| Cuộc gọi Internet | |
|---|---|
| landline | 0,716 د.إ. / tối thiểu |
| MTN, mobile | 0,735 د.إ. / tối thiểu |
| Others, mobile | 0,742 د.إ. / tối thiểu |
| landline | 16,08 Lek / tối thiểu |
| MTN, mobile | 16,492 Lek / tối thiểu |
| Others, mobile | 16,657 Lek / tối thiểu |
| landline | 74,421 դր. / tối thiểu |
| MTN, mobile | 76,329 դր. / tối thiểu |
| Others, mobile | 77,093 դր. / tối thiểu |
| landline | 282,6 $ / tối thiểu |
| MTN, mobile | 289,846 $ / tối thiểu |
| Others, mobile | 292,745 $ / tối thiểu |
| landline | 0,291 AUD / tối thiểu |
| MTN, mobile | 0,299 AUD / tối thiểu |
| Others, mobile | 0,302 AUD / tối thiểu |
| landline | 0,332 ман. / tối thiểu |
| MTN, mobile | 0,34 ман. / tối thiểu |
| Others, mobile | 0,343 ман. / tối thiểu |
| landline | 0,325 KM / tối thiểu |
| MTN, mobile | 0,333 KM / tối thiểu |
| Others, mobile | 0,337 KM / tối thiểu |
| landline | 23,864 ৳ / tối thiểu |
| MTN, mobile | 24,476 ৳ / tối thiểu |
| Others, mobile | 24,721 ৳ / tối thiểu |
| landline | 0,325 лв. / tối thiểu |
| MTN, mobile | 0,333 лв. / tối thiểu |
| Others, mobile | 0,337 лв. / tối thiểu |
| landline | 0,073 د.ب. / tối thiểu |
| MTN, mobile | 0,075 د.ب. / tối thiểu |
| Others, mobile | 0,076 د.ب. / tối thiểu |
| landline | 1,351 Bs / tối thiểu |
| MTN, mobile | 1,386 Bs / tối thiểu |
| Others, mobile | 1,4 Bs / tối thiểu |
| landline | 1,076 R$ / tối thiểu |
| MTN, mobile | 1,104 R$ / tối thiểu |
| Others, mobile | 1,115 R$ / tối thiểu |
| landline | 2,562 P / tối thiểu |
| MTN, mobile | 2,628 P / tối thiểu |
| Others, mobile | 2,654 P / tối thiểu |
| landline | 0,573 BYN / tối thiểu |
| MTN, mobile | 0,588 BYN / tối thiểu |
| Others, mobile | 0,594 BYN / tối thiểu |
| landline | 0,392 $ / tối thiểu |
| MTN, mobile | 0,403 $ / tối thiểu |
| Others, mobile | 0,407 $ / tối thiểu |
| landline | 0,267 CAD / tối thiểu |
| MTN, mobile | 0,274 CAD / tối thiểu |
| Others, mobile | 0,277 CAD / tối thiểu |
| landline | 0,154 CHF / tối thiểu |
| MTN, mobile | 0,158 CHF / tối thiểu |
| Others, mobile | 0,16 CHF / tối thiểu |
| landline | 175,676 $ / tối thiểu |
| MTN, mobile | 180,18 $ / tối thiểu |
| Others, mobile | 181,982 $ / tối thiểu |
| landline | 1,364 CN¥ / tối thiểu |
| MTN, mobile | 1,399 CN¥ / tối thiểu |
| Others, mobile | 1,413 CN¥ / tối thiểu |
| landline | 734,045 $ / tối thiểu |
| MTN, mobile | 752,867 $ / tối thiểu |
| Others, mobile | 760,395 $ / tối thiểu |
| landline | 96,929 ₡ / tối thiểu |
| MTN, mobile | 99,415 ₡ / tối thiểu |
| Others, mobile | 100,409 ₡ / tối thiểu |
| landline | 4,003 Kč / tối thiểu |
| MTN, mobile | 4,106 Kč / tối thiểu |
