| Tunisia - landline | 3,022 د.إ. / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 2,765 د.إ. / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 2,806 د.إ. / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 2,303 د.إ. / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 67,474 Lek / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 61,735 Lek / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 62,637 Lek / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 51,405 Lek / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 297,542 դր. / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 272,234 դր. / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 276,211 դր. / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 226,681 դր. / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 1251,161 $ / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 1144,744 $ / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 1161,466 $ / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 953,193 $ / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 1,181 AUD / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 1,081 AUD / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 1,096 AUD / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 0,9 AUD / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 1,399 ман. / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 1,28 ман. / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 1,299 ман. / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 1,066 ман. / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 1,434 KM / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 1,312 KM / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 1,332 KM / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 1,093 KM / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 101,138 ৳ / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 92,535 ৳ / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 93,887 ৳ / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 77,051 ৳ / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 1,435 лв. / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 1,313 лв. / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 1,332 лв. / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 1,093 лв. / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 0,31 د.ب. / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 0,284 د.ب. / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 0,288 د.ب. / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 0,236 د.ب. / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 9,067 Bs / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 8,296 Bs / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 8,417 Bs / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 6,908 Bs / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 4,114 R$ / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 3,764 R$ / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 3,819 R$ / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 3,134 R$ / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 11,351 P / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 10,386 P / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 10,538 P / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 8,648 P / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 2,511 BYN / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 2,297 BYN / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 2,331 BYN / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 1,913 BYN / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 1,652 $ / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 1,511 $ / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 1,534 $ / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 1,259 $ / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 1,174 CAD / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 1,074 CAD / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 1,09 CAD / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 0,894 CAD / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 0,684 CHF / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 0,626 CHF / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 0,635 CHF / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 0,521 CHF / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 800,886 $ / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 732,767 $ / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 743,471 $ / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 610,153 $ / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 5,518 CN¥ / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 5,049 CN¥ / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 5,122 CN¥ / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 4,204 CN¥ / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 2692,333 $ / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 2463,337 $ / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 2499,322 $ / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 2051,146 $ / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 376,386 ₡ / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 344,372 ₡ / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 349,403 ₡ / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 286,748 ₡ / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 17,944 Kč / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 16,418 Kč / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 16,658 Kč / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 13,671 Kč / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 5,482 kr / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 5,016 kr / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 5,089 kr / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 4,177 kr / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 49,359 RD$ / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 45,16 RD$ / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 45,82 RD$ / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 37,604 RD$ / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 110,66 د.ج. / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 101,248 د.ج. / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 102,727 د.ج. / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 84,306 د.ج. / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 43,118 ج.م. / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 39,45 ج.م. / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 40,027 ج.م. / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 32,849 ج.م. / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 12,345 Nfk / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 11,295 Nfk / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 11,46 Nfk / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 9,405 Nfk / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 134,171 Br / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 122,759 Br / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 124,553 Br / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 102,218 Br / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 0,734 € / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 0,671 € / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 0,681 € / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 0,559 € / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 0,622 £ / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 0,57 £ / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 0,578 £ / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 0,474 £ / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 2,136 GEL / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 1,954 GEL / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 1,983 GEL / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 1,627 GEL / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 9,655 GH₵ / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 8,834 GH₵ / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 8,963 GH₵ / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 7,356 GH₵ / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 6,458 $ / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 5,909 $ / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 5,995 $ / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 4,92 $ / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 22,089 L / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 20,21 L / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 20,505 L / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 16,828 L / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 5,526 kn / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 5,056 kn / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 5,13 kn / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 4,21 kn / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 269,533 Ft / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 246,608 Ft / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 250,21 Ft / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 205,343 Ft / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 14758,036 Rp / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 13502,796 Rp / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 13700,048 Rp / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 11243,364 Rp / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 2,513 ₪ / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 2,3 ₪ / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 2,333 ₪ / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 1,915 ₪ / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 79,29 টকা / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 72,546 টকা / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 73,606 টকা / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 60,407 টকা / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 1076,057 د.ع. / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 984,534 د.ع. / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 998,916 د.ع. / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 819,791 د.ع. / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 1131295,8 ﷼ / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 1035073,8 ﷼ / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 1050194,4 ﷼ / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 861874,2 ﷼ / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 100,488 kr / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 91,941 kr / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 93,284 kr / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 76,557 kr / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 130,327 $ / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 119,242 $ / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 120,984 $ / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 99,289 $ / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 0,584 د.أ. / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 0,534 د.أ. / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 0,542 د.أ. / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 0,445 د.أ. / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 129,959 ¥ / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 118,905 ¥ / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 120,642 ¥ / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 99,009 ¥ / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 106,825 Ksh / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 97,739 Ksh / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 99,167 Ksh / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 81,385 Ksh / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 3332,61 ៛ / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 3049,156 ៛ / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 3093,699 ៛ / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 2538,939 ៛ / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 1104,99 ₩ / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 1011,006 ₩ / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 1025,775 ₩ / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 841,833 ₩ / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 0,255 د.ك. / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 0,233 د.ك. / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 0,236 د.ك. / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 0,194 د.