| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 0,723 د.إ. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 0,812 د.إ. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 16,151 Lek / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 18,119 Lek / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 71,222 դր. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 79,899 դր. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 299,488 $ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 335,974 $ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 0,283 AUD / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 0,317 AUD / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 0,335 ман. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 0,376 ман. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 0,343 KM / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 0,385 KM / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 24,209 ৳ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 27,158 ৳ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 0,343 лв. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 0,385 лв. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 0,074 د.ب. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 0,083 د.ب. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 2,17 Bs / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 2,435 Bs / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 0,985 R$ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 1,105 R$ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 2,717 P / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 3,048 P / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 0,601 BYN / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 0,674 BYN / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 0,395 $ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 0,444 $ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 0,281 CAD / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 0,315 CAD / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 0,164 CHF / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 0,184 CHF / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 191,707 $ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 215,062 $ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 1,321 CN¥ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 1,482 CN¥ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 644,459 $ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 722,972 $ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 90,095 ₡ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 101,071 ₡ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 4,295 Kč / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 4,819 Kč / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 1,312 kr / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 1,472 kr / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 11,815 RD$ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 13,254 RD$ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 26,488 د.ج. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 29,715 د.ج. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 10,321 ج.م. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 11,578 ج.م. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 2,955 Nfk / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 3,315 Nfk / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 32,116 Br / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 36,029 Br / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 0,176 € / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 0,197 € / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 0,149 £ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 0,167 £ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 0,511 GEL / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 0,573 GEL / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 2,311 GH₵ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 2,593 GH₵ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 1,546 $ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 1,734 $ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 5,287 L / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 5,931 L / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 1,323 kn / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 1,484 kn / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 64,518 Ft / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 72,378 Ft / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 3532,604 Rp / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 3962,972 Rp / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 0,602 ₪ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 0,675 ₪ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 18,98 টকা / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 21,292 টকা / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 257,574 د.ع. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 288,953 د.ع. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 270796,2 ﷼ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 303786,6 ﷼ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 24,054 kr / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 26,984 kr / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 31,196 $ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 34,997 $ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 0,14 د.أ. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 0,157 د.أ. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 31,108 ¥ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 34,898 ¥ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 25,571 Ksh / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 28,686 Ksh / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 797,721 ៛ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 894,905 ៛ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 264,499 ₩ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 296,723 ₩ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 0,061 د.ك. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 0,068 د.ك. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 89,956 тңг. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 100,915 тңг. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 17610,078 ل.ل. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 19755,468 ل.ل. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 64,992 SL Re / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 72,91 SL Re / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 1,264 د.ل. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 1,418 د.ل. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 1,962 د.م. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 2,201 د.م. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 3,532 MDL / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 3,963 MDL / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 10,81 MKD / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 12,127 MKD / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 3,561 $ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 3,994 $ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 0,805 RM / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 0,903 RM / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 12,59 MTn / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 14,124 MTn / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 3,275 N$ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 3,674 N$ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 260,345 ₦ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 292,063 ₦ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 7,236 C$ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 8,118 C$ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 1,89 kr / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 2,12 kr / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 30,278 नेरू / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 33,967 नेरू / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 0,352 $ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 0,395 $ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 0,076 ر.ع. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 0,085 ر.ع. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 0,197 B/. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 0,221 B/. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 12,349 ₱ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 13,853 ₱ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 54,556 ₨ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 61,203 ₨ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 0,769 zł / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 0,863 zł / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 1152,33 ₲ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 1292,716 ₲ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 0,718 ر.ق. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 0,805 ر.ق. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 0,938 RON / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 1,052 RON / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 20,62 дин. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 23,132 дин. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 16,71 руб. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 18,746 руб. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 290,402 FR / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 325,781 FR / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 0,738 ر.س. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 0,828 ر.س. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 118,496 SDG / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 132,931 SDG / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 1,977 kr / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 2,218 kr / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 0,252 $ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 0,283 $ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 7,42 $ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 8,324 $ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 2561,394 ل.س. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 2873,442 ل.س. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 6,635 ฿ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 7,444 ฿ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 0,588 د.ت. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 0,659 د.ت. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 0,474 T$ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 0,532 T$ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 9,681 TL / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 10,861 TL / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 1,333 $ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 1,495 $ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 6,251 NT$ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 7,012 NT$ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 8,861 грн. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 9,941 грн. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 790,346 USh / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 886,631 USh / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 0,197 $ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 0,221 $ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 7,96 $ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 8,929 $ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 2314,896 UZS / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 2596,914 UZS / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 171,445 Bs.S. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 192,332 Bs.S. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 5122,591 ₫ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 5746,663 ₫ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 115,171 FCFA / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 129,202 FCFA / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 46,541 ر.ي. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 52,211 ر.ي. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 3,28 R / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 3,679 R / tối thiểu |