| Cuộc gọi Internet | |
|---|---|
| landline | 3,022 د.إ. / tối thiểu |
| Ooredoo, mobile | 2,765 د.إ. / tối thiểu |
| Orange, mobile | 2,806 د.إ. / tối thiểu |
| Others, mobile | 2,303 د.إ. / tối thiểu |
| landline | 67,782 Lek / tối thiểu |
| Ooredoo, mobile | 62,017 Lek / tối thiểu |
| Orange, mobile | 62,923 Lek / tối thiểu |
| Others, mobile | 51,64 Lek / tối thiểu |
| landline | 312,835 դր. / tối thiểu |
| Ooredoo, mobile | 286,227 դր. / tối thiểu |
| Orange, mobile | 290,408 դր. / tối thiểu |
| Others, mobile | 238,332 դր. / tối thiểu |
| landline | 1209,609 $ / tối thiểu |
| Ooredoo, mobile | 1106,726 $ / tối thiểu |
| Orange, mobile | 1122,894 $ / tối thiểu |
| Others, mobile | 921,537 $ / tối thiểu |
| landline | 1,224 AUD / tối thiểu |
| Ooredoo, mobile | 1,12 AUD / tối thiểu |
| Orange, mobile | 1,137 AUD / tối thiểu |
| Others, mobile | 0,933 AUD / tối thiểu |
| landline | 1,399 ман. / tối thiểu |
| Ooredoo, mobile | 1,28 ман. / tối thiểu |
| Orange, mobile | 1,299 ман. / tối thiểu |
| Others, mobile | 1,066 ман. / tối thiểu |
| landline | 1,373 KM / tối thiểu |
| Ooredoo, mobile | 1,256 KM / tối thiểu |
| Orange, mobile | 1,274 KM / tối thiểu |
| Others, mobile | 1,046 KM / tối thiểu |
| landline | 100,633 ৳ / tối thiểu |
| Ooredoo, mobile | 92,074 ৳ / tối thiểu |
| Orange, mobile | 93,419 ৳ / tối thiểu |
| Others, mobile | 76,667 ৳ / tối thiểu |
| landline | 1,372 лв. / tối thiểu |
| Ooredoo, mobile | 1,255 лв. / tối thiểu |
| Orange, mobile | 1,273 лв. / tối thiểu |
| Others, mobile | 1,045 лв. / tối thiểu |
| landline | 0,31 د.ب. / tối thiểu |
| Ooredoo, mobile | 0,284 د.ب. / tối thiểu |
| Orange, mobile | 0,288 د.ب. / tối thiểu |
| Others, mobile | 0,236 د.ب. / tối thiểu |
| landline | 5,686 Bs / tối thiểu |
| Ooredoo, mobile | 5,202 Bs / tối thiểu |
| Orange, mobile | 5,278 Bs / tối thiểu |
| Others, mobile | 4,332 Bs / tối thiểu |
| landline | 4,452 R$ / tối thiểu |
| Ooredoo, mobile | 4,073 R$ / tối thiểu |
| Orange, mobile | 4,133 R$ / tối thiểu |
| Others, mobile | 3,392 R$ / tối thiểu |
| landline | 10,95 P / tối thiểu |
| Ooredoo, mobile | 10,019 P / tối thiểu |
| Orange, mobile | 10,165 P / tối thiểu |
| Others, mobile | 8,342 P / tối thiểu |
| landline | 2,437 BYN / tối thiểu |
| Ooredoo, mobile | 2,23 BYN / tối thiểu |
| Orange, mobile | 2,263 BYN / tối thiểu |
| Others, mobile | 1,857 BYN / tối thiểu |
| landline | 1,655 $ / tối thiểu |
| Ooredoo, mobile | 1,514 $ / tối thiểu |
| Orange, mobile | 1,537 $ / tối thiểu |
| Others, mobile | 1,261 $ / tối thiểu |
