| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,132 د.إ. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,14 د.إ. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 0,955 د.إ. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 0,591 د.إ. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 2,856 Lek / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 3,014 Lek / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 20,623 Lek / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 12,771 Lek / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 13,146 դր. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 13,876 դր. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 94,942 դր. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 58,791 դր. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 53,975 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 56,974 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 389,82 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 241,389 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,05 AUD / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,053 AUD / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 0,363 AUD / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 0,225 AUD / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,061 ман. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,065 ман. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 0,442 ман. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 0,274 ман. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,06 KM / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,063 KM / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 0,434 KM / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 0,269 KM / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 4,398 ৳ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 4,642 ৳ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 31,76 ৳ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 19,667 ৳ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,06 лв. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,064 лв. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 0,436 лв. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 0,27 лв. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,014 د.ب. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,014 د.ب. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 0,098 د.ب. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 0,061 د.ب. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,416 Bs / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,439 Bs / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 3,002 Bs / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 1,859 Bs / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,185 R$ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,195 R$ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 1,336 R$ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 0,827 R$ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,484 P / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,511 P / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 3,495 P / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 2,164 P / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,11 BYN / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,116 BYN / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 0,792 BYN / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 0,49 BYN / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,072 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,076 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 0,523 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 0,324 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,05 CAD / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,052 CAD / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 0,358 CAD / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 0,222 CAD / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,029 CHF / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,03 CHF / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 0,208 CHF / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 0,129 CHF / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 32,939 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 34,768 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 237,89 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 147,309 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,242 CN¥ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,255 CN¥ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 1,748 CN¥ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 1,082 CN¥ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 110,714 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 116,865 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 799,603 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 495,139 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 16,325 ₡ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 17,232 ₡ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 117,905 ₡ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 73,01 ₡ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,743 Kč / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,785 Kč / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 5,369 Kč / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 3,324 Kč / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,23 kr / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,243 kr / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 1,664 kr / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 1,031 kr / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 2,117 RD$ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 2,235 RD$ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 15,291 RD$ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 9,468 RD$ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 4,781 د.ج. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 5,046 د.ج. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 34,527 د.ج. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 21,38 د.ج. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 1,831 ج.م. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 1,933 ج.م. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 13,225 ج.م. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 8,189 ج.م. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,54 Nfk / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,57 Nfk / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 3,9 Nfk / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 2,415 Nfk / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 5,803 Br / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 6,126 Br / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 41,912 Br / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 25,953 Br / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,031 € / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,033 € / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 0,223 € / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 0,138 € / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,026 £ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,028 £ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 0,191 £ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 0,118 £ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,094 GEL / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,099 GEL / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 0,677 GEL / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 0,419 GEL / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,4 GH₵ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,422 GH₵ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 2,886 GH₵ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 1,787 GH₵ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,282 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,298 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 2,039 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 1,262 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,968 L / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 1,022 L / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 6,99 L / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 4,328 L / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,232 kn / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,245 kn / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 1,678 kn / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 1,039 kn / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 11,178 Ft / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 11,799 Ft / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 80,729 Ft / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 49,99 Ft / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 636,835 Rp / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 672,215 Rp / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 4599,364 Rp / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 2848,068 Rp / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,108 ₪ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,114 ₪ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 0,777 ₪ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 0,481 ₪ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 3,445 টকা / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 3,637 টকা / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 24,882 টকা / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 15,408 টকা / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 47,16 د.ع. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 49,78 د.ع. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 340,6 د.ع. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 210,91 د.ع. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 49485,6 ﷼ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 52234,8 ﷼ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 357396,0 ﷼ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 221310,6 ﷼ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 4,365 kr / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 4,607 kr / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 31,525 kr / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 19,521 kr / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 5,712 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 6,029 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 41,252 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 25,544 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,026 د.أ. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,027 د.أ. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 0,184 د.أ. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 0,114 د.أ. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 5,723 ¥ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 6,041 ¥ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 41,331 ¥ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 25,593 ¥ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 4,66 Ksh / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 4,919 Ksh / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 33,657 Ksh / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 20,841 Ksh / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 145,62 ៛ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 153,71 ៛ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 1051,7 ៛ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 651,245 ៛ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 49,905 ₩ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 52,677 ₩ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 360,422 ₩ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 223,185 ₩ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,011 د.ك. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,012 د.ك. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 0,08 د.ك. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 0,05 د.ك. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 16,57 тңг. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 17,491 тңг. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 119,673 тңг. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 74,106 тңг. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 3223,8 ل.ل. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 3402,9 ل.ل. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 23283,0 ل.ل. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 14417,55 ل.ل. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 11,892 SL Re / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 12,553 SL Re / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 85,886 SL Re / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 53,183 SL Re / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,229 د.ل. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,242 د.ل. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 1,654 د.ل. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 1,024 د.ل. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,333 د.م. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,351 د.م. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 2,403 د.م. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 1,488 د.م. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,615 MDL / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,649 MDL / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 4,443 MDL / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 2,751 MDL / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 1,896 MKD / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 2,001 MKD / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 13,692 MKD / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 8,478 MKD / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,609 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,643 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 4,398 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 2,724 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,145 RM / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,153 RM / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 1,05 RM / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 0,65 RM / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 2,3 MTn / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 2,428 MTn / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 16,614 MTn / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 10,288 MTn / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,58 N$ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,612 N$ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 4,189 N$ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 2,594 N$ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 48,438 ₦ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 51,129 ₦ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 349,83 ₦ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 216,626 ₦ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 1,321 C$ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 1,395 C$ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 9,542 C$ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 5,909 C$ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,335 kr / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,353 kr / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 2,417 kr / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 1,497 kr / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 5,511 नेरू / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 5,817 नेरू / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 39,8 नेरू / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 24,646 नेरू / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,06 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,064 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 0,435 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 0,269 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,014 ر.ع. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,015 ر.ع. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 0,1 ر.ع. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 0,062 ر.ع. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,036 B/. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,038 B/. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 0,26 B/. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 0,161 B/. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 2,22 ₱ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 2,343 ₱ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 16,033 ₱ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 9,928 ₱ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 9,994 ₨ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 10,549 ₨ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 72,176 ₨ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 44,694 ₨ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,133 zł / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,14 zł / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 0,96 zł / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 0,595 zł / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 216,797 ₲ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 228,841 ₲ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 1565,754 ₲ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 969,563 ₲ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,131 ر.ق. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,139 ر.ق. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 0,948 ر.ق. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 0,587 ر.ق. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,162 RON / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,171 RON / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 1,169 RON / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 0,724 RON / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 3,615 дин. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 3,816 дин. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 26,112 дин. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 16,169 дин. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 2,976 руб. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 3,142 руб. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 21,496 руб. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 13,311 руб. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 52,902 FR / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 55,841 FR / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 382,07 FR / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 236,59 FR / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,135 ر.س. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,143 ر.س. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 0,977 ر.س. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 0,605 ر.س. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 21,654 SDG / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 22,857 SDG / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 156,39 SDG / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 96,841 SDG / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,341 kr / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,36 kr / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 2,464 kr / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 1,526 kr / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,046 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,048 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 0,33 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 0,204 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 1,36 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 1,435 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 9,82 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 6,081 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 468,072 ل.س. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 494,076 ل.س. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 3380,52 ل.س. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 2093,322 ل.س. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 1,175 ฿ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 1,24 ฿ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 8,484 ฿ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 5,253 ฿ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,104 د.ت. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,11 د.ت. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 0,753 د.ت. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 0,466 د.ت. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,087 T$ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,091 T$ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 0,626 T$ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 0,388 T$ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 1,729 TL / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 1,825 TL / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 12,489 TL / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 7,734 TL / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,244 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,258 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 1,763 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 1,092 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 1,146 NT$ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 1,21 NT$ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 8,278 NT$ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 5,126 NT$ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 1,608 грн. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 1,697 грн. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 11,614 грн. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 7,192 грн. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 133,864 USh / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 141,301 USh / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 966,793 USh / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 598,668 USh / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,036 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,038 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 0,26 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 0,161 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 1,443 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 1,523 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 10,42 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 6,453 $ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 426,672 UZS / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 450,376 UZS / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 3081,52 UZS / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 1908,172 UZS / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 28,043 Bs.S. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 29,601 Bs.S. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 202,534 Bs.S. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 125,415 Bs.S. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 940,482 ₫ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 992,731 ₫ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 6792,37 ₫ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 4206,044 ₫ / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 20,219 FCFA / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 21,342 FCFA / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 146,024 FCFA / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 90,422 FCFA / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 8,536 ر.ي. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 9,01 ر.ي. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 61,646 ر.ي. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 38,173 ر.ي. / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Corporate, landline | 0,577 R / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - landline | 0,609 R / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Mobile | 4,165 R / tối thiểu |
| Thụy Sĩ - Others, mobile | 2,579 R / tối thiểu |