| Tây Ban Nha - landline | 0,037 د.إ. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,084 د.إ. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,114 د.إ. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 1,432 د.إ. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,821 Lek / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 1,888 Lek / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 2,545 Lek / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 32,015 Lek / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 3,667 դր. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 8,435 դր. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 11,369 դր. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 143,024 դր. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 14,919 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 34,314 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 46,249 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 581,839 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,014 AUD / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,033 AUD / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,045 AUD / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 0,563 AUD / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,017 ман. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,039 ман. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,053 ман. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 0,663 ман. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,017 KM / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,039 KM / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,053 KM / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 0,667 KM / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 1,232 ৳ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 2,834 ৳ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 3,82 ৳ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 48,061 ৳ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,017 лв. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,039 лв. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,053 лв. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 0,669 лв. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,004 د.ب. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,009 د.ب. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,012 د.ب. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 0,147 د.ب. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,069 Bs / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,159 Bs / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,215 Bs / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 2,7 Bs / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,052 R$ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,119 R$ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,16 R$ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 2,017 R$ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,135 P / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,311 P / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,419 P / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 5,267 P / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,029 BYN / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,066 BYN / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,089 BYN / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 1,114 BYN / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,02 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,046 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,062 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 0,784 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,014 CAD / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,033 CAD / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,044 CAD / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 0,554 CAD / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,008 CHF / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,019 CHF / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,025 CHF / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 0,315 CHF / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 9,27 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 21,321 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 28,737 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 361,526 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,068 CN¥ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,156 CN¥ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,211 CN¥ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 2,65 CN¥ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 33,587 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 77,249 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 104,118 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 1309,874 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 4,555 ₡ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 10,477 ₡ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 14,121 ₡ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 177,651 ₡ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,212 Kč / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,488 Kč / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,658 Kč / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 8,282 Kč / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,066 kr / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,151 kr / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,203 kr / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 2,556 kr / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,59 RD$ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 1,356 RD$ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 1,828 RD$ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 23,001 RD$ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 1,33 د.ج. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 3,06 د.ج. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 4,124 د.ج. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 51,886 د.ج. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,488 ج.م. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 1,123 ج.م. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 1,513 ج.م. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 19,036 ج.م. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,15 Nfk / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,345 Nfk / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,465 Nfk / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 5,85 Nfk / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 1,599 Br / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 3,678 Br / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 4,957 Br / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 62,36 Br / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,009 € / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,02 € / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,027 € / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 0,342 € / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,007 £ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,017 £ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,023 £ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 0,292 £ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,026 GEL / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,061 GEL / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,082 GEL / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 1,032 GEL / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,114 GH₵ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,263 GH₵ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,354 GH₵ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 4,452 GH₵ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,078 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,18 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,243 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 3,058 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,268 L / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,616 L / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,83 L / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 10,438 L / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,066 kn / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,152 kn / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,205 kn / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 2,576 kn / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 3,116 Ft / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 7,167 Ft / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 9,66 Ft / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 121,534 Ft / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 179,56 Rp / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 412,988 Rp / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 556,636 Rp / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 7002,84 Rp / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,03 ₪ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,07 ₪ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,094 ₪ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 1,184 ₪ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,956 টকা / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 2,199 টকা / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 2,963 টকা / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 37,281 টকা / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 13,101 د.ع. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 30,132 د.ع. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 40,613 د.ع. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 510,932 د.ع. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 13750,0 ﷼ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 31625,0 ﷼ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 42625,0 ﷼ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 536250,0 ﷼ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 1,259 kr / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 2,895 kr / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 3,903 kr / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 49,097 kr / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 1,575 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 3,622 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 4,882 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 61,416 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,007 د.أ. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,016 د.أ. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,022 د.أ. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 0,277 د.أ. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 1,622 ¥ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 3,73 ¥ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 5,028 ¥ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 63,252 ¥ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 1,293 Ksh / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 2,973 Ksh / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 4,007 Ksh / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 50,411 Ksh / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 40,128 ៛ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 92,294 ៛ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 124,396 ៛ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 1564,978 ៛ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 15,162 ₩ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 34,871 ₩ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 47,001 ₩ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 591,299 ₩ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,003 د.ك. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,007 د.ك. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,01 د.ك. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 0,121 د.ك. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 4,692 тңг. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 10,791 тңг. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 14,545 тңг. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 182,98 тңг. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 893,067 ل.ل. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 2054,054 ل.ل. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 2768,508 ل.ل. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 34829,618 ل.ل. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 3,348 SL Re / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 7,7 SL Re / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 10,378 SL Re / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 130,557 SL Re / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,064 د.ل. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,147 د.ل. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,199 د.ل. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 2,501 د.ل. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,094 د.م. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,215 د.م. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,29 د.م. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 3,649 د.م. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,175 MDL / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,402 MDL / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,542 MDL / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 6,813 MDL / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,54 MKD / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 1,242 MKD / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 1,674 MKD / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 21,063 MKD / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,175 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,403 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,543 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 6,833 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,041 RM / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,094 RM / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,126 RM / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 1,587 RM / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,639 MTn / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 1,47 MTn / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 1,981 MTn / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 24,925 MTn / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,162 N$ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,374 N$ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,503 N$ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 6,334 N$ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 13,713 ₦ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 31,54 ₦ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 42,511 ₦ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 534,815 ₦ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,368 C$ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,846 C$ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 1,141 C$ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 14,351 C$ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,098 kr / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,226 kr / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,304 kr / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 3,826 kr / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 1,518 नेरू / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 3,493 नेरू / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 4,707 नेरू / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 59,221 नेरू / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,018 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,041 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,055 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 0,687 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,004 ر.ع. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,009 ر.ع. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,012 ر.ع. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 0,15 ر.ع. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,01 B/. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,023 B/. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,031 B/. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 0,39 B/. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,615 ₱ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 1,414 ₱ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 1,905 ₱ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 23,971 ₱ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 2,781 ₨ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 6,396 ₨ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 8,62 ₨ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 108,448 ₨ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,038 zł / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,087 zł / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,117 zł / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 1,471 zł / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 60,872 ₲ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 140,007 ₲ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 188,705 ₲ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 2374,025 ₲ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,036 ر.ق. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,084 ر.ق. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,113 ر.ق. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 1,421 ر.ق. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,046 RON / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,106 RON / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,142 RON / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 1,789 RON / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 1,029 дин. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 2,366 дин. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 3,189 дин. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 40,115 дин. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,76 руб. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 1,748 руб. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 2,356 руб. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 29,64 руб. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 14,654 FR / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 33,703 FR / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 45,426 FR / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 571,493 FR / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,037 ر.س. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,086 ر.س. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,116 ر.س. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 1,461 ر.س. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 6,005 SDG / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 13,812 SDG / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 18,616 SDG / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 234,195 SDG / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,097 kr / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,223 kr / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,301 kr / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 3,782 kr / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,013 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,03 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,04 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 0,504 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,376 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,865 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 1,165 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 14,659 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 130,02 ل.س. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 299,046 ل.س. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 403,062 ل.س. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 5070,78 ل.س. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,334 ฿ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,768 ฿ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 1,035 ฿ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 13,019 ฿ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,03 د.ت. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,068 د.ت. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,091 د.ت. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 1,151 د.ت. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,024 T$ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,055 T$ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,075 T$ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 0,939 T$ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,468 TL / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 1,077 TL / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 1,452 TL / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 18,268 TL / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,068 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,156 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,21 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 2,647 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,321 NT$ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,739 NT$ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,996 NT$ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 12,536 NT$ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,445 грн. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 1,023 грн. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 1,379 грн. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 17,354 грн. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 36,597 USh / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 84,173 USh / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 113,45 USh / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 1427,276 USh / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,01 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,023 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,031 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 0,39 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,403 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,926 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 1,248 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 15,703 $ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 120,231 UZS / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 276,53 UZS / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 372,715 UZS / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 4688,991 UZS / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 6,741 Bs.S. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 15,504 Bs.S. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 20,897 Bs.S. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 262,894 Bs.S. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 262,92 ₫ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 604,716 ₫ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 815,052 ₫ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 10253,88 ₫ / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 5,751 FCFA / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 13,226 FCFA / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 17,827 FCFA / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 224,272 FCFA / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 2,371 ر.ي. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 5,452 ر.ي. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 7,349 ر.ي. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 92,45 ر.ي. / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - landline | 0,163 R / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - mobile | 0,375 R / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - freephone | 0,506 R / tối thiểu |
| Tây Ban Nha - special services | 6,363 R / tối thiểu |