| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,749 د.إ. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,716 د.إ. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 16,181 Lek / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 15,467 Lek / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 74,493 դր. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 71,206 դր. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 305,859 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 292,365 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,285 AUD / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,272 AUD / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,347 ман. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,332 ман. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,341 KM / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,326 KM / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 24,919 ৳ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 23,82 ৳ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,342 лв. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,327 лв. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,077 د.ب. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,074 د.ب. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 2,356 Bs / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 2,252 Bs / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 1,048 R$ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 1,002 R$ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 2,742 P / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 2,621 P / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,621 BYN / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,594 BYN / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,41 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,392 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,281 CAD / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,269 CAD / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,163 CHF / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,156 CHF / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 186,652 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 178,417 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 1,371 CN¥ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 1,311 CN¥ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 627,381 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 599,702 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 92,51 ₡ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 88,429 ₡ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 4,212 Kč / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 4,026 Kč / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 1,306 kr / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 1,248 kr / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 11,997 RD$ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 11,468 RD$ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 27,09 د.ج. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 25,895 د.ج. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 10,376 ج.م. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 9,919 ج.م. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 3,06 Nfk / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 2,925 Nfk / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 32,885 Br / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 31,434 Br / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,175 € / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,167 € / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,15 £ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,143 £ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,531 GEL / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,508 GEL / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 2,264 GH₵ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 2,164 GH₵ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 1,6 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 1,529 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 5,485 L / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 5,243 L / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 1,316 kn / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 1,258 kn / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 63,341 Ft / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 60,547 Ft / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 3608,732 Rp / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 3449,523 Rp / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,609 ₪ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,583 ₪ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 19,523 টকা / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 18,662 টকা / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 267,24 د.ع. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 255,45 د.ع. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 280418,4 ﷼ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 268047,0 ﷼ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 24,735 kr / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 23,644 kr / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 32,367 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 30,939 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,145 د.أ. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,138 د.أ. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 32,429 ¥ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 30,998 ¥ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 26,408 Ksh / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 25,243 Ksh / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 825,18 ៛ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 788,775 ៛ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 282,793 ₩ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 270,317 ₩ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,063 د.ك. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,06 د.ك. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 93,898 тңг. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 89,755 тңг. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 18268,2 ل.ل. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 17462,25 ل.ل. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 67,387 SL Re / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 64,414 SL Re / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 1,297 د.ل. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 1,24 د.ل. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 1,886 د.م. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 1,803 د.م. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 3,486 MDL / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 3,332 MDL / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 10,743 MKD / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 10,269 MKD / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 3,451 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 3,299 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,824 RM / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,788 RM / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 13,036 MTn / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 12,46 MTn / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 3,287 N$ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 3,142 N$ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 274,482 ₦ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 262,373 ₦ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 7,487 C$ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 7,157 C$ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 1,896 kr / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 1,813 kr / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 31,228 नेरू / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 29,85 नेरू / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,341 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,326 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,078 ر.ع. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,075 ر.ع. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,204 B/. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,195 B/. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 12,58 ₱ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 12,025 ₱ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 56,63 ₨ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 54,132 ₨ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,753 zł / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,72 zł / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 1228,515 ₲ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 1174,315 ₲ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,744 ر.ق. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,711 ر.ق. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,917 RON / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,877 RON / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 20,488 дин. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 19,584 дин. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 16,866 руб. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 16,122 руб. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 299,778 FR / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 286,553 FR / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,766 ر.س. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,732 ر.س. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 122,706 SDG / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 117,293 SDG / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 1,934 kr / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 1,848 kr / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,259 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,248 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 7,705 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 7,365 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 2652,408 ل.س. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 2535,39 ل.س. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 6,657 ฿ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 6,363 ฿ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,591 د.ت. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,565 د.ت. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,491 T$ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,47 T$ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 9,799 TL / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 9,367 TL / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 1,383 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 1,322 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 6,495 NT$ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 6,208 NT$ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 9,113 грн. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 8,711 грн. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 758,561 USh / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 725,095 USh / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,204 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,195 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 8,176 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 7,815 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 2417,808 UZS / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 2311,14 UZS / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 158,911 Bs.S. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 151,901 Bs.S. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 5329,398 ₫ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 5094,278 ₫ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 114,573 FCFA / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 109,518 FCFA / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 48,368 ر.ي. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 46,235 ر.ي. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 3,268 R / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 3,124 R / tối thiểu |