| Tây Ban Nha - landline | 0,037 د.إ. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,084 د.إ. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,114 د.إ. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 1,432 د.إ. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,822 Lek / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 1,891 Lek / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 2,549 Lek / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 32,065 Lek / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 3,675 դր. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 8,452 դր. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 11,391 դր. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 143,308 դր. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 14,033 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 32,276 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 43,502 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 547,288 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,014 AUD / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,032 AUD / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,043 AUD / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 0,546 AUD / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,017 ман. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,039 ман. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,053 ман. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 0,663 ман. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,017 KM / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,039 KM / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,052 KM / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 0,657 KM / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 1,228 ৳ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 2,824 ৳ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 3,806 ৳ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 47,887 ৳ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,017 лв. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,039 лв. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,052 лв. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 0,657 лв. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,004 د.ب. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,009 د.ب. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,012 د.ب. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 0,147 د.ب. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,069 Bs / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,159 Bs / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,214 Bs / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 2,692 Bs / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,05 R$ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,116 R$ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,156 R$ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 1,966 R$ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,135 P / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,311 P / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,419 P / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 5,269 P / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,027 BYN / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,063 BYN / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,085 BYN / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 1,07 BYN / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,02 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,046 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,062 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 0,784 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,014 CAD / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,032 CAD / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,043 CAD / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 0,539 CAD / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,008 CHF / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,018 CHF / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,024 CHF / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 0,306 CHF / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 9,008 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 20,718 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 27,924 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 351,304 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,068 CN¥ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,156 CN¥ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,211 CN¥ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 2,65 CN¥ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 36,801 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 84,642 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 114,083 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 1435,235 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 4,521 ₡ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 10,399 ₡ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 14,016 ₡ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 176,331 ₡ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,209 Kč / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,481 Kč / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,649 Kč / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 8,163 Kč / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,064 kr / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,148 kr / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,2 kr / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 2,511 kr / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,589 RD$ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 1,354 RD$ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 1,825 RD$ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 22,964 RD$ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 1,331 د.ج. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 3,061 د.ج. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 4,125 د.ج. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 51,9 د.ج. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,531 ج.م. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 1,221 ج.م. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 1,646 ج.م. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 20,706 ج.م. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,15 Nfk / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,345 Nfk / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,465 Nfk / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 5,85 Nfk / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 1,611 Br / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 3,704 Br / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 4,993 Br / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 62,811 Br / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,009 € / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,02 € / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,027 € / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 0,336 € / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,007 £ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,017 £ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,023 £ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 0,29 £ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,027 GEL / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,061 GEL / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,082 GEL / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 1,037 GEL / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,115 GH₵ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,266 GH₵ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,358 GH₵ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 4,503 GH₵ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,078 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,18 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,243 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 3,056 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,266 L / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,611 L / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,824 L / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 10,366 L / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,065 kn / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,149 kn / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,201 kn / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 2,533 kn / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 3,092 Ft / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 7,112 Ft / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 9,586 Ft / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 120,599 Ft / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 176,986 Rp / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 407,068 Rp / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 548,657 Rp / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 6902,454 Rp / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,029 ₪ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,066 ₪ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,09 ₪ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 1,127 ₪ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,957 টকা / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 2,201 টকা / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 2,967 টকা / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 37,323 টকা / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 13,087 د.ع. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 30,099 د.ع. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 40,569 د.ع. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 510,38 د.ع. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 13234,0 ﷼ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 30438,2 ﷼ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 41025,4 ﷼ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 516126,0 ﷼ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 1,238 kr / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 2,846 kr / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 3,837 kr / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 48,266 kr / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 1,577 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 3,627 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 4,889 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 61,506 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,007 د.أ. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,016 د.أ. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,022 د.أ. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 0,277 د.أ. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 1,592 ¥ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 3,662 ¥ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 4,935 ¥ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 62,09 ¥ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 1,297 Ksh / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 2,982 Ksh / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 4,02 Ksh / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 50,571 Ksh / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 40,036 ៛ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 92,083 ៛ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 124,112 ៛ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 1561,411 ៛ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 15,204 ₩ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 34,969 ₩ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 47,131 ₩ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 592,944 ₩ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,003 د.ك. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,007 د.ك. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,01 د.ك. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 0,121 د.ك. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 4,718 тңг. