| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,749 د.إ. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,716 د.إ. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 16,583 Lek / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 15,851 Lek / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 76,765 դր. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 73,379 դր. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 284,848 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 272,282 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,288 AUD / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,275 AUD / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,347 ман. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,332 ман. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,336 KM / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,321 KM / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 24,936 ৳ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 23,836 ৳ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,336 лв. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,321 лв. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,077 د.ب. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,073 د.ب. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 1,409 Bs / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 1,347 Bs / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 1,066 R$ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 1,019 R$ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 2,689 P / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 2,571 P / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,584 BYN / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,559 BYN / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,41 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,392 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,278 CAD / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,265 CAD / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,157 CHF / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,15 CHF / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 175,966 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 168,203 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 1,409 CN¥ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 1,347 CN¥ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 747,105 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 714,145 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 98,896 ₡ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 94,533 ₡ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 4,171 Kč / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 3,987 Kč / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 1,284 kr / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 1,228 kr / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 12,702 RD$ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 12,142 RD$ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 26,387 د.ج. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 25,223 د.ج. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 9,514 ج.م. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 9,095 ج.م. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 3,06 Nfk / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 2,925 Nfk / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 31,755 Br / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 30,354 Br / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,172 € / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,164 € / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,15 £ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,143 £ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,546 GEL / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,522 GEL / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 2,244 GH₵ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 2,145 GH₵ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 1,594 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 1,524 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 5,387 L / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 5,15 L / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 1,295 kn / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 1,238 kn / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 65,137 Ft / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 62,263 Ft / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 3433,188 Rp / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 3281,724 Rp / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,631 ₪ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,603 ₪ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 18,492 টকা / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 17,677 টকা / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 267,115 د.ع. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 255,331 د.ع. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 8585,544 ﷼ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 8206,77 ﷼ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 24,929 kr / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 23,829 kr / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 31,911 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 30,503 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,145 د.أ. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,138 د.أ. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 31,214 ¥ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 29,837 ¥ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 26,292 Ksh / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 25,132 Ksh / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 820,099 ៛ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 783,918 ៛ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 294,226 ₩ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 281,245 ₩ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,063 د.ك. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,06 د.ك. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 100,902 тңг. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 96,451 тңг. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 18257,065 ل.ل. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 17451,606 ل.ل. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 63,048 SL Re / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 60,266 SL Re / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 1,286 د.ل. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 1,229 د.ل. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 1,864 د.م. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 1,782 د.م. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 3,462 MDL / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 3,309 MDL / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 10,598 MKD / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 10,13 MKD / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 3,502 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 3,348 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,795 RM / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,76 RM / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 13,038 MTn / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 12,462 MTn / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 3,273 N$ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 3,128 N$ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 276,104 ₦ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 263,923 ₦ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 7,503 C$ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 7,172 C$ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 1,939 kr / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 1,853 kr / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 29,55 नेरू / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 28,247 नेरू / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,338 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,323 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,078 ر.ع. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,075 ر.ع. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,204 B/. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,195 B/. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 11,823 ₱ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 11,301 ₱ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 57,028 ₨ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 54,512 ₨ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,724 zł / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,692 zł / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 1337,297 ₲ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 1278,299 ₲ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,743 ر.ق. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,71 ر.ق. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,874 RON / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,835 RON / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 20,188 дин. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 19,298 дин. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 15,752 руб. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 15,057 руб. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 297,685 FR / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 284,552 FR / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,765 ر.س. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,731 ر.س. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 122,706 SDG / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 117,293 SDG / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 1,821 kr / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 1,741 kr / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,257 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,246 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 7,702 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 7,362 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 2652,408 ل.س. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 2535,39 ل.س. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 6,333 ฿ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 6,054 ฿ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,588 د.ت. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,562 د.ت. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,491 T$ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,47 T$ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 8,919 TL / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 8,525 TL / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 1,384 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 1,323 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 6,395 NT$ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 6,112 NT$ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 8,793 грн. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 8,405 грн. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 721,748 USh / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 689,906 USh / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,204 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,195 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 7,904 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 7,555 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 2505,972 UZS / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 2395,415 UZS / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 80,117 Bs.S. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 76,582 Bs.S. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 5297,88 ₫ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 5064,15 ₫ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 112,778 FCFA / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 107,802 FCFA / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 48,623 ر.ي. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 46,478 ر.ي. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 3,251 R / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 3,107 R / tối thiểu |