| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,037 د.إ. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,364 د.إ. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,793 Lek / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 7,853 Lek / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 3,652 դր. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 36,151 դր. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 14,993 $ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 148,432 $ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,014 AUD / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,138 AUD / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,017 ман. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,168 ман. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,017 KM / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,165 KM / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 1,222 ৳ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 12,093 ৳ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,017 лв. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,166 лв. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,004 د.ب. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,037 د.ب. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,115 Bs / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 1,143 Bs / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,051 R$ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,509 R$ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,134 P / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 1,331 P / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,03 BYN / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,301 BYN / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,02 $ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,199 $ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,014 CAD / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,136 CAD / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,008 CHF / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,079 CHF / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 9,15 $ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 90,581 $ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,067 CN¥ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,665 CN¥ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 30,754 $ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 304,464 $ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 4,535 ₡ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 44,895 ₡ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,206 Kč / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 2,044 Kč / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,064 kr / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,634 kr / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,588 RD$ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 5,822 RD$ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 1,328 د.ج. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 13,147 د.ج. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,509 ج.م. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 5,036 ج.م. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,15 Nfk / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 1,485 Nfk / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 1,612 Br / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 15,959 Br / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,009 € / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,085 € / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,007 £ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,073 £ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,026 GEL / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,258 GEL / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,111 GH₵ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 1,099 GH₵ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,078 $ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,776 $ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,269 L / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 2,662 L / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,065 kn / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,639 kn / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 3,105 Ft / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 30,739 Ft / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 176,899 Rp / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 1751,296 Rp / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,03 ₪ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,296 ₪ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,957 টকা / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 9,474 টকা / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 13,1 د.ع. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 129,69 د.ع. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 13746,0 ﷼ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 136085,4 ﷼ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 1,213 kr / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 12,004 kr / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 1,587 $ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 15,707 $ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,007 د.أ. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,07 د.أ. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 1,59 ¥ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 15,738 ¥ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 1,294 Ksh / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 12,816 Ksh / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 40,45 ៛ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 400,455 ៛ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 13,862 ₩ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 137,238 ₩ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,003 د.ك. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,031 د.ك. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 4,603 тңг. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 45,568 тңг. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 895,5 ل.ل. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 8865,45 ل.ل. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 3,303 SL Re / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 32,703 SL Re / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,064 د.ل. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,63 د.ل. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,092 د.م. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,915 د.م. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,171 MDL / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 1,692 MDL / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,527 MKD / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 5,213 MKD / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,169 $ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 1,675 $ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,04 RM / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,4 RM / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,639 MTn / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 6,326 MTn / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,161 N$ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 1,595 N$ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 13,455 ₦ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 133,204 ₦ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,367 C$ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 3,633 C$ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,093 kr / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,92 kr / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 1,531 नेरू / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 15,155 नेरू / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,017 $ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,166 $ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,004 ر.ع. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,038 ر.ع. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,01 B/. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,099 B/. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,617 ₱ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 6,105 ₱ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 2,776 ₨ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 27,482 ₨ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,037 zł / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,366 zł / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 60,221 ₲ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 596,191 ₲ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,036 ر.ق. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,361 ر.ق. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,045 RON / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,445 RON / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 1,004 дин. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 9,942 дин. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,827 руб. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 8,185 руб. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 14,695 FR / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 145,481 FR / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,038 ر.س. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,372 ر.س. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 6,015 SDG / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 59,549 SDG / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,095 kr / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,938 kr / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,013 $ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,126 $ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,378 $ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 3,739 $ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 130,02 ل.س. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 1287,198 ل.س. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,326 ฿ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 3,23 ฿ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,029 د.ت. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,287 د.ت. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,024 T$ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,238 T$ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,48 TL / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 4,756 TL / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,068 $ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,671 $ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,318 NT$ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 3,152 NT$ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,447 грн. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 4,422 грн. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 37,184 USh / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 368,125 USh / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,01 $ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,099 $ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,401 $ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 3,968 $ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 118,52 UZS / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 1173,348 UZS / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 7,79 Bs.S. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 77,119 Bs.S. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 261,245 ₫ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 2586,325 ₫ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 5,616 FCFA / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 55,601 FCFA / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 2,371 ر.ي. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 23,473 ر.ي. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,16 R / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 1,586 R / tối thiểu |