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 10,851 тңг. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 14,625 тңг. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 183,993 тңг. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 894,842 ل.ل. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 2058,137 ل.ل. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 2774,01 ل.ل. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 34898,838 ل.ل. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 3,342 SL Re / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 7,686 SL Re / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 10,359 SL Re / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 130,321 SL Re / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,064 د.ل. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,146 د.ل. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,197 د.ل. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 2,483 د.ل. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,092 د.م. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,212 د.م. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,286 د.م. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 3,594 د.م. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,173 MDL / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,399 MDL / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,537 MDL / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 6,758 MDL / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,531 MKD / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 1,221 MKD / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 1,646 MKD / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 20,705 MKD / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,173 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,399 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,537 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 6,758 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,04 RM / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,091 RM / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,123 RM / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 1,547 RM / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,639 MTn / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 1,47 MTn / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 1,981 MTn / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 24,921 MTn / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,165 N$ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,379 N$ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,511 N$ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 6,427 N$ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 13,723 ₦ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 31,562 ₦ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 42,54 ₦ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 535,178 ₦ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,368 C$ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,846 C$ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 1,14 C$ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 14,338 C$ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,093 kr / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,213 kr / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,287 kr / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 3,616 kr / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 1,529 नेरू / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 3,516 नेरू / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 4,739 नेरू / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 59,619 नेरू / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,017 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,039 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,053 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 0,667 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,004 ر.ع. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,009 ر.ع. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,012 ر.ع. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 0,15 ر.ع. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,01 B/. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,023 B/. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,031 B/. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 0,39 B/. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,615 ₱ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 1,414 ₱ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 1,906 ₱ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 23,979 ₱ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 2,781 ₨ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 6,397 ₨ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 8,622 ₨ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 108,474 ₨ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,037 zł / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,084 zł / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,113 zł / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 1,426 zł / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 60,881 ₲ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 140,027 ₲ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 188,732 ₲ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 2374,365 ₲ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,037 ر.ق. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,084 ر.ق. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,113 ر.ق. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 1,424 ر.ق. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,045 RON / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,104 RON / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,14 RON / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 1,765 RON / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 1,012 дин. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 2,327 дин. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 3,136 дин. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 39,457 дин. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,718 руб. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 1,651 руб. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 2,226 руб. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 27,998 руб. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 14,605 FR / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 33,592 FR / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 45,276 FR / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 569,607 FR / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,037 ر.س. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,086 ر.س. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,116 ر.س. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 1,462 ر.س. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 6,005 SDG / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 13,812 SDG / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 18,616 SDG / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 234,195 SDG / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,094 kr / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,215 kr / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,29 kr / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 3,653 kr / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,013 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,029 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,04 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 0,499 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,372 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,855 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 1,152 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 14,49 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 130,02 ل.س. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 299,046 ل.س. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 403,062 ل.س. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 5070,78 ل.س. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,328 ฿ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,755 ฿ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 1,017 ฿ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 12,795 ฿ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,029 د.ت. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,067 د.ت. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,091 د.ت. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 1,141 د.ت. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,024 T$ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,055 T$ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,075 T$ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 0,939 T$ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,457 TL / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 1,051 TL / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 1,417 TL / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 17,822 TL / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,068 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,156 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,21 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 2,644 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,315 NT$ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,724 NT$ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,976 NT$ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 12,275 NT$ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,442 грн. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 1,017 грн. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 1,371 грн. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 17,244 грн. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 37,831 USh / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 87,012 USh / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 117,277 USh / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 1475,414 USh / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,01 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,023 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,031 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 0,39 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,399 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,918 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 1,238 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 15,574 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 119,86 UZS / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 275,679 UZS / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 371,567 UZS / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 4674,549 UZS / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 5,262 Bs.S. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 12,103 Bs.S. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 16,313 Bs.S. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 205,222 Bs.S. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 263,644 ₫ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 606,381 ₫ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 817,296 ₫ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 10282,11 ₫ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 5,653 FCFA / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 13,002 FCFA / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 17,524 FCFA / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 220,461 FCFA / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 2,386 ر.ي. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 5,489 ر.ي. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 7,398 ر.ي. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 93,073 ر.ي. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,169 R / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,388 R / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,523 R / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 6,579 R / tối thiểu |