| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,749 د.إ. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,716 د.إ. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 16,794 Lek / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 16,053 Lek / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 75,066 դր. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 71,754 դր. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 286,743 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 274,093 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,286 AUD / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,273 AUD / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,347 ман. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,332 ман. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,344 KM / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,329 KM / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 25,081 ৳ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 23,974 ৳ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,344 лв. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,329 лв. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,077 د.ب. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,074 د.ب. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 1,41 Bs / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 1,348 Bs / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 1,028 R$ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,983 R$ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 2,76 P / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 2,638 P / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,56 BYN / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,536 BYN / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,41 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,392 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,282 CAD / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,27 CAD / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,16 CHF / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,153 CHF / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 183,759 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 175,652 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 1,386 CN¥ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 1,325 CN¥ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 750,738 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 717,617 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 92,353 ₡ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 88,279 ₡ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 4,27 Kč / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 4,082 Kč / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 1,314 kr / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 1,256 kr / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 12,036 RD$ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 11,505 RD$ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 27,032 د.ج. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 25,84 د.ج. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 10,812 ج.م. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 10,335 ج.م. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 3,06 Nfk / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 2,925 Nfk / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 32,897 Br / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 31,446 Br / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,176 € / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,168 € / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,152 £ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,145 £ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,543 GEL / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,519 GEL / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 2,356 GH₵ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 2,252 GH₵ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 1,598 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 1,528 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 5,429 L / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 5,19 L / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 1,325 kn / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 1,266 kn / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 63,075 Ft / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 60,292 Ft / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 3610,514 Rp / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 3451,227 Rp / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,59 ₪ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,564 ₪ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 19,527 টকা / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 18,665 টকা / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 267,311 د.ع. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 255,518 د.ع. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 269973,6 ﷼ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 258063,0 ﷼ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 25,247 kr / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 24,133 kr / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 32,214 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 30,792 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,145 د.أ. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,138 د.أ. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 32,478 ¥ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 31,045 ¥ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 26,479 Ksh / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 25,311 Ksh / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 818,04 ៛ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 781,95 ៛ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 310,247 ₩ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 296,56 ₩ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,063 د.ك. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,06 د.ك. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 96,366 тңг. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 92,115 тңг. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 18268,2 ل.ل. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 17462,25 ل.ل. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 68,256 SL Re / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 65,244 SL Re / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 1,3 د.ل. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 1,243 د.ل. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 1,883 د.م. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 1,799 د.م. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 3,527 MDL / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 3,372 MDL / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 10,838 MKD / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 10,359 MKD / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 3,535 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 3,379 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,809 RM / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,774 RM / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 13,036 MTn / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 12,46 MTn / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 3,366 N$ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 3,217 N$ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 279,939 ₦ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 267,589 ₦ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 7,509 C$ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 7,178 C$ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 1,892 kr / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 1,808 kr / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 31,226 नेरू / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 29,848 नेरू / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,349 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,333 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,078 ر.ع. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,075 ر.ع. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,204 B/. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,195 B/. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 12,543 ₱ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 11,989 ₱ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 56,813 ₨ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 54,306 ₨ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,745 zł / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,712 zł / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 1243,569 ₲ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 1188,705 ₲ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,746 ر.ق. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,713 ر.ق. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,923 RON / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,882 RON / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 20,639 дин. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 19,728 дин. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 14,645 руб. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 13,999 руб. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 298,334 FR / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 285,173 FR / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,766 ر.س. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,732 ر.س. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 122,502 SDG / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 117,098 SDG / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 1,911 kr / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 1,827 kr / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,261 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,25 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 7,579 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 7,245 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 2652,408 ل.س. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 2535,39 ل.س. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 6,693 ฿ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 6,397 ฿ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,597 د.ت. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,571 د.ت. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,491 T$ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,47 T$ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 9,322 TL / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 8,911 TL / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 1,385 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 1,324 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 6,421 NT$ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 6,137 NT$ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 9,031 грн. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 8,633 грн. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 772,741 USh / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 738,649 USh / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,204 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,195 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 8,147 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 7,787 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 2448,26 UZS / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 2340,249 UZS / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 107,347 Bs.S. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 102,611 Bs.S. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 5378,334 ₫ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 5141,055 ₫ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 115,273 FCFA / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 110,188 FCFA / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 48,685 ر.ي. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 46,537 ر.ي. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 3,46 R / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 3,307 R / tối thiểu |