| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 0,723 د.إ. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 0,812 د.إ. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 16,446 Lek / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 18,449 Lek / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 74,525 դր. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 83,604 դր. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 274,912 $ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 308,404 $ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 0,278 AUD / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 0,312 AUD / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 0,335 ман. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 0,376 ман. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 0,335 KM / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 0,375 KM / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 24,254 ৳ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 27,209 ৳ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 0,335 лв. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 0,375 лв. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 0,074 د.ب. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 0,083 د.ب. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 1,366 Bs / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 1,532 Bs / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 1,034 R$ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 1,159 R$ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 2,664 P / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 2,989 P / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 0,583 BYN / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 0,654 BYN / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 0,398 $ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 0,446 $ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 0,269 CAD / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 0,301 CAD / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 0,155 CHF / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 0,174 CHF / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 179,67 $ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 201,559 $ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 1,357 CN¥ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 1,522 CN¥ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 732,496 $ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 821,734 $ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 93,166 ₡ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 104,517 ₡ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 4,18 Kč / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 4,69 Kč / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 1,278 kr / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 1,434 kr / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 12,074 RD$ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 13,545 RD$ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 25,975 د.ج. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 29,14 د.ج. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 10,312 ج.م. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 11,569 ج.م. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 2,955 Nfk / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 3,315 Nfk / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 30,853 Br / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 34,611 Br / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 0,171 € / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 0,192 € / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 0,148 £ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 0,166 £ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 0,535 GEL / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 0,6 GEL / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 2,142 GH₵ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 2,403 GH₵ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 1,542 $ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 1,73 $ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 5,232 L / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 5,87 L / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 1,289 kn / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 1,446 kn / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 66,956 Ft / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 75,113 Ft / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 3334,682 Rp / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 3740,937 Rp / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 0,617 ₪ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 0,692 ₪ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 18,199 টকা / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 20,417 টকা / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 258,947 د.ع. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 290,494 د.ع. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 260389,675 ﷼ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 292112,275 ﷼ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 24,708 kr / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 27,718 kr / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 30,936 $ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 34,705 $ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 0,14 د.أ. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 0,157 د.أ. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 31,379 ¥ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 35,202 ¥ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 25,529 Ksh / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 28,639 Ksh / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 793,298 ៛ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 889,943 ៛ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 293,444 ₩ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 329,193 ₩ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 0,06 د.ك. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 0,068 د.ك. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 96,754 тңг. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 108,541 тңг. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 17700,382 ل.ل. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 19856,774 ل.ل. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 61,454 SL Re / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 68,941 SL Re / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 1,262 د.ل. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 1,415 د.ل. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 1,852 د.م. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 2,078 د.م. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 3,432 MDL / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 3,851 MDL / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 10,544 MKD / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 11,829 MKD / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 3,511 $ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 3,939 $ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 0,774 RM / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 0,869 RM / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 12,588 MTn / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 14,122 MTn / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 3,265 N$ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 3,663 N$ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 275,53 ₦ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 309,097 ₦ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 7,274 C$ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 8,161 C$ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 1,912 kr / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 2,145 kr / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 29,132 नेरू / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 32,681 नेरू / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 0,337 $ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 0,378 $ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 0,076 ر.ع. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 0,085 ر.ع. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 0,197 B/. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 0,221 B/. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 11,73 ₱ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 13,159 ₱ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 55,216 ₨ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 61,943 ₨ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 0,731 zł / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 0,82 zł / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 1279,742 ₲ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 1435,649 ₲ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 0,721 ر.ق. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 0,809 ر.ق. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 0,872 RON / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 0,978 RON / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 20,089 дин. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 22,536 дин. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 15,66 руб. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 17,568 руб. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 288,974 FR / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 324,179 FR / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 0,739 ر.س. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 0,829 ر.س. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 118,397 SDG / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 132,821 SDG / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 1,842 kr / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 2,067 kr / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 0,252 $ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 0,283 $ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 7,361 $ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 8,258 $ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 2561,394 ل.س. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 2873,442 ل.س. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 6,334 ฿ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 7,106 ฿ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 0,576 د.ت. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 0,647 د.ت. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 0,474 T$ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 0,532 T$ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 8,706 TL / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 9,767 TL / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 1,341 $ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 1,505 $ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 6,294 NT$ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 7,061 NT$ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 8,752 грн. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 9,818 грн. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 739,952 USh / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 830,099 USh / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 0,197 $ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 0,221 $ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 7,914 $ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 8,879 $ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 2398,775 UZS / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 2691,012 UZS / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 86,762 Bs.S. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 97,332 Bs.S. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 5177,398 ₫ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 5808,147 ₫ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 112,233 FCFA / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 125,906 FCFA / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 46,994 ر.ي. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 52,72 ر.ي. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 3,303 R / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 3,705 R / tối thiểu |