| Tây Ban Nha - landline | 0,037 د.إ. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,084 د.إ. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,114 د.إ. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 1,432 د.إ. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,818 Lek / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 1,881 Lek / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 2,535 Lek / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 31,895 Lek / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 3,756 դր. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 8,64 դր. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 11,645 դր. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 146,496 դր. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 13,874 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 31,91 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 43,01 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 541,088 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,014 AUD / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,032 AUD / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,044 AUD / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 0,551 AUD / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,017 ман. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,039 ман. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,053 ман. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 0,663 ман. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,017 KM / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,038 KM / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,051 KM / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 0,647 KM / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 1,219 ৳ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 2,804 ৳ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 3,78 ৳ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 47,553 ৳ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,017 лв. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,038 лв. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,051 лв. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 0,647 лв. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,004 د.ب. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,009 د.ب. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,012 د.ب. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 0,147 د.ب. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,069 Bs / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,159 Bs / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,214 Bs / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 2,689 Bs / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,052 R$ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,119 R$ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,16 R$ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 2,019 R$ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,132 P / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,304 P / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,41 P / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 5,152 P / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,029 BYN / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,066 BYN / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,089 BYN / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 1,116 BYN / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,02 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,046 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,062 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 0,783 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,014 CAD / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,031 CAD / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,042 CAD / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 0,534 CAD / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,008 CHF / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,018 CHF / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,024 CHF / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 0,302 CHF / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 8,669 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 19,939 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 26,874 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 338,091 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,069 CN¥ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,159 CN¥ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,214 CN¥ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 2,694 CN¥ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 36,897 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 84,864 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 114,382 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 1439,0 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 4,773 ₡ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 10,979 ₡ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 14,797 ₡ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 186,158 ₡ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,206 Kč / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,473 Kč / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,637 Kč / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 8,018 Kč / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,063 kr / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,146 kr / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,197 kr / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 2,473 kr / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,613 RD$ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 1,411 RD$ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 1,901 RD$ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 23,919 RD$ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 1,3 د.ج. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 2,99 د.ج. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 4,03 د.ج. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 50,694 د.ج. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,475 ج.م. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 1,093 ج.م. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 1,474 ج.م. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 18,538 ج.م. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,15 Nfk / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,345 Nfk / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,465 Nfk / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 5,85 Nfk / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 1,553 Br / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 3,571 Br / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 4,813 Br / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 60,557 Br / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,008 € / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,02 € / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,026 € / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 0,331 € / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,007 £ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,017 £ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,023 £ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 0,289 £ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,027 GEL / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,062 GEL / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,083 GEL / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 1,043 GEL / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,11 GH₵ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,253 GH₵ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,341 GH₵ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 4,29 GH₵ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,078 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,18 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,242 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 3,048 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,264 L / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,607 L / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,818 L / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 10,295 L / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,064 kn / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,147 kn / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,198 kn / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 2,494 kn / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 3,227 Ft / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 7,421 Ft / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 10,002 Ft / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 125,838 Ft / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 168,629 Rp / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 387,847 Rp / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 522,75 Rp / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 6576,531 Rp / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,031 ₪ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,072 ₪ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,097 ₪ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 1,215 ₪ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,907 টকা / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 2,087 টকা / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 2,813 টকা / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 35,383 টকা / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 13,072 د.ع. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 30,065 د.ع. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 40,522 د.ع. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 509,793 د.ع. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 420,86 ﷼ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 967,978 ﷼ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 1304,666 ﷼ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 16413,54 ﷼ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 1,23 kr / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 2,829 kr / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 3,813 kr / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 47,966 kr / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 1,555 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 3,576 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 4,819 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 60,632 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,007 د.أ. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,016 د.أ. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,022 د.أ. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 0,277 د.أ. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 1,55 ¥ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 3,564 ¥ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 4,804 ¥ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 60,44 ¥ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 1,286 Ksh / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 2,958 Ksh / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 3,987 Ksh / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 50,159 Ksh / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 40,124 ៛ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 92,285 ៛ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 124,384 ៛ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 1564,828 ៛ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 14,452 ₩ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 33,241 ₩ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 44,803 ₩ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 563,646 ₩ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,003 د.ك. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,007 د.ك. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,01 د.ك. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 0,12 د.ك. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 4,934 тңг. