| Nhật Bản - Japan | 0,151 د.إ. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,22 د.إ. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,22 د.إ. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 3,306 Lek / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 4,838 Lek / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 4,838 Lek / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 14,998 դր. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 21,948 դր. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 21,948 դր. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 61,434 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 89,903 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 89,903 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,058 AUD / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,085 AUD / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,085 AUD / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,07 ман. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,102 ман. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,102 ман. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,069 KM / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,102 KM / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,102 KM / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 5,067 ৳ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 7,415 ৳ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 7,415 ৳ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,069 лв. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,102 лв. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,102 лв. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,015 د.ب. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,023 د.ب. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,023 د.ب. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,488 Bs / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,714 Bs / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,714 Bs / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,209 R$ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,306 R$ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,306 R$ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,552 P / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,808 P / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,808 P / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,122 BYN / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,178 BYN / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,178 BYN / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,082 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,121 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,121 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,057 CAD / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,084 CAD / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,084 CAD / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,033 CHF / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,049 CHF / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,049 CHF / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 37,535 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 54,929 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 54,929 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,277 CN¥ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,405 CN¥ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,405 CN¥ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 129,544 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 189,577 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 189,577 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 18,617 ₡ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 27,245 ₡ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 27,245 ₡ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,861 Kč / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 1,26 Kč / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 1,26 Kč / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,266 kr / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,389 kr / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,389 kr / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 2,391 RD$ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 3,499 RD$ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 3,499 RD$ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 5,452 د.ج. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 7,978 د.ج. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 7,978 د.ج. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 2,045 ج.م. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 2,993 ج.م. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 2,993 ج.م. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,615 Nfk / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,9 Nfk / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,9 Nfk / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 6,631 Br / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 9,704 Br / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 9,704 Br / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,036 € / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,052 € / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,052 € / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,03 £ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,044 £ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,044 £ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,107 GEL / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,157 GEL / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,157 GEL / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,481 GH₵ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,705 GH₵ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,705 GH₵ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,322 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,471 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,471 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 1,099 L / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 1,609 L / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 1,609 L / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,268 kn / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,392 kn / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,392 kn / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 12,94 Ft / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 18,936 Ft / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 18,936 Ft / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 729,677 Rp / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 1067,82 Rp / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 1067,82 Rp / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,123 ₪ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,18 ₪ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,18 ₪ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 3,911 টকা / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 5,724 টকা / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 5,724 টকা / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 53,723 د.ع. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 78,619 د.ع. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 78,619 د.ع. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 56363,725 ﷼ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 82483,5 ﷼ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 82483,5 ﷼ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 5,05 kr / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 7,391 kr / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 7,391 kr / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 6,513 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 9,531 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 9,531 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,029 د.أ. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,043 د.أ. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,043 د.أ. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 6,529 ¥ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 9,555 ¥ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 9,555 ¥ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 5,305 Ksh / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 7,763 Ksh / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 7,763 Ksh / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 166,266 ៛ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 243,316 ៛ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 243,316 ៛ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 58,14 ₩ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 85,082 ₩ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 85,082 ₩ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,013 د.ك. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,019 د.ك. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,019 د.ك. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 19,119 тңг. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 27,979 тңг. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 27,979 тңг. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 3672,272 ل.ل. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 5374,056 ل.ل. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 5374,056 ل.ل. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 13,744 SL Re / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 20,113 SL Re / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 20,113 SL Re / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,261 د.ل. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,382 د.ل. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,382 د.ل. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,382 د.م. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,56 د.م. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,56 د.م. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,708 MDL / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 1,037 MDL / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 1,037 MDL / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 2,185 MKD / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 3,198 MKD / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 3,198 MKD / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,703 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 1,028 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 1,028 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,168 RM / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,245 RM / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,245 RM / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 2,62 MTn / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 3,834 MTn / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 3,834 MTn / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,664 N$ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,971 N$ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,971 N$ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 55,829 ₦ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 81,701 ₦ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 81,701 ₦ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 1,509 C$ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 2,208 C$ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 2,208 C$ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,389 kr / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,569 kr / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,569 kr / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 6,25 नेरू / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 9,146 नेरू / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 9,146 नेरू / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,07 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,102 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,102 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,016 ر.ع. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,023 ر.ع. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,023 ر.ع. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,041 B/. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,06 B/. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,06 B/. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 2,493 ₱ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 3,649 ₱ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 3,649 ₱ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 11,385 ₨ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 16,661 ₨ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 16,661 ₨ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,153 zł / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,224 zł / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,224 zł / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 244,096 ₲ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 357,214 ₲ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 357,214 ₲ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,149 ر.ق. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,219 ر.ق. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,219 ر.ق. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,186 RON / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,273 RON / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,273 RON / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 4,17 дин. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 6,102 дин. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 6,102 дин. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 3,383 руб. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 4,95 руб. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 4,95 руб. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 60,242 FR / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 88,16 FR / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 88,16 FR / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,154 ر.س. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,225 ر.س. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,225 ر.س. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 24,62 SDG / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 36,03 SDG / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 36,03 SDG / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,389 kr / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,57 kr / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,57 kr / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,052 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,077 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,077 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 1,548 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 2,265 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 2,265 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 533,082 ل.س. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 780,12 ل.س. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 780,12 ل.س. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 1,353 ฿ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 1,98 ฿ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 1,98 ฿ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,12 د.ت. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,176 د.ت. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,176 د.ت. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,099 T$ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,144 T$ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,144 T$ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 1,956 TL / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 2,863 TL / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 2,863 TL / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,278 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,407 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,407 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 1,322 NT$ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 1,935 NT$ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 1,935 NT$ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 1,84 грн. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 2,692 грн. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 2,692 грн. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 152,747 USh / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 223,533 USh / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 223,533 USh / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,041 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,06 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,06 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 1,651 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 2,416 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 2,416 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 489,321 UZS / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 716,08 UZS / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 716,08 UZS / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 30,986 Bs.S. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 45,346 Bs.S. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 45,346 Bs.S. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 1072,316 ₫ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 1569,243 ₫ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 1569,243 ₫ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 23,297 FCFA / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 34,094 FCFA / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 34,094 FCFA / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 9,774 ر.ي. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 14,304 ر.ي. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 14,304 ر.ي. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,664 R / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,971 R / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,971 R / tối thiểu |