| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,749 د.إ. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,716 د.إ. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 16,236 Lek / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 15,52 Lek / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 74,218 դր. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 70,943 դր. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 307,424 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 293,861 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,286 AUD / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,274 AUD / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,347 ман. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,332 ман. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,346 KM / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,33 KM / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 25,104 ৳ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 23,996 ৳ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,346 лв. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,33 лв. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,077 د.ب. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,073 د.ب. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 2,355 Bs / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 2,251 Bs / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 1,05 R$ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 1,004 R$ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 2,76 P / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 2,638 P / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,619 BYN / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,592 BYN / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,41 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,392 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,284 CAD / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,271 CAD / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,167 CHF / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,16 CHF / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 194,632 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 186,046 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 1,369 CN¥ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 1,309 CN¥ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 632,752 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 604,836 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 91,245 ₡ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 87,22 ₡ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 4,295 Kč / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 4,105 Kč / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 1,322 kr / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 1,263 kr / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 12,017 RD$ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 11,486 RD$ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 27,283 د.ج. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 26,079 د.ج. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 10,591 ج.م. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 10,124 ج.م. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 3,06 Nfk / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 2,925 Nfk / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 33,305 Br / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 31,836 Br / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,177 € / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,169 € / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,151 £ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,145 £ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,53 GEL / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,507 GEL / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 2,343 GH₵ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 2,24 GH₵ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 1,6 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 1,53 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 5,472 L / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 5,231 L / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 1,332 kn / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 1,273 kn / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 64,659 Ft / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 61,807 Ft / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 3598,279 Rp / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 3439,531 Rp / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,621 ₪ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,593 ₪ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 19,583 টকা / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 18,719 টকা / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 267,11 د.ع. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 255,326 د.ع. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 280418,4 ﷼ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 268047,0 ﷼ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 24,717 kr / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 23,626 kr / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 32,114 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 30,697 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,145 د.أ. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,138 د.أ. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 31,644 ¥ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 30,248 ¥ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 26,42 Ksh / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 25,254 Ksh / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 826,812 ៛ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 790,335 ៛ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 278,079 ₩ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 265,811 ₩ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,063 د.ك. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,06 د.ك. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 91,195 тңг. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 87,172 тңг. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 18261,066 ل.ل. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 17455,431 ل.ل. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 67,266 SL Re / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 64,298 SL Re / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 1,295 د.ل. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 1,238 د.ل. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 1,928 د.م. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 1,843 د.م. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 3,535 MDL / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 3,379 MDL / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 10,874 MKD / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 10,394 MKD / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 3,497 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 3,343 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,825 RM / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,789 RM / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 13,038 MTn / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 12,462 MTn / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 3,304 N$ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 3,158 N$ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 270,286 ₦ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 258,361 ₦ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 7,504 C$ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 7,173 C$ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 1,906 kr / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 1,821 kr / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 31,306 नेरू / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 29,925 नेरू / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,354 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,339 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,078 ر.ع. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,075 ر.ع. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,204 B/. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,195 B/. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 12,811 ₱ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 12,245 ₱ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 56,541 ₨ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 54,047 ₨ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,768 zł / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,734 zł / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 1213,647 ₲ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 1160,104 ₲ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,743 ر.ق. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,71 ر.ق. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,93 RON / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,889 RON / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 20,751 дин. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 19,836 дин. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 17,177 руб. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 16,419 руб. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 299,529 FR / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 286,314 FR / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,766 ر.س. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,732 ر.س. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 122,706 SDG / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 117,293 SDG / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 1,994 kr / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 1,906 kr / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,26 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,248 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 7,701 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 7,361 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 2652,408 ل.س. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 2535,39 ل.س. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 6,791 ฿ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 6,492 ฿ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,596 د.ت. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,57 د.ت. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,491 T$ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,47 T$ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 9,924 TL / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 9,486 TL / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 1,384 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 1,323 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 6,482 NT$ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 6,196 NT$ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 9,102 грн. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 8,701 грн. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 801,257 USh / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 765,907 USh / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,204 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,195 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 8,207 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 7,845 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 2398,866 UZS / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 2293,034 UZS / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 171,601 Bs.S. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 164,031 Bs.S. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 5296,638 ₫ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 5062,963 ₫ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 115,965 FCFA / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 110,849 FCFA / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 48,251 ر.ي. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 46,122 ر.ي. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 3,317 R / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 3,171 R / tối thiểu |