| Hà Lan - landline | 0,037 د.إ. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,073 د.إ. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,918 د.إ. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,817 Lek / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 1,634 Lek / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 20,425 Lek / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 3,768 դր. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 7,536 դր. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 94,205 դր. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 13,748 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 27,496 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 343,704 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,014 AUD / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,028 AUD / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,353 AUD / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,017 ман. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,034 ман. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,425 ман. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,017 KM / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,033 KM / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,416 KM / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 1,222 ৳ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 2,444 ৳ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 30,556 ৳ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,017 лв. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,033 лв. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,415 лв. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,004 د.ب. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,008 د.ب. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,094 د.ب. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,069 Bs / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,138 Bs / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 1,728 Bs / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,052 R$ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,104 R$ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 1,294 R$ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,132 P / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,265 P / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 3,311 P / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,029 BYN / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,057 BYN / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,717 BYN / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,02 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,04 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,503 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,014 CAD / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,027 CAD / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,342 CAD / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,008 CHF / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,016 CHF / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,194 CHF / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 8,669 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 17,338 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 216,725 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,069 CN¥ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,138 CN¥ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 1,727 CN¥ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 36,898 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 73,796 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 922,444 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 4,814 ₡ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 9,629 ₡ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 120,357 ₡ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,206 Kč / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,411 Kč / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 5,14 Kč / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,063 kr / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,127 kr / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 1,585 kr / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,612 RD$ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 1,225 RD$ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 15,306 RD$ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 1,3 د.ج. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 2,601 د.ج. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 32,509 د.ج. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,475 ج.م. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,951 ج.م. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 11,883 ج.م. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,15 Nfk / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,3 Nfk / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 3,75 Nfk / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 1,554 Br / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 3,109 Br / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 38,856 Br / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,008 € / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,017 € / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,212 € / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,007 £ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,015 £ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,185 £ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,027 GEL / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,053 GEL / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,669 GEL / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,11 GH₵ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,22 GH₵ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 2,75 GH₵ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,078 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,156 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 1,954 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,265 L / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,531 L / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 6,633 L / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,064 kn / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,128 kn / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 1,599 kn / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 3,23 Ft / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 6,461 Ft / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 80,761 Ft / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 168,629 Rp / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 337,258 Rp / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 4215,725 Rp / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,031 ₪ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,062 ₪ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,779 ₪ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,907 টকা / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 1,815 টকা / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 22,682 টকা / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 13,105 د.ع. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 26,21 د.ع. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 327,625 د.ع. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 420,86 ﷼ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 841,72 ﷼ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 10521,5 ﷼ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 1,23 kr / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 2,46 kr / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 30,747 kr / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 1,558 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 3,117 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 38,96 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,007 د.أ. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,014 د.أ. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,177 د.أ. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 1,55 ¥ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 3,1 ¥ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 38,751 ¥ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 1,29 Ksh / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 2,58 Ksh / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 32,25 Ksh / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 40,17 ៛ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 80,34 ៛ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 1004,25 ៛ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 14,454 ₩ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 28,908 ₩ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 361,349 ₩ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,003 د.ك. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,006 د.ك. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,077 د.ك. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 4,934 тңг. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 9,868 тңг. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 123,345 тңг. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 894,725 ل.ل. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 1789,45 ل.ل. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 22368,122 ل.ل. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 3,094 SL Re / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 6,189 SL Re / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 77,362 SL Re / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,063 د.ل. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,127 د.ل. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 1,581 د.ل. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,092 د.م. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,183 د.م. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 2,294 د.م. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,171 MDL / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,342 MDL / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 4,272 MDL / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,523 MKD / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 1,046 MKD / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 13,073 MKD / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,171 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,343 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 4,283 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,039 RM / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,078 RM / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,976 RM / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,639 MTn / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 1,278 MTn / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 15,976 MTn / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,16 N$ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,321 N$ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 4,01 N$ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 13,432 ₦ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 26,864 ₦ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 335,795 ₦ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,367 C$ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,734 C$ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 9,178 C$ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,095 kr / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,191 kr / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 2,381 kr / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 1,455 नेरू / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 2,911 नेरू / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 36,383 नेरू / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,017 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,033 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,418 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,004 ر.ع. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,008 ر.ع. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,096 ر.ع. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,01 B/. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,02 B/. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,25 B/. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,58 ₱ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 1,159 ₱ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 14,489 ₱ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 2,795 ₨ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 5,59 ₨ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 69,875 ₨ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,036 zł / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,072 zł / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,895 zł / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 64,954 ₲ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 129,909 ₲ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 1623,862 ₲ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,036 ر.ق. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,073 ر.ق. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,91 ر.ق. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,043 RON / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,087 RON / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 1,082 RON / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,996 дин. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 1,992 дин. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 24,904 дин. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,767 руб. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 1,534 руб. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 19,169 руб. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 14,55 FR / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 29,1 FR / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 363,75 FR / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,038 ر.س. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,075 ر.س. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,938 ر.س. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 6,015 SDG / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 12,03 SDG / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 150,375 SDG / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,091 kr / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,181 kr / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 2,265 kr / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,013 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,025 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,317 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,376 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,753 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 9,409 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 130,02 ل.س. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 260,04 ل.س. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 3250,5 ل.س. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,311 ฿ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,622 ฿ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 7,774 ฿ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,029 د.ت. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,057 د.ت. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,717 د.ت. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,024 T$ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,048 T$ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,602 T$ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,438 TL / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,877 TL / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 10,958 TL / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,068 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,135 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 1,692 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,315 NT$ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,631 NT$ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 7,885 NT$ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,433 грн. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,866 грн. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 10,823 грн. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 35,889 USh / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 71,778 USh / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 897,23 USh / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,01 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,02 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,25 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,388 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,775 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 9,693 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 122,15 UZS / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 244,3 UZS / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 3053,75 UZS / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 3,982 Bs.S. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 7,965 Bs.S. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 99,562 Bs.S. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 259,7 ₫ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 519,4 ₫ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 6492,5 ₫ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 5,564 FCFA / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 11,128 FCFA / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 139,104 FCFA / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 2,385 ر.ي. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 4,769 ر.ي. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 59,613 ر.ي. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,16 R / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,321 R / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 4,01 R / tối thiểu |