| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,037 د.إ. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,364 د.إ. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,83 Lek / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 8,212 Lek / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 3,766 դր. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 37,286 դր. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 13,931 $ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 137,922 $ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,014 AUD / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,14 AUD / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,017 ман. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,168 ман. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,017 KM / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,168 KM / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 1,234 ৳ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 12,219 ৳ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,017 лв. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,166 лв. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,004 د.ب. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,037 د.ب. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,069 Bs / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,684 Bs / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,052 R$ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,51 R$ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,136 P / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 1,351 P / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,029 BYN / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,291 BYN / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,02 $ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,199 $ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,014 CAD / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,137 CAD / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,008 CHF / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,079 CHF / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 9,174 $ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 90,826 $ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,069 CN¥ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,679 CN¥ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 36,495 $ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 361,304 $ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 4,64 ₡ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 45,934 ₡ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,21 Kč / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 2,076 Kč / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,064 kr / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,634 kr / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,608 RD$ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 6,015 RD$ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 1,326 د.ج. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 13,127 د.ج. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,547 ج.م. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 5,414 ج.م. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,15 Nfk / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 1,485 Nfk / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 1,562 Br / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 15,461 Br / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,009 € / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,085 € / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,007 £ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,074 £ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,027 GEL / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,265 GEL / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,11 GH₵ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 1,09 GH₵ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,078 $ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,776 $ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,266 L / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 2,635 L / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,065 kn / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,64 kn / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 3,247 Ft / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 32,144 Ft / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 170,477 Rp / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 1687,722 Rp / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,031 ₪ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,311 ₪ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,929 টকা / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 9,193 টকা / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 13,101 د.ع. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 129,705 د.ع. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 13158,75 ﷼ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 130271,625 ﷼ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 1,232 kr / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 12,199 kr / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 1,574 $ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 15,587 $ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,007 د.أ. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,07 د.أ. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 1,589 ¥ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 15,733 ¥ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 1,302 Ksh / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 12,889 Ksh / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 40,079 ៛ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 396,78 ៛ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 15,002 ₩ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 148,52 ₩ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,003 د.ك. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,031 د.ك. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 4,648 тңг. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 46,013 тңг. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 891,962 ل.ل. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 8830,421 ل.ل. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 3,156 SL Re / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 31,245 SL Re / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,064 د.ل. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,633 د.ل. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,094 د.م. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,928 د.م. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,174 MDL / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 1,718 MDL / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,531 MKD / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 5,253 MKD / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,176 $ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 1,742 $ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,04 RM / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,399 RM / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,64 MTn / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 6,331 MTn / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,169 N$ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 1,673 N$ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 13,828 ₦ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 136,893 ₦ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,368 C$ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 3,64 C$ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,096 kr / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,951 kr / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 1,488 नेरू / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 14,727 नेरू / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,017 $ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,171 $ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,004 ر.ع. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,038 ر.ع. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,01 B/. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,099 B/. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,599 ₱ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 5,935 ₱ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 2,803 ₨ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 27,752 ₨ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,037 zł / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,362 zł / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 64,855 ₲ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 642,066 ₲ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,036 ر.ق. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,361 ر.ق. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,044 RON / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,432 RON / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 1,007 дин. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 9,97 дин. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,784 руб. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 7,764 руб. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 14,606 FR / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 144,595 FR / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,038 ر.س. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,372 ر.س. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 6,01 SDG / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 59,499 SDG / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,094 kr / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,931 kr / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,013 $ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,127 $ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,374 $ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 3,707 $ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 130,02 ل.س. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 1287,198 ل.س. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,323 ฿ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 3,199 ฿ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,029 د.ت. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,291 د.ت. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,024 T$ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,238 T$ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,446 TL / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 4,414 TL / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,068 $ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,672 $ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,319 NT$ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 3,159 NT$ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,435 грн. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 4,303 грн. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 37,561 USh / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 371,85 USh / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,01 $ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,099 $ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,406 $ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 4,022 $ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 122,112 UZS / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 1208,909 UZS / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 4,735 Bs.S. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 46,873 Bs.S. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 263,366 ₫ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 2607,322 ₫ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 5,622 FCFA / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 55,655 FCFA / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 2,386 ر.ي. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 23,616 ر.ي. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,166 R / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 1,648 R / tối thiểu |