| Nhật Bản - Japan | 0,151 د.إ. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,22 د.إ. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,22 د.إ. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 3,362 Lek / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 4,92 Lek / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 4,92 Lek / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 15,037 դր. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 22,005 դր. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 22,005 դր. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 60,916 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 89,146 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 89,146 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,059 AUD / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,086 AUD / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,086 AUD / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,07 ман. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,102 ман. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,102 ман. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,07 KM / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,103 KM / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,103 KM / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 5,054 ৳ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 7,397 ৳ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 7,397 ৳ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,07 лв. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,103 лв. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,103 лв. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,015 د.ب. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,023 د.ب. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,023 د.ب. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,284 Bs / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,415 Bs / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,415 Bs / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,211 R$ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,309 R$ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,309 R$ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,553 P / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,809 P / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,809 P / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,119 BYN / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,173 BYN / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,173 BYN / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,082 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,121 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,121 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,058 CAD / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,085 CAD / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,085 CAD / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,033 CHF / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,048 CHF / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,048 CHF / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 38,051 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 55,685 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 55,685 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,279 CN¥ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,408 CN¥ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,408 CN¥ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 136,425 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 199,647 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 199,647 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 18,684 ₡ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 27,343 ₡ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 27,343 ₡ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,865 Kč / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 1,267 Kč / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 1,267 Kč / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,268 kr / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,392 kr / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,392 kr / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 2,42 RD$ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 3,542 RD$ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 3,542 RD$ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 5,458 د.ج. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 7,988 د.ج. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 7,988 د.ج. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 2,002 ج.م. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 2,93 ج.م. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 2,93 ج.م. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,615 Nfk / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,9 Nfk / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,9 Nfk / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 6,604 Br / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 9,664 Br / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 9,664 Br / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,036 € / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,052 € / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,052 € / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,031 £ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,045 £ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,045 £ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,108 GEL / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,158 GEL / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,158 GEL / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,466 GH₵ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,682 GH₵ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,682 GH₵ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,322 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,471 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,471 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 1,095 L / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 1,603 L / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 1,603 L / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,27 kn / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,395 kn / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,395 kn / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 12,679 Ft / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 18,555 Ft / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 18,555 Ft / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 738,887 Rp / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 1081,298 Rp / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 1081,298 Rp / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,123 ₪ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,18 ₪ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,18 ₪ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 3,92 টকা / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 5,736 টকা / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 5,736 টকা / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 53,598 د.ع. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 78,437 د.ع. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 78,437 د.ع. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 56403,7 ﷼ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 82542,0 ﷼ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 82542,0 ﷼ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 5,159 kr / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 7,549 kr / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 7,549 kr / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 6,486 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 9,492 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 9,492 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,029 د.أ. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,043 د.أ. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,043 د.أ. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 6,645 ¥ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 9,724 ¥ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 9,724 ¥ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 5,3 Ksh / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 7,756 Ksh / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 7,756 Ksh / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 164,163 ៛ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 240,239 ៛ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 240,239 ៛ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 62,731 ₩ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 91,801 ₩ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 91,801 ₩ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,013 د.ك. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,019 د.ك. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,019 د.ك. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 19,384 тңг. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 28,367 тңг. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 28,367 тңг. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 3671,965 ل.ل. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 5373,608 ل.ل. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 5373,608 ل.ل. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 13,736 SL Re / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 20,101 SL Re / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 20,101 SL Re / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,263 د.ل. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,384 د.ل. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,384 د.ل. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,383 د.م. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,561 د.م. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,561 د.م. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,721 MDL / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 1,056 MDL / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 1,056 MDL / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 2,208 MKD / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 3,232 MKD / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 3,232 MKD / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,713 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 1,043 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 1,043 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,167 RM / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,245 RM / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,245 RM / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 2,62 MTn / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 3,834 MTn / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 3,834 MTn / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,664 N$ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,971 N$ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,971 N$ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 56,079 ₦ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 82,066 ₦ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 82,066 ₦ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 1,505 C$ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 2,203 C$ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 2,203 C$ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,401 kr / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,587 kr / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,587 kr / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 6,256 नेरू / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 9,155 नेरू / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 9,155 नेरू / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,072 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,105 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,105 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,016 ر.ع. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,023 ر.ع. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,023 ر.ع. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,041 B/. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,06 B/. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,06 B/. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 2,517 ₱ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 3,683 ₱ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 3,683 ₱ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 11,375 ₨ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 16,647 ₨ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 16,647 ₨ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,154 zł / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,225 zł / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,225 zł / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 248,18 ₲ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 363,19 ₲ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 363,19 ₲ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,15 ر.ق. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,219 ر.ق. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,219 ر.ق. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,187 RON / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,274 RON / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,274 RON / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 4,203 дин. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 6,151 дин. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 6,151 дин. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 3,157 руб. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 4,62 руб. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 4,62 руб. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 59,958 FR / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 87,743 FR / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 87,743 FR / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,154 ر.س. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,226 ر.س. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,226 ر.س. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 24,62 SDG / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 36,03 SDG / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 36,03 SDG / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,394 kr / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,577 kr / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,577 kr / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,053 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,078 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,078 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 1,545 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 2,262 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 2,262 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 533,082 ل.س. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 780,12 ل.س. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 780,12 ل.س. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 1,364 ฿ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 1,996 ฿ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 1,996 ฿ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,121 د.ت. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,177 د.ت. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,177 د.ت. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,099 T$ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,144 T$ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,144 T$ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 1,92 TL / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 2,809 TL / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 2,809 TL / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,278 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,406 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,406 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 1,315 NT$ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 1,924 NT$ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 1,924 NT$ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 1,824 грн. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 2,67 грн. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 2,67 грн. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 149,819 USh / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 219,247 USh / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 219,247 USh / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,041 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,06 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,06 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 1,65 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 2,415 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 2,415 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 492,801 UZS / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 721,172 UZS / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 721,172 UZS / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 27,315 Bs.S. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 39,973 Bs.S. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 39,973 Bs.S. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 1078,34 ₫ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 1578,058 ₫ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 1578,058 ₫ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 23,497 FCFA / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 34,386 FCFA / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 34,386 FCFA / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 9,72 ر.ي. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 14,224 ر.ي. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 14,224 ر.ي. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,664 R / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,972 R / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,972 R / tối thiểu |