| landline | 1,133 CAD / tối thiểu |
| Ooredoo, mobile | 1,037 CAD / tối thiểu |
| Orange, mobile | 1,052 CAD / tối thiểu |
| Others, mobile | 0,863 CAD / tối thiểu |
| landline | 0,651 CHF / tối thiểu |
| Ooredoo, mobile | 0,596 CHF / tối thiểu |
| Orange, mobile | 0,604 CHF / tối thiểu |
| Others, mobile | 0,496 CHF / tối thiểu |
| landline | 743,992 $ / tối thiểu |
| Ooredoo, mobile | 680,712 $ / tối thiểu |
| Orange, mobile | 690,656 $ / tối thiểu |
| Others, mobile | 566,808 $ / tối thiểu |
| landline | 5,746 CN¥ / tối thiểu |
| Ooredoo, mobile | 5,257 CN¥ / tối thiểu |
| Orange, mobile | 5,334 CN¥ / tối thiểu |
| Others, mobile | 4,377 CN¥ / tối thiểu |
| landline | 3092,988 $ / tối thiểu |
| Ooredoo, mobile | 2829,915 $ / tối thiểu |
| Orange, mobile | 2871,255 $ / tối thiểu |
| Others, mobile | 2356,383 $ / tối thiểu |
| landline | 409,254 ₡ / tối thiểu |
| Ooredoo, mobile | 374,445 ₡ / tối thiểu |
| Orange, mobile | 379,915 ₡ / tối thiểu |
| Others, mobile | 311,789 ₡ / tối thiểu |
| landline | 16,973 Kč / tối thiểu |
| Ooredoo, mobile | 15,53 Kč / tối thiểu |
| Orange, mobile | 15,757 Kč / tối thiểu |
| Others, mobile | 12,931 Kč / tối thiểu |
| landline | 5,239 kr / tối thiểu |
| Ooredoo, mobile | 4,794 kr / tối thiểu |
| Orange, mobile | 4,864 kr / tối thiểu |
| Others, mobile | 3,991 kr / tối thiểu |
| landline | 51,777 RD$ / tối thiểu |
| Ooredoo, mobile | 47,374 RD$ / tối thiểu |
| Orange, mobile | 48,066 RD$ / tối thiểu |
| Others, mobile | 39,447 RD$ / tối thiểu |
| landline | 106,878 د.ج. / tối thiểu |
| Ooredoo, mobile | 97,788 د.ج. / tối thiểu |
| Orange, mobile | 99,216 د.ج. / tối thiểu |
| Others, mobile | 81,425 د.ج. / tối thiểu |
| landline | 38,942 ج.م. / tối thiểu |
| Ooredoo, mobile | 35,63 ج.م. / tối thiểu |
| Orange, mobile | 36,15 ج.م. / tối thiểu |
| Others, mobile | 29,668 ج.م. / tối thiểu |
| landline | 12,345 Nfk / tối thiểu |
| Ooredoo, mobile | 11,295 Nfk / tối thiểu |
| Orange, mobile | 11,46 Nfk / tối thiểu |
| Others, mobile | 9,405 Nfk / tối thiểu |
| landline | 127,589 Br / tối thiểu |
| Ooredoo, mobile | 116,737 Br / tối thiểu |
| Orange, mobile | 118,443 Br / tối thiểu |
| Others, mobile | 97,204 Br / tối thiểu |
| landline | 0,701 € / tối thiểu |
| Ooredoo, mobile | 0,642 € / tối thiểu |
| Orange, mobile | 0,651 € / tối thiểu |
| Others, mobile | 0,534 € / tối thiểu |
| landline | 0,607 £ / tối thiểu |
| Ooredoo, mobile | 0,555 £ / tối thiểu |
| Orange, mobile | 0,563 £ / tối thiểu |
| Others, mobile | 0,462 £ / tối thiểu |
| landline | 2,218 GEL / tối thiểu |
