| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,132 د.إ. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,14 د.إ. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 0,955 د.إ. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 0,591 د.إ. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 2,975 Lek / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 3,14 Lek / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 21,484 Lek / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 13,303 Lek / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 13,551 դր. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 14,304 դր. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 97,867 դր. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 60,602 դր. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 50,669 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 53,484 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 365,945 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 226,605 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,051 AUD / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,054 AUD / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 0,37 AUD / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 0,229 AUD / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,061 ман. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,065 ман. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 0,442 ман. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 0,274 ман. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,061 KM / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,064 KM / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 0,438 KM / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 0,271 KM / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 4,402 ৳ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 4,646 ৳ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 31,789 ৳ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 19,685 ৳ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,061 лв. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,064 лв. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 0,438 лв. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 0,271 лв. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,014 د.ب. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,014 د.ب. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 0,098 د.ب. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 0,061 د.ب. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,249 Bs / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,262 Bs / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 1,796 Bs / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 1,112 Bs / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,19 R$ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,2 R$ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 1,369 R$ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 0,848 R$ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,484 P / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,511 P / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 3,497 P / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 2,165 P / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,106 BYN / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,112 BYN / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 0,764 BYN / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 0,473 BYN / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,072 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,076 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 0,523 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 0,324 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,049 CAD / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,052 CAD / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 0,355 CAD / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 0,22 CAD / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,028 CHF / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,03 CHF / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 0,203 CHF / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 0,126 CHF / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 32,622 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 34,434 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 235,604 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 145,893 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,249 CN¥ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,262 CN¥ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 1,795 CN¥ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 1,111 CN¥ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 134,839 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 142,33 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 973,839 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 603,031 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 16,964 ₡ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 17,906 ₡ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 122,518 ₡ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 75,867 ₡ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,756 Kč / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,798 Kč / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 5,457 Kč / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 3,379 Kč / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,232 kr / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,244 kr / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 1,672 kr / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 1,035 kr / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 2,141 RD$ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 2,259 RD$ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 15,46 RD$ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 9,573 RD$ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 4,708 د.ج. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 4,969 د.ج. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 34,0 د.ج. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 21,054 د.ج. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 1,803 ج.م. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 1,904 ج.م. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 13,025 ج.م. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 8,066 ج.م. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,54 Nfk / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,57 Nfk / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 3,9 Nfk / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 2,415 Nfk / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 5,582 Br / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 5,892 Br / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 40,317 Br / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 24,965 Br / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,031 € / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,033 € / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 0,224 € / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 0,139 € / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,027 £ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,028 £ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 0,195 £ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 0,12 £ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,097 GEL / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,103 GEL / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 0,703 GEL / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 0,436 GEL / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,388 GH₵ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,41 GH₵ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 2,802 GH₵ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 1,735 GH₵ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,282 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,297 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 2,034 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 1,259 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,953 L / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 1,006 L / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 6,88 L / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 4,26 L / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,233 kn / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,246 kn / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 1,686 kn / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 1,044 kn / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 12,013 Ft / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 12,68 Ft / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 86,758 Ft / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 53,723 Ft / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 609,295 Rp / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 643,145 Rp / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 4400,465 Rp / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 2724,904 Rp / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,111 ₪ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,117 ₪ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 0,801 ₪ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 0,496 ₪ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 3,296 টকা / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 3,48 টকা / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 23,807 টকা / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 14,742 টকা / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 47,148 د.ع. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 49,768 د.ع. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 340,515 د.ع. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 210,858 د.ع. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 47324,61 ﷼ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 49953,755 ﷼ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 341788,85 ﷼ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 211646,173 ﷼ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 4,485 kr / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 4,734 kr / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 32,388 kr / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 20,056 kr / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 5,626 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 5,938 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 40,63 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 25,159 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,026 د.أ. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,027 د.أ. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 0,184 د.أ. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 0,114 د.أ. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 5,67 ¥ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 5,985 ¥ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 40,951 ¥ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 25,358 ¥ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 4,652 Ksh / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 4,91 Ksh / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 33,595 Ksh / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 20,803 Ksh / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 144,439 ៛ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 152,464 ៛ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 1043,173 ៛ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 645,965 ៛ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 53,053 ₩ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 56,0 ₩ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 383,159 ₩ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 237,264 ₩ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,011 د.ك. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,012 د.ك. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 0,08 د.ك. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 0,05 د.ك. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 17,72 тңг. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 18,705 тңг. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 127,981 тңг. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 79,25 тңг. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 3222,954 ل.ل. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 3402,007 ل.ل. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 23276,889 ل.ل. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 14413,766 ل.ل. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 11,19 SL Re / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 11,811 SL Re / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 80,814 SL Re / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 50,042 SL Re / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,229 د.ل. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,242 د.ل. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 1,657 د.ل. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 1,026 د.ل. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,334 د.م. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,353 د.م. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 2,414 د.م. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 1,495 د.م. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,622 MDL / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,657 MDL / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 4,496 MDL / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 2,784 MDL / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 1,911 MKD / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 2,017 MKD / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 13,799 MKD / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 8,545 MKD / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,636 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,672 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 4,595 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 2,846 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,142 RM / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,15 RM / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 1,027 RM / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 0,636 RM / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 2,301 MTn / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 2,428 MTn / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 16,615 MTn / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 10,289 MTn / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,594 N$ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,627 N$ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 4,289 N$ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 2,656 N$ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 49,867 ₦ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 52,638 ₦ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 360,152 ₦ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 223,017 ₦ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 1,324 C$ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 1,398 C$ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 9,565 C$ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 5,923 C$ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,348 kr / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,367 kr / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 2,513 kr / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 1,556 kr / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 5,28 नेरू / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 5,574 नेरू / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 38,136 नेरू / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 23,615 नेरू / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,061 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,064 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 0,44 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 0,272 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,014 ر.ع. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,015 ر.ع. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 0,1 ر.ع. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 0,062 ر.ع. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,036 B/. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,038 B/. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 0,26 B/. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 0,161 B/. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 2,12 ₱ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 2,238 ₱ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 15,315 ₱ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 9,483 ₱ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 10,057 ₨ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 10,616 ₨ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 72,637 ₨ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 44,979 ₨ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,132 zł / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,14 zł / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 0,956 zł / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 0,592 zł / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 235,662 ₲ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 248,754 ₲ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 1702,003 ₲ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 1053,933 ₲ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,131 ر.ق. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,139 ر.ق. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 0,948 ر.ق. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 0,587 ر.ق. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,158 RON / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,167 RON / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 1,139 RON / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 0,706 RON / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 3,638 дин. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 3,84 дин. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 26,277 дин. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 16,271 дин. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 2,832 руб. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 2,99 руб. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 20,455 руб. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 12,667 руб. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 52,6 FR / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 55,522 FR / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 379,886 FR / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 235,237 FR / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,135 ر.س. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,143 ر.س. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 0,976 ر.س. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 0,604 ر.س. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 21,654 SDG / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 22,857 SDG / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 156,39 SDG / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 96,841 SDG / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,332 kr / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,35 kr / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 2,397 kr / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 1,484 kr / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,046 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,049 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 0,332 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 0,206 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 1,358 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 1,433 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 9,806 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 6,072 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 468,072 ل.س. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 494,076 ل.س. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 3380,52 ل.س. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 2093,322 ل.س. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 1,142 ฿ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 1,206 ฿ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 8,251 ฿ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 5,109 ฿ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,105 د.ت. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,111 د.ت. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 0,762 د.ت. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 0,472 د.ت. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,087 T$ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,091 T$ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 0,626 T$ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 0,388 T$ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 1,587 TL / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 1,675 TL / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 11,459 TL / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 7,096 TL / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,243 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,257 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 1,758 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 1,089 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 1,143 NT$ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 1,206 NT$ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 8,254 NT$ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 5,111 NT$ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 1,577 грн. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 1,665 грн. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 11,39 грн. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 7,053 грн. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 132,443 USh / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 139,801 USh / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 956,533 USh / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 592,315 USh / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,036 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,038 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 0,26 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 0,161 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 1,416 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 1,495 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 10,23 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 6,335 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 438,085 UZS / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 462,424 UZS / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 3163,95 UZS / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 1959,215 UZS / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 15,305 Bs.S. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 16,155 Bs.S. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 110,537 Bs.S. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 68,448 Bs.S. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 943,767 ₫ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 996,199 ₫ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 6816,097 ₫ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 4220,737 ₫ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 20,329 FCFA / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 21,458 FCFA / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 146,818 FCFA / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 90,914 FCFA / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 8,59 ر.ي. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 9,067 ر.ي. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 62,036 ر.ي. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 38,415 ر.ي. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,597 R / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,631 R / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 4,315 R / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 2,672 R / tối thiểu |