| Tunisia - landline | 3,022 د.إ. / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 2,765 د.إ. / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 2,806 د.إ. / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 2,303 د.إ. / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 67,227 Lek / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 61,509 Lek / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 62,407 Lek / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 51,217 Lek / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 303,433 դր. / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 277,625 դր. / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 281,681 դր. / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 231,17 դր. / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 1182,418 $ / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 1081,848 $ / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 1097,651 $ / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 900,821 $ / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 1,164 AUD / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 1,065 AUD / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 1,081 AUD / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 0,887 AUD / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 1,399 ман. / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 1,28 ман. / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 1,299 ман. / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 1,066 ман. / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 1,387 KM / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 1,269 KM / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 1,287 KM / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 1,057 KM / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 101,079 ৳ / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 92,482 ৳ / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 93,833 ৳ / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 77,007 ৳ / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 1,386 лв. / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 1,268 лв. / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 1,287 лв. / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 1,056 лв. / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 0,31 د.ب. / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 0,284 د.ب. / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 0,288 د.ب. / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 0,237 د.ب. / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 5,711 Bs / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 5,225 Bs / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 5,301 Bs / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 4,351 Bs / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 4,2 R$ / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 3,843 R$ / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 3,899 R$ / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 3,2 R$ / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 11,033 P / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 10,095 P / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 10,242 P / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 8,406 P / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 2,28 BYN / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 2,086 BYN / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 2,116 BYN / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 1,737 BYN / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 1,656 $ / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 1,515 $ / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 1,537 $ / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 1,262 $ / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 1,152 CAD / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 1,054 CAD / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 1,069 CAD / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 0,877 CAD / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 0,653 CHF / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 0,597 CHF / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 0,606 CHF / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 0,497 CHF / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 728,98 $ / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 666,977 $ / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 676,721 $ / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 555,372 $ / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 5,561 CN¥ / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 5,088 CN¥ / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 5,163 CN¥ / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 4,237 CN¥ / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 2822,888 $ / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 2582,788 $ / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 2620,518 $ / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 2150,608 $ / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 375,055 ₡ / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 343,155 ₡ / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 348,167 ₡ / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 285,734 ₡ / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 17,114 Kč / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 15,659 Kč / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 15,888 Kč / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 13,039 Kč / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 5,298 kr / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 4,847 kr / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 4,918 kr / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 4,036 kr / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 48,274 RD$ / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 44,168 RD$ / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 44,814 RD$ / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 36,778 RD$ / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 109,456 د.ج. / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 100,147 د.ج. / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 101,609 د.ج. / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 83,389 د.ج. / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 41,247 ج.م. / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 37,739 ج.م. / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 38,29 ج.م. / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 31,424 ج.م. / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 12,345 Nfk / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 11,295 Nfk / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 11,46 Nfk / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 9,405 Nfk / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 131,789 Br / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 120,58 Br / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 122,341 Br / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 100,403 Br / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 0,709 € / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 0,648 € / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 0,658 € / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 0,54 € / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 0,613 £ / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 0,561 £ / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 0,569 £ / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 0,467 £ / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 2,177 GEL / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 1,992 GEL / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 2,021 GEL / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 1,658 GEL / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 9,263 GH₵ / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 8,475 GH₵ / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 8,599 GH₵ / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 7,057 GH₵ / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 6,447 $ / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 5,899 $ / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 5,985 $ / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 4,912 $ / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 21,983 L / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 20,113 L / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 20,407 L / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 16,748 L / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 5,34 kn / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 4,886 kn / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 4,957 kn / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 4,068 kn / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 247,621 Ft / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 226,56 Ft / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 229,869 Ft / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 188,649 Ft / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 14597,825 Rp / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 13356,212 Rp / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 13551,323 Rp / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 11121,308 Rp / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 2,4 ₪ / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 2,195 ₪ / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 2,228 ₪ / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 1,828 ₪ / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 77,836 টকা / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 71,215 টকা / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 72,256 টকা / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 59,299 টকা / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 1078,478 د.ع. / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 986,748 د.ع. / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 1001,163 د.ع. / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 821,635 د.ع. / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 1131625,0 ﷼ / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 1035375,0 ﷼ / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 1050500,0 ﷼ / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 862125,0 ﷼ / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 102,348 kr / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 93,643 kr / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 95,011 kr / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 77,974 kr / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 130,23 $ / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 119,154 $ / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 120,894 $ / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 99,216 $ / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 0,584 د.أ. / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 0,534 د.أ. / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 0,542 د.أ. / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 0,445 د.أ. / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 132,014 ¥ / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 120,786 ¥ / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 122,55 ¥ / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 100,575 ¥ / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 106,521 Ksh / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 97,461 Ksh / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 98,885 Ksh / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 81,153 Ksh / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 3304,886 ៛ / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 3023,79 ៛ / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 3067,962 ៛ / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 2517,817 ៛ / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 1246,732 ₩ / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 1140,692 ₩ / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 1157,355 ₩ / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 949,819 ₩ / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 0,254 د.ك. / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 0,232 د.ك. / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 0,235 د.ك. / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 0,193 د.