| Hà Lan - landline | 0,037 د.إ. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,073 د.إ. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,918 د.إ. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,818 Lek / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 1,636 Lek / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 20,446 Lek / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 3,756 դր. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 7,513 դր. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 93,908 դր. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 13,874 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 27,748 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 346,851 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,014 AUD / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,028 AUD / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,353 AUD / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,017 ман. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,034 ман. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,425 ман. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,017 KM / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,033 KM / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,415 KM / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 1,219 ৳ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 2,439 ৳ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 30,483 ৳ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,017 лв. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,033 лв. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,415 лв. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,004 د.ب. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,008 د.ب. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,094 د.ب. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,069 Bs / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,138 Bs / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 1,724 Bs / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,052 R$ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,104 R$ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 1,294 R$ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,132 P / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,264 P / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 3,303 P / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,029 BYN / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,057 BYN / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,715 BYN / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,02 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,04 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,502 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,014 CAD / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,027 CAD / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,342 CAD / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,008 CHF / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,016 CHF / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,194 CHF / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 8,669 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 17,338 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 216,725 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,069 CN¥ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,138 CN¥ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 1,727 CN¥ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 36,897 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 73,795 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 922,436 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 4,773 ₡ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 9,547 ₡ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 119,332 ₡ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,206 Kč / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,411 Kč / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 5,14 Kč / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,063 kr / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,127 kr / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 1,585 kr / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,613 RD$ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 1,227 RD$ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 15,333 RD$ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 1,3 د.ج. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 2,6 د.ج. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 32,496 د.ج. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,475 ج.م. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,951 ج.م. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 11,883 ج.م. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,15 Nfk / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,3 Nfk / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 3,75 Nfk / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 1,553 Br / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 3,105 Br / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 38,818 Br / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,008 € / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,017 € / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,212 € / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,007 £ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,015 £ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,185 £ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,027 GEL / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,053 GEL / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,669 GEL / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,11 GH₵ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,22 GH₵ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 2,75 GH₵ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,078 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,156 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 1,954 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,264 L / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,528 L / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 6,599 L / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,064 kn / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,128 kn / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 1,599 kn / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 3,227 Ft / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 6,453 Ft / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 80,665 Ft / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 168,629 Rp / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 337,258 Rp / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 4215,725 Rp / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,031 ₪ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,062 ₪ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,779 ₪ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,907 টকা / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 1,815 টকা / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 22,682 টকা / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 13,072 د.ع. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 26,143 د.ع. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 326,791 د.ع. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 420,86 ﷼ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 841,72 ﷼ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 10521,5 ﷼ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 1,23 kr / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 2,46 kr / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 30,747 kr / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 1,555 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 3,109 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 38,867 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,007 د.أ. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,014 د.أ. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,177 د.أ. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 1,55 ¥ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 3,099 ¥ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 38,744 ¥ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 1,286 Ksh / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 2,572 Ksh / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 32,153 Ksh / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 40,124 ៛ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 80,248 ៛ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 1003,095 ៛ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 14,452 ₩ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 28,905 ₩ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 361,311 ₩ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,003 د.ك. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,006 د.ك. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,077 د.ك. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 4,934 тңг. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 9,868 тңг. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 123,345 тңг. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 893,381 ل.ل. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 1786,763 ل.ل. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 22334,534 ل.ل. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 3,087 SL Re / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 6,174 SL Re / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 77,178 SL Re / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,063 د.ل. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,126 د.ل. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 1,578 د.ل. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,091 د.م. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,183 د.م. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 2,287 د.م. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,171 MDL / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,343 MDL / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 4,284 MDL / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,523 MKD / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 1,045 MKD / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 13,068 MKD / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,171 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,343 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 4,283 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,039 RM / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,078 RM / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,976 RM / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,639 MTn / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 1,278 MTn / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 15,976 MTn / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,161 N$ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,321 N$ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 4,019 N$ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 13,426 ₦ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 26,852 ₦ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 335,651 ₦ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,367 C$ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,734 C$ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 9,179 C$ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,095 kr / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,191 kr / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 2,381 kr / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 1,452 नेरू / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 2,904 नेरू / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 36,296 नेरू / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,017 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,033 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,418 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,004 ر.ع. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,008 ر.ع. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,096 ر.ع. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,01 B/. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,02 B/. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,25 B/. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,58 ₱ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 1,159 ₱ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 14,489 ₱ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 2,789 ₨ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 5,577 ₨ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 69,713 ₨ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,036 zł / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,071 zł / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,893 zł / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 64,663 ₲ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 129,326 ₲ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 1616,57 ₲ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,036 ر.ق. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,073 ر.ق. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,909 ر.ق. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,043 RON / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,087 RON / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 1,082 RON / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,996 дин. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 1,992 дин. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 24,904 дин. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,767 руб. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 1,534 руб. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 19,169 руб. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 14,572 FR / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 29,145 FR / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 364,311 FR / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,038 ر.س. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,075 ر.س. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,938 ر.س. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 6,015 SDG / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 12,03 SDG / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 150,375 SDG / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,091 kr / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,181 kr / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 2,265 kr / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,013 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,025 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,317 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,376 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,753 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 9,409 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 130,02 ل.س. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 260,04 ل.س. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 3250,5 ل.س. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,311 ฿ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,622 ฿ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 7,774 ฿ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,029 د.ت. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,058 د.ت. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,724 د.ت. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,024 T$ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,048 T$ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,602 T$ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,438 TL / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,877 TL / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 10,958 TL / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,068 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,135 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 1,692 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,315 NT$ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,631 NT$ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 7,885 NT$ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,432 грн. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,864 грн. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 10,797 грн. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 35,961 USh / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 71,922 USh / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 899,027 USh / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,01 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,02 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,25 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,388 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,775 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 9,693 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 121,855 UZS / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 243,711 UZS / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 3046,382 UZS / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 3,982 Bs.S. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 7,965 Bs.S. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 99,562 Bs.S. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 259,7 ₫ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 519,4 ₫ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 6492,5 ₫ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 5,568 FCFA / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 11,135 FCFA / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 139,192 FCFA / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 2,385 ر.ي. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 4,769 ر.ي. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 59,613 ر.ي. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,16 R / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,321 R / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 4,01 R / tối thiểu |