kč / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,422 Kč / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,065 kr / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,131 kr / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,59 RD$ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 1,181 RD$ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 1,331 د.ج. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 2,663 د.ج. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,488 ج.م. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,977 ج.م. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,15 Nfk / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,3 Nfk / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 1,611 Br / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 3,221 Br / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,009 € / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,017 € / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,007 £ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,015 £ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,026 GEL / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,053 GEL / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,114 GH₵ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,227 GH₵ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,078 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,157 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,267 L / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,534 L / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,066 kn / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,132 kn / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 3,093 Ft / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 6,185 Ft / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 180,216 Rp / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 360,433 Rp / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,03 ₪ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,06 ₪ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,956 টকা / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 1,912 টকা / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 13,073 د.ع. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 26,146 د.ع. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 13757,0 ﷼ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 27514,0 ﷼ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 1,258 kr / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 2,516 kr / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 1,582 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 3,164 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,007 د.أ. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,014 د.أ. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 1,621 ¥ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 3,241 ¥ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 1,293 Ksh / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 2,585 Ksh / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 40,04 ៛ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 80,08 ៛ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 15,3 ₩ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 30,6 ₩ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,003 د.ك. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,006 د.ك. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 4,728 тңг. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 9,456 тңг. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 895,601 ل.ل. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 1791,203 ل.ل. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 3,35 SL Re / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 6,7 SL Re / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,064 د.ل. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,128 د.ل. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,093 د.م. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,187 د.م. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,176 MDL / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,352 MDL / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,539 MKD / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 1,077 MKD / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,174 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,348 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,041 RM / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,082 RM / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,639 MTn / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 1,278 MTn / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,162 N$ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,324 N$ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 13,678 ₦ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 27,355 ₦ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,367 C$ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,734 C$ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,098 kr / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,196 kr / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 1,526 नेरू / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 3,052 नेरू / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,018 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,035 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,004 ر.ع. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,008 ر.ع. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,01 B/. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,02 B/. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,614 ₱ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 1,228 ₱ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 2,774 ₨ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 5,549 ₨ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,037 zł / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,075 zł / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 60,532 ₲ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 121,063 ₲ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,036 ر.ق. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,073 ر.ق. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,046 RON / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,091 RON / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 1,025 дин. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 2,05 дин. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,77 руб. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 1,54 руб. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 14,624 FR / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 29,248 FR / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,038 ر.س. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,075 ر.س. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 6,005 SDG / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 12,01 SDG / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,096 kr / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,192 kr / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,013 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,026 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,377 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,754 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 130,02 ل.س. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 260,04 ل.س. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,333 ฿ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,665 ฿ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,03 د.ت. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,059 د.ت. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,024 T$ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,048 T$ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,468 TL / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,936 TL / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,068 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,135 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,321 NT$ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,641 NT$ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,445 грн. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,89 грн. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 36,541 USh / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 73,082 USh / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,01 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,02 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,402 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,805 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 120,195 UZS / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 240,391 UZS / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 6,662 Bs.S. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 13,324 Bs.S. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 263,01 ₫ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 526,019 ₫ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 5,731 FCFA / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 11,462 FCFA / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 2,371 ر.ي. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 4,741 ر.ي. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,162 R / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,324 R / tối thiểu |