| Others, mobile | 4,147 Kč / tối thiểu |
| landline | 1,238 kr / tối thiểu |
| MTN, mobile | 1,27 kr / tối thiểu |
| Others, mobile | 1,282 kr / tối thiểu |
| landline | 12,303 RD$ / tối thiểu |
| MTN, mobile | 12,618 RD$ / tối thiểu |
| Others, mobile | 12,744 RD$ / tối thiểu |
| landline | 25,244 د.ج. / tối thiểu |
| MTN, mobile | 25,891 د.ج. / tối thiểu |
| Others, mobile | 26,15 د.ج. / tối thiểu |
| landline | 9,287 ج.م. / tối thiểu |
| MTN, mobile | 9,525 ج.م. / tối thiểu |
| Others, mobile | 9,62 ج.م. / tối thiểu |
| landline | 2,925 Nfk / tối thiểu |
| MTN, mobile | 3,0 Nfk / tối thiểu |
| Others, mobile | 3,03 Nfk / tối thiểu |
| landline | 30,285 Br / tối thiểu |
| MTN, mobile | 31,061 Br / tối thiểu |
| Others, mobile | 31,372 Br / tối thiểu |
| landline | 0,166 € / tối thiểu |
| MTN, mobile | 0,17 € / tối thiểu |
| Others, mobile | 0,172 € / tối thiểu |
| landline | 0,145 £ / tối thiểu |
| MTN, mobile | 0,148 £ / tối thiểu |
| Others, mobile | 0,15 £ / tối thiểu |
| landline | 0,526 GEL / tối thiểu |
| MTN, mobile | 0,539 GEL / tối thiểu |
| Others, mobile | 0,544 GEL / tối thiểu |
| landline | 2,049 GH₵ / tối thiểu |
| MTN, mobile | 2,102 GH₵ / tối thiểu |
| Others, mobile | 2,123 GH₵ / tối thiểu |
| landline | 1,519 $ / tối thiểu |
| MTN, mobile | 1,558 $ / tối thiểu |
| Others, mobile | 1,574 $ / tối thiểu |
| landline | 5,145 L / tối thiểu |
| MTN, mobile | 5,277 L / tối thiểu |
| Others, mobile | 5,329 L / tối thiểu |
| landline | 1,249 kn / tối thiểu |
| MTN, mobile | 1,281 kn / tối thiểu |
| Others, mobile | 1,294 kn / tối thiểu |
| landline | 63,718 Ft / tối thiểu |
| MTN, mobile | 65,352 Ft / tối thiểu |
| Others, mobile | 66,005 Ft / tối thiểu |
| landline | 3260,499 Rp / tối thiểu |
| MTN, mobile | 3344,101 Rp / tối thiểu |
| Others, mobile | 3377,542 Rp / tối thiểu |
| landline | 0,621 ₪ / tối thiểu |
| MTN, mobile | 0,637 ₪ / tối thiểu |
| Others, mobile | 0,644 ₪ / tối thiểu |
| landline | 17,54 টকা / tối thiểu |
| MTN, mobile | 17,99 টকা / tối thiểu |
| Others, mobile | 18,17 টকা / tối thiểu |
| landline | 255,638 د.ع. / tối thiểu |
| MTN, mobile | 262,193 د.ع. / tối thiểu |
| Others, mobile | 264,815 د.ع. / tối thiểu |
| landline | 8201,115 ﷼ / tối thiểu |
| MTN, mobile | 8411,4 ﷼ / tối thiểu |
| Others, mobile | 8495,514 ﷼ / tối thiểu |
| landline | 24,398 kr / tối thiểu |
| MTN, mobile | 25,024 kr / tối thiểu |
| Others, mobile | 25,274 kr / tối thiểu |
| landline | 31,011 $ / tối thiểu |
| MTN, mobile | 31,806 $ / tối thiểu |
| Others, mobile | 32,124 $ / tối thiểu |
| landline | 0,138 د.أ. / tối thiểu |
| MTN, mobile | 0,142 د.أ. / tối thiểu |
