| Hà Lan - landline | 0,037 د.إ. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,073 د.إ. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,918 د.إ. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,792 Lek / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 1,583 Lek / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 19,793 Lek / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 3,645 դր. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 7,29 դր. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 91,127 դր. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 14,971 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 29,942 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 374,277 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,014 AUD / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,028 AUD / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,351 AUD / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,017 ман. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,034 ман. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,425 ман. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,017 KM / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,034 KM / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,419 KM / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 1,223 ৳ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 2,446 ৳ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 30,57 ৳ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,017 лв. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,033 лв. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,419 лв. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,004 د.ب. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,008 د.ب. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,094 د.ب. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,115 Bs / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,231 Bs / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 2,886 Bs / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,052 R$ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,104 R$ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 1,298 R$ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,134 P / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,269 P / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 3,359 P / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,03 BYN / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,061 BYN / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,761 BYN / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,02 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,04 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,503 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,014 CAD / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,028 CAD / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,345 CAD / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,008 CHF / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,016 CHF / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,2 CHF / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 9,228 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 18,455 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 230,692 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,067 CN¥ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,134 CN¥ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 1,681 CN¥ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 30,393 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 60,786 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 759,82 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 4,475 ₡ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 8,951 ₡ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 111,887 ₡ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,207 Kč / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,413 Kč / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 5,163 Kč / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,064 kr / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,128 kr / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 1,6 kr / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,587 RD$ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 1,174 RD$ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 14,672 RD$ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 1,328 د.ج. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 2,656 د.ج. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 33,203 د.ج. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,509 ج.م. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 1,018 ج.م. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 12,72 ج.م. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,15 Nfk / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,3 Nfk / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 3,75 Nfk / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 1,634 Br / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 3,269 Br / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 40,862 Br / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,009 € / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,017 € / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,214 € / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,007 £ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,015 £ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,183 £ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,026 GEL / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,052 GEL / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,651 GEL / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,111 GH₵ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,223 GH₵ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 2,782 GH₵ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,078 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,157 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 1,961 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,268 L / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,537 L / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 6,708 L / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,064 kn / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,129 kn / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 1,612 kn / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 3,121 Ft / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 6,243 Ft / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 78,033 Ft / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 177,505 Rp / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 355,01 Rp / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 4437,625 Rp / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,03 ₪ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,06 ₪ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,749 ₪ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,958 টকা / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 1,915 টকা / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 23,943 টকা / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 13,108 د.ع. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 26,216 د.ع. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 327,694 د.ع. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 13745,75 ﷼ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 27491,5 ﷼ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 343643,75 ﷼ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 1,216 kr / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 2,431 kr / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 30,387 kr / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 1,583 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 3,166 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 39,578 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,007 د.أ. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,014 د.أ. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,177 د.أ. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 1,59 ¥ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 3,179 ¥ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 39,74 ¥ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 1,294 Ksh / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 2,589 Ksh / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 32,362 Ksh / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 40,32 ៛ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 80,64 ៛ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 1008,005 ៛ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 13,915 ₩ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 27,829 ₩ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 347,867 ₩ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,003 د.ك. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,006 د.ك. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,077 د.ك. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 4,592 тңг. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 9,185 тңг. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 114,808 тңг. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 895,84 ل.ل. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 1791,68 ل.ل. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 22396,002 ل.ل. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 3,302 SL Re / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 6,603 SL Re / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 82,541 SL Re / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,063 د.ل. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,127 د.ل. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 1,586 د.ل. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,093 د.م. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,185 د.م. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 2,313 د.م. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,171 MDL / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,341 MDL / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 4,263 MDL / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,527 MKD / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 1,054 MKD / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 13,17 MKD / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,17 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,339 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 4,238 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,04 RM / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,081 RM / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 1,011 RM / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,639 MTn / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 1,278 MTn / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 15,976 MTn / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,161 N$ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,323 N$ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 4,036 N$ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 13,482 ₦ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 26,965 ₦ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 337,06 ₦ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,368 C$ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,737 C$ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 9,207 C$ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,093 kr / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,187 kr / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 2,337 kr / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 1,531 नेरू / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 3,063 नेरू / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 38,287 नेरू / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,017 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,034 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,42 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,004 ر.ع. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,008 ر.ع. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,096 ر.ع. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,01 B/. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,02 B/. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,25 B/. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,618 ₱ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 1,236 ₱ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 15,454 ₱ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 2,776 ₨ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 5,552 ₨ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 69,406 ₨ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,037 zł / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,074 zł / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,924 zł / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 60,252 ₲ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 120,504 ₲ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 1506,295 ₲ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,036 ر.ق. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,073 ر.ق. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,911 ر.ق. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,045 RON / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,09 RON / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 1,124 RON / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 1,004 дин. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 2,008 дин. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 25,1 дин. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,828 руб. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 1,655 руб. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 20,692 руб. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 14,701 FR / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 29,403 FR / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 367,533 FR / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,038 ر.س. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,075 ر.س. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,939 ر.س. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 6,015 SDG / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 12,03 SDG / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 150,375 SDG / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,095 kr / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,19 kr / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 2,371 kr / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,013 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,025 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,318 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,377 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,754 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 9,422 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 130,02 ل.س. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 260,04 ل.س. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 3250,5 ل.س. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,328 ฿ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,657 ฿ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 8,212 ฿ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,029 د.ت. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,058 د.ت. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,726 د.ت. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,024 T$ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,048 T$ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,602 T$ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,48 TL / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,961 TL / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 12,009 TL / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,068 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,136 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 1,695 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,319 NT$ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,637 NT$ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 7,969 NT$ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,446 грн. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,893 грн. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 11,159 грн. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 37,221 USh / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 74,443 USh / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 930,536 USh / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,01 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,02 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,25 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,402 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,805 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 10,058 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 118,416 UZS / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 236,833 UZS / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 2960,41 UZS / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 7,764 Bs.S. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 15,529 Bs.S. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 194,111 Bs.S. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 260,994 ₫ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 521,989 ₫ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 6524,86 ₫ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 5,614 FCFA / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 11,229 FCFA / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 140,359 FCFA / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 2,371 ر.ي. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 4,742 ر.ي. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 59,269 ر.ي. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,161 R / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,323 R / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 4,031 R / tối thiểu |