| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,132 د.إ. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,14 د.إ. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 0,955 د.إ. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 0,591 د.إ. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 2,957 Lek / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 3,121 Lek / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 21,353 Lek / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 13,222 Lek / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 13,197 դր. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 13,93 դր. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 95,313 դր. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 59,021 դր. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 53,566 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 56,542 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 386,869 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 239,561 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,052 AUD / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,055 AUD / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 0,374 AUD / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 0,232 AUD / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,061 ман. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,065 ман. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 0,442 ман. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 0,274 ман. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,062 KM / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,065 KM / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 0,445 KM / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 0,276 KM / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 4,442 ৳ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 4,688 ৳ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 32,079 ৳ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 19,864 ৳ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,062 лв. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,065 лв. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 0,445 лв. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 0,276 лв. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,014 د.ب. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,014 د.ب. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 0,098 د.ب. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 0,061 د.ب. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,249 Bs / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,263 Bs / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 1,8 Bs / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 1,115 Bs / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,184 R$ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,195 R$ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 1,332 R$ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 0,825 R$ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,487 P / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,514 P / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 3,52 P / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 2,18 P / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,103 BYN / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,109 BYN / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 0,744 BYN / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 0,461 BYN / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,072 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,077 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 0,523 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 0,324 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,051 CAD / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,054 CAD / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 0,368 CAD / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 0,228 CAD / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,029 CHF / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,031 CHF / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 0,21 CHF / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 0,13 CHF / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 33,284 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 35,133 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 240,386 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 148,854 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,244 CN¥ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,258 CN¥ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 1,762 CN¥ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 1,091 CN¥ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 118,608 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 125,197 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 856,613 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 530,441 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 16,393 ₡ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 17,304 ₡ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 118,396 ₡ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 73,314 ₡ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,765 Kč / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,807 Kč / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 5,525 Kč / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 3,421 Kč / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,236 kr / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,249 kr / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 1,703 kr / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 1,054 kr / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 2,116 RD$ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 2,234 RD$ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 15,284 RD$ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 9,464 RD$ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 4,797 د.ج. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 5,063 د.ج. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 34,645 د.ج. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 21,453 د.ج. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 1,787 ج.م. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 1,886 ج.م. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 12,903 ج.م. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 7,99 ج.م. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,54 Nfk / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,57 Nfk / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 3,9 Nfk / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 2,415 Nfk / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 5,781 Br / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 6,102 Br / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 41,75 Br / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 25,853 Br / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,032 € / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,033 € / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 0,228 € / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 0,141 € / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,027 £ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,028 £ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 0,194 £ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 0,12 £ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,095 GEL / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,101 GEL / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 0,688 GEL / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 0,426 GEL / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,412 GH₵ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,435 GH₵ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 2,979 GH₵ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 1,845 GH₵ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,282 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,298 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 2,038 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 1,262 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,965 L / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 1,018 L / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 6,968 L / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 4,315 L / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,238 kn / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,251 kn / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 1,716 kn / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 1,063 kn / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 11,205 Ft / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 11,827 Ft / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 80,922 Ft / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 50,109 Ft / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 650,9 Rp / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 687,061 Rp / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 4700,943 Rp / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 2910,969 Rp / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,108 ₪ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,114 ₪ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 0,783 ₪ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 0,485 ₪ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 3,437 টকা / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 3,628 টকা / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 24,823 টকা / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 15,371 টকা / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 47,21 د.ع. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 49,833 د.ع. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 340,96 د.ع. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 211,133 د.ع. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 49491,0 ﷼ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 52240,5 ﷼ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 357435,0 ﷼ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 221334,75 ﷼ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 4,523 kr / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 4,774 kr / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 32,666 kr / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 20,228 kr / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 5,694 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 6,01 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 41,123 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 25,465 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,026 د.أ. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,027 د.أ. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 0,184 د.أ. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 0,114 د.أ. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 5,82 ¥ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 6,143 ¥ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 42,033 ¥ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 26,028 ¥ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 4,651 Ksh / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 4,91 Ksh / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 33,592 Ksh / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 20,801 Ksh / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 144,27 ៛ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 152,285 ៛ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 1041,95 ៛ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 645,207 ៛ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 53,967 ₩ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 56,965 ₩ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 389,758 ₩ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 241,35 ₩ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,011 د.ك. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,012 د.ك. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 0,081 د.ك. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 0,05 د.ك. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 16,989 тңг. