| Tunisia - landline | 3,023 د.إ. / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 2,765 د.إ. / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 2,806 د.إ. / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 2,303 د.إ. / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 67,056 Lek / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 61,353 Lek / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 62,249 Lek / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 51,087 Lek / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 309,216 դր. / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 282,916 դր. / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 287,049 դր. / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 235,575 դր. / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 1121,399 $ / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 1026,019 $ / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 1041,007 $ / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 854,335 $ / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 1,152 AUD / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 1,054 AUD / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 1,07 AUD / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 0,878 AUD / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 1,399 ман. / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 1,28 ман. / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 1,299 ман. / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 1,066 ман. / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 1,37 KM / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 1,254 KM / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 1,272 KM / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 1,044 KM / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 101,608 ৳ / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 92,965 ৳ / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 94,323 ৳ / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 77,409 ৳ / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 1,371 лв. / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 1,255 лв. / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 1,273 лв. / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 1,045 лв. / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 0,312 د.ب. / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 0,285 د.ب. / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 0,289 د.ب. / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 0,237 د.ب. / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 5,711 Bs / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 5,225 Bs / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 5,301 Bs / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 4,351 Bs / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 4,112 R$ / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 3,763 R$ / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 3,817 R$ / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 3,133 R$ / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 11,088 P / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 10,145 P / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 10,294 P / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 8,448 P / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 2,347 BYN / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 2,148 BYN / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 2,179 BYN / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 1,788 BYN / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 1,662 $ / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 1,521 $ / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 1,543 $ / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 1,266 $ / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 1,128 CAD / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 1,032 CAD / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 1,047 CAD / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 0,859 CAD / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 0,645 CHF / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 0,59 CHF / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 0,599 CHF / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 0,491 CHF / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 725,298 $ / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 663,608 $ / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 673,302 $ / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 552,566 $ / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 5,611 CN¥ / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 5,134 CN¥ / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 5,209 CN¥ / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 4,275 CN¥ / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 2981,486 $ / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 2727,897 $ / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 2767,746 $ / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 2271,436 $ / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 376,903 ₡ / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 344,846 ₡ / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 349,883 ₡ / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 287,143 ₡ / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 17,017 Kč / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 15,569 Kč / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 15,797 Kč / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 12,964 Kč / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 5,239 kr / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 4,793 kr / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 4,863 kr / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 3,991 kr / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 49,546 RD$ / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 45,332 RD$ / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 45,994 RD$ / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 37,747 RD$ / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 109,33 د.ج. / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 100,031 د.ج. / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 101,492 د.ج. / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 83,292 د.ج. / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 42,827 ج.م. / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 39,184 ج.م. / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 39,757 ج.م. / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 32,628 ج.م. / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 12,345 Nfk / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 11,295 Nfk / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 11,46 Nfk / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 9,405 Nfk / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 129,075 Br / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 118,096 Br / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 119,822 Br / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 98,335 Br / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 0,701 € / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 0,641 € / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 0,651 € / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 0,534 € / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 0,61 £ / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 0,558 £ / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 0,566 £ / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 0,465 £ / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 2,222 GEL / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 2,033 GEL / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 2,063 GEL / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 1,693 GEL / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 9,132 GH₵ / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 8,355 GH₵ / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 8,477 GH₵ / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 6,957 GH₵ / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 6,445 $ / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 5,897 $ / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 5,983 $ / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 4,91 $ / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 21,958 L / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 20,091 L / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 20,384 L / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 16,729 L / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 5,282 kn / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 4,833 kn / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 4,904 kn / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 4,024 kn / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 254,026 Ft / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 232,42 Ft / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 235,815 Ft / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 193,529 Ft / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 14110,528 Rp / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 12910,362 Rp / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 13098,959 Rp / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 10750,062 Rp / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 2,436 ₪ / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 2,229 ₪ / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 2,261 ₪ / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 1,856 ₪ / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 76,213 টকা / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 69,73 টকা / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 70,749 টকা / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 58,062 টকা / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 1082,641 د.ع. / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 990,558 د.ع. / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 1005,028 د.ع. / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 824,807 د.ع. / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 1087594,5 ﷼ / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 995089,5 ﷼ / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 1009626,0 ﷼ / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 828580,5 ﷼ / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 100,633 kr / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 92,074 kr / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 93,419 kr / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 76,667 kr / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 130,665 $ / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 119,552 $ / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 121,298 $ / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 99,547 $ / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 0,584 د.أ. / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 0,534 د.أ. / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 0,542 د.أ. / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 0,445 د.أ. / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 130,866 ¥ / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 119,735 ¥ / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 121,484 ¥ / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 99,7 ¥ / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 106,441 Ksh / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 97,388 Ksh / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 98,81 Ksh / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 81,092 Ksh / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 3305,892 ៛ / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 3024,71 ៛ / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 3068,896 ៛ / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 2518,584 ៛ / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 1206,645 ₩ / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 1104,014 ₩ / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 1120,142 ₩ / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 919,279 ₩ / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 0,254 د.ك. / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 0,233 د.ك. / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 0,236 د.ك. / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 0,194 د.