| Others, mobile | 0,143 د.أ. / tối thiểu |
| landline | 30,56 ¥ / tối thiểu |
| MTN, mobile | 31,344 ¥ / tối thiểu |
| Others, mobile | 31,657 ¥ / tối thiểu |
| landline | 25,173 Ksh / tối thiểu |
| MTN, mobile | 25,818 Ksh / tối thiểu |
| Others, mobile | 26,076 Ksh / tối thiểu |
| landline | 781,915 ៛ / tối thiểu |
| MTN, mobile | 801,964 ៛ / tối thiểu |
| Others, mobile | 809,984 ៛ / tối thiểu |
| landline | 281,337 ₩ / tối thiểu |
| MTN, mobile | 288,551 ₩ / tối thiểu |
| Others, mobile | 291,437 ₩ / tối thiểu |
| landline | 0,06 د.ك. / tối thiểu |
| MTN, mobile | 0,061 د.ك. / tối thiểu |
| Others, mobile | 0,062 د.ك. / tối thiểu |
| landline | 98,943 тңг. / tối thiểu |
| MTN, mobile | 101,48 тңг. / tối thiểu |
| Others, mobile | 102,495 тңг. / tối thiểu |
| landline | 17478,088 ل.ل. / tối thiểu |
| MTN, mobile | 17926,244 ل.ل. / tối thiểu |
| Others, mobile | 18105,506 ل.ل. / tối thiểu |
| landline | 60,427 SL Re / tối thiểu |
| MTN, mobile | 61,976 SL Re / tối thiểu |
| Others, mobile | 62,596 SL Re / tối thiểu |
| landline | 1,057 د.ل. / tối thiểu |
| MTN, mobile | 1,084 د.ل. / tối thiểu |
| Others, mobile | 1,095 د.ل. / tối thiểu |
| landline | 1,779 د.م. / tối thiểu |
| MTN, mobile | 1,825 د.م. / tối thiểu |
| Others, mobile | 1,843 د.م. / tối thiểu |
| landline | 3,264 MDL / tối thiểu |
| MTN, mobile | 3,348 MDL / tối thiểu |
| Others, mobile | 3,382 MDL / tối thiểu |
| landline | 10,205 MKD / tối thiểu |
| MTN, mobile | 10,466 MKD / tối thiểu |
| Others, mobile | 10,571 MKD / tối thiểu |
| landline | 3,504 $ / tối thiểu |
| MTN, mobile | 3,593 $ / tối thiểu |
| Others, mobile | 3,629 $ / tối thiểu |
| landline | 0,791 RM / tối thiểu |
| MTN, mobile | 0,812 RM / tối thiểu |
| Others, mobile | 0,82 RM / tối thiểu |
| landline | 12,462 MTn / tối thiểu |
| MTN, mobile | 12,782 MTn / tối thiểu |
| Others, mobile | 12,91 MTn / tối thiểu |
| landline | 3,23 N$ / tối thiểu |
| MTN, mobile | 3,313 N$ / tối thiểu |
| Others, mobile | 3,346 N$ / tối thiểu |
| landline | 282,091 ₦ / tối thiểu |
| MTN, mobile | 289,324 ₦ / tối thiểu |
| Others, mobile | 292,217 ₦ / tối thiểu |
| landline | 7,181 C$ / tối thiểu |
| MTN, mobile | 7,365 C$ / tối thiểu |
| Others, mobile | 7,439 C$ / tối thiểu |
| landline | 1,959 kr / tối thiểu |
| MTN, mobile | 2,009 kr / tối thiểu |
| Others, mobile | 2,029 kr / tối thiểu |
| landline | 28,104 नेरू / tối thiểu |
| MTN, mobile | 28,824 नेरू / tối thiểu |
| Others, mobile | 29,112 नेरू / tối thiểu |
| landline | 0,338 $ / tối thiểu |
| MTN, mobile | 0,347 $ / tối thiểu |
| Others, mobile | 0,35 $ / tối thiểu |
