| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 0,723 د.إ. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 0,812 د.إ. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 16,106 Lek / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 18,068 Lek / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 71,514 դր. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 80,226 դր. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 299,297 $ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 335,76 $ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 0,282 AUD / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 0,317 AUD / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 0,335 ман. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 0,376 ман. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 0,344 KM / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 0,386 KM / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 24,292 ৳ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 27,252 ৳ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 0,344 лв. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 0,386 лв. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 0,074 د.ب. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 0,083 د.ب. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 2,17 Bs / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 2,435 Bs / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 0,983 R$ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 1,103 R$ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 2,71 P / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 3,04 P / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 0,599 BYN / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 0,672 BYN / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 0,396 $ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 0,445 $ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 0,281 CAD / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 0,315 CAD / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 0,164 CHF / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 0,184 CHF / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 192,8 $ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 216,289 $ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 1,318 CN¥ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 1,479 CN¥ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 633,825 $ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 711,042 $ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 89,891 ₡ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 100,843 ₡ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 4,291 Kč / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 4,814 Kč / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 1,315 kr / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 1,475 kr / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 11,94 RD$ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 13,395 RD$ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 26,541 د.ج. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 29,774 د.ج. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 10,334 ج.م. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 11,593 ج.م. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 2,955 Nfk / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 3,315 Nfk / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 32,009 Br / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 35,908 Br / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 0,176 € / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 0,197 € / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 0,149 £ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 0,167 £ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 0,51 GEL / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 0,572 GEL / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 2,316 GH₵ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 2,598 GH₵ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 1,546 $ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 1,734 $ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 5,288 L / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 5,932 L / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 1,326 kn / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 1,487 kn / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 64,24 Ft / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 72,067 Ft / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 3526,905 Rp / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 3956,579 Rp / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 0,604 ₪ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 0,677 ₪ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 19,065 টকা / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 21,387 টকা / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 298,466 د.ع. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 334,828 د.ع. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 270796,2 ﷼ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 303786,6 ﷼ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 24,046 kr / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 26,976 kr / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 31,269 $ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 35,078 $ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 0,14 د.أ. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 0,157 د.أ. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 31,185 ¥ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 34,985 ¥ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 25,551 Ksh / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 28,663 Ksh / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 800,871 ៛ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 898,439 ៛ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 264,153 ₩ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 296,334 ₩ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 0,061 د.ك. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 0,069 د.ك. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 89,524 тңг. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 100,431 тңг. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 17642,889 ل.ل. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 19792,277 ل.ل. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 65,184 SL Re / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 73,126 SL Re / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 1,266 د.ل. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 1,421 د.ل. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 1,934 د.م. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 2,17 د.م. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 3,532 MDL / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 3,963 MDL / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 10,823 MKD / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 12,142 MKD / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 3,631 $ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 4,074 $ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 0,805 RM / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 0,903 RM / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 12,59 MTn / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 14,124 MTn / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 3,26 N$ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 3,657 N$ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 261,996 ₦ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 293,915 ₦ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 7,256 C$ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 8,14 C$ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 1,884 kr / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 2,113 kr / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 30,473 नेरू / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 34,186 नेरू / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 0,351 $ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 0,394 $ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 0,076 ر.ع. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 0,085 ر.ع. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 0,197 B/. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 0,221 B/. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 12,361 ₱ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 13,867 ₱ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 54,576 ₨ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 61,225 ₨ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 0,772 zł / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 0,866 zł / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 1120,566 ₲ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 1257,081 ₲ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 0,719 ر.ق. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 0,806 ر.ق. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 0,939 RON / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 1,053 RON / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 20,632 дин. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 23,146 дин. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 16,794 руб. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 18,84 руб. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 290,399 FR / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 325,777 FR / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 0,74 ر.س. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 0,83 ر.س. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 118,496 SDG / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 132,931 SDG / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 1,972 kr / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 2,212 kr / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 0,252 $ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 0,283 $ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 7,425 $ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 8,33 $ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 2561,394 ل.س. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 2873,442 ل.س. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 6,621 ฿ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 7,428 ฿ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 0,588 د.ت. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 0,66 د.ت. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 0,474 T$ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 0,532 T$ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 9,72 TL / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 10,905 TL / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 1,338 $ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 1,501 $ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 6,288 NT$ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 7,054 NT$ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 8,849 грн. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 9,927 грн. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 805,483 USh / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 903,612 USh / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 0,197 $ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 0,221 $ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 7,912 $ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 8,876 $ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 2344,459 UZS / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 2630,078 UZS / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 172,513 Bs.S. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 193,53 Bs.S. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 5101,645 ₫ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 5723,165 ₫ / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 115,42 FCFA / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 129,481 FCFA / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 46,531 ر.ي. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 52,2 ر.ي. / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, landline | 3,257 R / tối thiểu |
| St. Lucia - Saint Lucia, mobile | 3,654 R / tối thiểu |