| Lãnh thổ Palestine - landline | 0,551 د.إ. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 0,764 د.إ. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 12,275 Lek / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 17,021 Lek / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 55,264 դր. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 76,632 դր. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 216,221 $ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 299,826 $ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 0,214 AUD / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 0,297 AUD / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 0,255 ман. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 0,354 ман. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 0,253 KM / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 0,351 KM / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 18,418 ৳ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 25,54 ৳ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 0,255 лв. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 0,354 лв. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 0,057 د.ب. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 0,078 د.ب. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 1,039 Bs / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 1,441 Bs / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 0,769 R$ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 1,066 R$ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 2,017 P / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 2,797 P / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 0,415 BYN / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 0,576 BYN / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 0,302 $ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 0,418 $ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 0,211 CAD / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 0,293 CAD / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 0,12 CHF / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 0,166 CHF / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 133,028 $ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 184,465 $ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 1,014 CN¥ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 1,406 CN¥ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 517,126 $ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 717,082 $ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 68,148 ₡ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 94,499 ₡ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 3,148 Kč / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 4,365 Kč / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 0,975 kr / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 1,351 kr / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 8,784 RD$ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 12,18 RD$ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 20,022 د.ج. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 27,763 د.ج. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 7,487 ج.م. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 10,382 ج.م. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 2,25 Nfk / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 3,12 Nfk / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 24,191 Br / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 33,545 Br / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 0,13 € / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 0,181 € / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 0,113 £ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 0,156 £ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 0,397 GEL / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 0,55 GEL / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 1,681 GH₵ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 2,33 GH₵ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 1,175 $ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 1,63 $ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 4,013 L / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 5,565 L / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 0,982 kn / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 1,362 kn / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 45,815 Ft / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 63,53 Ft / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 2681,497 Rp / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 3718,343 Rp / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 0,439 ₪ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 0,609 ₪ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 14,229 টকা / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 19,731 টকা / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 196,562 د.ع. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 272,567 د.ع. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 206250,0 ﷼ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 286000,0 ﷼ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 18,748 kr / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 25,998 kr / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 23,77 $ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 32,961 $ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 0,106 د.أ. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 0,147 د.أ. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 24,092 ¥ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 33,407 ¥ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 19,428 Ksh / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 26,94 Ksh / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 602,167 ៛ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 835,005 ៛ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 229,181 ₩ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 317,797 ₩ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 0,046 د.ك. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 0,064 د.ك. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 73,408 тңг. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 101,793 тңг. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 13435,978 ل.ل. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 18631,222 ل.ل. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 49,967 SL Re / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 69,287 SL Re / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 0,954 د.ل. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 1,323 د.ل. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 1,387 د.م. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 1,923 د.م. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 2,603 MDL / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 3,609 MDL / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 8,003 MKD / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 11,098 MKD / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 2,596 $ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 3,6 $ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 0,61 RM / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 0,846 RM / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 9,585 MTn / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 13,291 MTn / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 2,433 N$ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 3,374 N$ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 203,802 ₦ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 282,605 ₦ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 5,522 C$ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 7,657 C$ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 1,443 kr / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 2,001 kr / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 22,682 नेरू / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 31,452 नेरू / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 0,26 $ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 0,36 $ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 0,058 ر.ع. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 0,08 ر.ع. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 0,15 B/. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 0,208 B/. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 9,086 ₱ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 12,599 ₱ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 41,741 ₨ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 57,88 ₨ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 0,554 zł / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 0,768 zł / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 917,74 ₲ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 1272,6 ₲ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 0,547 ر.ق. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 0,759 ر.ق. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 0,682 RON / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 0,946 RON / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 15,301 дин. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 21,217 дин. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 10,935 руб. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 15,163 руб. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 222,829 FR / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 308,989 FR / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 0,563 ر.س. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 0,78 ر.س. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 90,075 SDG / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 124,904 SDG / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 1,427 kr / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 1,979 kr / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 0,193 $ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 0,268 $ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 5,608 $ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 7,776 $ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 1950,3 ل.س. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 2704,416 ل.س. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 4,912 ฿ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 6,811 ฿ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 0,439 د.ت. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 0,609 د.ت. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 0,361 T$ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 0,501 T$ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 6,964 TL / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 9,657 TL / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 1,019 $ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 1,413 $ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 4,747 NT$ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 6,583 NT$ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 6,735 грн. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 9,339 грн. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 547,696 USh / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 759,471 USh / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 0,15 $ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 0,208 $ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 6,053 $ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 8,393 $ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 1808,851 UZS / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 2508,273 UZS / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 89,406 Bs.S. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 123,976 Bs.S. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 3948,407 ₫ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 5475,125 ₫ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 85,526 FCFA / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 118,595 FCFA / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 35,794 ر.ي. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 49,634 ر.ي. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 2,458 R / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 3,408 R / tối thiểu |