| Hà Lan - landline | 0,037 د.إ. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,073 د.إ. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,918 د.إ. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,83 Lek / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 1,659 Lek / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 20,739 Lek / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 3,766 դր. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 7,532 դր. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 94,155 դր. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 13,931 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 27,863 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 348,287 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,014 AUD / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,028 AUD / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,355 AUD / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,017 ман. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,034 ман. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,425 ман. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,017 KM / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,034 KM / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,423 KM / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 1,234 ৳ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 2,468 ৳ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 30,856 ৳ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,017 лв. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,034 лв. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,419 лв. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,004 د.ب. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,008 د.ب. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,094 د.ب. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,069 Bs / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,138 Bs / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 1,728 Bs / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,052 R$ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,103 R$ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 1,288 R$ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,136 P / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,273 P / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 3,412 P / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,029 BYN / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,059 BYN / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,735 BYN / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,02 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,04 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,503 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,014 CAD / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,028 CAD / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,347 CAD / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,008 CHF / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,016 CHF / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,198 CHF / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 9,174 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 18,349 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 229,358 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,069 CN¥ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,137 CN¥ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 1,714 CN¥ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 36,495 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 72,991 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 912,385 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 4,64 ₡ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 9,28 ₡ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 115,995 ₡ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,21 Kč / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,419 Kč / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 5,243 Kč / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,064 kr / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,128 kr / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 1,601 kr / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,608 RD$ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 1,215 RD$ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 15,19 RD$ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 1,326 د.ج. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 2,652 د.ج. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 33,149 د.ج. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,547 ج.م. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 1,094 ج.م. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 13,673 ج.م. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,15 Nfk / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,3 Nfk / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 3,75 Nfk / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 1,562 Br / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 3,123 Br / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 39,042 Br / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,009 € / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,017 € / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,214 € / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,007 £ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,015 £ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,187 £ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,027 GEL / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,054 GEL / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,67 GEL / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,11 GH₵ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,22 GH₵ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 2,753 GH₵ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,078 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,157 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 1,959 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,266 L / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,532 L / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 6,654 L / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,065 kn / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,129 kn / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 1,616 kn / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 3,247 Ft / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 6,494 Ft / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 81,172 Ft / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 170,477 Rp / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 340,954 Rp / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 4261,925 Rp / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,031 ₪ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,063 ₪ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,786 ₪ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,929 টকা / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 1,857 টকা / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 23,215 টকা / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 13,101 د.ع. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 26,203 د.ع. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 327,537 د.ع. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 13158,75 ﷼ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 26317,5 ﷼ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 328968,75 ﷼ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 1,232 kr / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 2,464 kr / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 30,805 kr / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 1,574 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 3,149 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 39,361 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,007 د.أ. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,014 د.أ. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,177 د.أ. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 1,589 ¥ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 3,178 ¥ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 39,731 ¥ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 1,302 Ksh / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 2,604 Ksh / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 32,547 Ksh / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 40,079 ៛ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 80,158 ៛ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 1001,97 ៛ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 15,002 ₩ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 30,004 ₩ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 375,051 ₩ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,003 د.ك. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,006 د.ك. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,077 د.ك. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 4,648 тңг. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 9,296 тңг. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 116,194 тңг. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 891,962 ل.ل. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 1783,923 ل.ل. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 22299,042 ل.ل. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 3,156 SL Re / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 6,312 SL Re / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 78,902 SL Re / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,064 د.ل. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,128 د.ل. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 1,597 د.ل. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,094 د.م. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,188 د.م. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 2,344 د.م. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,174 MDL / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,347 MDL / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 4,338 MDL / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,531 MKD / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 1,061 MKD / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 13,265 MKD / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,176 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,352 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 4,4 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,04 RM / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,081 RM / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 1,008 RM / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,64 MTn / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 1,279 MTn / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 15,988 MTn / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,169 N$ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,338 N$ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 4,225 N$ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 13,828 ₦ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 27,655 ₦ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 345,689 ₦ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,368 C$ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,735 C$ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 9,193 C$ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,096 kr / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,192 kr / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 2,402 kr / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 1,488 नेरू / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 2,975 नेरू / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 37,189 नेरू / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,017 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,034 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,431 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,004 ر.ع. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,008 ر.ع. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,096 ر.ع. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,01 B/. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,02 B/. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,25 B/. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,599 ₱ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 1,199 ₱ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 14,987 ₱ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 2,803 ₨ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 5,606 ₨ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 70,08 ₨ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,037 zł / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,073 zł / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,915 zł / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 64,855 ₲ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 129,71 ₲ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 1621,378 ₲ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,036 ر.ق. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,073 ر.ق. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,911 ر.ق. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,044 RON / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,087 RON / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 1,092 RON / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 1,007 дин. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 2,014 дин. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 25,176 дин. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,784 руб. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 1,568 руб. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 19,606 руб. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 14,606 FR / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 29,211 FR / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 365,139 FR / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,038 ر.س. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,075 ر.س. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,939 ر.س. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 6,01 SDG / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 12,02 SDG / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 150,25 SDG / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,094 kr / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,188 kr / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 2,351 kr / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,013 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,026 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,32 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,374 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,749 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 9,361 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 130,02 ل.س. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 260,04 ل.س. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 3250,5 ل.س. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,323 ฿ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,646 ฿ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 8,078 ฿ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,029 د.ت. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,059 د.ت. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,736 د.ت. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,024 T$ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,048 T$ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,602 T$ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,446 TL / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,892 TL / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 11,148 TL / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,068 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,136 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 1,697 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,319 NT$ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,638 NT$ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 7,977 NT$ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,435 грн. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,869 грн. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 10,867 грн. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 37,561 USh / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 75,121 USh / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 939,015 USh / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,01 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,02 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 0,25 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,406 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,812 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 10,156 $ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 122,112 UZS / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 244,224 UZS / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 3052,8 UZS / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 4,735 Bs.S. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 9,469 Bs.S. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 118,367 Bs.S. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 263,366 ₫ / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 526,732 ₫ / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 6584,146 ₫ / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 5,622 FCFA / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 11,243 FCFA / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 140,543 FCFA / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 2,386 ر.ي. / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 4,771 ر.ي. / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 59,638 ر.ي. / tối thiểu |
| Hà Lan - landline | 0,166 R / tối thiểu |
| Hà Lan - mobile | 0,333 R / tối thiểu |
| Hà Lan - special services | 4,161 R / tối thiểu |