| Cuộc gọi Internet | |
|---|---|
| landline | 0,569 د.إ. / tối thiểu |
| MCI, mobile | 0,683 د.إ. / tối thiểu |
| MTN, mobile | 0,621 د.إ. / tối thiểu |
| Others, mobile | 0,668 د.إ. / tối thiểu |
| landline | 12,809 Lek / tối thiểu |
| MCI, mobile | 15,371 Lek / tối thiểu |
| MTN, mobile | 13,966 Lek / tối thiểu |
| Others, mobile | 15,04 Lek / tối thiểu |
| landline | 59,201 դր. / tối thiểu |
| MCI, mobile | 71,041 դր. / tối thiểu |
| MTN, mobile | 64,548 դր. / tối thiểu |
| Others, mobile | 69,513 դր. / tối thiểu |
| landline | 227,424 $ / tối thiểu |
| MCI, mobile | 272,909 $ / tối thiểu |
| MTN, mobile | 247,965 $ / tối thiểu |
| Others, mobile | 267,04 $ / tối thiểu |
| landline | 0,229 AUD / tối thiểu |
| MCI, mobile | 0,275 AUD / tối thiểu |
| MTN, mobile | 0,25 AUD / tối thiểu |
| Others, mobile | 0,269 AUD / tối thiểu |
| landline | 0,264 ман. / tối thiểu |
| MCI, mobile | 0,316 ман. / tối thiểu |
| MTN, mobile | 0,287 ман. / tối thiểu |
| Others, mobile | 0,309 ман. / tối thiểu |
| landline | 0,259 KM / tối thiểu |
| MCI, mobile | 0,311 KM / tối thiểu |
| MTN, mobile | 0,283 KM / tối thiểu |
| Others, mobile | 0,304 KM / tối thiểu |
| landline | 18,958 ৳ / tối thiểu |
| MCI, mobile | 22,75 ৳ / tối thiểu |
| MTN, mobile | 20,67 ৳ / tối thiểu |
| Others, mobile | 22,26 ৳ / tối thiểu |
| landline | 0,259 лв. / tối thiểu |
| MCI, mobile | 0,311 лв. / tối thiểu |
| MTN, mobile | 0,283 лв. / tối thiểu |
| Others, mobile | 0,304 лв. / tối thiểu |
| landline | 0,058 د.ب. / tối thiểu |
| MCI, mobile | 0,07 د.ب. / tối thiểu |
| MTN, mobile | 0,064 د.ب. / tối thiểu |
| Others, mobile | 0,069 د.ب. / tối thiểu |
| landline | 1,074 Bs / tối thiểu |
| MCI, mobile | 1,289 Bs / tối thiểu |
| MTN, mobile | 1,171 Bs / tối thiểu |
| Others, mobile | 1,262 Bs / tối thiểu |
| landline | 0,833 R$ / tối thiểu |
| MCI, mobile | 0,999 R$ / tối thiểu |
| MTN, mobile | 0,908 R$ / tối thiểu |
| Others, mobile | 0,978 R$ / tối thiểu |
| landline | 2,155 P / tối thiểu |
| MCI, mobile | 2,586 P / tối thiểu |
| MTN, mobile | 2,35 P / tối thiểu |
| Others, mobile | 2,53 P / tối thiểu |
| landline | 0,456 BYN / tối thiểu |
| MCI, mobile | 0,547 BYN / tối thiểu |
| MTN, mobile | 0,497 BYN / tối thiểu |
| Others, mobile | 0,536 BYN / tối thiểu |
| landline | 0,312 $ / tối thiểu |
| MCI, mobile | 0,374 $ / tối thiểu |
| MTN, mobile | 0,34 $ / tối thiểu |
| Others, mobile | 0,366 $ / tối thiểu |
| landline | 0,214 CAD / tối thiểu |
| MCI, mobile | 0,257 CAD / tối thiểu |
| MTN, mobile | 0,233 CAD / tối thiểu |
| Others, mobile | 0,251 CAD / tối thiểu |
| landline | 0,123 CHF / tối thiểu |
| MCI, mobile | 0,148 CHF / tối thiểu |
| MTN, mobile | 0,134 CHF / tối thiểu |
| Others, mobile | 0,145 CHF / tối thiểu |
| landline | 138,559 $ / tối thiểu |
| MCI, mobile | 166,271 $ / tối thiểu |
