| Lãnh thổ Palestine - landline | 0,551 د.إ. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 0,764 د.إ. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 12,36 Lek / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 17,14 Lek / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 54,844 դր. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 76,051 դր. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 224,379 $ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 311,139 $ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 0,215 AUD / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 0,297 AUD / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 0,255 ман. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 0,354 ман. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 0,258 KM / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 0,357 KM / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 18,508 ৳ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 25,665 ৳ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 0,258 лв. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 0,357 лв. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 0,057 د.ب. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 0,078 د.ب. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 1,666 Bs / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 2,311 Bs / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 0,763 R$ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 1,058 R$ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 2,073 P / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 2,874 P / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 0,43 BYN / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 0,597 BYN / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 0,302 $ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 0,418 $ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 0,211 CAD / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 0,293 CAD / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 0,123 CHF / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 0,17 CHF / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 142,057 $ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 196,986 $ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 1,016 CN¥ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 1,409 CN¥ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 479,742 $ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 665,242 $ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 68,281 ₡ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 94,683 ₡ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 3,181 Kč / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 4,412 Kč / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 0,985 kr / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 1,365 kr / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 8,736 RD$ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 12,115 RD$ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 20,008 د.ج. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 27,745 د.ج. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 7,698 ج.م. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 10,675 ج.م. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 2,25 Nfk / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 3,12 Nfk / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 24,174 Br / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 33,521 Br / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 0,132 € / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 0,183 € / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 0,112 £ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 0,156 £ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 0,394 GEL / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 0,546 GEL / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 1,745 GH₵ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 2,42 GH₵ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 1,176 $ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 1,631 $ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 4,018 L / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 5,572 L / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 0,992 kn / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 1,376 kn / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 47,521 Ft / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 65,896 Ft / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 2688,327 Rp / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 3727,814 Rp / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 0,457 ₪ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 0,634 ₪ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 14,476 টকা / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 20,073 টকা / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 196,551 د.ع. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 272,551 د.ع. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 206250,0 ﷼ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 286000,0 ﷼ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 18,859 kr / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 26,152 kr / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 23,799 $ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 33,002 $ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 0,106 د.أ. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 0,147 د.أ. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 24,555 ¥ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 34,049 ¥ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 19,429 Ksh / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 26,942 Ksh / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 606,6 ៛ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 841,152 ៛ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 218,98 ₩ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 303,652 ₩ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 0,046 د.ك. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 0,064 د.ك. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 71,343 тңг. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 98,929 тңг. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 13435,092 ل.ل. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 18629,994 ل.ل. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 50,424 SL Re / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 69,921 SL Re / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 0,96 د.ل. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 1,332 د.ل. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 1,405 د.م. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 1,948 د.م. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 2,649 MDL / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 3,673 MDL / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 8,117 MKD / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 11,255 MKD / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 2,618 $ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 3,63 $ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 0,614 RM / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 0,851 RM / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 9,585 MTn / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 13,291 MTn / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 2,532 N$ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 3,512 N$ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 205,063 ₦ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 284,354 ₦ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 5,517 C$ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 7,651 C$ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 1,438 kr / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 1,994 kr / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 23,171 नेरू / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 32,13 नेरू / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 0,259 $ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 0,359 $ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 0,058 ر.ع. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 0,08 ر.ع. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 0,15 B/. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 0,208 B/. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 9,255 ₱ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 12,833 ₱ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 41,679 ₨ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 57,795 ₨ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 0,568 zł / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 0,788 zł / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 907,146 ₲ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 1257,909 ₲ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 0,546 ر.ق. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 0,757 ر.ق. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 0,688 RON / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 0,954 RON / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 15,473 дин. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 21,456 дин. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 11,716 руб. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 16,247 руб. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 220,856 FR / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 306,254 FR / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 0,564 ر.س. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 0,782 ر.س. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 90,075 SDG / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 124,904 SDG / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 1,453 kr / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 2,015 kr / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 0,193 $ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 0,268 $ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 5,669 $ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 7,861 $ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 1950,3 ل.س. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 2704,416 ل.س. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 5,053 ฿ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 7,006 ฿ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 0,445 د.ت. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 0,617 د.ت. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 0,361 T$ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 0,501 T$ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 7,1 TL / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 9,845 TL / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 1,019 $ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 1,414 $ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 4,854 NT$ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 6,731 NT$ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 6,724 грн. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 9,324 грн. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 565,621 USh / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 784,328 USh / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 0,15 $ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 0,208 $ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 6,024 $ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 8,354 $ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 1812,906 UZS / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 2513,896 UZS / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 111,195 Bs.S. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 154,191 Bs.S. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 3947,89 ₫ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 5474,407 ₫ / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 86,391 FCFA / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 119,795 FCFA / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 35,783 ر.ي. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 49,618 ر.ي. / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - landline | 2,511 R / tối thiểu |
| Lãnh thổ Palestine - mobile | 3,482 R / tối thiểu |