| Hà Lan - landline | 0,037 د.إ. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,073 د.إ. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,918 د.إ. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,816 Lek / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 1,633 Lek / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 20,411 Lek / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 3,616 դր. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 7,232 դր. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 90,395 դր. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 15,206 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 30,413 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 380,157 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,014 AUD / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,029 AUD / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,358 AUD / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,017 ман. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,034 ман. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,425 ман. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,017 KM / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,035 KM / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,434 KM / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 1,228 ৳ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 2,455 ৳ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 30,689 ৳ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,017 лв. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,035 лв. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,434 лв. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,004 د.ب. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,008 د.ب. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,094 د.ب. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,11 Bs / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,22 Bs / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 2,754 Bs / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,05 R$ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,1 R$ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 1,246 R$ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,137 P / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,275 P / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 3,435 P / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,031 BYN / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,061 BYN / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,767 BYN / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,02 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,04 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,502 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,014 CAD / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,028 CAD / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,355 CAD / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,008 CHF / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,017 CHF / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,208 CHF / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 9,734 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 19,468 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 243,347 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,067 CN¥ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,134 CN¥ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 1,676 CN¥ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 32,004 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 64,008 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 800,104 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 4,573 ₡ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 9,145 ₡ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 114,317 ₡ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,217 Kč / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,434 Kč / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 5,419 Kč / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,066 kr / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,133 kr / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 1,66 kr / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,603 RD$ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 1,206 RD$ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 15,069 RD$ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 1,345 د.ج. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 2,69 د.ج. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 33,624 د.ج. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,523 ج.م. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 1,046 ج.م. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 13,071 ج.م. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,15 Nfk / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,3 Nfk / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 3,75 Nfk / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 1,615 Br / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 3,23 Br / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 40,381 Br / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,009 € / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,018 € / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,222 € / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,008 £ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,015 £ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,188 £ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,026 GEL / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,052 GEL / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,649 GEL / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,118 GH₵ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,235 GH₵ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 2,941 GH₵ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,078 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,157 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 1,962 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,268 L / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,537 L / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 6,707 L / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,067 kn / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,134 kn / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 1,673 kn / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 3,247 Ft / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 6,493 Ft / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 81,165 Ft / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 178,879 Rp / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 357,758 Rp / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 4471,975 Rp / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,03 ₪ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,061 ₪ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,761 ₪ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,964 টকা / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 1,927 টকা / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 24,093 টকা / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 13,085 د.ع. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 26,169 د.ع. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 327,118 د.ع. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 13746,0 ﷼ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 27492,0 ﷼ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 343650,0 ﷼ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 1,219 kr / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 2,437 kr / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 30,465 kr / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 1,587 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 3,174 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 39,68 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,007 د.أ. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,014 د.أ. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,177 د.أ. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 1,582 ¥ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 3,164 ¥ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 39,544 ¥ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 1,298 Ksh / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 2,597 Ksh / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 32,46 Ksh / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 40,524 ៛ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 81,049 ៛ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 1013,107 ៛ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 13,373 ₩ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 26,746 ₩ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 334,328 ₩ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,003 د.ك. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,006 د.ك. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,077 د.ك. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 4,508 тңг. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 9,016 тңг. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 112,698 тңг. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 894,902 ل.ل. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 1789,805 ل.ل. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 22372,557 ل.ل. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 3,302 SL Re / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 6,604 SL Re / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 82,551 SL Re / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,064 د.ل. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,128 د.ل. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 1,606 د.ل. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,1 د.م. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,199 د.م. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 2,492 د.م. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,178 MDL / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,357 MDL / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 4,462 MDL / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,547 MKD / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 1,094 MKD / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 13,671 MKD / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,18 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,359 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 4,494 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,041 RM / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,082 RM / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 1,022 RM / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,639 MTn / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 1,278 MTn / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 15,975 MTn / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,165 N$ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,331 N$ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 4,136 N$ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 13,25 ₦ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 26,499 ₦ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 331,243 ₦ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,368 C$ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,735 C$ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 9,189 C$ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,096 kr / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,191 kr / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 2,388 kr / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 1,54 नेरू / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 3,08 नेरू / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 38,503 नेरू / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,018 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,036 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,445 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,004 ر.ع. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,008 ر.ع. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,096 ر.ع. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,01 B/. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,02 B/. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,25 B/. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,627 ₱ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 1,255 ₱ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 15,685 ₱ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 2,77 ₨ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 5,54 ₨ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 69,25 ₨ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,039 zł / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,078 zł / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,971 zł / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 58,517 ₲ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 117,035 ₲ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 1462,933 ₲ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,036 ر.ق. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,073 ر.ق. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,911 ر.ق. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,048 RON / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,095 RON / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 1,188 RON / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 1,043 дин. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 2,087 дин. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 26,087 дин. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,848 руб. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 1,695 руб. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 21,188 руб. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 14,753 FR / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 29,506 FR / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 368,819 FR / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,037 ر.س. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,075 ر.س. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,937 ر.س. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 6,015 SDG / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 12,03 SDG / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 150,375 SDG / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,1 kr / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,2 kr / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 2,499 kr / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,013 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,026 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,319 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,377 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,753 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 9,412 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 130,02 ل.س. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 260,04 ل.س. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 3250,5 ل.س. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,336 ฿ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,672 ฿ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 8,396 ฿ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,03 د.ت. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,06 د.ت. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,748 د.ت. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,024 T$ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,048 T$ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,602 T$ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,492 TL / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,984 TL / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 12,3 TL / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,068 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,135 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 1,693 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,318 NT$ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,636 NT$ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 7,949 NT$ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,449 грн. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,897 грн. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 11,217 грн. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 40,3 USh / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 80,599 USh / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 1007,493 USh / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,01 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,02 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,25 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,401 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,802 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 10,026 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 117,658 UZS / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 235,316 UZS / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 2941,445 UZS / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 8,703 Bs.S. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 17,406 Bs.S. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 217,57 Bs.S. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 259,92 ₫ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 519,84 ₫ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 6498,0 ₫ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 5,826 FCFA / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 11,652 FCFA / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 145,645 FCFA / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 2,362 ر.ي. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 4,725 ر.ي. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 59,062 ر.ي. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,165 R / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,331 R / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 4,135 R / tối thiểu |