| Ooredoo, mobile | 2,029 GEL / tối thiểu |
| Orange, mobile | 2,059 GEL / tối thiểu |
| Others, mobile | 1,69 GEL / tối thiểu |
| landline | 8,712 GH₵ / tối thiểu |
| Ooredoo, mobile | 7,971 GH₵ / tối thiểu |
| Orange, mobile | 8,087 GH₵ / tối thiểu |
| Others, mobile | 6,637 GH₵ / tối thiểu |
| landline | 6,408 $ / tối thiểu |
| Ooredoo, mobile | 5,863 $ / tối thiểu |
| Orange, mobile | 5,949 $ / tối thiểu |
| Others, mobile | 4,882 $ / tối thiểu |
| landline | 21,613 L / tối thiểu |
| Ooredoo, mobile | 19,775 L / tối thiểu |
| Orange, mobile | 20,063 L / tối thiểu |
| Others, mobile | 16,466 L / tối thiểu |
| landline | 5,284 kn / tối thiểu |
| Ooredoo, mobile | 4,835 kn / tối thiểu |
| Orange, mobile | 4,905 kn / tối thiểu |
| Others, mobile | 4,026 kn / tối thiểu |
| landline | 269,372 Ft / tối thiểu |
| Ooredoo, mobile | 246,461 Ft / tối thiểu |
| Orange, mobile | 250,061 Ft / tối thiểu |
| Others, mobile | 205,22 Ft / tối thiểu |
| landline | 13796,384 Rp / tối thiểu |
| Ooredoo, mobile | 12622,937 Rp / tối thiểu |
| Orange, mobile | 12807,336 Rp / tối thiểu |
| Others, mobile | 10510,732 Rp / tối thiểu |
| landline | 2,595 ₪ / tối thiểu |
| Ooredoo, mobile | 2,375 ₪ / tối thiểu |
| Orange, mobile | 2,409 ₪ / tối thiểu |
| Others, mobile | 1,977 ₪ / tối thiểu |
| landline | 74,172 টকা / tối thiểu |
| Ooredoo, mobile | 67,864 টকা / tối thiểu |
| Orange, mobile | 68,855 টকা / tối thiểu |
| Others, mobile | 56,508 টকা / tối thiểu |
| landline | 1074,104 د.ع. / tối thiểu |
| Ooredoo, mobile | 982,747 د.ع. / tối thiểu |
| Orange, mobile | 997,103 د.ع. / tối thiểu |
| Others, mobile | 818,303 د.ع. / tối thiểu |
| landline | 34636,778 ﷼ / tối thiểu |
| Ooredoo, mobile | 31690,758 ﷼ / tối thiểu |
| Orange, mobile | 32153,704 ﷼ / tối thiểu |
| Others, mobile | 26387,922 ﷼ / tối thiểu |
| landline | 103,369 kr / tối thiểu |
| Ooredoo, mobile | 94,577 kr / tối thiểu |
| Orange, mobile | 95,958 kr / tối thiểu |
| Others, mobile | 78,751 kr / tối thiểu |
| landline | 130,864 $ / tối thiểu |
| Ooredoo, mobile | 119,734 $ / tối thiểu |
| Orange, mobile | 121,483 $ / tối thiểu |
| Others, mobile | 99,698 $ / tối thiểu |
| landline | 0,584 د.أ. / tối thiểu |
| Ooredoo, mobile | 0,534 د.أ. / tối thiểu |
| Orange, mobile | 0,542 د.أ. / tối thiểu |
| Others, mobile | 0,445 د.أ. / tối thiểu |
| landline | 128,685 ¥ / tối thiểu |
| Ooredoo, mobile | 117,74 ¥ / tối thiểu |
| Orange, mobile | 119,459 ¥ / tối thiểu |
| Others, mobile | 98,038 ¥ / tối thiểu |
| landline | 105,769 Ksh / tối thiểu |
| Ooredoo, mobile | 96,773 Ksh / tối thiểu |