| MTN, mobile | 151,074 $ / tối thiểu |
| Others, mobile | 162,695 $ / tối thiểu |
| landline | 1,083 CN¥ / tối thiểu |
| MCI, mobile | 1,3 CN¥ / tối thiểu |
| MTN, mobile | 1,181 CN¥ / tối thiểu |
| Others, mobile | 1,272 CN¥ / tối thiểu |
| landline | 583,824 $ / tối thiểu |
| MCI, mobile | 700,589 $ / tối thiểu |
| MTN, mobile | 636,557 $ / tối thiểu |
| Others, mobile | 685,523 $ / tối thiểu |
| landline | 77,118 ₡ / tối thiểu |
| MCI, mobile | 92,541 ₡ / tối thiểu |
| MTN, mobile | 84,083 ₡ / tối thiểu |
| Others, mobile | 90,551 ₡ / tối thiểu |
| landline | 3,202 Kč / tối thiểu |
| MCI, mobile | 3,843 Kč / tối thiểu |
| MTN, mobile | 3,492 Kč / tối thiểu |
| Others, mobile | 3,76 Kč / tối thiểu |
| landline | 0,99 kr / tối thiểu |
| MCI, mobile | 1,188 kr / tối thiểu |
| MTN, mobile | 1,079 kr / tối thiểu |
| Others, mobile | 1,162 kr / tối thiểu |
| landline | 9,848 RD$ / tối thiểu |
| MCI, mobile | 11,818 RD$ / tối thiểu |
| MTN, mobile | 10,738 RD$ / tối thiểu |
| Others, mobile | 11,564 RD$ / tối thiểu |
| landline | 20,123 د.ج. / tối thiểu |
| MCI, mobile | 24,148 د.ج. / tối thiểu |
| MTN, mobile | 21,941 د.ج. / tối thiểu |
| Others, mobile | 23,628 د.ج. / tối thiểu |
| landline | 7,323 ج.م. / tối thiểu |
| MCI, mobile | 8,787 ج.م. / tối thiểu |
| MTN, mobile | 7,984 ج.م. / tối thiểu |
| Others, mobile | 8,598 ج.م. / tối thiểu |
| landline | 2,325 Nfk / tối thiểu |
| MCI, mobile | 2,79 Nfk / tối thiểu |
| MTN, mobile | 2,535 Nfk / tối thiểu |
| Others, mobile | 2,73 Nfk / tối thiểu |
| landline | 24,024 Br / tối thiểu |
| MCI, mobile | 28,829 Br / tối thiểu |
| MTN, mobile | 26,194 Br / tối thiểu |
| Others, mobile | 28,209 Br / tối thiểu |
| landline | 0,132 € / tối thiểu |
| MCI, mobile | 0,159 € / tối thiểu |
| MTN, mobile | 0,144 € / tối thiểu |
| Others, mobile | 0,156 € / tối thiểu |
| landline | 0,115 £ / tối thiểu |
| MCI, mobile | 0,138 £ / tối thiểu |
| MTN, mobile | 0,125 £ / tối thiểu |
| Others, mobile | 0,135 £ / tối thiểu |
| landline | 0,417 GEL / tối thiểu |
| MCI, mobile | 0,5 GEL / tối thiểu |
| MTN, mobile | 0,455 GEL / tối thiểu |
| Others, mobile | 0,49 GEL / tối thiểu |
| landline | 1,648 GH₵ / tối thiểu |
| MCI, mobile | 1,977 GH₵ / tối thiểu |
| MTN, mobile | 1,796 GH₵ / tối thiểu |
| Others, mobile | 1,935 GH₵ / tối thiểu |
| landline | 1,207 $ / tối thiểu |
| MCI, mobile | 1,449 $ / tối thiểu |
| MTN, mobile | 1,316 $ / tối thiểu |
| Others, mobile | 1,417 $ / tối thiểu |
| landline | 4,09 L / tối thiểu |
| MCI, mobile | 4,907 L / tối thiểu |
| MTN, mobile | 4,459 L / tối thiểu |
| Others, mobile | 4,802 L / tối thiểu |
| landline | 0,998 kn / tối thiểu |
| MCI, mobile | 1,198 kn / tối thiểu |
| MTN, mobile | 1,088 kn / tối thiểu |
| Others, mobile | 1,172 kn / tối thiểu |
| landline | 50,945 Ft / tối thiểu |
