| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,037 د.إ. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,364 د.إ. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,818 Lek / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 8,096 Lek / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 3,756 դր. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 37,187 դր. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 13,874 $ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 137,353 $ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,014 AUD / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,14 AUD / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,017 ман. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,168 ман. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,017 KM / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,164 KM / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 1,219 ৳ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 12,071 ৳ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,017 лв. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,164 лв. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,004 د.ب. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,037 د.ب. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,069 Bs / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,683 Bs / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,052 R$ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,513 R$ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,132 P / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 1,308 P / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,029 BYN / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,283 BYN / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,02 $ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,199 $ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,014 CAD / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,136 CAD / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,008 CHF / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,077 CHF / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 8,669 $ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 85,823 $ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,069 CN¥ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,684 CN¥ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 36,897 $ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 365,285 $ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 4,773 ₡ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 47,255 ₡ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,206 Kč / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 2,035 Kč / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,063 kr / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,628 kr / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,613 RD$ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 6,072 RD$ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 1,3 د.ج. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 12,869 د.ج. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,475 ج.م. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 4,706 ج.م. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,15 Nfk / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 1,485 Nfk / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 1,553 Br / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 15,372 Br / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,008 € / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,084 € / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,007 £ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,073 £ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,027 GEL / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,265 GEL / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,11 GH₵ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 1,089 GH₵ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,078 $ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,774 $ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,264 L / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 2,613 L / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,064 kn / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,633 kn / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 3,227 Ft / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 31,943 Ft / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 168,629 Rp / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 1669,427 Rp / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,031 ₪ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,308 ₪ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,907 টকা / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 8,982 টকা / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 13,072 د.ع. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 129,409 د.ع. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 420,86 ﷼ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 4166,514 ﷼ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 1,23 kr / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 12,176 kr / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 1,555 $ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 15,391 $ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,007 د.أ. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,07 د.أ. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 1,55 ¥ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 15,343 ¥ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 1,286 Ksh / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 12,733 Ksh / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 40,124 ៛ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 397,226 ៛ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 14,452 ₩ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 143,079 ₩ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,003 د.ك. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,03 د.ك. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 4,934 тңг. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 48,845 тңг. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 893,381 ل.ل. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 8844,475 ل.ل. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 3,087 SL Re / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 30,563 SL Re / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,063 د.ل. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,625 د.ل. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,091 د.م. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,906 د.م. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,171 MDL / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 1,697 MDL / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,523 MKD / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 5,175 MKD / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,171 $ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 1,696 $ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,039 RM / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,386 RM / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,639 MTn / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 6,327 MTn / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,161 N$ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 1,591 N$ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 13,426 ₦ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 132,918 ₦ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,367 C$ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 3,635 C$ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,095 kr / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,943 kr / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 1,452 नेरू / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 14,373 नेरू / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,017 $ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,166 $ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,004 ر.ع. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,038 ر.ع. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,01 B/. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,099 B/. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,58 ₱ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 5,738 ₱ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 2,789 ₨ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 27,606 ₨ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,036 zł / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,354 zł / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 64,663 ₲ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 640,162 ₲ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,036 ر.ق. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,36 ر.ق. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,043 RON / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,428 RON / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,996 дин. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 9,862 дин. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,767 руб. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 7,591 руб. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 14,572 FR / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 144,267 FR / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,038 ر.س. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,371 ر.س. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 6,015 SDG / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 59,549 SDG / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,091 kr / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,897 kr / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,013 $ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,125 $ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,376 $ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 3,726 $ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 130,02 ل.س. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 1287,198 ل.س. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,311 ฿ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 3,079 ฿ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,029 د.ت. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,287 د.ت. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,024 T$ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,238 T$ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,438 TL / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 4,339 TL / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,068 $ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,67 $ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,315 NT$ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 3,122 NT$ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,432 грн. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 4,276 грн. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 35,961 USh / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 356,015 USh / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,01 $ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,099 $ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,388 $ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 3,839 $ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 121,855 UZS / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 1206,367 UZS / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 3,982 Bs.S. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 39,426 Bs.S. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 259,7 ₫ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 2571,03 ₫ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 5,568 FCFA / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 55,12 FCFA / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 2,385 ر.ي. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 23,607 ر.ي. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,16 R / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 1,588 R / tối thiểu |