ك. / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 375,807 тңг. / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 343,843 тңг. / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 348,866 тңг. / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 286,307 тңг. / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 73569,006 ل.ل. / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 67311,618 ل.ل. / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 68294,922 ل.ل. / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 56048,32 ل.ل. / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 271,516 SL Re / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 248,422 SL Re / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 252,051 SL Re / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 206,853 SL Re / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 5,281 د.ل. / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 4,832 د.ل. / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 4,903 د.ل. / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 4,024 د.ل. / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 8,198 د.م. / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 7,501 د.م. / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 7,611 د.م. / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 6,246 د.م. / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 14,757 MDL / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 13,502 MDL / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 13,699 MDL / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 11,243 MDL / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 45,16 MKD / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 41,319 MKD / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 41,922 MKD / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 34,405 MKD / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 14,875 $ / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 13,61 $ / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 13,809 $ / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 11,333 $ / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 3,364 RM / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 3,078 RM / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 3,122 RM / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 2,563 RM / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 52,598 MTn / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 48,124 MTn / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 48,827 MTn / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 40,072 MTn / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 13,681 N$ / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 12,517 N$ / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 12,7 N$ / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 10,423 N$ / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 1087,636 ₦ / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 995,127 ₦ / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 1009,664 ₦ / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 828,612 ₦ / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 30,231 C$ / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 27,66 C$ / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 28,064 C$ / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 23,032 C$ / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 7,895 kr / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 7,224 kr / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 7,329 kr / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 6,015 kr / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 126,493 नेरू / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 115,734 नेरू / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 117,425 नेरू / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 96,368 नेरू / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 1,47 $ / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 1,345 $ / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 1,364 $ / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 1,12 $ / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 0,316 ر.ع. / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 0,29 ر.ع. / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 0,294 ر.ع. / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 0,241 ر.ع. / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 0,823 B/. / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 0,753 B/. / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 0,764 B/. / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 0,627 B/. / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 51,588 ₱ / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 47,2 ₱ / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 47,89 ₱ / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 39,302 ₱ / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 227,918 ₨ / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 208,533 ₨ / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 211,579 ₨ / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 173,639 ₨ / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 3,215 zł / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 2,941 zł / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 2,984 zł / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 2,449 zł / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 4814,051 ₲ / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 4404,593 ₲ / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 4468,936 ₲ / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 3667,569 ₲ / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 2,999 ر.ق. / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 2,744 ر.ق. / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 2,784 ر.ق. / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 2,285 ر.ق. / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 3,918 RON / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 3,585 RON / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 3,637 RON / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 2,985 RON / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 86,143 дин. / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 78,816 дин. / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 79,967 дин. / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 65,627 дин. / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 69,811 руб. / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 63,873 руб. / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 64,806 руб. / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 53,185 руб. / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 1213,203 FR / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 1110,015 FR / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 1126,23 FR / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 924,275 FR / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 3,085 ر.س. / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 2,822 ر.س. / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 2,863 ر.س. / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 2,35 ر.س. / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 495,034 SDG / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 452,93 SDG / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 459,546 SDG / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 377,14 SDG / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 8,259 kr / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 7,556 kr / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 7,667 kr / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 6,292 kr / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 1,053 $ / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 0,963 $ / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 0,978 $ / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 0,802 $ / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 30,999 $ / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 28,362 $ / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 28,777 $ / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 23,617 $ / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 10700,646 ل.س. / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 9790,506 ل.س. / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 9933,528 ل.س. / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 8152,254 ل.س. / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 27,72 ฿ / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 25,362 ฿ / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 25,733 ฿ / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 21,118 ฿ / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 2,454 د.ت. / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 2,246 د.ت. / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 2,279 د.ت. / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 1,87 د.ت. / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 1,982 T$ / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 1,813 T$ / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 1,84 T$ / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 1,51 T$ / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 40,446 TL / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 37,006 TL / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 37,546 TL / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 30,813 TL / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 5,568 $ / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 5,094 $ / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 5,169 $ / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 4,242 $ / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 26,114 NT$ / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 23,893 NT$ / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 24,242 NT$ / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 19,895 NT$ / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 37,02 грн. / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 33,871 грн. / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 34,366 грн. / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 28,204 грн. / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 3301,799 USh / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 3020,965 USh / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 3065,096 USh / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 2515,465 USh / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 0,823 $ / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 0,753 $ / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 0,764 $ / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 0,627 $ / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 33,253 $ / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 30,424 $ / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 30,869 $ / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 25,333 $ / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 9670,862 UZS / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 8848,31 UZS / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 8977,568 UZS / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 7367,716 UZS / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 716,239 Bs.S. / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 655,32 Bs.S. / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 664,893 Bs.S. / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 545,665 Bs.S. / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 21400,469 ₫ / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 19580,259 ₫ / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 19866,292 ₫ / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 16303,881 ₫ / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 481,147 FCFA / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 440,223 FCFA / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 446,654 FCFA / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 366,56 FCFA / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 194,434 ر.ي. / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 177,896 ر.ي. / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 180,495 ر.ي. / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 148,129 ر.ي. / tối thiểu |
| Tunisia - landline | 13,701 R / tối thiểu |
| Tunisia - Ooredoo, mobile | 12,536 R / tối thiểu |
| Tunisia - Orange, mobile | 12,719 R / tối thiểu |
| Tunisia - Others, mobile | 10,438 R / tối thiểu |