| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,132 د.إ. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,14 د.إ. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 0,955 د.إ. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 0,591 د.إ. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 2,931 Lek / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 3,094 Lek / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 21,17 Lek / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 13,109 Lek / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 13,536 դր. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 14,288 դր. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 97,757 դր. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 60,534 դր. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 50,166 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 52,953 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 362,31 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 224,353 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,051 AUD / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,054 AUD / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 0,368 AUD / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 0,228 AUD / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,061 ман. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,065 ман. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 0,442 ман. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 0,274 ман. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,059 KM / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,063 KM / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 0,429 KM / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 0,266 KM / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 4,394 ৳ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 4,638 ৳ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 31,731 ৳ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 19,649 ৳ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,059 лв. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,063 лв. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 0,429 лв. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 0,266 лв. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,014 د.ب. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,014 د.ب. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 0,098 د.ب. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 0,061 د.ب. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,249 Bs / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,263 Bs / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 1,798 Bs / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 1,114 Bs / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,188 R$ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,198 R$ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 1,358 R$ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 0,841 R$ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,474 P / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,501 P / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 3,427 P / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 2,122 P / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,102 BYN / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,108 BYN / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 0,74 BYN / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 0,458 BYN / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,072 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,076 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 0,522 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 0,323 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,049 CAD / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,052 CAD / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 0,355 CAD / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 0,22 CAD / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,028 CHF / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,029 CHF / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 0,2 CHF / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 0,124 CHF / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 31,203 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 32,937 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 225,355 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 139,547 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,249 CN¥ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,263 CN¥ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 1,796 CN¥ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 1,112 CN¥ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 131,789 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 139,111 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 951,81 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 589,39 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 17,29 ₡ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 18,25 ₡ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 124,869 ₡ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 77,323 ₡ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,738 Kč / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,779 Kč / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 5,329 Kč / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 3,3 Kč / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,227 kr / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,24 kr / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 1,64 kr / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 1,015 kr / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 2,219 RD$ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 2,342 RD$ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 16,025 RD$ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 9,923 RD$ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 4,671 د.ج. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 4,931 د.ج. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 33,737 د.ج. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 20,891 د.ج. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 1,688 ج.م. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 1,782 ج.م. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 12,194 ج.م. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 7,551 ج.م. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,54 Nfk / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,57 Nfk / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 3,9 Nfk / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 2,415 Nfk / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 5,593 Br / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 5,904 Br / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 40,393 Br / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 25,013 Br / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,03 € / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,032 € / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 0,22 € / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 0,136 € / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,027 £ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,028 £ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 0,192 £ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 0,119 £ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,096 GEL / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,101 GEL / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 0,694 GEL / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 0,43 GEL / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,395 GH₵ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,417 GH₵ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 2,855 GH₵ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 1,768 GH₵ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,281 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,297 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 2,032 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 1,258 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,952 L / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 1,005 L / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 6,874 L / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 4,256 L / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,229 kn / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,242 kn / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 1,654 kn / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 1,024 kn / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 11,49 Ft / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 12,128 Ft / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 82,98 Ft / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 51,384 Ft / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 607,196 Rp / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 640,929 Rp / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 4385,303 Rp / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 2715,515 Rp / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,112 ₪ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,118 ₪ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 0,806 ₪ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 0,499 ₪ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 3,263 টকা / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 3,444 টকা / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 23,565 টকা / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 14,592 টকা / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 47,099 د.ع. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 49,715 د.ع. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 340,157 د.ع. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 210,636 د.ع. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 1515,096 ﷼ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 1599,268 ﷼ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 10942,36 ﷼ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 6775,846 ﷼ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 4,407 kr / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 4,652 kr / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 31,827 kr / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 19,708 kr / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 5,611 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 5,923 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 40,525 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 25,094 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,026 د.أ. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,027 د.أ. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 0,184 د.أ. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 0,114 د.أ. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 5,527 ¥ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 5,834 ¥ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 39,915 ¥ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 24,717 ¥ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 4,638 Ksh / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 4,896 Ksh / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 33,498 Ksh / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 20,743 Ksh / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 144,514 ៛ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 152,543 ៛ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 1043,713 ៛ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 646,299 ៛ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 52,007 ₩ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 54,897 ₩ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 375,608 ₩ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 232,588 ₩ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,011 د.ك. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,012 د.ك. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 0,08 د.ك. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 0,049 د.ك. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 17,647 тңг. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 18,628 тңг. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 127,453 тңг. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 78,923 тңг. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 3219,147 ل.ل. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 3397,989 ل.ل. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 23249,398 ل.ل. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 14396,743 ل.ل. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 11,124 SL Re / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 11,742 SL Re / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 80,343 SL Re / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 49,751 SL Re / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,227 د.ل. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,239 د.ل. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 1,637 د.ل. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 1,014 د.ل. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,328 د.م. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,346 د.م. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 2,369 د.م. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 1,467 د.م. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,612 MDL / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,646 MDL / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 4,42 MDL / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 2,737 MDL / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 1,873 MKD / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 1,977 MKD / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 13,529 MKD / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 8,378 MKD / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,617 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,652 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 4,459 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 2,761 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,14 RM / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,148 RM / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 1,014 RM / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 0,628 RM / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 2,3 MTn / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 2,428 MTn / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 16,614 MTn / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 10,288 MTn / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,577 N$ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,609 N$ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 4,167 N$ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 2,58 N$ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 48,436 ₦ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 51,127 ₦ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 349,817 ₦ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 216,617 ₦ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 1,323 C$ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 1,397 C$ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 9,557 C$ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 5,918 C$ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,344 kr / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,363 kr / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 2,481 kr / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 1,536 kr / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 5,215 नेरू / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 5,505 नेरू / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 37,666 नेरू / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 23,324 नेरू / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,06 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,063 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 0,433 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 0,268 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,014 ر.ع. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,015 ر.ع. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 0,1 ر.ع. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 0,062 ر.ع. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,036 B/. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,038 B/. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 0,26 B/. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 0,161 B/. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 2,086 ₱ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 2,202 ₱ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 15,067 ₱ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 9,33 ₱ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 10,055 ₨ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 10,614 ₨ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 72,619 ₨ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 44,968 ₨ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,128 zł / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,135 zł / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 0,926 zł / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 0,573 zł / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 235,014 ₲ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 248,071 ₲ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 1697,326 ₲ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 1051,037 ₲ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,131 ر.ق. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,138 ر.ق. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 0,946 ر.ق. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 0,586 ر.ق. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,155 RON / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,163 RON / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 1,118 RON / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 0,693 RON / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 3,567 дин. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 3,766 дин. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 25,764 дин. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 15,954 дин. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 2,749 руб. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 2,901 руб. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 19,851 руб. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 12,293 руб. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 52,513 FR / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 55,43 FR / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 379,261 FR / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 234,85 FR / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,135 ر.س. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,143 ر.س. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 0,975 ر.س. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 0,604 ر.س. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 21,654 SDG / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 22,857 SDG / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 156,39 SDG / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 96,841 SDG / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,323 kr / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,341 kr / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 2,334 kr / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 1,445 kr / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,045 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,048 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 0,328 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 0,203 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 1,357 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 1,433 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 9,802 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 6,07 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 468,072 ل.س. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 494,076 ل.س. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 3380,52 ل.س. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 2093,322 ل.س. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 1,125 ฿ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 1,188 ฿ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 8,128 ฿ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 5,033 ฿ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,104 د.ت. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,11 د.ت. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 0,75 د.ت. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 0,464 د.ت. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,087 T$ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,091 T$ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 0,626 T$ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 0,388 T$ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 1,575 TL / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 1,662 TL / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 11,373 TL / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 7,042 TL / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,244 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,257 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 1,761 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 1,09 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 1,13 NT$ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 1,193 NT$ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 8,161 NT$ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 5,054 NT$ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 1,556 грн. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 1,642 грн. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 11,237 грн. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 6,958 грн. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 127,093 USh / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 134,154 USh / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 917,892 USh / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 568,387 USh / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,036 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,038 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 0,26 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 0,161 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 1,399 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 1,477 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 10,103 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 6,256 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 438,325 UZS / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 462,677 UZS / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 3165,684 UZS / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 1960,289 UZS / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 14,251 Bs.S. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 15,043 Bs.S. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 102,927 Bs.S. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 63,735 Bs.S. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 934,92 ₫ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 986,86 ₫ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 6752,2 ₫ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 4181,17 ₫ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 19,937 FCFA / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 21,044 FCFA / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 143,987 FCFA / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 89,161 FCFA / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 8,581 ر.ي. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 9,058 ر.ي. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 61,977 ر.ي. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 38,378 ر.ي. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,577 R / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,609 R / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 4,166 R / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 2,58 R / tối thiểu |