| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,132 د.إ. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,14 د.إ. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 0,955 د.إ. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 0,591 د.إ. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 2,947 Lek / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 3,111 Lek / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 21,287 Lek / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 13,181 Lek / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 12,962 դր. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 13,682 դր. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 93,614 դր. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 57,969 դր. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 54,63 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 57,665 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 394,552 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 244,319 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,052 AUD / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,055 AUD / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 0,374 AUD / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 0,231 AUD / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,061 ман. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,065 ман. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 0,442 ман. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 0,274 ман. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,063 KM / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,066 KM / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 0,454 KM / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 0,281 KM / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 4,435 ৳ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 4,681 ৳ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 32,027 ৳ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 19,832 ৳ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,063 лв. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,066 лв. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 0,454 лв. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 0,281 лв. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,014 د.ب. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,014 د.ب. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 0,098 د.ب. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 0,061 د.ب. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,397 Bs / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,419 Bs / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 2,864 Bs / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 1,774 Bs / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,181 R$ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,191 R$ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 1,305 R$ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 0,808 R$ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,498 P / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,525 P / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 3,594 P / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 2,226 P / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,11 BYN / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,117 BYN / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 0,797 BYN / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 0,494 BYN / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,072 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,076 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 0,523 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 0,324 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,051 CAD / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,054 CAD / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 0,371 CAD / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 0,229 CAD / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,03 CHF / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,032 CHF / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 0,217 CHF / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 0,134 CHF / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 35,183 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 37,137 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 254,098 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 157,345 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,241 CN¥ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,255 CN¥ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 1,743 CN¥ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 1,079 CN¥ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 116,524 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 122,998 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 841,562 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 521,121 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 16,436 ₡ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 17,349 ₡ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 118,706 ₡ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 73,507 ₡ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,785 Kč / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,828 Kč / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 5,668 Kč / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 3,51 Kč / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,24 kr / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,254 kr / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 1,735 kr / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 1,074 kr / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 2,171 RD$ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 2,292 RD$ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 15,681 RD$ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 9,71 RD$ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 4,843 د.ج. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 5,112 د.ج. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 34,977 د.ج. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 21,659 د.ج. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 1,885 ج.م. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 1,99 ج.م. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 13,616 ج.م. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 8,431 ج.م. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,54 Nfk / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,57 Nfk / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 3,9 Nfk / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 2,415 Nfk / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 5,828 Br / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 6,152 Br / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 42,09 Br / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 26,063 Br / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,032 € / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,034 € / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 0,232 € / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 0,144 € / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,027 £ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,029 £ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 0,197 £ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 0,122 £ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,093 GEL / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,098 GEL / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 0,67 GEL / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 0,415 GEL / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,426 GH₵ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,449 GH₵ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 3,073 GH₵ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 1,903 GH₵ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,283 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,298 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 2,04 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 1,263 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,967 L / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 1,02 L / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 6,98 L / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 4,322 L / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,242 kn / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,256 kn / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 1,749 kn / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 1,083 kn / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 11,762 Ft / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 12,415 Ft / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 84,945 Ft / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 52,601 Ft / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 644,832 Rp / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 680,656 Rp / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 4657,12 Rp / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 2883,832 Rp / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,111 ₪ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,117 ₪ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 0,799 ₪ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 0,495 ₪ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 3,483 টকা / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 3,677 টকা / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 25,157 টকা / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 15,578 টকা / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 47,16 د.ع. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 49,78 د.ع. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 340,601 د.ع. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 210,911 د.ع. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 49485,6 ﷼ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 52234,8 ﷼ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 357396,0 ﷼ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 221310,6 ﷼ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 4,403 kr / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 4,648 kr / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 31,801 kr / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 19,692 kr / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 5,719 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 6,037 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 41,305 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 25,577 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,026 د.أ. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,027 د.أ. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 0,184 د.أ. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 0,114 د.أ. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 5,688 ¥ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 6,004 ¥ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 41,082 ¥ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 25,439 ¥ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 4,676 Ksh / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 4,936 Ksh / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 33,771 Ksh / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 20,912 Ksh / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 146,41 ៛ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 154,543 ៛ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 1057,403 ៛ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 654,776 ៛ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 48,233 ₩ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 50,912 ₩ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 348,348 ₩ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 215,708 ₩ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,011 د.ك. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,012 د.ك. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 0,081 د.ك. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 0,05 د.ك. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 16,093 тңг. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 16,987 тңг. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 116,225 тңг. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 71,97 тңг. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 3224,047 ل.ل. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 3403,16 ل.ل. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 23284,781 ل.ل. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 14418,653 ل.ل. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 11,911 SL Re / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 12,573 SL Re / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 86,023 SL Re / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 53,268 SL Re / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,231 د.ل. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,244 د.ل. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 1,67 د.ل. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 1,034 د.ل. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,359 د.م. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,379 د.م. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 2,593 د.م. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 1,606 د.م. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,643 MDL / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,678 MDL / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 4,641 MDL / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 2,874 MDL / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 1,98 MKD / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 2,09 MKD / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 14,297 MKD / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 8,853 MKD / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,647 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,683 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 4,674 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 2,894 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,147 RM / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,155 RM / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 1,063 RM / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 0,658 RM / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 2,301 MTn / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 2,429 MTn / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 16,617 MTn / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 10,29 MTn / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,599 N$ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,632 N$ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 4,324 N$ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 2,677 N$ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 47,868 ₦ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 50,528 ₦ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 345,717 ₦ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 214,078 ₦ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 1,323 C$ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 1,396 C$ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 9,555 C$ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 5,916 C$ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,345 kr / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,364 kr / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 2,489 kr / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 1,541 kr / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 5,571 नेरू / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 5,88 नेरू / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 40,234 नेरू / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 24,914 नेरू / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,064 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,068 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 0,464 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 0,288 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,014 ر.ع. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,015 ر.ع. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 0,1 ر.ع. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 0,062 ر.ع. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,036 B/. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,038 B/. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 0,26 B/. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 0,161 B/. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 2,257 ₱ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 2,383 ₱ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 16,301 ₱ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 10,094 ₱ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 9,971 ₨ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 10,525 ₨ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 72,014 ₨ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 44,593 ₨ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,141 zł / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,149 zł / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 1,017 zł / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 0,63 zł / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 210,05 ₲ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 221,719 ₲ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 1517,025 ₲ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 939,389 ₲ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,131 ر.ق. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,139 ر.ق. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 0,948 ر.ق. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 0,587 ر.ق. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,172 RON / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,182 RON / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 1,243 RON / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 0,77 RON / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 3,772 дин. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 3,982 дин. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 27,245 дин. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 16,871 дин. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 3,078 руб. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 3,249 руб. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 22,23 руб. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 13,766 руб. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 53,082 FR / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 56,031 FR / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 383,37 FR / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 237,394 FR / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,135 ر.س. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,143 ر.س. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 0,976 ر.س. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 0,604 ر.س. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 21,654 SDG / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 22,857 SDG / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 156,39 SDG / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 96,841 SDG / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,36 kr / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,38 kr / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 2,6 kr / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 1,61 kr / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,046 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,049 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 0,333 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 0,206 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 1,363 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 1,439 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 9,846 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 6,097 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 468,072 ل.س. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 494,076 ل.س. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 3380,52 ل.س. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 2093,322 ل.س. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 1,211 ฿ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 1,278 ฿ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 8,747 ฿ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 5,417 ฿ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,108 د.ت. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,114 د.ت. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 0,779 د.ت. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 0,482 د.ت. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,087 T$ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,091 T$ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 0,626 T$ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 0,388 T$ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 1,771 TL / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 1,87 TL / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 12,793 TL / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 7,922 TL / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,244 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,258 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 1,764 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 1,092 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 1,147 NT$ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 1,21 NT$ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 8,282 NT$ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 5,129 NT$ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 1,615 грн. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 1,705 грн. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 11,667 грн. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 7,224 грн. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 146,7 USh / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 154,85 USh / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 1059,498 USh / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 656,074 USh / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,036 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,038 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 0,26 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 0,161 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 1,444 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 1,524 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 10,427 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 6,456 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 424,623 UZS / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 448,213 UZS / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 3066,718 UZS / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 1899,006 UZS / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 31,42 Bs.S. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 33,165 Bs.S. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 226,921 Bs.S. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 140,517 Bs.S. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 935,308 ₫ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 987,269 ₫ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 6755,002 ₫ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 4182,905 ₫ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 21,08 FCFA / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 22,251 FCFA / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 152,241 FCFA / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 94,273 FCFA / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 8,504 ر.ي. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 8,977 ر.ي. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 61,418 ر.ي. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 38,032 ر.ي. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,599 R / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,632 R / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 4,325 R / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 2,678 R / tối thiểu |