| Lãnh thổ Palestine - landline | 0,551 د.إ. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 0,764 د.إ. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 12,348 Lek / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 17,123 Lek / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 55,196 դր. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 76,538 դր. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 210,841 $ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 292,366 $ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 0,21 AUD / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 0,291 AUD / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 0,255 ман. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 0,354 ман. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 0,253 KM / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 0,351 KM / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 18,442 ৳ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 25,573 ৳ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 0,253 лв. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 0,351 лв. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 0,057 د.ب. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 0,078 د.ب. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 1,037 Bs / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 1,438 Bs / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 0,756 R$ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 1,048 R$ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 2,029 P / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 2,814 P / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 0,412 BYN / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 0,571 BYN / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 0,302 $ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 0,418 $ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 0,207 CAD / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 0,288 CAD / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 0,118 CHF / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 0,163 CHF / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 135,117 $ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 187,362 $ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 1,019 CN¥ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 1,413 CN¥ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 552,013 $ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 765,458 $ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 67,907 ₡ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 94,164 ₡ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 3,14 Kč / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 4,354 Kč / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 0,966 kr / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 1,339 kr / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 8,85 RD$ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 12,272 RD$ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 19,877 د.ج. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 27,562 د.ج. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 7,95 ج.م. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 11,024 ج.م. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 2,25 Nfk / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 3,12 Nfk / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 24,189 Br / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 33,542 Br / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 0,129 € / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 0,179 € / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 0,112 £ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 0,155 £ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 0,399 GEL / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 0,553 GEL / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 1,732 GH₵ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 2,402 GH₵ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 1,175 $ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 1,63 $ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 3,992 L / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 5,536 L / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 0,974 kn / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 1,351 kn / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 46,378 Ft / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 64,312 Ft / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 2654,79 Rp / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 3681,309 Rp / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 0,434 ₪ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 0,601 ₪ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 14,358 টকা / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 19,91 টকা / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 196,552 د.ع. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 272,553 د.ع. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 198510,0 ﷼ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 275267,2 ﷼ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 18,564 kr / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 25,742 kr / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 23,686 $ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 32,845 $ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 0,106 د.أ. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 0,147 د.أ. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 23,881 ¥ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 33,115 ¥ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 19,47 Ksh / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 26,998 Ksh / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 601,5 ៛ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 834,08 ៛ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 228,123 ₩ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 316,331 ₩ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 0,046 د.ك. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 0,064 د.ك. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 70,858 тңг. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 98,256 тңг. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 13432,5 ل.ل. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 18626,4 ل.ل. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 50,188 SL Re / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 69,594 SL Re / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 0,956 د.ل. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 1,326 د.ل. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 1,384 د.م. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 1,919 د.م. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 2,594 MDL / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 3,596 MDL / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 7,969 MKD / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 11,05 MKD / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 2,599 $ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 3,604 $ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 0,595 RM / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 0,825 RM / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 9,585 MTn / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 13,291 MTn / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 2,475 N$ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 3,432 N$ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 205,838 ₦ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 285,428 ₦ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 5,522 C$ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 7,657 C$ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 1,391 kr / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 1,929 kr / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 22,96 नेरू / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 31,838 नेरू / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 0,256 $ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 0,355 $ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 0,058 ر.ع. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 0,08 ر.ع. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 0,15 B/. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 0,208 B/. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 9,223 ₱ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 12,789 ₱ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 41,774 ₨ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 57,927 ₨ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 0,548 zł / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 0,76 zł / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 914,389 ₲ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 1267,953 ₲ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 0,549 ر.ق. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 0,761 ر.ق. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 0,679 RON / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 0,941 RON / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 15,176 дин. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 21,044 дин. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 10,769 руб. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 14,932 руб. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 219,364 FR / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 304,184 FR / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 0,563 ر.س. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 0,781 ر.س. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 90,075 SDG / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 124,904 SDG / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 1,405 kr / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 1,948 kr / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 0,192 $ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 0,266 $ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 5,573 $ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 7,728 $ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 1950,3 ل.س. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 2704,416 ل.س. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 4,921 ฿ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 6,824 ฿ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 0,439 د.ت. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 0,609 د.ت. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 0,361 T$ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 0,501 T$ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 6,855 TL / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 9,505 TL / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 1,018 $ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 1,412 $ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 4,721 NT$ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 6,547 NT$ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 6,641 грн. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 9,208 грн. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 568,192 USh / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 787,892 USh / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 0,15 $ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 0,208 $ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 5,99 $ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 8,306 $ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 1800,191 UZS / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 2496,265 UZS / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 78,932 Bs.S. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 109,452 Bs.S. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 3954,658 ₫ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 5483,792 ₫ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 84,76 FCFA / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 117,534 FCFA / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 35,797 ر.ي. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 49,639 ر.ي. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 2,544 R / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 3,528 R / tối thiểu |