| Hà Lan - landline | 0,037 د.إ. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,073 د.إ. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,918 د.إ. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,815 Lek / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 1,629 Lek / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 20,364 Lek / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 3,771 դր. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 7,541 դր. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 94,263 դր. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 13,992 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 27,985 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 349,81 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,014 AUD / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,028 AUD / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,354 AUD / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,017 ман. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,034 ман. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,425 ман. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,017 KM / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,033 KM / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,413 KM / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 1,225 ৳ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 2,45 ৳ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 30,622 ৳ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,017 лв. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,033 лв. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,413 лв. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,004 د.ب. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,008 د.ب. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,094 د.ب. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,069 Bs / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,139 Bs / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 1,736 Bs / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,052 R$ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,105 R$ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 1,31 R$ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,132 P / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,263 P / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 3,291 P / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,029 BYN / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,057 BYN / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,714 BYN / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,02 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,04 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,504 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,014 CAD / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,027 CAD / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,341 CAD / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,008 CHF / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,015 CHF / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,192 CHF / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 8,628 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 17,256 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 215,705 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,069 CN¥ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,138 CN¥ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 1,727 CN¥ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 36,611 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 73,223 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 915,286 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 4,829 ₡ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 9,658 ₡ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 120,727 ₡ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,205 Kč / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,41 Kč / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 5,122 Kč / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,063 kr / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,126 kr / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 1,577 kr / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,623 RD$ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 1,247 RD$ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 15,585 RD$ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 1,297 د.ج. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 2,595 د.ج. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 32,436 د.ج. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,467 ج.م. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,934 ج.م. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 11,671 ج.م. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,15 Nfk / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,3 Nfk / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 3,75 Nfk / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 1,558 Br / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 3,115 Br / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 38,943 Br / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,008 € / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,017 € / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,211 € / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,007 £ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,015 £ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,184 £ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,027 GEL / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,053 GEL / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,669 GEL / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,11 GH₵ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,22 GH₵ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 2,753 GH₵ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,078 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,156 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 1,954 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,265 L / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,529 L / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 6,616 L / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,064 kn / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,127 kn / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 1,591 kn / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 3,188 Ft / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 6,377 Ft / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 79,712 Ft / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 168,387 Rp / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 336,773 Rp / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 4209,664 Rp / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,031 ₪ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,062 ₪ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,774 ₪ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,908 টকা / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 1,816 টকা / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 22,697 টকা / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 13,119 د.ع. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 26,238 د.ع. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 327,979 د.ع. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 420,86 ﷼ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 841,72 ﷼ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 10521,5 ﷼ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 1,224 kr / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 2,449 kr / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 30,61 kr / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 1,566 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 3,132 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 39,156 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,007 د.أ. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,014 د.أ. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,177 د.أ. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 1,531 ¥ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 3,063 ¥ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 38,284 ¥ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 1,292 Ksh / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 2,584 Ksh / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 32,295 Ksh / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 40,245 ៛ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 80,49 ៛ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 1006,128 ៛ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 14,456 ₩ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 28,913 ₩ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 361,408 ₩ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,003 د.ك. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,006 د.ك. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,077 د.ك. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 4,921 тңг. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 9,841 тңг. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 123,013 тңг. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 896,542 ل.ل. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 1793,083 ل.ل. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 22413,544 ل.ل. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 3,097 SL Re / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 6,194 SL Re / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 77,424 SL Re / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,063 د.ل. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,126 د.ل. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 1,579 د.ل. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,092 د.م. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,183 د.م. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 2,289 د.م. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,17 MDL / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,34 MDL / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 4,247 MDL / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,52 MKD / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 1,041 MKD / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 13,009 MKD / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,172 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,343 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 4,292 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,039 RM / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,078 RM / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,975 RM / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,639 MTn / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 1,278 MTn / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 15,977 MTn / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,16 N$ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,32 N$ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 3,998 N$ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 13,52 ₦ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 27,04 ₦ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 337,998 ₦ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,369 C$ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,737 C$ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 9,213 C$ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,095 kr / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,19 kr / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 2,378 kr / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 1,452 नेरू / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 2,904 नेरू / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 36,302 नेरू / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,017 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,033 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,415 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,004 ر.ع. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,008 ر.ع. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,096 ر.ع. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,01 B/. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,02 B/. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,25 B/. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,58 ₱ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 1,159 ₱ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 14,489 ₱ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 2,8 ₨ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 5,599 ₨ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 69,993 ₨ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,036 zł / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,071 zł / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,89 zł / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 65,457 ₲ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 130,914 ₲ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 1636,42 ₲ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,036 ر.ق. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,073 ر.ق. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,912 ر.ق. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,043 RON / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,086 RON / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 1,076 RON / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,992 дин. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 1,983 дин. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 24,794 дин. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,767 руб. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 1,535 руб. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 19,187 руб. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 14,625 FR / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 29,251 FR / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 365,637 FR / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,037 ر.س. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,075 ر.س. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,937 ر.س. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 6,015 SDG / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 12,03 SDG / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 150,375 SDG / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,09 kr / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,179 kr / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 2,238 kr / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,013 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,025 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,316 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,378 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,756 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 9,448 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 130,02 ل.س. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 260,04 ل.س. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 3250,5 ل.س. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,312 ฿ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,624 ฿ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 7,798 ฿ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,029 د.ت. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,058 د.ت. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,722 د.ت. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,024 T$ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,048 T$ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,602 T$ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,437 TL / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,875 TL / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 10,932 TL / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,068 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,136 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 1,696 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,314 NT$ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,628 NT$ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 7,849 NT$ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,433 грн. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,866 грн. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 10,82 грн. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 35,451 USh / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 70,902 USh / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 886,279 USh / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,01 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,02 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,25 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,389 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,777 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 9,714 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 122,385 UZS / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 244,771 UZS / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 3059,634 UZS / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 3,927 Bs.S. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 7,855 Bs.S. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 98,182 Bs.S. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 259,7 ₫ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 519,4 ₫ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 6492,5 ₫ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 5,539 FCFA / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 11,078 FCFA / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 138,479 FCFA / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 2,383 ر.ي. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 4,767 ر.ي. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 59,587 ر.ي. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,16 R / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,32 R / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 3,999 R / tối thiểu |