| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,037 د.إ. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,364 د.إ. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,822 Lek / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 8,139 Lek / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 3,675 դր. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 36,378 դր. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 14,033 $ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 138,927 $ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,014 AUD / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,139 AUD / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,017 ман. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,168 ман. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,017 KM / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,167 KM / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 1,228 ৳ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 12,156 ৳ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,017 лв. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,167 лв. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,004 د.ب. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,037 د.ب. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,069 Bs / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,683 Bs / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,05 R$ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,499 R$ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,135 P / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 1,338 P / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,027 BYN / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,272 BYN / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,02 $ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,199 $ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,014 CAD / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,137 CAD / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,008 CHF / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,078 CHF / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 9,008 $ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 89,177 $ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,068 CN¥ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,673 CN¥ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 36,801 $ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 364,329 $ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 4,521 ₡ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 44,761 ₡ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,209 Kč / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 2,072 Kč / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,064 kr / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,638 kr / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,589 RD$ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 5,829 RD$ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 1,331 د.ج. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 13,175 د.ج. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,531 ج.م. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 5,256 ج.م. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,15 Nfk / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 1,485 Nfk / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 1,611 Br / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 15,944 Br / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,009 € / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,085 € / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,007 £ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,074 £ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,027 GEL / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,263 GEL / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,115 GH₵ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 1,143 GH₵ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,078 $ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,776 $ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,266 L / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 2,631 L / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,065 kn / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,643 kn / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 3,092 Ft / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 30,614 Ft / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 176,986 Rp / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 1752,161 Rp / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,029 ₪ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,286 ₪ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,957 টকা / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 9,474 টকা / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 13,087 د.ع. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 129,558 د.ع. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 13234,0 ﷼ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 131016,6 ﷼ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 1,238 kr / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 12,252 kr / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 1,577 $ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 15,613 $ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,007 د.أ. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,07 د.أ. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 1,592 ¥ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 15,761 ¥ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 1,297 Ksh / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 12,837 Ksh / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 40,036 ៛ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 396,358 ៛ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 15,204 ₩ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 150,517 ₩ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,003 د.ك. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,031 د.ك. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 4,718 тңг. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 46,706 тңг. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 894,842 ل.ل. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 8858,936 ل.ل. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 3,342 SL Re / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 33,082 SL Re / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,064 د.ل. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,63 د.ل. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,092 د.م. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,912 د.م. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,173 MDL / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 1,715 MDL / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,531 MKD / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 5,256 MKD / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,173 $ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 1,715 $ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,04 RM / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,393 RM / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,639 MTn / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 6,326 MTn / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,165 N$ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 1,631 N$ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 13,723 ₦ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 135,853 ₦ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,368 C$ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 3,64 C$ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,093 kr / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,918 kr / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 1,529 नेरू / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 15,134 नेरू / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,017 $ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,169 $ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,004 ر.ع. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,038 ر.ع. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,01 B/. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,099 B/. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,615 ₱ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 6,087 ₱ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 2,781 ₨ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 27,536 ₨ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,037 zł / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,362 zł / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 60,881 ₲ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 602,723 ₲ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,037 ر.ق. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,362 ر.ق. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,045 RON / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,448 RON / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 1,012 дин. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 10,016 дин. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,718 руб. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 7,107 руб. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 14,605 FR / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 144,593 FR / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,037 ر.س. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,371 ر.س. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 6,005 SDG / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 59,45 SDG / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,094 kr / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,927 kr / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,013 $ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,127 $ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,372 $ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 3,678 $ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 130,02 ل.س. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 1287,198 ل.س. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,328 ฿ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 3,248 ฿ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,029 د.ت. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,29 د.ت. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,024 T$ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,238 T$ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,457 TL / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 4,524 TL / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,068 $ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,671 $ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,315 NT$ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 3,116 NT$ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,442 грн. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 4,377 грн. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 37,831 USh / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 374,528 USh / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,01 $ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,099 $ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,399 $ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 3,954 $ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 119,86 UZS / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 1186,616 UZS / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 5,262 Bs.S. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 52,095 Bs.S. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 263,644 ₫ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 2610,074 ₫ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 5,653 FCFA / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 55,963 FCFA / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 2,386 ر.ي. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 23,626 ر.ي. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,169 R / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 1,67 R / tối thiểu |