| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,037 د.إ. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,364 د.إ. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,818 Lek / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 8,094 Lek / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 3,63 դր. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 35,938 դր. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 15,193 $ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 150,408 $ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,014 AUD / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,142 AUD / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,017 ман. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,168 ман. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,017 KM / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,173 KM / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 1,233 ৳ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 12,208 ৳ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,017 лв. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,173 лв. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,004 د.ب. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,037 د.ب. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,11 Bs / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 1,091 Bs / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,05 R$ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,494 R$ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,138 P / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 1,362 P / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,03 BYN / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,301 BYN / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,02 $ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,199 $ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,014 CAD / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,141 CAD / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,008 CHF / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,082 CHF / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 9,787 $ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 96,889 $ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,067 CN¥ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,663 CN¥ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 32,174 $ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 318,521 $ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 4,563 ₡ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 45,174 ₡ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,218 Kč / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 2,156 Kč / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,067 kr / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,661 kr / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,606 RD$ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 6,001 RD$ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 1,347 د.ج. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 13,338 د.ج. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,525 ج.م. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 5,193 ج.م. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,15 Nfk / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 1,485 Nfk / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 1,625 Br / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 16,086 Br / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,009 € / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,088 € / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,008 £ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,075 £ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,026 GEL / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,256 GEL / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,118 GH₵ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 1,164 GH₵ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,078 $ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,777 $ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,268 L / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 2,658 L / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,067 kn / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,666 kn / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 3,261 Ft / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 32,283 Ft / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 179,031 Rp / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 1772,404 Rp / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,031 ₪ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,303 ₪ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,968 টকা / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 9,581 টকা / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 15,151 د.ع. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 149,991 د.ع. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 13746,0 ﷼ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 136085,4 ﷼ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 1,221 kr / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 12,084 kr / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 1,587 $ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 15,714 $ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,007 د.أ. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,07 د.أ. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 1,583 ¥ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 15,672 ¥ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 1,297 Ksh / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 12,84 Ksh / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 40,653 ៛ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 402,468 ៛ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 13,409 ₩ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 132,747 ₩ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,003 د.ك. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,031 د.ك. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 4,544 тңг. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 44,989 тңг. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 895,578 ل.ل. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 8866,223 ل.ل. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 3,309 SL Re / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 32,758 SL Re / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,064 د.ل. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,636 د.ل. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,098 د.م. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,972 د.م. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,179 MDL / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 1,775 MDL / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,549 MKD / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 5,439 MKD / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,184 $ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 1,825 $ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,041 RM / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,404 RM / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,639 MTn / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 6,327 MTn / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,165 N$ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 1,638 N$ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 13,299 ₦ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 131,663 ₦ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,368 C$ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 3,646 C$ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,096 kr / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,947 kr / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 1,547 नेरू / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 15,314 नेरू / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,018 $ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,176 $ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,004 ر.ع. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,038 ر.ع. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,01 B/. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,099 B/. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,627 ₱ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 6,212 ₱ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 2,77 ₨ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 27,426 ₨ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,039 zł / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,388 zł / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 56,882 ₲ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 563,127 ₲ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,036 ر.ق. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,361 ر.ق. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,048 RON / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,472 RON / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 1,047 дин. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 10,369 дин. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,852 руб. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 8,44 руб. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 14,741 FR / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 145,936 FR / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,038 ر.س. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,372 ر.س. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 6,015 SDG / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 59,549 SDG / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,1 kr / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,991 kr / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,013 $ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,127 $ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,377 $ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 3,732 $ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 130,02 ل.س. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 1287,198 ل.س. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,336 ฿ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 3,327 ฿ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,03 د.ت. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,295 د.ت. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,024 T$ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,238 T$ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,493 TL / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 4,885 TL / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,068 $ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,673 $ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,319 NT$ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 3,16 NT$ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,449 грн. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 4,447 грн. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 40,887 USh / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 404,786 USh / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,01 $ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,099 $ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,402 $ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 3,976 $ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 119,008 UZS / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 1178,18 UZS / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 8,757 Bs.S. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 86,695 Bs.S. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 258,967 ₫ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 2563,771 ₫ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 5,859 FCFA / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 58,003 FCFA / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 2,362 ر.ي. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 23,384 ر.ي. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,165 R / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 1,637 R / tối thiểu |