ك. / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 401,558 тңг. / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 367,404 тңг. / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 372,771 тңг. / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 305,926 тңг. / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 73712,376 ل.ل. / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 67442,794 ل.ل. / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 68428,014 ل.ل. / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 56157,546 ل.ل. / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 275,858 SL Re / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 252,395 SL Re / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 256,082 SL Re / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 210,162 SL Re / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 5,246 د.ل. / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 4,8 د.ل. / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 4,87 د.ل. / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 3,997 د.ل. / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 7,611 د.م. / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 6,964 د.م. / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 7,066 د.م. / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 5,799 د.م. / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 14,262 MDL / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 13,049 MDL / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 13,24 MDL / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 10,866 MDL / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 43,698 MKD / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 39,982 MKD / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 40,566 MKD / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 33,291 MKD / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 14,162 $ / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 12,958 $ / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 13,147 $ / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 10,789 $ / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 3,348 RM / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 3,064 RM / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 3,108 RM / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 2,551 RM / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 52,59 MTn / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 48,117 MTn / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 48,82 MTn / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 40,065 MTn / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 13,307 N$ / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 12,175 N$ / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 12,353 N$ / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 10,138 N$ / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 1119,05 ₦ / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 1023,869 ₦ / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 1038,826 ₦ / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 852,544 ₦ / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 30,233 C$ / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 27,661 C$ / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 28,065 C$ / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 23,033 C$ / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 7,796 kr / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 7,133 kr / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 7,237 kr / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 5,939 kr / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 124,517 नेरू / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 113,926 नेरू / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 115,59 नेरू / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 94,863 नेरू / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 1,411 $ / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 1,291 $ / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 1,31 $ / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 1,075 $ / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 0,316 ر.ع. / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 0,289 ر.ع. / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 0,294 ر.ع. / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 0,241 ر.ع. / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 0,823 B/. / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 0,753 B/. / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 0,764 B/. / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 0,627 B/. / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 49,591 ₱ / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 45,373 ₱ / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 46,036 ₱ / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 37,781 ₱ / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 229,076 ₨ / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 209,592 ₨ / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 212,654 ₨ / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 174,521 ₨ / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 3,004 zł / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 2,749 zł / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 2,789 zł / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 2,289 zł / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 5024,785 ₲ / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 4597,403 ₲ / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 4664,563 ₲ / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 3828,117 ₲ / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 2,999 ر.ق. / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 2,744 ر.ق. / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 2,784 ر.ق. / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 2,285 ر.ق. / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 3,707 RON / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 3,392 RON / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 3,441 RON / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 2,824 RON / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 83,169 дин. / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 76,095 дин. / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 77,207 дин. / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 63,362 дин. / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 59,668 руб. / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 54,593 руб. / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 55,39 руб. / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 45,458 руб. / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 1223,117 FR / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 1119,085 FR / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 1135,433 FR / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 931,828 FR / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 3,088 ر.س. / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 2,825 ر.س. / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 2,866 ر.س. / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 2,352 ر.س. / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 494,211 SDG / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 452,176 SDG / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 458,782 SDG / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 376,514 SDG / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 7,706 kr / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 7,05 kr / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 7,153 kr / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 5,871 kr / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 1,055 $ / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 0,965 $ / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 0,98 $ / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 0,804 $ / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 30,724 $ / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 28,111 $ / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 28,522 $ / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 23,407 $ / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 10700,646 ل.س. / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 9790,506 ل.س. / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 9933,528 ل.س. / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 8152,254 ل.س. / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 26,73 ฿ / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 24,456 ฿ / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 24,813 ฿ / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 20,364 ฿ / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 2,399 د.ت. / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 2,195 د.ت. / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 2,227 د.ت. / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 1,828 د.ت. / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 1,982 T$ / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 1,813 T$ / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 1,84 T$ / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 1,51 T$ / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 38,113 TL / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 34,872 TL / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 35,381 TL / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 29,037 TL / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 5,594 $ / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 5,118 $ / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 5,193 $ / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 4,261 $ / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 25,987 NT$ / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 23,777 NT$ / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 24,124 NT$ / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 19,798 NT$ / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 36,878 грн. / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 33,741 грн. / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 34,234 грн. / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 28,095 грн. / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 3046,364 USh / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 2787,256 USh / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 2827,973 USh / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 2320,863 USh / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 0,823 $ / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 0,753 $ / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 0,764 $ / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 0,627 $ / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 33,204 $ / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 30,38 $ / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 30,824 $ / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 25,296 $ / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 9885,751 UZS / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 9044,922 UZS / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 9177,052 UZS / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 7531,429 UZS / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 490,538 Bs.S. / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 448,816 Bs.S. / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 455,372 Bs.S. / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 373,715 Bs.S. / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 21646,502 ₫ / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 19805,366 ₫ / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 20094,687 ₫ / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 16491,32 ₫ / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 464,891 FCFA / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 425,35 FCFA / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 431,564 FCFA / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 354,176 FCFA / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 196,388 ر.ي. / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 179,685 ر.ي. / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 182,31 ر.ي. / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 149,618 ر.ي. / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 13,32 R / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 12,187 R / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 12,365 R / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 10,148 R / tối thiểu |