| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,749 د.إ. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,716 د.إ. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 17,044 Lek / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 16,292 Lek / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 77,018 դր. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 73,62 դր. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 284,548 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 271,995 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,292 AUD / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,279 AUD / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,347 ман. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,332 ман. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,346 KM / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,331 KM / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 25,043 ৳ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 23,938 ৳ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,349 лв. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,334 лв. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,077 د.ب. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,074 د.ب. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 1,41 Bs / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 1,348 Bs / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 1,088 R$ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 1,04 R$ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 2,781 P / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 2,658 P / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,604 BYN / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,577 BYN / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,41 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,392 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,282 CAD / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,269 CAD / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,162 CHF / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,155 CHF / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 187,156 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 178,899 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 1,407 CN¥ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 1,345 CN¥ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 751,168 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 718,029 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 96,008 ₡ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 91,773 ₡ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 4,372 Kč / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 4,179 Kč / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 1,335 kr / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 1,276 kr / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 12,597 RD$ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 12,041 RD$ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 27,058 د.ج. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 25,864 د.ج. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 10,651 ج.م. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 10,181 ج.م. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 3,06 Nfk / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 2,925 Nfk / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 32,038 Br / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 30,625 Br / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,178 € / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,17 € / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,154 £ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,147 £ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,557 GEL / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,532 GEL / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 2,221 GH₵ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 2,123 GH₵ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 1,598 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 1,527 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 5,42 L / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 5,181 L / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 1,346 kn / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 1,287 kn / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 70,125 Ft / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 67,031 Ft / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 3459,85 Rp / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 3307,21 Rp / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,641 ₪ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,613 ₪ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 18,891 টকা / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 18,058 টকা / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 267,138 د.ع. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 255,353 د.ع. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 269631,9 ﷼ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 257736,375 ﷼ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 25,765 kr / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 24,628 kr / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 32,022 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 30,609 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,145 د.أ. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,138 د.أ. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 32,588 ¥ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 31,15 ¥ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 26,373 Ksh / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 25,21 Ksh / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 820,08 ៛ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 783,9 ៛ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 306,581 ₩ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 293,056 ₩ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,063 د.ك. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,06 د.ك. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 99,912 тңг. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 95,504 тңг. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 18268,2 ل.ل. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 17462,25 ل.ل. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 63,507 SL Re / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 60,705 SL Re / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 1,302 د.ل. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 1,244 د.ل. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 1,925 د.م. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 1,84 د.م. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 3,529 MDL / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 3,373 MDL / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 10,963 MKD / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 10,479 MKD / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 3,662 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 3,5 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,803 RM / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,768 RM / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 13,038 MTn / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 12,462 MTn / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 3,428 N$ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 3,276 N$ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 282,356 ₦ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 269,899 ₦ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 7,491 C$ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 7,16 C$ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 1,988 kr / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 1,901 kr / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 30,141 नेरू / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 28,811 नेरू / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,353 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,338 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,078 ر.ع. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,075 ر.ع. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,204 B/. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,195 B/. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 12,156 ₱ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 11,619 ₱ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 56,967 ₨ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 54,454 ₨ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,765 zł / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,731 zł / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 1316,657 ₲ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 1258,57 ₲ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,743 ر.ق. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,711 ر.ق. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,91 RON / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,87 RON / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 20,989 дин. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 20,063 дин. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 16,301 руб. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 15,582 руб. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 297,636 FR / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 284,505 FR / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,766 ر.س. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,732 ر.س. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 122,604 SDG / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 117,195 SDG / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 1,934 kr / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 1,849 kr / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,261 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,25 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 7,66 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 7,322 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 2652,408 ل.س. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 2535,39 ل.س. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 6,579 ฿ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 6,289 ฿ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,602 د.ت. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,575 د.ت. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,491 T$ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,47 T$ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 9,014 TL / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 8,616 TL / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 1,384 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 1,323 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 6,56 NT$ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 6,27 NT$ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 9,0 грн. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 8,603 грн. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 767,307 USh / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 733,455 USh / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,204 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,195 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 8,239 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 7,875 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 2471,46 UZS / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 2362,425 UZS / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 90,312 Bs.S. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 86,327 Bs.S. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 5364,19 ₫ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 5127,534 ₫ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 116,681 FCFA / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 111,533 FCFA / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 48,664 ر.ي. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 46,517 ر.ي. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 3,444 R / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 3,292 R / tối thiểu |