| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 0,723 د.إ. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 0,812 د.إ. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 16,342 Lek / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 18,333 Lek / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 74,194 դր. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 83,233 դր. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 274,45 $ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 307,886 $ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 0,279 AUD / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 0,313 AUD / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 0,335 ман. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 0,376 ман. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 0,334 KM / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 0,374 KM / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 24,315 ৳ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 27,277 ৳ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 0,331 лв. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 0,371 лв. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 0,074 د.ب. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 0,083 د.ب. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 1,361 Bs / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 1,527 Bs / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 1,015 R$ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 1,139 R$ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 2,689 P / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 3,016 P / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 0,579 BYN / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 0,65 BYN / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 0,396 $ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 0,445 $ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 0,273 CAD / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 0,306 CAD / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 0,156 CHF / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 0,175 CHF / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 180,734 $ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 202,752 $ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 1,351 CN¥ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 1,515 CN¥ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 718,959 $ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 806,548 $ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 91,404 ₡ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 102,54 ₡ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 4,131 Kč / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 4,635 Kč / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 1,262 kr / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 1,415 kr / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 11,97 RD$ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 13,428 RD$ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 26,121 د.ج. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 29,303 د.ج. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 10,774 ج.م. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 12,087 ج.م. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 2,955 Nfk / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 3,315 Nfk / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 30,765 Br / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 34,513 Br / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 0,169 € / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 0,189 € / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 0,147 £ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 0,165 £ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 0,528 GEL / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 0,592 GEL / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 2,169 GH₵ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 2,434 GH₵ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 1,544 $ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 1,732 $ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 5,243 L / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 5,882 L / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 1,273 kn / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 1,428 kn / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 63,964 Ft / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 71,756 Ft / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 3358,397 Rp / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 3767,542 Rp / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 0,619 ₪ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 0,695 ₪ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 18,294 টকা / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 20,522 টকা / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 258,099 د.ع. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 289,543 د.ع. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 259227,375 ﷼ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 290808,375 ﷼ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 24,274 kr / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 27,232 kr / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 31,017 $ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 34,795 $ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 0,14 د.أ. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 0,157 د.أ. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 31,308 ¥ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 35,122 ¥ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 25,647 Ksh / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 28,772 Ksh / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 789,552 ៛ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 885,741 ៛ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 295,54 ₩ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 331,545 ₩ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 0,061 د.ك. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 0,068 د.ك. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 91,561 тңг. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 102,715 тңг. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 17571,645 ل.ل. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 19712,353 ل.ل. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 62,175 SL Re / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 69,75 SL Re / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 1,259 د.ل. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 1,412 د.ل. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 1,847 د.م. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 2,072 د.م. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 3,418 MDL / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 3,834 MDL / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 10,453 MKD / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 11,726 MKD / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 3,467 $ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 3,889 $ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 0,794 RM / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 0,891 RM / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 12,598 MTn / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 14,133 MTn / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 3,33 N$ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 3,735 N$ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 272,403 ₦ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 305,589 ₦ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 7,244 C$ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 8,127 C$ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 1,893 kr / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 2,124 kr / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 29,305 नेरू / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 32,875 नेरू / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 0,34 $ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 0,381 $ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 0,076 ر.ع. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 0,085 ر.ع. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 0,197 B/. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 0,221 B/. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 11,81 ₱ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 13,249 ₱ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 55,223 ₨ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 61,951 ₨ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 0,721 zł / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 0,809 zł / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 1277,646 ₲ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 1433,298 ₲ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 0,718 ر.ق. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 0,806 ر.ق. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 0,86 RON / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 0,965 RON / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 19,839 дин. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 22,256 дин. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 15,449 руб. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 17,332 руб. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 287,73 FR / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 322,783 FR / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 0,74 ر.س. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 0,83 ر.س. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 118,397 SDG / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 132,821 SDG / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 1,852 kr / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 2,078 kr / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 0,252 $ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 0,283 $ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 7,376 $ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 8,275 $ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 2561,394 ل.س. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 2873,442 ل.س. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 6,365 ฿ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 7,141 ฿ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 0,58 د.ت. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 0,651 د.ت. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 0,474 T$ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 0,532 T$ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 8,784 TL / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 9,855 TL / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 1,337 $ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 1,5 $ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 6,286 NT$ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 7,052 NT$ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 8,563 грн. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 9,606 грн. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 739,944 USh / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 830,089 USh / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 0,197 $ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 0,221 $ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 8,003 $ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 8,978 $ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 2405,607 UZS / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 2698,675 UZS / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 93,273 Bs.S. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 104,636 Bs.S. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 5188,307 ₫ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 5820,385 ₫ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 110,748 FCFA / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 124,24 FCFA / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 46,994 ر.ي. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 52,72 ر.ي. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 3,279 R / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 3,679 R / tối thiểu |