| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 0,723 د.إ. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 0,812 د.إ. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 15,98 Lek / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 17,926 Lek / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 73,759 դր. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 82,745 դր. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 269,071 $ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 301,851 $ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 0,276 AUD / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 0,31 AUD / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 0,335 ман. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 0,376 ман. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 0,327 KM / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 0,366 KM / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 24,219 ৳ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 27,17 ৳ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 0,327 лв. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 0,366 лв. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 0,074 د.ب. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 0,083 د.ب. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 1,361 Bs / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 1,527 Bs / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 0,982 R$ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 1,102 R$ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 2,639 P / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 2,96 P / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 0,56 BYN / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 0,628 BYN / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 0,396 $ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 0,444 $ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 0,271 CAD / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 0,304 CAD / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 0,154 CHF / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 0,173 CHF / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 174,686 $ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 195,967 $ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 1,343 CN¥ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 1,506 CN¥ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 708,562 $ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 794,884 $ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 90,669 ₡ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 101,715 ₡ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 4,066 Kč / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 4,561 Kč / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 1,248 kr / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 1,4 kr / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 11,731 RD$ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 13,161 RD$ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 26,035 د.ج. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 29,206 د.ج. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 10,326 ج.م. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 11,585 ج.م. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 2,955 Nfk / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 3,315 Nfk / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 30,795 Br / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 34,546 Br / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 0,167 € / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 0,187 € / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 0,145 £ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 0,163 £ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 0,529 GEL / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 0,593 GEL / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 2,177 GH₵ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 2,442 GH₵ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 1,543 $ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 1,731 $ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 5,24 L / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 5,878 L / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 1,258 kn / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 1,412 kn / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 60,761 Ft / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 68,163 Ft / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 3375,743 Rp / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 3787,001 Rp / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 0,593 ₪ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 0,665 ₪ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 18,354 টকা / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 20,59 টকা / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 258,029 د.ع. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 289,464 د.ع. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 259276,625 ﷼ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 290863,625 ﷼ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 24,016 kr / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 26,942 kr / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 31,099 $ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 34,888 $ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 0,14 د.أ. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 0,157 د.أ. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 31,291 ¥ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 35,104 ¥ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 25,474 Ksh / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 28,577 Ksh / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 790,475 ៛ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 886,777 ៛ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 289,67 ₩ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 324,96 ₩ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 0,061 د.ك. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 0,068 د.ك. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 93,572 тңг. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 104,972 тңг. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 17639,656 ل.ل. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 19788,649 ل.ل. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 62,146 SL Re / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 69,717 SL Re / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 1,248 د.ل. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 1,4 د.ل. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 1,821 د.م. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 2,043 د.م. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 3,345 MDL / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 3,753 MDL / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 10,294 MKD / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 11,548 MKD / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 3,401 $ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 3,815 $ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 0,778 RM / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 0,873 RM / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 12,599 MTn / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 14,134 MTn / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 3,222 N$ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 3,614 N$ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 266,316 ₦ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 298,761 ₦ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 7,243 C$ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 8,125 C$ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 1,861 kr / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 2,088 kr / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 29,328 नेरू / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 32,901 नेरू / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 0,334 $ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 0,374 $ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 0,076 ر.ع. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 0,085 ر.ع. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 0,197 B/. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 0,221 B/. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 11,784 ₱ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 13,219 ₱ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 54,941 ₨ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 61,634 ₨ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 0,708 zł / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 0,794 zł / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 1260,126 ₲ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 1413,644 ₲ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 0,718 ر.ق. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 0,806 ر.ق. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 0,85 RON / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 0,954 RON / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 19,603 дин. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 21,991 дин. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 14,849 руб. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 16,658 руб. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 288,098 FR / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 323,197 FR / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 0,739 ر.س. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 0,829 ر.س. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 118,397 SDG / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 132,821 SDG / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 1,809 kr / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 2,029 kr / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 0,25 $ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 0,281 $ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 7,374 $ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 8,272 $ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 2561,394 ل.س. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 2873,442 ل.س. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 6,302 ฿ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 7,07 ฿ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 0,568 د.ت. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 0,637 د.ت. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 0,474 T$ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 0,532 T$ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 8,813 TL / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 9,887 TL / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 1,338 $ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 1,501 $ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 6,212 NT$ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 6,969 NT$ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 8,57 грн. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 9,614 грн. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 730,734 USh / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 819,758 USh / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 0,197 $ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 0,221 $ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 7,926 $ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 8,891 $ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 2392,654 UZS / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 2684,144 UZS / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 93,975 Bs.S. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 105,423 Bs.S. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 5188,99 ₫ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 5821,151 ₫ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 109,556 FCFA / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 122,902 FCFA / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 46,989 ر.ي. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 52,714 ر.ي. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 3,22 R / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 3,612 R / tối thiểu |