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 11,348 тңг. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 15,295 тңг. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 192,418 тңг. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 893,381 ل.ل. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 2054,777 ل.ل. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 2769,482 ل.ل. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 34841,872 ل.ل. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 3,087 SL Re / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 7,1 SL Re / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 9,57 SL Re / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 120,398 SL Re / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,063 د.ل. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,145 د.ل. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,196 د.ل. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 2,462 د.ل. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,091 د.م. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,21 د.م. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,284 د.م. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 3,568 د.م. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,171 MDL / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,394 MDL / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,531 MDL / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 6,683 MDL / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,523 MKD / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 1,202 MKD / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 1,62 MKD / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 20,385 MKD / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,171 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,394 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,531 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 6,682 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,039 RM / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,09 RM / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,121 RM / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 1,522 RM / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,639 MTn / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 1,47 MTn / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 1,981 MTn / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 24,923 MTn / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,161 N$ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,37 N$ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,498 N$ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 6,269 N$ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 13,426 ₦ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 30,88 ₦ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 41,621 ₦ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 523,615 ₦ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,367 C$ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,844 C$ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 1,138 C$ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 14,319 C$ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,095 kr / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,219 kr / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,295 kr / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 3,715 kr / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 1,452 नेरू / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 3,339 नेरू / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 4,501 नेरू / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 56,621 नेरू / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,017 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,038 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,052 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 0,652 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,004 ر.ع. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,009 ر.ع. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,012 ر.ع. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 0,15 ر.ع. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,01 B/. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,023 B/. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,031 B/. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 0,39 B/. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,58 ₱ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 1,333 ₱ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 1,797 ₱ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 22,603 ₱ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 2,789 ₨ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 6,414 ₨ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 8,644 ₨ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 108,753 ₨ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,036 zł / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,082 zł / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,111 zł / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 1,393 zł / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 64,663 ₲ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 148,724 ₲ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 200,455 ₲ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 2521,849 ₲ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,036 ر.ق. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,084 ر.ق. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,113 ر.ق. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 1,418 ر.ق. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,043 RON / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,1 RON / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,134 RON / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 1,687 RON / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,996 дин. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 2,291 дин. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 3,088 дин. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 38,851 дин. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,767 руб. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 1,764 руб. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 2,377 руб. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 29,904 руб. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 14,572 FR / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 33,517 FR / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 45,175 FR / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 568,325 FR / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,038 ر.س. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,086 ر.س. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,116 ر.س. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 1,463 ر.س. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 6,015 SDG / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 13,835 SDG / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 18,646 SDG / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 234,585 SDG / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,091 kr / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,208 kr / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,281 kr / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 3,533 kr / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,013 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,029 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,039 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 0,494 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,376 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,866 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 1,167 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 14,678 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 130,02 ل.س. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 299,046 ل.س. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 403,062 ل.س. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 5070,78 ل.س. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,311 ฿ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,715 ฿ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,964 ฿ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 12,128 ฿ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,029 د.ت. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,067 د.ت. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,09 د.ت. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 1,13 د.ت. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,024 T$ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,055 T$ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,075 T$ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 0,939 T$ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,438 TL / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 1,008 TL / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 1,359 TL / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 17,094 TL / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,068 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,156 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,21 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 2,64 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,315 NT$ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,725 NT$ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,978 NT$ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 12,3 NT$ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,432 грн. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,993 грн. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 1,339 грн. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 16,843 грн. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 35,961 USh / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 82,71 USh / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 111,479 USh / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 1402,482 USh / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,01 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,023 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,031 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 0,39 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,388 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,892 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 1,202 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 15,122 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 121,855 UZS / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 280,267 UZS / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 377,751 UZS / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 4752,356 UZS / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 3,982 Bs.S. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 9,16 Bs.S. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 12,346 Bs.S. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 155,316 Bs.S. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 259,7 ₫ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 597,31 ₫ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 805,07 ₫ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 10128,3 ₫ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 5,568 FCFA / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 12,806 FCFA / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 17,26 FCFA / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 217,14 FCFA / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 2,385 ر.ي. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 5,484 ر.ي. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 7,392 ر.ي. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 92,996 ر.ي. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,16 R / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,369 R / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,497 R / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 6,256 R / tối thiểu |