| Orange, mobile | 98,187 Ksh / tối thiểu |
| Others, mobile | 80,58 Ksh / tối thiểu |
| landline | 3292,508 ៛ / tối thiểu |
| Ooredoo, mobile | 3012,465 ៛ / tối thiểu |
| Orange, mobile | 3056,472 ៛ / tối thiểu |
| Others, mobile | 2508,387 ៛ / tối thiểu |
| landline | 1188,703 ₩ / tối thiểu |
| Ooredoo, mobile | 1087,598 ₩ / tối thiểu |
| Orange, mobile | 1103,486 ₩ / tối thiểu |
| Others, mobile | 905,61 ₩ / tối thiểu |
| landline | 0,253 د.ك. / tối thiểu |
| Ooredoo, mobile | 0,231 د.ك. / tối thiểu |
| Orange, mobile | 0,235 د.ك. / tối thiểu |
| Others, mobile | 0,192 د.ك. / tối thiểu |
| landline | 420,496 тңг. / tối thiểu |
| Ooredoo, mobile | 384,731 тңг. / tối thiểu |
| Orange, mobile | 390,351 тңг. / tối thiểu |
| Others, mobile | 320,354 тңг. / tối thiểu |
| landline | 73735,794 ل.ل. / tối thiểu |
| Ooredoo, mobile | 67464,219 ل.ل. / tối thiểu |
| Orange, mobile | 68449,752 ل.ل. / tối thiểu |
| Others, mobile | 56175,386 ل.ل. / tối thiểu |
| landline | 255,085 SL Re / tối thiểu |
| Ooredoo, mobile | 233,389 SL Re / tối thiểu |
| Orange, mobile | 236,798 SL Re / tối thiểu |
| Others, mobile | 194,336 SL Re / tối thiểu |
| landline | 4,463 د.ل. / tối thiểu |
| Ooredoo, mobile | 4,083 د.ل. / tối thiểu |
| Orange, mobile | 4,143 د.ل. / tối thiểu |
| Others, mobile | 3,4 د.ل. / tối thiểu |
| landline | 7,527 د.م. / tối thiểu |
| Ooredoo, mobile | 6,886 د.م. / tối thiểu |
| Orange, mobile | 6,987 د.م. / tối thiểu |
| Others, mobile | 5,734 د.م. / tối thiểu |
| landline | 13,824 MDL / tối thiểu |
| Ooredoo, mobile | 12,648 MDL / tối thiểu |
| Orange, mobile | 12,833 MDL / tối thiểu |
| Others, mobile | 10,532 MDL / tối thiểu |
| landline | 43,211 MKD / tối thiểu |
| Ooredoo, mobile | 39,536 MKD / tối thiểu |
| Orange, mobile | 40,113 MKD / tối thiểu |
| Others, mobile | 32,92 MKD / tối thiểu |
| landline | 14,73 $ / tối thiểu |
| Ooredoo, mobile | 13,477 $ / tối thiểu |
| Orange, mobile | 13,674 $ / tối thiểu |
| Others, mobile | 11,222 $ / tối thiểu |
| landline | 3,338 RM / tối thiểu |
| Ooredoo, mobile | 3,054 RM / tối thiểu |
| Orange, mobile | 3,098 RM / tối thiểu |
| Others, mobile | 2,543 RM / tối thiểu |
| landline | 52,59 MTn / tối thiểu |
| Ooredoo, mobile | 48,117 MTn / tối thiểu |
| Orange, mobile | 48,82 MTn / tối thiểu |
| Others, mobile | 40,065 MTn / tối thiểu |
| landline | 13,498 N$ / tối thiểu |
| Ooredoo, mobile | 12,35 N$ / tối thiểu |
| Orange, mobile | 12,53 N$ / tối thiểu |
| Others, mobile | 10,284 N$ / tối thiểu |
| landline | 1177,985 ₦ / tối thiểu |