| landline | 0,075 ر.ع. / tối thiểu |
| MTN, mobile | 0,077 ر.ع. / tối thiểu |
| Others, mobile | 0,078 ر.ع. / tối thiểu |
| landline | 0,195 B/. / tối thiểu |
| MTN, mobile | 0,2 B/. / tối thiểu |
| Others, mobile | 0,202 B/. / tối thiểu |
| landline | 11,486 ₱ / tối thiểu |
| MTN, mobile | 11,78 ₱ / tối thiểu |
| Others, mobile | 11,898 ₱ / tối thiểu |
| landline | 54,645 ₨ / tối thiểu |
| MTN, mobile | 56,046 ₨ / tối thiểu |
| Others, mobile | 56,607 ₨ / tối thiểu |
| landline | 0,699 zł / tối thiểu |
| MTN, mobile | 0,717 zł / tối thiểu |
| Others, mobile | 0,724 zł / tối thiểu |
| landline | 1281,103 ₲ / tối thiểu |
| MTN, mobile | 1313,952 ₲ / tối thiểu |
| Others, mobile | 1327,091 ₲ / tối thiểu |
| landline | 0,71 ر.ق. / tối thiểu |
| MTN, mobile | 0,728 ر.ق. / tối thiểu |
| Others, mobile | 0,735 ر.ق. / tối thiểu |
| landline | 0,845 RON / tối thiểu |
| MTN, mobile | 0,867 RON / tối thiểu |
| Others, mobile | 0,875 RON / tối thiểu |
| landline | 19,456 дин. / tối thiểu |
| MTN, mobile | 19,955 дин. / tối thiểu |
| Others, mobile | 20,155 дин. / tối thiểu |
| landline | 15,387 руб. / tối thiểu |
| MTN, mobile | 15,782 руб. / tối thiểu |
| Others, mobile | 15,939 руб. / tối thiểu |
| landline | 284,326 FR / tối thiểu |
| MTN, mobile | 291,617 FR / tối thiểu |
| Others, mobile | 294,533 FR / tối thiểu |
| landline | 0,731 ر.س. / tối thiểu |
| MTN, mobile | 0,75 ر.س. / tối thiểu |
| Others, mobile | 0,758 ر.س. / tối thiểu |
| landline | 117,293 SDG / tối thiểu |
| MTN, mobile | 120,3 SDG / tối thiểu |
| Others, mobile | 121,503 SDG / tối thiểu |
| landline | 1,793 kr / tối thiểu |
| MTN, mobile | 1,839 kr / tối thiểu |
| Others, mobile | 1,858 kr / tối thiểu |
| landline | 0,25 $ / tối thiểu |
| MTN, mobile | 0,257 $ / tối thiểu |
| Others, mobile | 0,259 $ / tối thiểu |
| landline | 7,435 $ / tối thiểu |
| MTN, mobile | 7,625 $ / tối thiểu |
| Others, mobile | 7,702 $ / tối thiểu |
| landline | 2535,39 ل.س. / tối thiểu |
| MTN, mobile | 2600,4 ل.س. / tối thiểu |
| Others, mobile | 2626,404 ل.س. / tối thiểu |
| landline | 6,125 ฿ / tối thiểu |
| MTN, mobile | 6,282 ฿ / tối thiểu |
| Others, mobile | 6,345 ฿ / tối thiểu |
| landline | 0,569 د.ت. / tối thiểu |
| MTN, mobile | 0,584 د.ت. / tối thiểu |
| Others, mobile | 0,589 د.ت. / tối thiểu |
| landline | 0,47 T$ / tối thiểu |
| MTN, mobile | 0,482 T$ / tối thiểu |
| Others, mobile | 0,486 T$ / tối thiểu |
| landline | 8,389 TL / tối thiểu |
| MTN, mobile | 8,604 TL / tối thiểu |
| Others, mobile | 8,69 TL / tối thiểu |
| landline | 1,326 $ / tối thiểu |
| MTN, mobile | 1,36 $ / tối thiểu |
| Others, mobile | 1,374 $ / tối thiểu |
