| Nhật Bản - Japan | 0,048 د.إ. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,084 د.إ. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,11 د.إ. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 1,059 Lek / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 1,873 Lek / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 2,444 Lek / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 4,902 դր. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 8,672 դր. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 11,312 դր. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 18,19 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 32,182 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 41,977 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,018 AUD / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,033 AUD / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,043 AUD / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,022 ман. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,039 ман. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,051 ман. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,021 KM / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,038 KM / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,05 KM / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 1,592 ৳ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 2,817 ৳ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 3,675 ৳ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,021 лв. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,038 лв. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,05 лв. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,005 د.ب. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,009 د.ب. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,011 د.ب. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,09 Bs / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,16 Bs / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,208 Bs / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,068 R$ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,121 R$ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,157 R$ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,171 P / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,303 P / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,395 P / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,037 BYN / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,066 BYN / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,086 BYN / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,026 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,046 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,06 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,018 CAD / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,031 CAD / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,041 CAD / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,01 CHF / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,018 CHF / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,023 CHF / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 11,217 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 19,845 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 25,885 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,09 CN¥ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,159 CN¥ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,207 CN¥ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 47,595 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 84,206 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 109,834 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 6,278 ₡ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 11,107 ₡ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 14,487 ₡ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,266 Kč / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,471 Kč / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,615 Kč / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,082 kr / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,145 kr / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,189 kr / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,81 RD$ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 1,434 RD$ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 1,87 RD$ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 1,687 د.ج. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 2,984 د.ج. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 3,892 د.ج. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,607 ج.م. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 1,074 ج.م. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 1,401 ج.م. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,195 Nfk / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,345 Nfk / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,45 Nfk / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 2,025 Br / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 3,583 Br / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 4,673 Br / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,011 € / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,019 € / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,025 € / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,01 £ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,017 £ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,022 £ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,035 GEL / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,062 GEL / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,08 GEL / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,143 GH₵ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,253 GH₵ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,33 GH₵ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,102 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,18 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,234 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,344 L / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,609 L / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,794 L / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,083 kn / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,146 kn / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,191 kn / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 4,145 Ft / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 7,334 Ft / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 9,565 Ft / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 218,903 Rp / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 387,289 Rp / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 505,16 Rp / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,04 ₪ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,071 ₪ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,093 ₪ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 1,18 টকা / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 2,088 টকা / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 2,724 টকা / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 17,055 د.ع. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 30,174 د.ع. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 39,357 د.ع. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 547,118 ﷼ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 967,978 ﷼ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 1262,58 ﷼ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 1,592 kr / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 2,816 kr / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 3,673 kr / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 2,036 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 3,602 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 4,699 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,009 د.أ. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,016 د.أ. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,021 د.أ. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 1,991 ¥ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 3,522 ¥ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 4,594 ¥ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 1,679 Ksh / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 2,971 Ksh / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 3,875 Ksh / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 52,319 ៛ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 92,564 ៛ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 120,735 ៛ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 18,793 ₩ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 33,249 ₩ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 43,369 ₩ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,004 د.ك. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,007 د.ك. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,009 د.ك. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 6,397 тңг. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 11,317 тңг. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 14,762 тңг. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 1165,504 ل.ل. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 2062,046 ل.ل. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 2689,625 ل.ل. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 4,026 SL Re / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 7,123 SL Re / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 9,291 SL Re / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,082 د.ل. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,145 د.ل. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,189 د.ل. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,119 د.م. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,211 د.م. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,275 د.م. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,221 MDL / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,391 MDL / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,51 MDL / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,676 MKD / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 1,197 MKD / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 1,561 MKD / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,223 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,395 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,515 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,051 RM / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,09 RM / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,117 RM / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,831 MTn / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 1,47 MTn / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 1,917 MTn / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,208 N$ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,368 N$ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,48 N$ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 17,576 ₦ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 31,096 ₦ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 40,56 ₦ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,479 C$ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,848 C$ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 1,106 C$ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,124 kr / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,219 kr / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,285 kr / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 1,888 नेरू / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 3,34 नेरू / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 4,356 नेरू / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,022 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,038 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,05 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,005 ر.ع. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,009 ر.ع. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,012 ر.ع. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,013 B/. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,023 B/. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,03 B/. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,753 ₱ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 1,333 ₱ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 1,739 ₱ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 3,64 ₨ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 6,439 ₨ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 8,399 ₨ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,046 zł / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,082 zł / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,107 zł / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 85,094 ₲ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 150,551 ₲ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 196,37 ₲ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,047 ر.ق. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,084 ر.ق. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,109 ر.ق. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,056 RON / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,099 RON / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,129 RON / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 1,289 дин. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 2,281 дин. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 2,975 дин. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,998 руб. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 1,765 руб. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 2,302 руб. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 19,013 FR / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 33,639 FR / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 43,876 FR / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,049 ر.س. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,086 ر.س. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,112 ر.س. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 7,819 SDG / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 13,835 SDG / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 18,045 SDG / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,116 kr / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,206 kr / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,269 kr / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,016 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,029 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,038 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,491 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,869 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 1,134 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 169,026 ل.س. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 299,046 ل.س. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 390,06 ل.س. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,406 ฿ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,717 ฿ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,936 ฿ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,038 د.ت. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,066 د.ت. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,087 د.ت. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,031 T$ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,055 T$ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,072 T$ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,568 TL / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 1,006 TL / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 1,312 TL / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,088 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,156 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,203 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,408 NT$ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,722 NT$ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,942 NT$ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,563 грн. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,995 грн. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 1,298 грн. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 46,086 USh / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 81,538 USh / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 106,353 USh / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,013 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,023 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,03 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,505 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,894 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 1,166 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 159,101 UZS / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 281,486 UZS / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 367,156 UZS / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 5,105 Bs.S. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 9,033 Bs.S. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 11,782 Bs.S. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 337,61 ₫ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 597,31 ₫ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 779,1 ₫ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 7,201 FCFA / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 12,74 FCFA / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 16,617 FCFA / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 3,099 ر.ي. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 5,482 ر.ي. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 7,15 ر.ي. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,208 R / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,368 R / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,48 R / tối thiểu |