| Ooredoo, mobile | 1077,791 ₦ / tối thiểu |
| Orange, mobile | 1093,536 ₦ / tối thiểu |
| Others, mobile | 897,444 ₦ / tối thiểu |
| landline | 30,173 C$ / tối thiểu |
| Ooredoo, mobile | 27,607 C$ / tối thiểu |
| Orange, mobile | 28,01 C$ / tối thiểu |
| Others, mobile | 22,987 C$ / tối thiểu |
| landline | 8,244 kr / tối thiểu |
| Ooredoo, mobile | 7,543 kr / tối thiểu |
| Orange, mobile | 7,653 kr / tối thiểu |
| Others, mobile | 6,281 kr / tối thiểu |
| landline | 118,804 नेरू / tối thiểu |
| Ooredoo, mobile | 108,699 नेरू / tối thiểu |
| Orange, mobile | 110,287 नेरू / tối thiểu |
| Others, mobile | 90,511 नेरू / tối thiểu |
| landline | 1,42 $ / tối thiểu |
| Ooredoo, mobile | 1,299 $ / tối thiểu |
| Orange, mobile | 1,318 $ / tối thiểu |
| Others, mobile | 1,081 $ / tối thiểu |
| landline | 0,316 ر.ع. / tối thiểu |
| Ooredoo, mobile | 0,29 ر.ع. / tối thiểu |
| Orange, mobile | 0,294 ر.ع. / tối thiểu |
| Others, mobile | 0,241 ر.ع. / tối thiểu |
| landline | 0,823 B/. / tối thiểu |
| Ooredoo, mobile | 0,753 B/. / tối thiểu |
| Orange, mobile | 0,764 B/. / tối thiểu |
| Others, mobile | 0,627 B/. / tối thiểu |
| landline | 48,685 ₱ / tối thiểu |
| Ooredoo, mobile | 44,544 ₱ / tối thiểu |
| Orange, mobile | 45,195 ₱ / tối thiểu |
| Others, mobile | 37,09 ₱ / tối thiểu |
| landline | 229,659 ₨ / tối thiểu |
| Ooredoo, mobile | 210,126 ₨ / tối thiểu |
| Orange, mobile | 213,195 ₨ / tối thiểu |
| Others, mobile | 174,965 ₨ / tối thiểu |
| landline | 2,955 zł / tối thiểu |
| Ooredoo, mobile | 2,704 zł / tối thiểu |
| Orange, mobile | 2,743 zł / tối thiểu |
| Others, mobile | 2,251 zł / tối thiểu |
| landline | 5517,586 ₲ / tối thiểu |
| Ooredoo, mobile | 5048,289 ₲ / tối thiểu |
| Orange, mobile | 5122,036 ₲ / tối thiểu |
| Others, mobile | 4203,556 ₲ / tối thiểu |
| landline | 2,989 ر.ق. / tối thiểu |
| Ooredoo, mobile | 2,735 ر.ق. / tối thiểu |
| Orange, mobile | 2,775 ر.ق. / tối thiểu |
| Others, mobile | 2,277 ر.ق. / tối thiểu |
| landline | 3,569 RON / tối thiểu |
| Ooredoo, mobile | 3,265 RON / tối thiểu |
| Orange, mobile | 3,313 RON / tối thiểu |
| Others, mobile | 2,719 RON / tối thiểu |
| landline | 82,262 дин. / tối thiểu |
| Ooredoo, mobile | 75,265 дин. / tối thiểu |
| Orange, mobile | 76,364 дин. / tối thiểu |
| Others, mobile | 62,671 дин. / tối thiểu |
| landline | 66,663 руб. / tối thiểu |
| Ooredoo, mobile | 60,993 руб. / tối thiểu |
| Orange, mobile | 61,884 руб. / tối thiểu |
| Others, mobile | 50,787 руб. / tối thiểu |
| landline | 1198,036 FR / tối thiểu |
| Ooredoo, mobile | 1096,138 FR / tối thiểu |
