| Lãnh thổ Palestine - landline | 0,551 د.إ. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 0,764 د.إ. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 12,443 Lek / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 17,255 Lek / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 56,493 դր. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 78,337 դր. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 208,972 $ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 289,775 $ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 0,213 AUD / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 0,295 AUD / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 0,255 ман. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 0,354 ман. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 0,254 KM / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 0,352 KM / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 18,514 ৳ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 25,672 ৳ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 0,252 лв. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 0,349 лв. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 0,057 د.ب. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 0,079 د.ب. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 1,037 Bs / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 1,438 Bs / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 0,773 R$ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 1,072 R$ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 2,047 P / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 2,839 P / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 0,441 BYN / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 0,612 BYN / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 0,302 $ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 0,418 $ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 0,208 CAD / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 0,288 CAD / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 0,119 CHF / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 0,165 CHF / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 137,615 $ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 190,826 $ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 1,029 CN¥ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 1,426 CN¥ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 547,431 $ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 759,104 $ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 69,597 ₡ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 96,508 ₡ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 3,146 Kč / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 4,362 Kč / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 0,961 kr / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 1,332 kr / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 9,114 RD$ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 12,638 RD$ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 19,889 د.ج. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 27,58 د.ج. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 8,204 ج.م. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 11,376 ج.م. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 2,25 Nfk / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 3,12 Nfk / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 23,425 Br / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 32,483 Br / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 0,129 € / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 0,178 € / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 0,112 £ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 0,156 £ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 0,402 GEL / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 0,557 GEL / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 1,652 GH₵ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 2,29 GH₵ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 1,175 $ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 1,63 $ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 3,992 L / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 5,536 L / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 0,97 kn / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 1,344 kn / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 48,703 Ft / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 67,535 Ft / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 2557,155 Rp / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 3545,922 Rp / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 0,472 ₪ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 0,654 ₪ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 13,929 টকা / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 19,315 টকা / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 196,522 د.ع. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 272,511 د.ع. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 197381,25 ﷼ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 273702,0 ﷼ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 18,483 kr / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 25,63 kr / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 23,617 $ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 32,748 $ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 0,106 د.أ. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 0,147 د.أ. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 23,838 ¥ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 33,056 ¥ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 19,528 Ksh / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 27,079 Ksh / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 601,182 ៛ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 833,639 ៛ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 225,031 ₩ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 312,042 ₩ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 0,046 د.ك. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 0,064 د.ك. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 69,716 тңг. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 96,673 тңг. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 13379,425 ل.ل. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 18552,803 ل.ل. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 47,341 SL Re / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 65,647 SL Re / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 0,958 د.ل. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 1,329 د.ل. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 1,406 د.م. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 1,95 د.م. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 2,603 MDL / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 3,609 MDL / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 7,959 MKD / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 11,037 MKD / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 2,64 $ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 3,66 $ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 0,605 RM / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 0,838 RM / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 9,593 MTn / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 13,302 MTn / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 2,535 N$ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 3,516 N$ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 207,413 ₦ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 287,613 ₦ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 5,516 C$ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 7,649 C$ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 1,441 kr / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 1,999 kr / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 22,313 नेरू / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 30,941 नेरू / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 0,259 $ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 0,359 $ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 0,058 ر.ع. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 0,08 ر.ع. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 0,15 B/. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 0,208 B/. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 8,992 ₱ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 12,47 ₱ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 42,048 ₨ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 58,307 ₨ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 0,549 zł / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 0,761 zł / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 972,827 ₲ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 1348,986 ₲ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 0,547 ر.ق. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 0,758 ر.ق. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 0,655 RON / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 0,908 RON / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 15,106 дин. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 20,946 дин. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 11,764 руб. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 16,312 руб. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 219,084 FR / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 303,796 FR / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 0,563 ر.س. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 0,781 ر.س. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 90,15 SDG / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 125,008 SDG / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 1,411 kr / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 1,956 kr / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 0,192 $ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 0,266 $ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 5,616 $ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 7,788 $ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 1950,3 ل.س. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 2704,416 ل.س. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 4,846 ฿ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 6,72 ฿ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 0,442 د.ت. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 0,612 د.ت. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 0,361 T$ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 0,501 T$ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 6,689 TL / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 9,275 TL / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 1,018 $ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 1,412 $ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 4,786 NT$ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 6,637 NT$ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 6,52 грн. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 9,041 грн. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 563,409 USh / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 781,261 USh / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 0,15 $ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 0,208 $ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 6,094 $ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 8,45 $ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 1831,68 UZS / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 2539,93 UZS / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 71,02 Bs.S. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 98,481 Bs.S. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 3950,488 ₫ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 5478,009 ₫ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 84,326 FCFA / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 116,931 FCFA / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 35,783 ر.ي. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 49,618 ر.ي. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 2,497 R / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 3,462 R / tối thiểu |