| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,037 د.إ. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,364 د.إ. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,813 Lek / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 8,046 Lek / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 3,748 դր. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 37,105 դր. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 13,688 $ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 135,512 $ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,014 AUD / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,138 AUD / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,017 ман. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,168 ман. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,017 KM / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,164 KM / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 1,232 ৳ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 12,192 ৳ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,017 лв. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,165 лв. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,004 د.ب. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,037 د.ب. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,069 Bs / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,685 Bs / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,05 R$ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,493 R$ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,134 P / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 1,331 P / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,028 BYN / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,282 BYN / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,02 $ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,199 $ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,014 CAD / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,136 CAD / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,008 CHF / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,077 CHF / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 8,767 $ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 86,792 $ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,068 CN¥ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,675 CN¥ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 36,12 $ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 357,592 $ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 4,568 ₡ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 45,227 ₡ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,206 Kč / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 2,043 Kč / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,064 kr / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,629 kr / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,601 RD$ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 5,945 RD$ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 1,323 د.ج. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 13,094 د.ج. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,519 ج.م. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 5,137 ج.م. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,15 Nfk / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 1,485 Nfk / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 1,564 Br / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 15,484 Br / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,008 € / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,084 € / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,007 £ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,073 £ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,027 GEL / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,267 GEL / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,111 GH₵ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 1,096 GH₵ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,078 $ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,776 $ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,266 L / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 2,635 L / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,064 kn / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,634 kn / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 3,073 Ft / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 30,424 Ft / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 171,4 Rp / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 1696,86 Rp / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,03 ₪ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,293 ₪ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,926 টকা / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 9,168 টকা / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 13,122 د.ع. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 129,912 د.ع. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 13215,0 ﷼ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 130828,5 ﷼ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 1,219 kr / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 12,072 kr / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 1,581 $ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 15,652 $ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,007 د.أ. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,07 د.أ. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 1,586 ¥ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 15,706 ¥ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 1,291 Ksh / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 12,781 Ksh / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 40,069 ៛ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 396,688 ៛ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 14,67 ₩ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 145,236 ₩ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,003 د.ك. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,031 د.ك. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 4,691 тңг. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 46,443 тңг. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 897,142 ل.ل. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 8881,707 ل.ل. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 3,161 SL Re / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 31,292 SL Re / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,063 د.ل. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,627 د.ل. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,092 د.م. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,915 د.م. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,171 MDL / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 1,696 MDL / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,523 MKD / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 5,182 MKD / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,173 $ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 1,714 $ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,04 RM / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,391 RM / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,64 MTn / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 6,332 MTn / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,164 N$ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 1,625 N$ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 13,458 ₦ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 133,233 ₦ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,369 C$ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 3,649 C$ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,094 kr / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,928 kr / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 1,487 नेरू / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 14,724 नेरू / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,017 $ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,168 $ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,004 ر.ع. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,038 ر.ع. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,01 B/. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,099 B/. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,596 ₱ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 5,897 ₱ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 2,793 ₨ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 27,651 ₨ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,036 zł / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,356 zł / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 63,815 ₲ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 631,772 ₲ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,037 ر.ق. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,362 ر.ق. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,043 RON / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,429 RON / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,997 дин. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 9,87 дин. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,762 руб. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 7,547 руб. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 14,637 FR / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 144,903 FR / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,038 ر.س. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,371 ر.س. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 6,01 SDG / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 59,499 SDG / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,092 kr / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,907 kr / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,013 $ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,126 $ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,375 $ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 3,713 $ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 130,02 ل.س. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 1287,198 ل.س. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,321 ฿ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 3,18 ฿ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,029 د.ت. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,288 د.ت. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,024 T$ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,238 T$ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,448 TL / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 4,438 TL / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,068 $ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,674 $ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,315 NT$ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 3,117 NT$ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,44 грн. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 4,358 грн. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 37,097 USh / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 367,262 USh / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,01 $ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,099 $ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,398 $ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 3,945 $ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 121,559 UZS / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 1203,436 UZS / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 4,797 Bs.S. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 47,486 Bs.S. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 263,35 ₫ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 2607,165 ₫ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 5,573 FCFA / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 55,169 FCFA / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 2,386 ر.ي. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 23,621 ر.ي. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,163 R / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 1,615 R / tối thiểu |