| landline | 6,127 NT$ / tối thiểu |
| MTN, mobile | 6,284 NT$ / tối thiểu |
| Others, mobile | 6,347 NT$ / tối thiểu |
| landline | 8,256 грн. / tối thiểu |
| MTN, mobile | 8,468 грн. / tối thiểu |
| Others, mobile | 8,552 грн. / tối thiểu |
| landline | 706,5 USh / tối thiểu |
| MTN, mobile | 724,616 USh / tối thiểu |
| Others, mobile | 731,862 USh / tối thiểu |
| landline | 0,195 $ / tối thiểu |
| MTN, mobile | 0,2 $ / tối thiểu |
| Others, mobile | 0,202 $ / tối thiểu |
| landline | 7,641 $ / tối thiểu |
| MTN, mobile | 7,837 $ / tối thiểu |
| Others, mobile | 7,916 $ / tối thiểu |
| landline | 2342,541 UZS / tối thiểu |
| MTN, mobile | 2402,606 UZS / tối thiểu |
| Others, mobile | 2426,632 UZS / tối thiểu |
| landline | 58,065 Bs.S. / tối thiểu |
| MTN, mobile | 59,554 Bs.S. / tối thiểu |
| Others, mobile | 60,15 Bs.S. / tối thiểu |
| landline | 5128,5 ₫ / tối thiểu |
| MTN, mobile | 5260,0 ₫ / tối thiểu |
| Others, mobile | 5312,6 ₫ / tối thiểu |
| landline | 108,724 FCFA / tối thiểu |
| MTN, mobile | 111,512 FCFA / tối thiểu |
| Others, mobile | 112,627 FCFA / tối thiểu |
| landline | 46,498 ر.ي. / tối thiểu |
| MTN, mobile | 47,69 ر.ي. / tối thiểu |
| Others, mobile | 48,167 ر.ي. / tối thiểu |
| landline | 3,224 R / tối thiểu |
| MTN, mobile | 3,307 R / tối thiểu |
| Others, mobile | 3,34 R / tối thiểu |
Tải TELZ lên điện thoại thông minh của bạn bằng cách nhấn vào nút App Store hoặc Google Play. Nó miễn phí. Chỉ còn một vài bước nữa và bạn sẽ sẵn sàng để bắt đầu gọi đến Syria.
Để thực hiện cuộc gọi giá rẻ đến Syria hoặc các quốc gia khác ở nước ngoài, bạn cần xác minh số điện thoại di động của mình và nhận một số credit từ TELZ. Nạp tiền cho bất kỳ số điện thoại di động nào ở 150 quốc gia với mức phí thấp bằng PayPal hoặc bất kỳ thẻ nào. TELZ chỉ tính phí cho các phút bạn sử dụng. Kiểm tra giá cước trước khi gọi, và tận hưởng giao tiếp toàn cầu không có hạn hết hạn trên số dư của bạn.
Bạn đã sẵn sàng để thực hiện cuộc gọi quốc tế với ai đó ở Syria. Nhập một số hoặc chọn một người từ danh sách liên lạc của bạn. Bạn có thể gọi cho cả điện thoại di động hoặc điện thoại cố định. Hãy tận hưởng cuộc gọi VoIP sắc nét đến bất kỳ địa điểm nào trên thế giới!
Có. Hãy sử dụng tùy chọn Gọi lại (Callback) và Telz sẽ kết nối cuộc gọi của bạn qua mạng điện thoại của chúng tôi, vì vậy bạn vẫn có thể tiếp tục trò chuyện ngay cả khi kết nối bị hạn chế.
Bạn có thể gọi đến bất kỳ số di động hoặc cố định nào trên toàn thế giới. Người nhận không cần ứng dụng. Cần có internet để điều khiển ứng dụng và thiết lập cuộc gọi, nhưng người bạn gọi thì không cần internet.
