| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,749 د.إ. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,716 د.إ. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 16,746 Lek / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 16,007 Lek / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 74,812 դր. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 71,512 դր. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 304,346 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 290,919 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,295 AUD / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,282 AUD / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,347 ман. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,332 ман. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,349 KM / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,334 KM / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 25,139 ৳ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 24,03 ৳ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,35 лв. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,334 лв. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,077 د.ب. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,074 د.ب. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 1,412 Bs / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 1,35 Bs / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 1,055 R$ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 1,009 R$ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 2,755 P / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 2,633 P / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,583 BYN / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,557 BYN / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,41 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,392 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,29 CAD / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,277 CAD / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,165 CHF / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,158 CHF / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 189,106 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 180,763 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 1,386 CN¥ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 1,325 CN¥ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 685,165 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 654,937 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 92,925 ₡ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 88,825 ₡ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 4,332 Kč / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 4,141 Kč / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 1,337 kr / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 1,278 kr / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 12,031 RD$ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 11,501 RD$ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 27,14 د.ج. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 25,943 د.ج. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 9,957 ج.م. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 9,518 ج.م. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 3,06 Nfk / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 2,925 Nfk / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 32,619 Br / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 31,18 Br / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,179 € / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,171 € / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,153 £ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,146 £ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,54 GEL / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,516 GEL / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 2,329 GH₵ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 2,226 GH₵ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 1,6 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 1,529 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 5,46 L / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 5,219 L / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 1,348 kn / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 1,288 kn / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 63,571 Ft / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 60,767 Ft / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 3663,024 Rp / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 3501,42 Rp / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,62 ₪ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,592 ₪ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 19,501 টকা / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 18,641 টকা / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 267,257 د.ع. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 255,466 د.ع. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 280500,0 ﷼ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 268125,0 ﷼ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 25,682 kr / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 24,549 kr / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 32,125 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 30,708 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,145 د.أ. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,138 د.أ. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 33,086 ¥ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 31,626 ¥ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 26,369 Ksh / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 25,206 Ksh / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 818,604 ៛ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 782,489 ៛ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 309,295 ₩ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 295,649 ₩ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,063 د.ك. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,06 د.ك. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 95,713 тңг. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 91,49 тңг. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 18218,569 ل.ل. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 17414,809 ل.ل. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 68,291 SL Re / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 65,279 SL Re / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 1,308 د.ل. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 1,25 د.ل. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 1,909 د.م. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 1,824 د.م. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 3,564 MDL / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 3,407 MDL / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 11,018 MKD / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 10,532 MKD / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 3,574 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 3,417 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,83 RM / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,794 RM / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 13,038 MTn / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 12,462 MTn / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 3,313 N$ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 3,167 N$ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 279,749 ₦ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 267,407 ₦ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 7,507 C$ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 7,176 C$ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 2,001 kr / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 1,913 kr / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 30,977 नेरू / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 29,611 नेरू / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,359 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,343 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,078 ر.ع. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,075 ر.ع. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,204 B/. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,195 B/. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 12,538 ₱ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 11,985 ₱ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 56,727 ₨ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 54,224 ₨ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,769 zł / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,735 zł / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 1241,798 ₲ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 1187,012 ₲ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,743 ر.ق. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,711 ر.ق. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,936 RON / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,895 RON / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 20,983 дин. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 20,057 дин. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 15,504 руб. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 14,82 руб. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 298,935 FR / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 285,746 FR / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,764 ر.س. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,73 ر.س. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 122,502 SDG / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 117,098 SDG / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 1,978 kr / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 1,891 kr / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,264 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,252 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 7,668 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 7,329 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 2652,408 ل.س. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 2535,39 ل.س. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 6,81 ฿ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 6,509 ฿ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,602 د.ت. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,576 د.ت. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,491 T$ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,47 T$ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 9,556 TL / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 9,134 TL / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 1,384 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 1,323 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 6,557 NT$ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 6,268 NT$ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 9,077 грн. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 8,677 грн. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 746,575 USh / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 713,638 USh / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,204 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,195 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 8,214 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 7,851 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 2452,703 UZS / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 2344,496 UZS / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 137,514 Bs.S. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 131,447 Bs.S. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 5363,568 ₫ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 5126,94 ₫ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 117,312 FCFA / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 112,136 FCFA / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 48,358 ر.ي. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 46,225 ر.ي. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 3,328 R / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 3,181 R / tối thiểu |