| Tunisia - landline | 3,022 د.إ. / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 2,765 د.إ. / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 2,806 د.إ. / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 2,303 د.إ. / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 65,409 Lek / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 59,846 Lek / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 60,72 Lek / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 49,832 Lek / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 298,716 դր. / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 273,309 դր. / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 277,301 դր. / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 227,576 դր. / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 1240,873 $ / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 1135,331 $ / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 1151,916 $ / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 945,355 $ / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 1,153 AUD / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 1,055 AUD / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 1,07 AUD / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 0,878 AUD / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 1,399 ман. / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 1,28 ман. / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 1,299 ман. / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 1,066 ман. / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 1,394 KM / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 1,275 KM / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 1,294 KM / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 1,062 KM / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 101,254 ৳ / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 92,642 ৳ / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 93,996 ৳ / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 77,14 ৳ / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 1,393 лв. / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 1,275 лв. / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 1,294 лв. / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 1,062 лв. / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 0,31 د.ب. / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 0,284 د.ب. / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 0,288 د.ب. / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 0,236 د.ب. / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 9,916 Bs / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 9,073 Bs / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 9,205 Bs / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 7,554 Bs / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 4,229 R$ / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 3,869 R$ / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 3,926 R$ / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 3,222 R$ / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 11,125 P / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 10,179 P / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 10,327 P / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 8,475 P / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 2,502 BYN / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 2,289 BYN / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 2,323 BYN / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 1,906 BYN / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 1,654 $ / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 1,514 $ / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 1,536 $ / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 1,26 $ / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 1,144 CAD / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 1,047 CAD / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 1,062 CAD / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 0,871 CAD / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 0,672 CHF / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 0,615 CHF / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 0,624 CHF / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 0,512 CHF / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 786,335 $ / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 719,454 $ / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 729,964 $ / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 599,067 $ / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 5,526 CN¥ / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 5,056 CN¥ / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 5,13 CN¥ / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 4,21 CN¥ / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 2552,085 $ / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 2335,018 $ / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 2369,129 $ / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 1944,298 $ / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 370,49 ₡ / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 338,978 ₡ / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 343,93 ₡ / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 282,256 ₡ / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 17,295 Kč / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 15,824 Kč / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 16,055 Kč / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 13,176 Kč / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 5,326 kr / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 4,873 kr / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 4,944 kr / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 4,058 kr / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 48,584 RD$ / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 44,452 RD$ / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 45,101 RD$ / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 37,013 RD$ / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 109,962 د.ج. / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 100,609 د.ج. / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 102,079 د.ج. / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 83,774 د.ج. / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 42,48 ج.م. / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 38,867 ج.م. / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 39,435 ج.م. / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 32,363 ج.م. / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 12,345 Nfk / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 11,295 Nfk / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 11,46 Nfk / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 9,405 Nfk / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 133,632 Br / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 122,266 Br / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 124,052 Br / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 101,807 Br / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 0,712 € / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 0,652 € / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 0,661 € / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 0,543 € / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 0,609 £ / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 0,558 £ / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 0,566 £ / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 0,464 £ / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 2,14 GEL / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 1,958 GEL / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 1,986 GEL / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 1,63 GEL / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 9,452 GH₵ / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 8,648 GH₵ / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 8,775 GH₵ / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 7,201 GH₵ / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 6,455 $ / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 5,906 $ / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 5,992 $ / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 4,918 $ / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 22,146 L / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 20,263 L / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 20,559 L / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 16,872 L / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 5,368 kn / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 4,912 kn / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 4,983 kn / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 4,09 kn / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 260,357 Ft / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 238,212 Ft / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 241,692 Ft / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 198,352 Ft / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 14516,586 Rp / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 13281,882 Rp / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 13475,907 Rp / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 11059,416 Rp / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 2,513 ₪ / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 2,299 ₪ / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 2,333 ₪ / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 1,914 ₪ / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 78,873 টকা / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 72,164 টকা / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 73,218 টকা / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 60,089 টকা / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 1077,955 د.ع. / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 986,27 د.ع. / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 1000,678 د.ع. / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 821,237 د.ع. / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 1131275,225 ﷼ / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 1035054,975 ﷼ / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 1050175,3 ﷼ / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 861858,525 ﷼ / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 99,739 kr / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 91,256 kr / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 92,589 kr / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 75,986 kr / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 129,807 $ / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 118,767 $ / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 120,502 $ / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 98,893 $ / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 0,584 د.أ. / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 0,534 د.أ. / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 0,542 د.أ. / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 0,445 د.أ. / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 126,959 ¥ / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 116,16 ¥ / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 117,857 ¥ / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 96,723 ¥ / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 106,546 Ksh / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 97,483 Ksh / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 98,907 Ksh / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 81,171 Ksh / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 3334,921 ៛ / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 3051,27 ៛ / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 3095,844 ៛ / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 2540,699 ៛ / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 1108,12 ₩ / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 1013,869 ₩ / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 1028,68 ₩ / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 844,218 ₩ / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 0,254 د.ك. / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 0,233 د.ك. / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 0,236 د.ك. / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 0,194 د.