ك. / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 387,512 тңг. / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 354,552 тңг. / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 359,731 тңг. / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 295,225 тңг. / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 73947,078 ل.ل. / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 67657,533 ل.ل. / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 68645,89 ل.ل. / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 56336,352 ل.ل. / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 261,233 SL Re / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 239,014 SL Re / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 242,505 SL Re / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 199,019 SL Re / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 5,226 د.ل. / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 4,781 د.ل. / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 4,851 د.ل. / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 3,981 د.ل. / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 7,625 د.م. / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 6,976 د.م. / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 7,078 د.م. / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 5,809 د.م. / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 14,185 MDL / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 12,978 MDL / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 13,168 MDL / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 10,807 MDL / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 43,191 MKD / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 39,517 MKD / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 40,094 MKD / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 32,905 MKD / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 14,293 $ / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 13,077 $ / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 13,268 $ / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 10,889 $ / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 3,253 RM / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 2,976 RM / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 3,02 RM / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 2,478 RM / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 52,635 MTn / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 48,158 MTn / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 48,862 MTn / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 40,1 MTn / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 13,546 N$ / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 12,393 N$ / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 12,574 N$ / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 10,32 N$ / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 1110,071 ₦ / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 1015,654 ₦ / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 1030,491 ₦ / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 845,704 ₦ / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 30,41 C$ / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 27,824 C$ / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 28,23 C$ / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 23,168 C$ / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 7,72 kr / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 7,063 kr / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 7,167 kr / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 5,882 kr / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 122,707 नेरू / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 112,27 नेरू / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 113,91 नेरू / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 93,484 नेरू / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 1,403 $ / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 1,283 $ / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 1,302 $ / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 1,069 $ / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 0,318 ر.ع. / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 0,291 ر.ع. / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 0,295 ر.ع. / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 0,242 ر.ع. / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 0,823 B/. / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 0,753 B/. / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 0,764 B/. / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 0,627 B/. / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 49,042 ₱ / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 44,871 ₱ / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 45,526 ₱ / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 37,363 ₱ / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 230,43 ₨ / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 210,831 ₨ / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 213,911 ₨ / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 175,553 ₨ / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 2,964 zł / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 2,712 zł / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 2,752 zł / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 2,258 zł / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 5264,958 ₲ / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 4817,149 ₲ / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 4887,519 ₲ / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 4011,092 ₲ / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 3,006 ر.ق. / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 2,75 ر.ق. / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 2,79 ر.ق. / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 2,29 ر.ق. / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 3,572 RON / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 3,268 RON / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 3,316 RON / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 2,722 RON / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 82,226 дин. / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 75,233 дин. / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 76,332 дин. / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 62,644 дин. / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 62,847 руб. / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 57,502 руб. / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 58,342 руб. / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 47,88 руб. / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 1207,578 FR / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 1104,868 FR / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 1121,008 FR / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 919,989 FR / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 3,087 ر.س. / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 2,825 ر.س. / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 2,866 ر.س. / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 2,352 ر.س. / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 494,623 SDG / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 452,553 SDG / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 459,164 SDG / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 376,827 SDG / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 7,564 kr / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 6,921 kr / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 7,022 kr / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 5,763 kr / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 1,048 $ / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 0,959 $ / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 0,973 $ / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 0,798 $ / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 31,032 $ / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 28,393 $ / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 28,807 $ / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 23,642 $ / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 10700,646 ل.س. / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 9790,506 ل.س. / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 9933,528 ل.س. / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 8152,254 ل.س. / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 26,427 ฿ / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 24,179 ฿ / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 24,532 ฿ / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 20,133 ฿ / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 2,375 د.ت. / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 2,173 د.ت. / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 2,205 د.ت. / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 1,81 د.ت. / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 1,982 T$ / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 1,813 T$ / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 1,84 T$ / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 1,51 T$ / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 36,912 TL / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 33,773 TL / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 34,266 TL / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 28,122 TL / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 5,613 $ / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 5,136 $ / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 5,211 $ / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 4,276 $ / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 25,908 NT$ / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 23,704 NT$ / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 24,051 NT$ / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 19,738 NT$ / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 36,383 грн. / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 33,289 грн. / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 33,775 грн. / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 27,718 грн. / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 3060,616 USh / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 2800,296 USh / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 2841,203 USh / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 2331,721 USh / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 0,823 $ / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 0,753 $ / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 0,764 $ / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 0,627 $ / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 32,815 $ / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 30,024 $ / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 30,462 $ / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 25,0 $ / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 10029,169 UZS / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 9176,141 UZS / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 9310,188 UZS / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 7640,691 UZS / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 394,757 Bs.S. / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 361,181 Bs.S. / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 366,458 Bs.S. / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 300,745 Bs.S. / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 21675,02 ₫ / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 19831,458 ₫ / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 20121,161 ₫ / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 16513,047 ₫ / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 459,845 FCFA / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 420,733 FCFA / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 426,879 FCFA / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 350,332 FCFA / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 196,368 ر.ي. / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 179,666 ر.ي. / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 182,29 ر.ي. / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 149,602 ر.ي. / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 13,504 R / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 12,356 R / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 12,536 R / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 10,288 R / tối thiểu |