| MCI, mobile | 61,134 Ft / tối thiểu |
| MTN, mobile | 55,547 Ft / tối thiểu |
| Others, mobile | 59,82 Ft / tối thiểu |
| landline | 2600,99 Rp / tối thiểu |
| MCI, mobile | 3121,188 Rp / tối thiểu |
| MTN, mobile | 2835,918 Rp / tối thiểu |
| Others, mobile | 3054,066 Rp / tối thiểu |
| landline | 0,491 ₪ / tối thiểu |
| MCI, mobile | 0,589 ₪ / tối thiểu |
| MTN, mobile | 0,536 ₪ / tối thiểu |
| Others, mobile | 0,577 ₪ / tối thiểu |
| landline | 13,946 টকা / tối thiểu |
| MCI, mobile | 16,735 টকা / tối thiểu |
| MTN, mobile | 15,206 টকা / tối thiểu |
| Others, mobile | 16,375 টকা / tối thiểu |
| landline | 203,23 د.ع. / tối thiểu |
| MCI, mobile | 243,876 د.ع. / tối thiểu |
| MTN, mobile | 221,587 د.ع. / tối thiểu |
| Others, mobile | 238,632 د.ع. / tối thiểu |
| landline | 6523,33 ﷼ / tối thiểu |
| MCI, mobile | 7827,996 ﷼ / tối thiểu |
| MTN, mobile | 7112,534 ﷼ / tối thiểu |
| Others, mobile | 7659,652 ﷼ / tối thiểu |
| landline | 19,502 kr / tối thiểu |
| MCI, mobile | 23,403 kr / tối thiểu |
| MTN, mobile | 21,264 kr / tối thiểu |
| Others, mobile | 22,899 kr / tối thiểu |
| landline | 24,63 $ / tối thiểu |
| MCI, mobile | 29,556 $ / tối thiểu |
| MTN, mobile | 26,855 $ / tối thiểu |
| Others, mobile | 28,921 $ / tối thiểu |
| landline | 0,11 د.أ. / tối thiểu |
| MCI, mobile | 0,132 د.أ. / tối thiểu |
| MTN, mobile | 0,12 د.أ. / tối thiểu |
| Others, mobile | 0,129 د.أ. / tối thiểu |
| landline | 24,267 ¥ / tối thiểu |
| MCI, mobile | 29,121 ¥ / tối thiểu |
| MTN, mobile | 26,459 ¥ / tối thiểu |
| Others, mobile | 28,494 ¥ / tối thiểu |
| landline | 20,037 Ksh / tối thiểu |
| MCI, mobile | 24,044 Ksh / tối thiểu |
| MTN, mobile | 21,847 Ksh / tối thiểu |
| Others, mobile | 23,527 Ksh / tối thiểu |
| landline | 622,456 ៛ / tối thiểu |
| MCI, mobile | 746,947 ៛ / tối thiểu |
| MTN, mobile | 678,677 ៛ / tối thiểu |
| Others, mobile | 730,883 ៛ / tối thiểu |
| landline | 224,488 ₩ / tối thiểu |
| MCI, mobile | 269,386 ₩ / tối thiểu |
| MTN, mobile | 244,764 ₩ / tối thiểu |
| Others, mobile | 263,592 ₩ / tối thiểu |
| landline | 0,048 د.ك. / tối thiểu |
| MCI, mobile | 0,057 د.ك. / tối thiểu |
| MTN, mobile | 0,052 د.ك. / tối thiểu |
| Others, mobile | 0,056 د.ك. / tối thiểu |
| landline | 79,071 тңг. / tối thiểu |
| MCI, mobile | 94,885 тңг. / tối thiểu |
| MTN, mobile | 86,213 тңг. / tối thiểu |
| Others, mobile | 92,845 тңг. / tối thiểu |
| landline | 13893,946 ل.ل. / tối thiểu |
| MCI, mobile | 16672,735 ل.ل. / tối thiểu |
| MTN, mobile | 15148,883 ل.ل. / tối thiểu |
| Others, mobile | 16314,182 ل.ل. / tối thiểu |
| landline | 48,102 SL Re / tối thiểu |
| MCI, mobile | 57,723 SL Re / tối thiểu |
| MTN, mobile | 52,447 SL Re / tối thiểu |
| Others, mobile | 56,481 SL Re / tối thiểu |
| landline | 0,84 د.ل. / tối thiểu |