| Orange, mobile | 1112,15 FR / tối thiểu |
| Others, mobile | 912,72 FR / tối thiểu |
| landline | 3,086 ر.س. / tối thiểu |
| Ooredoo, mobile | 2,824 ر.س. / tối thiểu |
| Orange, mobile | 2,865 ر.س. / tối thiểu |
| Others, mobile | 2,351 ر.س. / tối thiểu |
| landline | 495,034 SDG / tối thiểu |
| Ooredoo, mobile | 452,93 SDG / tối thiểu |
| Orange, mobile | 459,546 SDG / tối thiểu |
| Others, mobile | 377,14 SDG / tối thiểu |
| landline | 7,538 kr / tối thiểu |
| Ooredoo, mobile | 6,896 kr / tối thiểu |
| Orange, mobile | 6,997 kr / tối thiểu |
| Others, mobile | 5,742 kr / tối thiểu |
| landline | 1,054 $ / tối thiểu |
| Ooredoo, mobile | 0,964 $ / tối thiểu |
| Orange, mobile | 0,978 $ / tối thiểu |
| Others, mobile | 0,803 $ / tối thiểu |
| landline | 31,478 $ / tối thiểu |
| Ooredoo, mobile | 28,8 $ / tối thiểu |
| Orange, mobile | 29,221 $ / tối thiểu |
| Others, mobile | 23,981 $ / tối thiểu |
| landline | 10700,646 ل.س. / tối thiểu |
| Ooredoo, mobile | 9790,506 ل.س. / tối thiểu |
| Orange, mobile | 9933,528 ل.س. / tối thiểu |
| Others, mobile | 8152,254 ل.س. / tối thiểu |
| landline | 25,685 ฿ / tối thiểu |
| Ooredoo, mobile | 23,5 ฿ / tối thiểu |
| Orange, mobile | 23,844 ฿ / tối thiểu |
| Others, mobile | 19,568 ฿ / tối thiểu |
| landline | 2,396 د.ت. / tối thiểu |
| Ooredoo, mobile | 2,193 د.ت. / tối thiểu |
| Orange, mobile | 2,225 د.ت. / tối thiểu |
| Others, mobile | 1,826 د.ت. / tối thiểu |
| landline | 1,982 T$ / tối thiểu |
| Ooredoo, mobile | 1,813 T$ / tối thiểu |
| Orange, mobile | 1,84 T$ / tối thiểu |
| Others, mobile | 1,51 T$ / tối thiểu |
| landline | 35,426 TL / tối thiểu |
| Ooredoo, mobile | 32,413 TL / tối thiểu |
| Orange, mobile | 32,886 TL / tối thiểu |
| Others, mobile | 26,989 TL / tối thiểu |
| landline | 5,587 $ / tối thiểu |
| Ooredoo, mobile | 5,112 $ / tối thiểu |
| Orange, mobile | 5,186 $ / tối thiểu |
| Others, mobile | 4,256 $ / tối thiểu |
| landline | 25,875 NT$ / tối thiểu |
| Ooredoo, mobile | 23,674 NT$ / tối thiểu |
| Orange, mobile | 24,02 NT$ / tối thiểu |
| Others, mobile | 19,713 NT$ / tối thiểu |
| landline | 34,811 грн. / tối thiểu |
| Ooredoo, mobile | 31,851 грн. / tối thiểu |
| Orange, mobile | 32,316 грн. / tối thiểu |
| Others, mobile | 26,521 грн. / tối thiểu |
| landline | 2980,816 USh / tối thiểu |
| Ooredoo, mobile | 2727,284 USh / tối thiểu |
| Orange, mobile | 2767,125 USh / tối thiểu |
| Others, mobile | 2270,926 USh / tối thiểu |
| landline | 0,823 $ / tối thiểu |
| Ooredoo, mobile | 0,753 $ / tối thiểu |
| Orange, mobile | 0,764 $ / tối thiểu |
