| Nhật Bản - Japan | 0,151 د.إ. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,22 د.إ. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,22 د.إ. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 3,332 Lek / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 4,877 Lek / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 4,877 Lek / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 15,367 դր. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 22,488 դր. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 22,488 դր. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 56,121 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 82,129 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 82,129 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,057 AUD / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,084 AUD / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,084 AUD / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,07 ман. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,102 ман. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,102 ман. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,068 KM / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,1 KM / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,1 KM / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 5,049 ৳ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 7,389 ৳ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 7,389 ৳ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,068 лв. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,1 лв. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,1 лв. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,016 د.ب. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,023 د.ب. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,023 د.ب. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,284 Bs / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,415 Bs / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,415 Bs / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,204 R$ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,299 R$ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,299 R$ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,551 P / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,806 P / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,806 P / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,117 BYN / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,171 BYN / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,171 BYN / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,083 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,121 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,121 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,056 CAD / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,083 CAD / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,083 CAD / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,032 CHF / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,047 CHF / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,047 CHF / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 35,944 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 52,601 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 52,601 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,28 CN¥ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,409 CN¥ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,409 CN¥ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 148,094 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 216,723 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 216,723 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 18,73 ₡ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 27,41 ₡ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 27,41 ₡ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,846 Kč / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 1,238 Kč / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 1,238 Kč / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,26 kr / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,381 kr / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,381 kr / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 2,462 RD$ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 3,603 RD$ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 3,603 RD$ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 5,423 د.ج. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 7,936 د.ج. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 7,936 د.ج. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 2,127 ج.م. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 3,113 ج.م. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 3,113 ج.م. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,615 Nfk / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,9 Nfk / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,9 Nfk / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 6,413 Br / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 9,384 Br / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 9,384 Br / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,035 € / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,051 € / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,051 € / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,03 £ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,044 £ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,044 £ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,111 GEL / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,162 GEL / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,162 GEL / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,454 GH₵ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,664 GH₵ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,664 GH₵ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,321 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,47 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,47 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 1,091 L / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 1,597 L / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 1,597 L / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,263 kn / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,384 kn / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,384 kn / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 12,6 Ft / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 18,439 Ft / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 18,439 Ft / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 702,74 Rp / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 1028,4 Rp / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 1028,4 Rp / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,121 ₪ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,178 ₪ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,178 ₪ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 3,797 টকা / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 5,556 টকা / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 5,556 টকা / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 53,802 د.ع. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 78,735 د.ع. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 78,735 د.ع. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 54181,5 ﷼ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 79290,0 ﷼ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 79290,0 ﷼ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 5,0 kr / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 7,316 kr / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 7,316 kr / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 6,482 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 9,486 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 9,486 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,029 د.أ. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,043 د.أ. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,043 د.أ. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 6,504 ¥ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 9,519 ¥ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 9,519 ¥ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 5,293 Ksh / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 7,746 Ksh / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 7,746 Ksh / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 164,285 ៛ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 240,417 ៛ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 240,417 ៛ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 60,148 ₩ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 88,022 ₩ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 88,022 ₩ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,013 د.ك. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,019 د.ك. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,019 د.ك. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 19,234 тңг. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 28,147 тңг. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 28,147 тңг. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 3678,283 ل.ل. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 5382,853 ل.ل. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 5382,853 ل.ل. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 12,959 SL Re / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 18,965 SL Re / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 18,965 SL Re / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,26 د.ل. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,38 د.ل. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,38 د.ل. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,379 د.م. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,555 د.م. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,555 د.م. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,702 MDL / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 1,028 MDL / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 1,028 MDL / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 2,146 MKD / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 3,141 MKD / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 3,141 MKD / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,71 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 1,039 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 1,039 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,162 RM / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,237 RM / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,237 RM / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 2,622 MTn / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 3,837 MTn / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 3,837 MTn / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,673 N$ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,985 N$ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,985 N$ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 55,177 ₦ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 80,747 ₦ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 80,747 ₦ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 1,511 C$ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 2,212 C$ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 2,212 C$ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,384 kr / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,562 kr / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,562 kr / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 6,098 नेरू / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 8,924 नेरू / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 8,924 नेरू / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,07 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,102 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,102 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,016 ر.ع. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,023 ر.ع. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,023 ر.ع. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,041 B/. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,06 B/. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,06 B/. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 2,442 ₱ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 3,574 ₱ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 3,574 ₱ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 11,451 ₨ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 16,758 ₨ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 16,758 ₨ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,147 zł / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,216 zł / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,216 zł / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 261,643 ₲ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 382,892 ₲ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 382,892 ₲ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,15 ر.ق. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,219 ر.ق. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,219 ر.ق. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,178 RON / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,26 RON / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,26 RON / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 4,088 дин. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 5,982 дин. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 5,982 дин. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 3,125 руб. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 4,574 руб. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 4,574 руб. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 60,011 FR / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 87,82 FR / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 87,82 FR / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,154 ر.س. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,225 ر.س. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,225 ر.س. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 24,641 SDG / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 36,06 SDG / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 36,06 SDG / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,376 kr / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,55 kr / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,55 kr / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,052 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,076 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,076 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 1,538 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 2,25 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 2,25 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 533,082 ل.س. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 780,12 ل.س. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 780,12 ل.س. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 1,317 ฿ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 1,927 ฿ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 1,927 ฿ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,119 د.ت. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,174 د.ت. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,174 د.ت. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,099 T$ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,144 T$ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,144 T$ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 1,838 TL / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 2,69 TL / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 2,69 TL / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,279 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,408 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,408 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 1,291 NT$ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 1,889 NT$ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 1,889 NT$ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 1,805 грн. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 2,641 грн. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 2,641 грн. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 152,099 USh / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 222,583 USh / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 222,583 USh / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,041 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,06 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,06 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 1,634 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 2,391 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 2,391 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 498,393 UZS / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 729,355 UZS / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 729,355 UZS / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 19,666 Bs.S. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 28,779 Bs.S. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 28,779 Bs.S. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 1079,735 ₫ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 1580,1 ₫ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 1580,1 ₫ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 22,848 FCFA / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 33,436 FCFA / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 33,436 FCFA / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 9,783 ر.ي. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 14,316 ر.ي. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 14,316 ر.ي. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,669 R / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,979 R / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,979 R / tối thiểu |