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 17,933 тңг. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 122,698 тңг. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 75,979 тңг. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 3227,203 ل.ل. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 3406,492 ل.ل. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 23307,576 ل.ل. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 14432,768 ل.ل. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 12,082 SL Re / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 12,753 SL Re / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 87,255 SL Re / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 54,031 SL Re / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,231 د.ل. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,244 د.ل. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 1,667 د.ل. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 1,032 د.ل. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,337 د.م. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,355 د.م. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 2,431 د.م. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 1,506 د.م. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,633 MDL / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,669 MDL / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 4,574 MDL / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 2,832 MDL / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 1,943 MKD / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 2,051 MKD / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 14,033 MKD / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 8,69 MKD / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,629 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,664 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 4,542 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 2,812 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,147 RM / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,155 RM / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 1,058 RM / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 0,655 RM / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 2,3 MTn / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 2,428 MTn / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 16,614 MTn / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 10,288 MTn / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,587 N$ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,62 N$ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 4,239 N$ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 2,625 N$ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 49,646 ₦ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 52,405 ₦ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 358,557 ₦ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 222,03 ₦ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 1,326 C$ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 1,4 C$ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 9,577 C$ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 5,93 C$ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,352 kr / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,372 kr / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 2,543 kr / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 1,575 kr / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 5,493 नेरू / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 5,798 नेरू / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 39,67 नेरू / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 24,565 नेरू / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,062 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,066 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 0,451 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 0,279 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,014 ر.ع. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,015 ر.ع. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 0,1 ر.ع. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 0,062 ر.ع. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,036 B/. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,038 B/. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 0,26 B/. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 0,161 B/. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 2,212 ₱ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 2,335 ₱ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 15,973 ₱ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 9,891 ₱ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 10,018 ₨ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 10,574 ₨ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 72,349 ₨ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 44,801 ₨ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,137 zł / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,144 zł / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 0,987 zł / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 0,611 zł / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 219,09 ₲ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 231,262 ₲ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 1582,317 ₲ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 979,819 ₲ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,131 ر.ق. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,139 ر.ق. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 0,949 ر.ق. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 0,588 ر.ق. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,165 RON / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,174 RON / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 1,193 RON / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 0,739 RON / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 3,698 дин. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 3,903 дин. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 26,708 дин. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 16,538 дин. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 2,773 руб. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 2,927 руб. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 20,026 руб. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 12,401 руб. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 52,94 FR / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 55,881 FR / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 382,346 FR / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 236,761 FR / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,135 ر.س. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,143 ر.س. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 0,977 ر.س. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 0,605 ر.س. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 21,618 SDG / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 22,819 SDG / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 156,13 SDG / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 96,681 SDG / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,35 kr / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,369 kr / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 2,526 kr / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 1,564 kr / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,047 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,049 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 0,336 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 0,208 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 1,354 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 1,429 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 9,779 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 6,055 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 468,072 ل.س. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 494,076 ل.س. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 3380,52 ل.س. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 2093,322 ل.س. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 1,199 ฿ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 1,265 ฿ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 8,658 ฿ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 5,361 ฿ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,107 د.ت. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,112 د.ت. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 0,769 د.ت. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 0,476 د.ت. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,087 T$ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,091 T$ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 0,626 T$ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 0,388 T$ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 1,691 TL / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 1,785 TL / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 12,216 TL / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 7,565 TL / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,245 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,258 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 1,768 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 1,095 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 1,156 NT$ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 1,22 NT$ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 8,35 NT$ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 5,17 NT$ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 1,603 грн. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 1,692 грн. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 11,579 грн. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 7,17 грн. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 132,604 USh / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 139,97 USh / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 957,692 USh / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 593,033 USh / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,036 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,038 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 0,26 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 0,161 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 1,448 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 1,529 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 10,46 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 6,477 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 432,54 UZS / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 456,57 UZS / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 3123,9 UZS / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 1934,415 UZS / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 25,517 Bs.S. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 26,935 Bs.S. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 184,29 Bs.S. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 114,118 Bs.S. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 945,627 ₫ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 998,161 ₫ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 6829,525 ₫ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 4229,052 ₫ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 20,686 FCFA / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 21,836 FCFA / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 149,401 FCFA / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 92,514 FCFA / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 8,535 ر.ي. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 9,009 ر.ي. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 61,639 ر.ي. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 38,169 ر.ي. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,587 R / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,62 R / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 4,242 R / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 2,627 R / tối thiểu |