| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 0,723 د.إ. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 0,812 د.إ. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 16,111 Lek / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 18,074 Lek / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 73,999 դր. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 83,014 դր. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 273,319 $ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 306,617 $ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 0,278 AUD / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 0,312 AUD / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 0,335 ман. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 0,376 ман. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 0,327 KM / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 0,366 KM / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 24,021 ৳ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 26,947 ৳ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 0,327 лв. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 0,367 лв. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 0,074 د.ب. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 0,083 د.ب. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 1,358 Bs / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 1,524 Bs / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 1,02 R$ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 1,144 R$ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 2,603 P / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 2,92 P / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 0,564 BYN / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 0,632 BYN / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 0,395 $ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 0,443 $ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 0,27 CAD / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 0,302 CAD / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 0,153 CHF / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 0,171 CHF / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 170,779 $ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 191,585 $ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 1,361 CN¥ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 1,527 CN¥ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 726,88 $ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 815,434 $ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 94,034 ₡ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 105,489 ₡ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 4,05 Kč / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 4,544 Kč / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 1,249 kr / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 1,401 kr / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 12,082 RD$ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 13,554 RD$ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 25,607 د.ج. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 28,727 د.ج. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 9,364 ج.م. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 10,505 ج.م. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 2,955 Nfk / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 3,315 Nfk / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 30,589 Br / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 34,316 Br / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 0,167 € / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 0,188 € / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 0,146 £ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 0,164 £ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 0,527 GEL / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 0,591 GEL / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 2,167 GH₵ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 2,431 GH₵ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 1,54 $ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 1,727 $ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 5,2 L / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 5,834 L / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 1,26 kn / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 1,413 kn / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 63,564 Ft / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 71,308 Ft / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 3321,991 Rp / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 3726,701 Rp / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 0,614 ₪ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 0,689 ₪ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 17,873 টকা / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 20,051 টকা / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 257,511 د.ع. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 288,883 د.ع. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 8290,942 ﷼ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 9301,006 ﷼ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 24,229 kr / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 27,181 kr / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 30,627 $ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 34,358 $ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 0,14 د.أ. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 0,157 د.أ. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 30,53 ¥ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 34,249 ¥ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 25,337 Ksh / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 28,424 Ksh / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 790,439 ៛ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 886,736 ៛ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 284,713 ₩ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 319,399 ₩ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 0,06 د.ك. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 0,068 د.ك. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 97,196 тңг. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 109,037 тңг. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 17599,612 ل.ل. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 19743,728 ل.ل. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 60,816 SL Re / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 68,225 SL Re / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 1,243 د.ل. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 1,395 د.ل. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 1,802 د.م. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 2,022 د.م. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 3,376 MDL / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 3,787 MDL / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 10,297 MKD / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 11,552 MKD / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 3,375 $ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 3,786 $ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 0,769 RM / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 0,863 RM / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 12,589 MTn / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 14,123 MTn / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 3,167 N$ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 3,552 N$ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 264,493 ₦ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 296,715 ₦ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 7,233 C$ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 8,114 C$ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 1,876 kr / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 2,105 kr / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 28,601 नेरू / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 32,085 नेरू / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 0,33 $ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 0,37 $ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 0,076 ر.ع. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 0,085 ر.ع. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 0,197 B/. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 0,221 B/. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 11,418 ₱ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 12,809 ₱ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 54,934 ₨ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 61,626 ₨ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 0,704 zł / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 0,789 zł / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 1273,857 ₲ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 1429,048 ₲ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 0,716 ر.ق. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 0,804 ر.ق. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 0,852 RON / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 0,956 RON / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 19,625 дин. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 22,015 дин. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 15,105 руб. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 16,945 руб. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 287,077 FR / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 322,051 FR / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 0,739 ر.س. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 0,829 ر.س. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 118,496 SDG / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 132,931 SDG / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 1,785 kr / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 2,002 kr / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 0,249 $ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 0,28 $ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 7,414 $ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 8,317 $ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 2561,394 ل.س. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 2873,442 ل.س. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 6,126 ฿ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 6,872 ฿ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 0,571 د.ت. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 0,64 د.ت. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 0,474 T$ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 0,532 T$ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 8,635 TL / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 9,686 TL / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 1,334 $ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 1,496 $ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 6,213 NT$ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 6,97 NT$ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 8,508 грн. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 9,544 грн. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 708,433 USh / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 794,74 USh / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 0,197 $ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 0,221 $ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 7,638 $ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 8,569 $ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 2400,549 UZS / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 2693,002 UZS / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 78,455 Bs.S. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 88,013 Bs.S. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 5116,09 ₫ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 5739,37 ₫ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 109,683 FCFA / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 123,046 FCFA / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 46,975 ر.ي. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 52,697 ر.ي. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 3,16 R / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 3,545 R / tối thiểu |