| MCI, mobile | 1,007 د.ل. / tối thiểu |
| MTN, mobile | 0,915 د.ل. / tối thiểu |
| Others, mobile | 0,986 د.ل. / tối thiểu |
| landline | 1,424 د.م. / tối thiểu |
| MCI, mobile | 1,709 د.م. / tối thiểu |
| MTN, mobile | 1,553 د.م. / tối thiểu |
| Others, mobile | 1,672 د.م. / tối thiểu |
| landline | 2,62 MDL / tối thiểu |
| MCI, mobile | 3,144 MDL / tối thiểu |
| MTN, mobile | 2,857 MDL / tối thiểu |
| Others, mobile | 3,077 MDL / tối thiểu |
| landline | 8,156 MKD / tối thiểu |
| MCI, mobile | 9,787 MKD / tối thiểu |
| MTN, mobile | 8,892 MKD / tối thiểu |
| Others, mobile | 9,576 MKD / tối thiểu |
| landline | 2,785 $ / tối thiểu |
| MCI, mobile | 3,343 $ / tối thiểu |
| MTN, mobile | 3,037 $ / tối thiểu |
| Others, mobile | 3,271 $ / tối thiểu |
| landline | 0,628 RM / tối thiểu |
| MCI, mobile | 0,753 RM / tối thiểu |
| MTN, mobile | 0,685 RM / tối thiểu |
| Others, mobile | 0,737 RM / tối thiểu |
| landline | 9,906 MTn / tối thiểu |
| MCI, mobile | 11,887 MTn / tối thiểu |
| MTN, mobile | 10,801 MTn / tối thiểu |
| Others, mobile | 11,632 MTn / tối thiểu |
| landline | 2,543 N$ / tối thiểu |
| MCI, mobile | 3,051 N$ / tối thiểu |
| MTN, mobile | 2,772 N$ / tối thiểu |
| Others, mobile | 2,986 N$ / tối thiểu |
| landline | 221,721 ₦ / tối thiểu |
| MCI, mobile | 266,066 ₦ / tối thiểu |
| MTN, mobile | 241,748 ₦ / tối thiểu |
| Others, mobile | 260,344 ₦ / tối thiểu |
| landline | 5,701 C$ / tối thiểu |
| MCI, mobile | 6,841 C$ / tối thiểu |
| MTN, mobile | 6,216 C$ / tối thiểu |
| Others, mobile | 6,694 C$ / tối thiểu |
| landline | 1,557 kr / tối thiểu |
| MCI, mobile | 1,868 kr / tối thiểu |
| MTN, mobile | 1,697 kr / tối thiểu |
| Others, mobile | 1,828 kr / tối thiểu |
| landline | 22,384 नेरू / tối thiểu |
| MCI, mobile | 26,861 नेरू / tối thiểu |
| MTN, mobile | 24,406 नेरू / tối thiểu |
| Others, mobile | 26,283 नेरू / tối thiểu |
| landline | 0,268 $ / tối thiểu |
| MCI, mobile | 0,321 $ / tối thiểu |
| MTN, mobile | 0,292 $ / tối thiểu |
| Others, mobile | 0,314 $ / tối thiểu |
| landline | 0,06 ر.ع. / tối thiểu |
| MCI, mobile | 0,072 ر.ع. / tối thiểu |
| MTN, mobile | 0,065 ر.ع. / tối thiểu |
| Others, mobile | 0,07 ر.ع. / tối thiểu |
| landline | 0,155 B/. / tối thiểu |
| MCI, mobile | 0,186 B/. / tối thiểu |
| MTN, mobile | 0,169 B/. / tối thiểu |
| Others, mobile | 0,182 B/. / tối thiểu |
| landline | 9,191 ₱ / tối thiểu |
| MCI, mobile | 11,029 ₱ / tối thiểu |
| MTN, mobile | 10,021 ₱ / tối thiểu |
| Others, mobile | 10,792 ₱ / tối thiểu |
| landline | 43,435 ₨ / tối thiểu |
| MCI, mobile | 52,122 ₨ / tối thiểu |
| MTN, mobile | 47,358 ₨ / tối thiểu |
| Others, mobile | 51,001 ₨ / tối thiểu |
| landline | 0,558 zł / tối thiểu |
| MCI, mobile | 0,669 zł / tối thiểu |
| MTN, mobile | 0,608 zł / tối thiểu |
