| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,037 د.إ. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,364 د.إ. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,821 Lek / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 8,127 Lek / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 3,667 դր. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 36,306 դր. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 14,919 $ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 147,698 $ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,014 AUD / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,143 AUD / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,017 ман. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,168 ман. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,017 KM / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,169 KM / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 1,232 ৳ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 12,2 ৳ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,017 лв. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,17 лв. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,004 د.ب. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,037 د.ب. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,069 Bs / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,685 Bs / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,052 R$ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,512 R$ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,135 P / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 1,337 P / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,029 BYN / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,283 BYN / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,02 $ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,199 $ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,014 CAD / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,141 CAD / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,008 CHF / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,08 CHF / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 9,27 $ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 91,772 $ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,068 CN¥ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,673 CN¥ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 33,587 $ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 332,507 $ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 4,555 ₡ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 45,096 ₡ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,212 Kč / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 2,102 Kč / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,066 kr / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,649 kr / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,59 RD$ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 5,839 RD$ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 1,33 د.ج. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 13,171 د.ج. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,488 ج.م. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 4,832 ج.م. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,15 Nfk / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 1,485 Nfk / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 1,599 Br / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 15,83 Br / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,009 € / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,087 € / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,007 £ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,074 £ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,026 GEL / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,262 GEL / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,114 GH₵ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 1,13 GH₵ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,078 $ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,776 $ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,268 L / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 2,65 L / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,066 kn / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,654 kn / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 3,116 Ft / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 30,851 Ft / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 179,56 Rp / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 1777,644 Rp / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,03 ₪ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,301 ₪ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,956 টকা / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 9,464 টকা / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 13,101 د.ع. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 129,698 د.ع. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 13750,0 ﷼ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 136125,0 ﷼ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 1,259 kr / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 12,463 kr / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 1,575 $ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 15,59 $ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,007 د.أ. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,07 د.أ. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 1,622 ¥ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 16,056 ¥ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 1,293 Ksh / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 12,797 Ksh / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 40,128 ៛ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 397,264 ៛ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 15,162 ₩ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 150,099 ₩ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,003 د.ك. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,031 د.ك. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 4,692 тңг. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 46,449 тңг. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 893,067 ل.ل. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 8841,364 ل.ل. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 3,348 SL Re / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 33,141 SL Re / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,064 د.ل. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,635 د.ل. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,094 د.م. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,926 د.م. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,175 MDL / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 1,73 MDL / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,54 MKD / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 5,347 MKD / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,175 $ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 1,735 $ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,041 RM / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,403 RM / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,639 MTn / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 6,327 MTn / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,162 N$ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 1,608 N$ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 13,713 ₦ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 135,761 ₦ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,368 C$ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 3,643 C$ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,098 kr / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,971 kr / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 1,518 नेरू / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 15,033 नेरू / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,018 $ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,174 $ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,004 ر.ع. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,038 ر.ع. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,01 B/. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,099 B/. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,615 ₱ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 6,085 ₱ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 2,781 ₨ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 27,529 ₨ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,038 zł / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,373 zł / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 60,872 ₲ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 602,637 ₲ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,036 ر.ق. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,361 ر.ق. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,046 RON / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,454 RON / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 1,029 дин. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 10,183 дин. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,76 руб. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 7,524 руб. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 14,654 FR / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 145,071 FR / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,037 ر.س. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,371 ر.س. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 6,005 SDG / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 59,45 SDG / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,097 kr / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,96 kr / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,013 $ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,128 $ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,376 $ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 3,721 $ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 130,02 ل.س. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 1287,198 ل.س. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,334 ฿ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 3,305 ฿ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,03 د.ت. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,292 د.ت. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,024 T$ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,238 T$ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,468 TL / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 4,637 TL / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,068 $ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,672 $ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,321 NT$ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 3,182 NT$ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,445 грн. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 4,405 грн. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 36,597 USh / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 362,308 USh / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,01 $ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 0,099 $ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,403 $ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 3,986 $ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 120,231 UZS / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 1190,282 UZS / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 6,741 Bs.S. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 66,735 Bs.S. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 262,92 ₫ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 2602,908 ₫ / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 5,751 FCFA / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 56,931 FCFA / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 2,371 ر.ي. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 23,468 ر.ي. / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, landline | 0,163 R / tối thiểu |
| Guiana thuộc Pháp - French Guiana, mobile | 1,615 R / tối thiểu |