| Others, mobile | 0,627 $ / tối thiểu |
| landline | 32,016 $ / tối thiểu |
| Ooredoo, mobile | 29,293 $ / tối thiểu |
| Orange, mobile | 29,721 $ / tối thiểu |
| Others, mobile | 24,391 $ / tối thiểu |
| landline | 9865,713 UZS / tối thiểu |
| Ooredoo, mobile | 9026,588 UZS / tối thiểu |
| Orange, mobile | 9158,45 UZS / tối thiểu |
| Others, mobile | 7516,163 UZS / tối thiểu |
| landline | 247,414 Bs.S. / tối thiểu |
| Ooredoo, mobile | 226,37 Bs.S. / tối thiểu |
| Orange, mobile | 229,677 Bs.S. / tối thiểu |
| Others, mobile | 188,492 Bs.S. / tối thiểu |
| landline | 21632,278 ₫ / tối thiểu |
| Ooredoo, mobile | 19792,352 ₫ / tối thiểu |
| Orange, mobile | 20081,483 ₫ / tối thiểu |
| Others, mobile | 16480,484 ₫ / tối thiểu |
| landline | 460,045 FCFA / tối thiểu |
| Ooredoo, mobile | 420,916 FCFA / tối thiểu |
| Orange, mobile | 427,065 FCFA / tối thiểu |
| Others, mobile | 350,484 FCFA / tối thiểu |
| landline | 196,265 ر.ي. / tối thiểu |
| Ooredoo, mobile | 179,572 ر.ي. / tối thiểu |
| Orange, mobile | 182,195 ر.ي. / tối thiểu |
| Others, mobile | 149,524 ر.ي. / tối thiểu |
| landline | 13,44 R / tối thiểu |
| Ooredoo, mobile | 12,297 R / tối thiểu |
| Orange, mobile | 12,477 R / tối thiểu |
| Others, mobile | 10,239 R / tối thiểu |
Tải TELZ lên điện thoại thông minh của bạn bằng cách nhấn vào nút App Store hoặc Google Play. Nó miễn phí. Chỉ còn một vài bước nữa và bạn sẽ sẵn sàng để bắt đầu gọi đến Tunisia.
Để thực hiện cuộc gọi giá rẻ đến Tunisia hoặc các quốc gia khác ở nước ngoài, bạn cần xác minh số điện thoại di động của mình và nhận một số credit từ TELZ. Nạp tiền cho bất kỳ số điện thoại di động nào ở 150 quốc gia với mức phí thấp bằng PayPal hoặc bất kỳ thẻ nào. TELZ chỉ tính phí cho các phút bạn sử dụng. Kiểm tra giá cước trước khi gọi, và tận hưởng giao tiếp toàn cầu không có hạn hết hạn trên số dư của bạn.
Bạn đã sẵn sàng để thực hiện cuộc gọi quốc tế với ai đó ở Tunisia. Nhập một số hoặc chọn một người từ danh sách liên lạc của bạn. Bạn có thể gọi cho cả điện thoại di động hoặc điện thoại cố định. Hãy tận hưởng cuộc gọi VoIP sắc nét đến bất kỳ địa điểm nào trên thế giới!
Có. Hãy sử dụng tùy chọn Gọi lại (Callback) và Telz sẽ kết nối cuộc gọi của bạn qua mạng điện thoại của chúng tôi, vì vậy bạn vẫn có thể tiếp tục trò chuyện ngay cả khi kết nối bị hạn chế.
Bạn có thể gọi đến bất kỳ số di động hoặc cố định nào trên toàn thế giới. Người nhận không cần ứng dụng. Cần có internet để điều khiển ứng dụng và thiết lập cuộc gọi, nhưng người bạn gọi thì không cần internet.