ك. / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 368,223 тңг. / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 336,904 тңг. / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 341,826 тңг. / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 280,53 тңг. / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 73670,404 ل.ل. / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 67404,392 ل.ل. / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 68389,051 ل.ل. / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 56125,569 ل.ل. / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 270,698 SL Re / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 247,674 SL Re / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 251,292 SL Re / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 206,231 SL Re / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 5,217 د.ل. / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 4,773 د.ل. / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 4,843 د.ل. / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 3,975 د.ل. / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 7,799 د.م. / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 7,136 د.م. / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 7,24 د.م. / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 5,942 د.م. / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 14,238 MDL / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 13,027 MDL / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 13,217 MDL / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 10,847 MDL / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 43,84 MKD / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 40,111 MKD / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 40,697 MKD / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 33,399 MKD / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 14,102 $ / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 12,902 $ / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 13,091 $ / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 10,743 $ / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 3,329 RM / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 3,046 RM / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 3,09 RM / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 2,536 RM / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 52,59 MTn / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 48,117 MTn / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 48,82 MTn / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 40,065 MTn / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 13,378 N$ / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 12,241 N$ / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 12,419 N$ / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 10,192 N$ / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 1090,203 ₦ / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 997,477 ₦ / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 1012,048 ₦ / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 830,568 ₦ / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 30,218 C$ / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 27,647 C$ / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 28,051 C$ / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 23,021 C$ / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 7,675 kr / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 7,023 kr / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 7,125 kr / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 5,847 kr / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 125,684 नेरू / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 114,994 नेरू / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 116,674 नेरू / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 95,752 नेरू / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 1,424 $ / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 1,303 $ / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 1,322 $ / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 1,085 $ / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 0,316 ر.ع. / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 0,29 ر.ع. / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 0,294 ر.ع. / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 0,241 ر.ع. / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 0,823 B/. / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 0,753 B/. / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 0,764 B/. / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 0,627 B/. / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 51,705 ₱ / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 47,307 ₱ / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 47,998 ₱ / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 39,391 ₱ / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 228,177 ₨ / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 208,769 ₨ / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 211,819 ₨ / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 173,836 ₨ / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 3,092 zł / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 2,829 zł / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 2,871 zł / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 2,356 zł / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 4947,317 ₲ / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 4526,525 ₲ / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 4592,649 ₲ / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 3769,098 ₲ / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 3,0 ر.ق. / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 2,745 ر.ق. / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 2,785 ر.ق. / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 2,286 ر.ق. / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 3,744 RON / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 3,426 RON / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 3,476 RON / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 2,852 RON / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 83,621 дин. / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 76,508 дин. / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 77,626 дин. / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 63,706 дин. / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 69,545 руб. / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 63,63 руб. / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 64,559 руб. / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 52,983 руб. / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 1211,25 FR / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 1108,228 FR / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 1124,417 FR / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 922,787 FR / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 3,087 ر.س. / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 2,825 ر.س. / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 2,866 ر.س. / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 2,352 ر.س. / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 495,034 SDG / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 452,93 SDG / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 459,546 SDG / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 377,14 SDG / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 8,028 kr / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 7,345 kr / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 7,452 kr / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 6,116 kr / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 1,045 $ / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 0,956 $ / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 0,97 $ / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 0,796 $ / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 31,082 $ / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 28,439 $ / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 28,854 $ / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 23,68 $ / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 10700,646 ل.س. / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 9790,506 ل.س. / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 9933,528 ل.س. / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 8152,254 ل.س. / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 27,324 ฿ / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 25,0 ฿ / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 25,365 ฿ / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 20,816 ฿ / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 2,4 د.ت. / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 2,196 د.ت. / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 2,228 د.ت. / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 1,829 د.ت. / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 1,982 T$ / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 1,813 T$ / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 1,84 T$ / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 1,51 T$ / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 40,024 TL / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 36,619 TL / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 37,154 TL / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 30,492 TL / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 5,585 $ / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 5,11 $ / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 5,185 $ / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 4,255 $ / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 26,096 NT$ / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 23,877 NT$ / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 24,225 NT$ / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 19,881 NT$ / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 36,715 грн. / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 33,592 грн. / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 34,083 грн. / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 27,971 грн. / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 3224,491 USh / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 2950,233 USh / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 2993,331 USh / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 2456,569 USh / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 0,823 $ / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 0,753 $ / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 0,764 $ / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 0,627 $ / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 33,097 $ / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 30,282 $ / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 30,725 $ / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 25,215 $ / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 9694,94 UZS / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 8870,34 UZS / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 8999,92 UZS / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 7386,06 UZS / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 692,294 Bs.S. / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 633,411 Bs.S. / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 642,664 Bs.S. / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 527,422 Bs.S. / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 21387,735 ₫ / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 19568,608 ₫ / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 19854,471 ₫ / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 16294,18 ₫ / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 467,329 FCFA / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 427,58 FCFA / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 433,826 FCFA / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 356,033 FCFA / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 194,66 ر.ي. / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 178,103 ر.ي. / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 180,705 ر.ي. / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 148,301 ر.ي. / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 13,367 R / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 12,23 R / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 12,409 R / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 10,184 R / tối thiểu |