| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,749 د.إ. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,716 د.إ. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 16,684 Lek / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 15,948 Lek / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 76,629 դր. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 73,248 դր. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 283,031 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 270,544 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,288 AUD / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,275 AUD / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,347 ман. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,332 ман. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,338 KM / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,323 KM / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 24,874 ৳ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 23,777 ৳ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,339 лв. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,324 лв. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,077 د.ب. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,073 د.ب. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 1,406 Bs / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 1,344 Bs / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 1,056 R$ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 1,01 R$ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 2,695 P / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 2,576 P / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,584 BYN / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,558 BYN / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,409 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,391 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,279 CAD / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,267 CAD / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,158 CHF / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,151 CHF / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 176,848 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 169,046 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 1,409 CN¥ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 1,347 CN¥ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 752,708 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 719,5 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 97,375 ₡ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 93,079 ₡ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 4,194 Kč / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 4,009 Kč / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 1,293 kr / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 1,236 kr / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 12,511 RD$ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 11,959 RD$ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 26,517 د.ج. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 25,347 د.ج. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 9,697 ج.م. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 9,269 ج.م. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 3,06 Nfk / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 2,925 Nfk / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 31,676 Br / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 30,278 Br / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,173 € / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,166 € / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,151 £ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,145 £ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,546 GEL / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,522 GEL / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 2,244 GH₵ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 2,145 GH₵ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 1,594 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 1,524 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 5,385 L / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 5,147 L / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 1,305 kn / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 1,247 kn / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 65,823 Ft / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 62,919 Ft / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 3440,032 Rp / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 3288,266 Rp / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,636 ₪ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,608 ₪ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 18,508 টকা / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 17,692 টকা / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 266,661 د.ع. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 254,897 د.ع. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 8585,544 ﷼ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 8206,77 ﷼ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 25,09 kr / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 23,983 kr / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 31,715 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 30,316 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,145 د.أ. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,138 د.أ. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 31,615 ¥ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 30,22 ¥ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 26,237 Ksh / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 25,08 Ksh / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 818,526 ៛ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 782,414 ៛ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 294,83 ₩ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 281,823 ₩ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,063 د.ك. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,06 د.ك. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 100,649 тңг. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 96,209 тңг. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 18224,979 ل.ل. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 17420,936 ل.ل. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 62,977 SL Re / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 60,199 SL Re / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 1,288 د.ل. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 1,231 د.ل. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 1,866 د.م. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 1,784 د.م. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 3,496 MDL / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 3,342 MDL / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 10,663 MKD / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 10,193 MKD / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 3,495 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 3,341 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,796 RM / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,761 RM / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 13,037 MTn / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 12,461 MTn / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 3,279 N$ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 3,135 N$ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 273,891 ₦ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 261,808 ₦ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 7,49 C$ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 7,159 C$ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 1,943 kr / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 1,857 kr / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 29,617 नेरू / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 28,311 नेरू / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,341 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,326 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,078 ر.ع. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,075 ر.ع. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,204 B/. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,195 B/. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 11,823 ₱ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 11,302 ₱ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 56,886 ₨ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 54,376 ₨ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,729 zł / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,696 zł / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 1319,121 ₲ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 1260,925 ₲ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,742 ر.ق. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,709 ر.ق. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,883 RON / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,844 RON / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 20,322 дин. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 19,425 дин. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 15,642 руб. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 14,952 руб. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 297,278 FR / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 284,162 FR / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,765 ر.س. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,732 ر.س. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 122,706 SDG / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 117,293 SDG / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 1,848 kr / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 1,767 kr / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,258 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,247 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 7,678 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 7,339 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 2652,408 ل.س. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 2535,39 ل.س. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 6,344 ฿ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 6,064 ฿ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,591 د.ت. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,565 د.ت. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,491 T$ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,47 T$ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 8,941 TL / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 8,547 TL / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 1,381 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 1,32 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 6,434 NT$ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 6,15 NT$ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 8,81 грн. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 8,422 грн. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 733,606 USh / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 701,241 USh / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,204 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,195 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 7,91 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 7,561 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 2485,848 UZS / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 2376,178 UZS / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 81,242 Bs.S. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 77,658 Bs.S. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 5297,88 ₫ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 5064,15 ₫ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 113,581 FCFA / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 108,57 FCFA / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 48,644 ر.ي. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 46,498 ر.ي. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 3,272 R / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 3,128 R / tối thiểu |