C á ch ti ế p c ậ n c ủ a ch ú ng t ô i v ề gi á c ả nh ấ t qu á n tr ê n to à n c ầ u v à lu ô n minh b ạ ch. Ki ể m tra ứ ng d ụ ng để bi ế t m ứ c gi á ch í nh x á c theo ph ú t cho đ i ể m đế n c ủ a b ạ n tr ướ c khi g ọ i.
Không. Telz hiển thị giá cước trước mỗi cuộc gọi và không bao giờ thêm các khoản phí bất ngờ.
Nạp tiền ngay lập tức qua các phương thức thanh toán an toàn, được hỗ trợ rộng rãi. Tiền sẽ có sẵn ngay lập tức.
Có, nhận dạng người gọi chính xác của bạn được hiển thị cho người nhận để họ có thể nhận ra ai đang gọi.
Ứ ng d ụ ng n à y đượ c t ả i xu ố ng mi ễ n ph í. B ạ n ch ỉ tr ả ti ề n cho c á c cu ộ c g ọ i ở m ứ c c ướ c ph í m ỗ i ph ú t th ấ p v à minh b ạ ch. M ộ t s ố tuy ế n bao g ồ m s ố ph ú t d ù ng th ử mi ễ n ph í cho ng ườ i d ù ng m ớ i.
Không. Bạn có thể kích hoạt dễ dàng qua SMS hoặc một cuộc gọi nhanh và bắt đầu sử dụng Telz ngay lập tức.
Đú ng. Telz h ỗ tr ợ ghi â m cu ộ c g ọ i t ù y ch ọ n để b ạ n c ó th ể l ư u c á c cu ộ c h ộ i tho ạ i quan tr ọ ng v à xem l ạ i chi ti ế t sau n à y.
M ã quay s ố qu ố c t ế cho Tunisia l à +216. Quay s ố +216 theo sau l à s ố đ i ệ n tho ạ i (bao g ồ m c ả m ã v ù ng n ế u c ầ n).
B ạ n c ầ n ứ ng d ụ ng n à y để thi ế t l ậ p cu ộ c g ọ i nh ư ng ng ườ i b ạ n g ọ i kh ô ng c ầ n ứ ng d ụ ng n à y.
Đú ng. TELZ tr ả ti ề n theo nhu c ầ u s ử d ụ ng v ớ i m ứ c gi á minh b ạ ch theo ph ú t v à kh ô ng t í nh ph í k ế t n ố i. B ạ n c ó th ể g ọ i qua VoIP ho ặ c s ử d ụ ng Callback khi internet k é m.
H ọ c ó th ể kh á c nhau. Ki ể m tra c á c h à ng đ i ệ n tho ạ i c ố đị nh v à di độ ng ri ê ng bi ệ t trong b ả ng gi á tr ướ c khi b ạ n g ọ i.
TELZ h ỗ tr ợ g ọ i VoIP ch ấ t l ượ ng cao. N ế u k ế t n ố i c ủ a b ạ n kh ô ng ổ n đị nh, h ã y s ử d ụ ng G ọ i l ạ i để duy tr ì cu ộ c g ọ i đá ng tin c ậ y.
Telz giúp bạn tiết kiệm tiền với mức giá thấp hơn và quà tặng chào mừng người dùng mới—tín dụng thưởng để bạn có thể thử nghiệm dịch vụ và thực hiện cuộc gọi dùng thử. Bạn luôn xem giá trước khi gọi mà không có phí ẩn. Cuộc gọi được thực hiện tới điện thoại di động và điện thoại cố định và người bạn gọi không cần ứng dụng. Nếu internet của bạn yếu, hãy chọn VoIP hoặc Gọi lại.
the best app to call when no one has. internet in Venezuela
very nice calling app, I recommend it for everyone
I have been using this application continuously for 9 years. It is the best app. Good apps clear voice great rate thanks
Very good app for making calls