| Others, mobile | 0,655 zł / tối thiểu |
| landline | 1047,622 ₲ / tối thiểu |
| MCI, mobile | 1257,147 ₲ / tối thiểu |
| MTN, mobile | 1142,246 ₲ / tối thiểu |
| Others, mobile | 1230,112 ₲ / tối thiểu |
| landline | 0,566 ر.ق. / tối thiểu |
| MCI, mobile | 0,679 ر.ق. / tối thiểu |
| MTN, mobile | 0,617 ر.ق. / tối thiểu |
| Others, mobile | 0,664 ر.ق. / tối thiểu |
| landline | 0,674 RON / tối thiểu |
| MCI, mobile | 0,809 RON / tối thiểu |
| MTN, mobile | 0,735 RON / tối thiểu |
| Others, mobile | 0,792 RON / tối thiểu |
| landline | 15,542 дин. / tối thiểu |
| MCI, mobile | 18,65 дин. / tối thiểu |
| MTN, mobile | 16,945 дин. / tối thiểu |
| Others, mobile | 18,249 дин. / tối thiểu |
| landline | 12,477 руб. / tối thiểu |
| MCI, mobile | 14,973 руб. / tối thiểu |
| MTN, mobile | 13,604 руб. / tối thiểu |
| Others, mobile | 14,651 руб. / tối thiểu |
| landline | 226,117 FR / tối thiểu |
| MCI, mobile | 271,34 FR / tối thiểu |
| MTN, mobile | 246,54 FR / tối thiểu |
| Others, mobile | 265,505 FR / tối thiểu |
| landline | 0,581 ر.س. / tối thiểu |
| MCI, mobile | 0,698 ر.س. / tối thiểu |
| MTN, mobile | 0,634 ر.س. / tối thiểu |
| Others, mobile | 0,683 ر.س. / tối thiểu |
| landline | 93,155 SDG / tối thiểu |
| MCI, mobile | 111,786 SDG / tối thiểu |
| MTN, mobile | 101,569 SDG / tối thiểu |
| Others, mobile | 109,382 SDG / tối thiểu |
| landline | 1,425 kr / tối thiểu |
| MCI, mobile | 1,71 kr / tối thiểu |
| MTN, mobile | 1,554 kr / tối thiểu |
| Others, mobile | 1,673 kr / tối thiểu |
| landline | 0,199 $ / tối thiểu |
| MCI, mobile | 0,238 $ / tối thiểu |
| MTN, mobile | 0,216 $ / tối thiểu |
| Others, mobile | 0,233 $ / tối thiểu |
| landline | 5,936 $ / tối thiểu |
| MCI, mobile | 7,124 $ / tối thiểu |
| MTN, mobile | 6,473 $ / tối thiểu |
| Others, mobile | 6,971 $ / tối thiểu |
| landline | 2015,31 ل.س. / tối thiểu |
| MCI, mobile | 2418,372 ل.س. / tối thiểu |
| MTN, mobile | 2197,338 ل.س. / tối thiểu |
| Others, mobile | 2366,364 ل.س. / tối thiểu |
| landline | 4,835 ฿ / tối thiểu |
| MCI, mobile | 5,802 ฿ / tối thiểu |
| MTN, mobile | 5,272 ฿ / tối thiểu |
| Others, mobile | 5,677 ฿ / tối thiểu |
| landline | 0,451 د.ت. / tối thiểu |
| MCI, mobile | 0,542 د.ت. / tối thiểu |
| MTN, mobile | 0,492 د.ت. / tối thiểu |
| Others, mobile | 0,53 د.ت. / tối thiểu |
| landline | 0,373 T$ / tối thiểu |
| MCI, mobile | 0,448 T$ / tối thiểu |
| MTN, mobile | 0,407 T$ / tối thiểu |
| Others, mobile | 0,438 T$ / tối thiểu |
| landline | 6,672 TL / tối thiểu |
| MCI, mobile | 8,006 TL / tối thiểu |
| MTN, mobile | 7,274 TL / tối thiểu |
| Others, mobile | 7,834 TL / tối thiểu |
| landline | 1,053 $ / tối thiểu |
| MCI, mobile | 1,264 $ / tối thiểu |
| MTN, mobile | 1,148 $ / tối thiểu |
| Others, mobile | 1,236 $ / tối thiểu |
| landline | 4,877 NT$ / tối thiểu |
