| Nhật Bản - Japan | 0,151 د.إ. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,22 د.إ. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,22 د.إ. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 3,246 Lek / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 4,75 Lek / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 4,75 Lek / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 14,945 դր. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 21,871 դր. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 21,871 դր. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 61,381 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 89,826 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 89,826 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,058 AUD / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,084 AUD / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,084 AUD / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,07 ман. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,102 ман. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,102 ман. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,069 KM / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,101 KM / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,101 KM / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 5,014 ৳ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 7,337 ৳ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 7,337 ৳ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,069 лв. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,1 лв. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,1 лв. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,015 د.ب. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,023 د.ب. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,023 د.ب. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,473 Bs / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,693 Bs / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,693 Bs / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,213 R$ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,312 R$ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,312 R$ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,551 P / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,806 P / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,806 P / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,125 BYN / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,183 BYN / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,183 BYN / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,083 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,121 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,121 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,057 CAD / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,083 CAD / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,083 CAD / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,033 CHF / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,048 CHF / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,048 CHF / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 37,834 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 55,366 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 55,366 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,276 CN¥ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,403 CN¥ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,403 CN¥ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 124,61 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 182,357 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 182,357 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 18,349 ₡ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 26,853 ₡ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 26,853 ₡ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,847 Kč / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 1,239 Kč / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 1,239 Kč / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,262 kr / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,384 kr / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,384 kr / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 2,406 RD$ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 3,521 RD$ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 3,521 RD$ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 5,445 د.ج. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 7,969 د.ج. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 7,969 د.ج. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 2,086 ج.م. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 3,053 ج.م. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 3,053 ج.م. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,615 Nfk / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,9 Nfk / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,9 Nfk / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 6,701 Br / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 9,807 Br / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 9,807 Br / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,035 € / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,051 € / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,051 € / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,03 £ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,044 £ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,044 £ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,107 GEL / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,156 GEL / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,156 GEL / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,456 GH₵ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,668 GH₵ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,668 GH₵ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,322 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,471 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,471 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 1,1 L / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 1,61 L / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 1,61 L / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,264 kn / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,387 kn / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,387 kn / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 12,797 Ft / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 18,728 Ft / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 18,728 Ft / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 727,771 Rp / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 1065,03 Rp / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 1065,03 Rp / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,123 ₪ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,18 ₪ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,18 ₪ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 3,927 টকা / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 5,746 টকা / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 5,746 টকা / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 53,742 د.ع. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 78,647 د.ع. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 78,647 د.ع. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 56357,575 ﷼ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 82474,5 ﷼ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 82474,5 ﷼ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 4,984 kr / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 7,293 kr / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 7,293 kr / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 6,491 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 9,499 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 9,499 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,029 د.أ. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,043 د.أ. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,043 د.أ. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 6,517 ¥ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 9,538 ¥ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 9,538 ¥ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 5,307 Ksh / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 7,767 Ksh / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 7,767 Ksh / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 165,313 ៛ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 241,921 ៛ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 241,921 ៛ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 57,05 ₩ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 83,488 ₩ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 83,488 ₩ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,013 د.ك. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,018 د.ك. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,018 د.ك. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 18,829 тңг. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 27,554 тңг. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 27,554 тңг. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 3672,944 ل.ل. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 5375,041 ل.ل. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 5375,041 ل.ل. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 13,537 SL Re / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 19,81 SL Re / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 19,81 SL Re / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,26 د.ل. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,381 د.ل. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,381 د.ل. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,379 د.م. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,555 د.م. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,555 د.م. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,699 MDL / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 1,023 MDL / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 1,023 MDL / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 2,16 MKD / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 3,161 MKD / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 3,161 MKD / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,695 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 1,017 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 1,017 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,166 RM / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,243 RM / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,243 RM / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 2,62 MTn / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 3,834 MTn / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 3,834 MTn / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,662 N$ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,969 N$ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,969 N$ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 55,278 ₦ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 80,894 ₦ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 80,894 ₦ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 1,51 C$ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 2,21 C$ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 2,21 C$ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,383 kr / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,561 kr / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,561 kr / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 6,279 नेरू / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 9,189 नेरू / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 9,189 नेरू / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,069 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,101 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,101 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,016 ر.ع. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,023 ر.ع. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,023 ر.ع. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,041 B/. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,06 B/. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,06 B/. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 2,534 ₱ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 3,709 ₱ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 3,709 ₱ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 11,383 ₨ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 16,657 ₨ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 16,657 ₨ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,152 zł / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,222 zł / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,222 zł / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 247,032 ₲ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 361,511 ₲ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 361,511 ₲ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,149 ر.ق. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,219 ر.ق. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,219 ر.ق. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,184 RON / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,27 RON / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,27 RON / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 4,116 дин. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 6,024 дин. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 6,024 дин. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 3,393 руб. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 4,966 руб. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 4,966 руб. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 60,275 FR / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 88,208 FR / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 88,208 FR / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,154 ر.س. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,225 ر.س. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,225 ر.س. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 24,662 SDG / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 36,09 SDG / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 36,09 SDG / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,389 kr / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,569 kr / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,569 kr / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,052 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,076 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,076 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 1,545 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 2,261 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 2,261 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 533,082 ل.س. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 780,12 ل.س. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 780,12 ل.س. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 1,347 ฿ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 1,971 ฿ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 1,971 ฿ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,119 د.ت. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,174 د.ت. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,174 د.ت. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,099 T$ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,144 T$ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,144 T$ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 1,969 TL / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 2,882 TL / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 2,882 TL / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,278 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,407 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,407 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 1,307 NT$ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 1,912 NT$ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 1,912 NT$ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 1,83 грн. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 2,678 грн. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 2,678 грн. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 152,608 USh / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 223,329 USh / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 223,329 USh / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,041 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,06 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,06 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 1,649 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 2,414 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 2,414 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 485,507 UZS / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 710,498 UZS / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 710,498 UZS / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 31,834 Bs.S. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 46,587 Bs.S. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 46,587 Bs.S. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 1070,077 ₫ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 1565,966 ₫ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 1565,966 ₫ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 23,019 FCFA / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 33,686 FCFA / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 33,686 FCFA / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 9,72 ر.ي. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 14,225 ر.ي. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 14,225 ر.ي. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,661 R / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,968 R / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,968 R / tối thiểu |