C á ch ti ế p c ậ n c ủ a ch ú ng t ô i v ề gi á c ả nh ấ t qu á n tr ê n to à n c ầ u v à lu ô n minh b ạ ch. Ki ể m tra ứ ng d ụ ng để bi ế t m ứ c gi á ch í nh x á c theo ph ú t cho đ i ể m đế n c ủ a b ạ n tr ướ c khi g ọ i.
Không. Telz hiển thị giá cước trước mỗi cuộc gọi và không bao giờ thêm các khoản phí bất ngờ.
Nạp tiền ngay lập tức qua các phương thức thanh toán an toàn, được hỗ trợ rộng rãi. Tiền sẽ có sẵn ngay lập tức.
Có, nhận dạng người gọi chính xác của bạn được hiển thị cho người nhận để họ có thể nhận ra ai đang gọi.
Ứ ng d ụ ng n à y đượ c t ả i xu ố ng mi ễ n ph í. B ạ n ch ỉ tr ả ti ề n cho c á c cu ộ c g ọ i ở m ứ c c ướ c ph í m ỗ i ph ú t th ấ p v à minh b ạ ch. M ộ t s ố tuy ế n bao g ồ m s ố ph ú t d ù ng th ử mi ễ n ph í cho ng ườ i d ù ng m ớ i.
Không. Bạn có thể kích hoạt dễ dàng qua SMS hoặc một cuộc gọi nhanh và bắt đầu sử dụng Telz ngay lập tức.
Đú ng. Telz h ỗ tr ợ ghi â m cu ộ c g ọ i t ù y ch ọ n để b ạ n c ó th ể l ư u c á c cu ộ c h ộ i tho ạ i quan tr ọ ng v à xem l ạ i chi ti ế t sau n à y.
M ã quay s ố qu ố c t ế cho Syria l à +963. Quay s ố +963 theo sau l à s ố đ i ệ n tho ạ i (bao g ồ m c ả m ã v ù ng n ế u c ầ n).
B ạ n c ầ n ứ ng d ụ ng n à y để thi ế t l ậ p cu ộ c g ọ i nh ư ng ng ườ i b ạ n g ọ i kh ô ng c ầ n ứ ng d ụ ng n à y.
Đú ng. TELZ tr ả ti ề n theo nhu c ầ u s ử d ụ ng v ớ i m ứ c gi á minh b ạ ch theo ph ú t v à kh ô ng t í nh ph í k ế t n ố i. B ạ n c ó th ể g ọ i qua VoIP ho ặ c s ử d ụ ng Callback khi internet k é m.
H ọ c ó th ể kh á c nhau. Ki ể m tra c á c h à ng đ i ệ n tho ạ i c ố đị nh v à di độ ng ri ê ng bi ệ t trong b ả ng gi á tr ướ c khi b ạ n g ọ i.
TELZ h ỗ tr ợ g ọ i VoIP ch ấ t l ượ ng cao. N ế u k ế t n ố i c ủ a b ạ n kh ô ng ổ n đị nh, h ã y s ử d ụ ng G ọ i l ạ i để duy tr ì cu ộ c g ọ i đá ng tin c ậ y.
Telz giúp bạn tiết kiệm tiền với mức giá thấp hơn và quà tặng chào mừng người dùng mới—tín dụng thưởng để bạn có thể thử nghiệm dịch vụ và thực hiện cuộc gọi dùng thử. Bạn luôn xem giá trước khi gọi mà không có phí ẩn. Cuộc gọi được thực hiện tới điện thoại di động và điện thoại cố định và người bạn gọi không cần ứng dụng. Nếu internet của bạn yếu, hãy chọn VoIP hoặc Gọi lại.
we are really enjoying your service please keep on
very nice calling app, I recommend it for everyone
for internatiol call very nice app
I tried dozens of other apps today... either loads of advertising junk or apps that didn't work. This one's perfect! Top!