| MCI, mobile | 5,852 NT$ / tối thiểu |
| MTN, mobile | 5,317 NT$ / tối thiểu |
| Others, mobile | 5,726 NT$ / tối thiểu |
| landline | 6,607 грн. / tối thiểu |
| MCI, mobile | 7,928 грн. / tối thiểu |
| MTN, mobile | 7,204 грн. / tối thiểu |
| Others, mobile | 7,758 грн. / tối thiểu |
| landline | 561,92 USh / tối thiểu |
| MCI, mobile | 674,304 USh / tối thiểu |
| MTN, mobile | 612,674 USh / tối thiểu |
| Others, mobile | 659,803 USh / tối thiểu |
| landline | 0,155 $ / tối thiểu |
| MCI, mobile | 0,186 $ / tối thiểu |
| MTN, mobile | 0,169 $ / tối thiểu |
| Others, mobile | 0,182 $ / tối thiểu |
| landline | 6,037 $ / tối thiểu |
| MCI, mobile | 7,244 $ / tối thiểu |
| MTN, mobile | 6,582 $ / tối thiểu |
| Others, mobile | 7,088 $ / tối thiểu |
| landline | 1854,312 UZS / tối thiểu |
| MCI, mobile | 2225,174 UZS / tối thiểu |
| MTN, mobile | 2021,798 UZS / tối thiểu |
| Others, mobile | 2177,321 UZS / tối thiểu |
| landline | 47,704 Bs.S. / tối thiểu |
| MCI, mobile | 57,245 Bs.S. / tối thiểu |
| MTN, mobile | 52,013 Bs.S. / tối thiểu |
| Others, mobile | 56,014 Bs.S. / tối thiểu |
| landline | 4074,123 ₫ / tối thiểu |
| MCI, mobile | 4888,947 ₫ / tối thiểu |
| MTN, mobile | 4442,108 ₫ / tối thiểu |
| Others, mobile | 4783,809 ₫ / tối thiểu |
| landline | 86,911 FCFA / tối thiểu |
| MCI, mobile | 104,293 FCFA / tối thiểu |
| MTN, mobile | 94,761 FCFA / tối thiểu |
| Others, mobile | 102,05 FCFA / tối thiểu |
| landline | 36,952 ر.ي. / tối thiểu |
| MCI, mobile | 44,342 ر.ي. / tối thiểu |
| MTN, mobile | 40,29 ر.ي. / tối thiểu |
| Others, mobile | 43,389 ر.ي. / tối thiểu |
| landline | 2,536 R / tối thiểu |
| MCI, mobile | 3,043 R / tối thiểu |
| MTN, mobile | 2,765 R / tối thiểu |
| Others, mobile | 2,978 R / tối thiểu |
Tải TELZ lên điện thoại thông minh của bạn bằng cách nhấn vào nút App Store hoặc Google Play. Nó miễn phí. Chỉ còn một vài bước nữa và bạn sẽ sẵn sàng để bắt đầu gọi đến Iran.
Để thực hiện cuộc gọi giá rẻ đến Iran hoặc các quốc gia khác ở nước ngoài, bạn cần xác minh số điện thoại di động của mình và nhận một số credit từ TELZ. Nạp tiền cho bất kỳ số điện thoại di động nào ở 150 quốc gia với mức phí thấp bằng PayPal hoặc bất kỳ thẻ nào. TELZ chỉ tính phí cho các phút bạn sử dụng. Kiểm tra giá cước trước khi gọi, và tận hưởng giao tiếp toàn cầu không có hạn hết hạn trên số dư của bạn.
Bạn đã sẵn sàng để thực hiện cuộc gọi quốc tế với ai đó ở Iran. Nhập một số hoặc chọn một người từ danh sách liên lạc của bạn. Bạn có thể gọi cho cả điện thoại di động hoặc điện thoại cố định. Hãy tận hưởng cuộc gọi VoIP sắc nét đến bất kỳ địa điểm nào trên thế giới!
Có. Hãy sử dụng tùy chọn Gọi lại (Callback) và Telz sẽ kết nối cuộc gọi của bạn qua mạng điện thoại của chúng tôi, vì vậy bạn vẫn có thể tiếp tục trò chuyện ngay cả khi kết nối bị hạn chế.
