| Lãnh thổ Palestine - landline | 0,551 د.إ. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 0,764 د.إ. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 12,267 Lek / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 17,011 Lek / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 56,345 դր. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 78,131 դր. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 208,111 $ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 288,58 $ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 0,212 AUD / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 0,294 AUD / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 0,255 ман. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 0,354 ман. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 0,249 KM / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 0,345 KM / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 18,29 ৳ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 25,362 ৳ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 0,249 лв. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 0,345 лв. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 0,057 د.ب. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 0,078 د.ب. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 1,034 Bs / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 1,434 Bs / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 0,777 R$ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 1,077 R$ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 1,982 P / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 2,748 P / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 0,429 BYN / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 0,595 BYN / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 0,301 $ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 0,417 $ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 0,205 CAD / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 0,285 CAD / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 0,116 CHF / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 0,161 CHF / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 130,035 $ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 180,315 $ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 1,036 CN¥ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 1,437 CN¥ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 553,462 $ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 767,467 $ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 71,599 ₡ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 99,284 ₡ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 3,084 Kč / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 4,276 Kč / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 0,951 kr / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 1,319 kr / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 9,2 RD$ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 12,757 RD$ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 19,498 د.ج. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 27,037 د.ج. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 7,13 ج.م. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 9,887 ج.م. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 2,25 Nfk / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 3,12 Nfk / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 23,291 Br / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 32,297 Br / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 0,127 € / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 0,177 € / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 0,111 £ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 0,154 £ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 0,401 GEL / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 0,556 GEL / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 1,65 GH₵ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 2,288 GH₵ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 1,172 $ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 1,626 $ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 3,96 L / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 5,491 L / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 0,959 kn / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 1,33 kn / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 48,399 Ft / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 67,113 Ft / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 2529,435 Rp / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 3507,483 Rp / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 0,467 ₪ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 0,648 ₪ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 13,609 টকা / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 18,871 টকা / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 196,074 د.ع. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 271,89 د.ع. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 6312,9 ﷼ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 8753,888 ﷼ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 18,448 kr / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 25,582 kr / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 23,32 $ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 32,337 $ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 0,106 د.أ. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 0,147 د.أ. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 23,246 ¥ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 32,235 ¥ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 19,292 Ksh / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 26,752 Ksh / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 601,857 ៛ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 834,575 ៛ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 216,787 ₩ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 300,611 ₩ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 0,046 د.ك. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 0,064 د.ك. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 74,007 тңг. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 102,623 тңг. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 13400,72 ل.ل. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 18582,332 ل.ل. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 46,307 SL Re / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 64,212 SL Re / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 0,947 د.ل. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 1,313 د.ل. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 1,372 د.م. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 1,903 د.م. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 2,57 MDL / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 3,564 MDL / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 7,841 MKD / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 10,872 MKD / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 2,57 $ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 3,564 $ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 0,585 RM / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 0,812 RM / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 9,586 MTn / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 13,292 MTn / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 2,411 N$ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 3,343 N$ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 201,39 ₦ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 279,261 ₦ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 5,507 C$ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 7,637 C$ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 1,429 kr / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 1,981 kr / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 21,777 नेरू / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 30,198 नेरू / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 0,251 $ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 0,348 $ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 0,058 ر.ع. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 0,08 ر.ع. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 0,15 B/. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 0,208 B/. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 8,694 ₱ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 12,055 ₱ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 41,828 ₨ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 58,001 ₨ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 0,536 zł / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 0,743 zł / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 969,942 ₲ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 1344,986 ₲ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 0,546 ر.ق. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 0,756 ر.ق. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 0,649 RON / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 0,9 RON / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 14,943 дин. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 20,72 дин. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 11,501 руб. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 15,949 руб. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 218,586 FR / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 303,107 FR / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 0,563 ر.س. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 0,78 ر.س. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 90,225 SDG / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 125,112 SDG / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 1,359 kr / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 1,885 kr / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 0,19 $ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 0,263 $ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 5,645 $ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 7,828 $ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 1950,3 ل.س. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 2704,416 ل.س. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 4,665 ฿ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 6,468 ฿ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 0,435 د.ت. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 0,603 د.ت. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 0,361 T$ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 0,501 T$ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 6,575 TL / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 9,117 TL / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 1,015 $ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 1,408 $ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 4,731 NT$ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 6,56 NT$ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 6,478 грн. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 8,983 грн. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 539,416 USh / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 747,991 USh / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 0,15 $ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 0,208 $ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 5,816 $ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 8,065 $ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 1827,829 UZS / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 2534,59 UZS / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 59,737 Bs.S. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 82,835 Bs.S. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 3895,5 ₫ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 5401,76 ₫ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 83,515 FCFA / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 115,808 FCFA / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 35,768 ر.ي. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 49,598 ر.ي. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 2,406 R / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 3,336 R / tối thiểu |