| Hà Lan - landline | 0,037 د.إ. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,073 د.إ. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,918 د.إ. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,82 Lek / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 1,64 Lek / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 20,496 Lek / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 3,615 դր. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 7,231 դր. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 90,383 դր. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 15,202 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 30,405 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 380,061 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,014 AUD / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,029 AUD / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,359 AUD / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,017 ман. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,034 ман. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,425 ман. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,017 KM / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,035 KM / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,436 KM / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 1,229 ৳ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 2,458 ৳ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 30,722 ৳ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,017 лв. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,035 лв. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,436 лв. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,004 د.ب. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,008 د.ب. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,094 د.ب. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,11 Bs / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,22 Bs / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 2,754 Bs / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,05 R$ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,1 R$ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 1,25 R$ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,138 P / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,276 P / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 3,448 P / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,031 BYN / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,061 BYN / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,763 BYN / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,02 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,04 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,502 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,014 CAD / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,029 CAD / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,357 CAD / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,008 CHF / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,017 CHF / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,208 CHF / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 9,731 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 19,463 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 243,282 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,067 CN¥ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,134 CN¥ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 1,676 CN¥ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 32,714 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 65,427 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 817,841 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 4,573 ₡ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 9,147 ₡ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 114,333 ₡ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,218 Kč / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,436 Kč / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 5,451 Kč / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,067 kr / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,133 kr / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 1,665 kr / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,6 RD$ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 1,199 RD$ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 14,993 RD$ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 1,345 د.ج. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 2,689 د.ج. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 33,615 د.ج. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,524 ج.م. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 1,048 ج.م. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 13,098 ج.م. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,15 Nfk / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,3 Nfk / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 3,75 Nfk / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 1,63 Br / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 3,261 Br / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 40,757 Br / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,009 € / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,018 € / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,223 € / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,008 £ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,015 £ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,189 £ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,026 GEL / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,052 GEL / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,649 GEL / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,117 GH₵ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,235 GH₵ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 2,933 GH₵ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,078 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,157 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 1,962 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,268 L / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,537 L / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 6,71 L / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,067 kn / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,134 kn / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 1,679 kn / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 3,275 Ft / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 6,55 Ft / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 81,875 Ft / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 179,32 Rp / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 358,64 Rp / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 4483,0 Rp / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,031 ₪ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,061 ₪ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,763 ₪ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,963 টকা / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 1,927 টকা / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 24,086 টকা / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 13,075 د.ع. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 26,15 د.ع. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 326,87 د.ع. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 13746,0 ﷼ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 27492,0 ﷼ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 343650,0 ﷼ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 1,221 kr / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 2,442 kr / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 30,525 kr / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 1,584 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 3,167 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 39,589 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,007 د.أ. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,014 د.أ. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,177 د.أ. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 1,579 ¥ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 3,158 ¥ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 39,477 ¥ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 1,298 Ksh / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 2,596 Ksh / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 32,45 Ksh / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 40,493 ៛ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 80,987 ៛ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 1012,336 ៛ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 13,426 ₩ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 26,853 ₩ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 335,659 ₩ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,003 د.ك. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,006 د.ك. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,077 د.ك. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 4,566 тңг. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 9,133 тңг. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 114,158 тңг. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 893,913 ل.ل. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 1787,825 ل.ل. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 22347,815 ل.ل. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 3,299 SL Re / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 6,598 SL Re / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 82,477 SL Re / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,064 د.ل. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,128 د.ل. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 1,604 د.ل. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,1 د.م. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,199 د.م. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 2,49 د.م. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,179 MDL / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,359 MDL / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 4,483 MDL / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,549 MKD / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 1,097 MKD / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 13,718 MKD / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,181 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,361 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 4,519 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,041 RM / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,082 RM / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 1,022 RM / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,639 MTn / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 1,278 MTn / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 15,977 MTn / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,166 N$ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,332 N$ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 4,156 N$ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 13,216 ₦ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 26,431 ₦ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 330,387 ₦ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,367 C$ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,735 C$ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 9,183 C$ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,096 kr / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,192 kr / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 2,398 kr / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 1,537 नेरू / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 3,074 नेरू / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 38,424 नेरू / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,018 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,036 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,446 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,004 ر.ع. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,008 ر.ع. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,096 ر.ع. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,01 B/. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,02 B/. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,25 B/. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,627 ₱ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 1,254 ₱ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 15,671 ₱ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 2,769 ₨ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 5,539 ₨ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 69,234 ₨ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,039 zł / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,078 zł / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,977 zł / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 58,494 ₲ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 116,988 ₲ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 1462,348 ₲ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,036 ر.ق. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,073 ر.ق. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,911 ر.ق. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,048 RON / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,095 RON / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 1,19 RON / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 1,047 дин. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 2,093 дин. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 26,167 дин. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,848 руб. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 1,696 руб. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 21,206 руб. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 14,741 FR / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 29,482 FR / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 368,531 FR / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,037 ر.س. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,075 ر.س. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,937 ر.س. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 6,015 SDG / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 12,03 SDG / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 150,375 SDG / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,1 kr / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,201 kr / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 2,509 kr / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,013 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,026 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,32 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,377 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,753 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 9,416 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 130,02 ل.س. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 260,04 ل.س. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 3250,5 ل.س. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,337 ฿ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,674 ฿ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 8,42 ฿ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,03 د.ت. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,06 د.ت. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,746 د.ت. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,024 T$ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,048 T$ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,602 T$ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,491 TL / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,983 TL / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 12,286 TL / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,068 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,135 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 1,691 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,317 NT$ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,635 NT$ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 7,932 NT$ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,45 грн. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,9 грн. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 11,245 грн. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 40,119 USh / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 80,238 USh / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 1002,977 USh / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,01 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,02 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,25 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,404 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,808 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 10,101 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 117,507 UZS / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 235,015 UZS / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 2937,686 UZS / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 8,703 Bs.S. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 17,406 Bs.S. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 217,57 Bs.S. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 260,03 ₫ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 520,06 ₫ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 6500,75 ₫ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 5,846 FCFA / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 11,693 FCFA / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 146,156 FCFA / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 2,362 ر.ي. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 4,725 ر.ي. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 59,062 ر.ي. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,166 R / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,333 R / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 4,162 R / tối thiểu |