Bạn có thể gọi đến bất kỳ số di động hoặc cố định nào trên toàn thế giới. Người nhận không cần ứng dụng. Cần có internet để điều khiển ứng dụng và thiết lập cuộc gọi, nhưng người bạn gọi thì không cần internet.
C á ch ti ế p c ậ n c ủ a ch ú ng t ô i v ề gi á c ả nh ấ t qu á n tr ê n to à n c ầ u v à lu ô n minh b ạ ch. Ki ể m tra ứ ng d ụ ng để bi ế t m ứ c gi á ch í nh x á c theo ph ú t cho đ i ể m đế n c ủ a b ạ n tr ướ c khi g ọ i.
Không. Telz hiển thị giá cước trước mỗi cuộc gọi và không bao giờ thêm các khoản phí bất ngờ.
Nạp tiền ngay lập tức qua các phương thức thanh toán an toàn, được hỗ trợ rộng rãi. Tiền sẽ có sẵn ngay lập tức.
Có, nhận dạng người gọi chính xác của bạn được hiển thị cho người nhận để họ có thể nhận ra ai đang gọi.
Ứ ng d ụ ng n à y đượ c t ả i xu ố ng mi ễ n ph í. B ạ n ch ỉ tr ả ti ề n cho c á c cu ộ c g ọ i ở m ứ c c ướ c ph í m ỗ i ph ú t th ấ p v à minh b ạ ch. M ộ t s ố tuy ế n bao g ồ m s ố ph ú t d ù ng th ử mi ễ n ph í cho ng ườ i d ù ng m ớ i.
Không. Bạn có thể kích hoạt dễ dàng qua SMS hoặc một cuộc gọi nhanh và bắt đầu sử dụng Telz ngay lập tức.
Đú ng. Telz h ỗ tr ợ ghi â m cu ộ c g ọ i t ù y ch ọ n để b ạ n c ó th ể l ư u c á c cu ộ c h ộ i tho ạ i quan tr ọ ng v à xem l ạ i chi ti ế t sau n à y.
M ã quay s ố qu ố c t ế cho Iran l à +98. Quay s ố +98 theo sau l à s ố đ i ệ n tho ạ i (bao g ồ m c ả m ã v ù ng n ế u c ầ n).
B ạ n c ầ n ứ ng d ụ ng n à y để thi ế t l ậ p cu ộ c g ọ i nh ư ng ng ườ i b ạ n g ọ i kh ô ng c ầ n ứ ng d ụ ng n à y.
Đú ng. TELZ tr ả ti ề n theo nhu c ầ u s ử d ụ ng v ớ i m ứ c gi á minh b ạ ch theo ph ú t v à kh ô ng t í nh ph í k ế t n ố i. B ạ n c ó th ể g ọ i qua VoIP ho ặ c s ử d ụ ng Callback khi internet k é m.
H ọ c ó th ể kh á c nhau. Ki ể m tra c á c h à ng đ i ệ n tho ạ i c ố đị nh v à di độ ng ri ê ng bi ệ t trong b ả ng gi á tr ướ c khi b ạ n g ọ i.
TELZ h ỗ tr ợ g ọ i VoIP ch ấ t l ượ ng cao. N ế u k ế t n ố i c ủ a b ạ n kh ô ng ổ n đị nh, h ã y s ử d ụ ng G ọ i l ạ i để duy tr ì cu ộ c g ọ i đá ng tin c ậ y.
Telz giúp bạn tiết kiệm tiền với mức giá thấp hơn và quà tặng chào mừng người dùng mới—tín dụng thưởng để bạn có thể thử nghiệm dịch vụ và thực hiện cuộc gọi dùng thử. Bạn luôn xem giá trước khi gọi mà không có phí ẩn. Cuộc gọi được thực hiện tới điện thoại di động và điện thoại cố định và người bạn gọi không cần ứng dụng. Nếu internet của bạn yếu, hãy chọn VoIP hoặc Gọi lại.
very nice calling app, I recommend it for everyone
Crystal-clear connection. Perfect quality.
I tried dozens of other apps today... either loads of advertising junk or apps that didn't work. This one's perfect! Top!
really helpful especially for international students who need to contact foreign offices and universities. will definitely recommend to all