| Cuộc gọi Internet | |
|---|---|
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,037 د.إ. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 0,735 د.إ. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 1,102 د.إ. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 0,11 د.إ. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 1,058 د.إ. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 0,735 د.إ. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,818 Lek / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 16,356 Lek / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 24,535 Lek / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 2,453 Lek / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 23,553 Lek / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 16,356 Lek / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 3,756 դր. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 75,126 դր. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 112,689 դր. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 11,269 դր. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 108,182 դր. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 75,126 դր. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 13,874 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 277,481 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 416,221 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 41,622 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 399,573 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 277,481 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,014 AUD / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 0,283 AUD / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 0,424 AUD / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 0,042 AUD / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 0,407 AUD / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 0,283 AUD / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,017 ман. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 0,34 ман. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 0,51 ман. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 0,051 ман. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 0,49 ман. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 0,34 ман. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,017 KM / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 0,332 KM / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 0,498 KM / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 0,05 KM / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 0,478 KM / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 0,332 KM / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 1,219 ৳ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 24,386 ৳ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 36,579 ৳ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 3,658 ৳ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 35,116 ৳ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 24,386 ৳ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,017 лв. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 0,332 лв. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 0,498 лв. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 0,05 лв. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 0,478 лв. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 0,332 лв. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,004 د.ب. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 0,075 د.ب. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 0,113 د.ب. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 0,011 د.ب. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 0,109 د.ب. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 0,075 د.ب. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,069 Bs / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 1,379 Bs / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 2,068 Bs / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 0,207 Bs / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 1,986 Bs / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 1,379 Bs / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,052 R$ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 1,035 R$ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 1,553 R$ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 0,155 R$ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 1,491 R$ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 1,035 R$ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,132 P / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 2,642 P / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 3,963 P / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 0,396 P / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 3,805 P / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 2,642 P / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,029 BYN / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 0,572 BYN / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 0,858 BYN / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 0,086 BYN / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 0,824 BYN / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 0,572 BYN / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,02 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 0,401 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 0,602 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 0,06 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 0,578 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 0,401 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,014 CAD / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 0,274 CAD / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 0,411 CAD / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 0,041 CAD / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 0,394 CAD / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 0,274 CAD / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,008 CHF / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 0,155 CHF / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 0,233 CHF / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 0,023 CHF / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 0,223 CHF / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 0,155 CHF / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 8,669 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 173,38 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 260,07 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 26,007 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 249,667 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 173,38 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,069 CN¥ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 1,382 CN¥ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 2,073 CN¥ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 0,207 CN¥ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 1,99 CN¥ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 1,382 CN¥ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 36,897 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 737,949 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 1106,923 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 110,692 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 1062,646 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 737,949 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 4,773 ₡ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 95,466 ₡ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 143,198 ₡ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 14,32 ₡ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 137,47 ₡ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 95,466 ₡ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,206 Kč / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 4,112 Kč / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 6,168 Kč / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 0,617 Kč / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 5,921 Kč / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 4,112 Kč / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,063 kr / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 1,268 kr / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 1,902 kr / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 0,19 kr / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 1,826 kr / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 1,268 kr / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,613 RD$ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 12,266 RD$ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 18,399 RD$ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 1,84 RD$ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 17,663 RD$ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 12,266 RD$ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 1,3 د.ج. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 25,997 د.ج. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 38,996 د.ج. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 3,9 د.ج. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 37,436 د.ج. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 25,997 د.ج. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,475 ج.م. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 9,507 ج.م. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 14,26 ج.م. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 1,426 ج.م. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 13,689 ج.م. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 9,507 ج.م. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,15 Nfk / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 3,0 Nfk / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 4,5 Nfk / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 0,45 Nfk / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 4,32 Nfk / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 3,0 Nfk / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 1,553 Br / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 31,055 Br / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 46,582 Br / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 4,658 Br / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 44,719 Br / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 31,055 Br / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,008 € / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 0,17 € / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 0,255 € / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 0,025 € / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 0,244 € / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 0,17 € / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,007 £ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 0,148 £ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 0,223 £ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 0,022 £ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 0,214 £ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 0,148 £ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,027 GEL / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 0,535 GEL / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 0,802 GEL / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 0,08 GEL / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 0,77 GEL / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 0,535 GEL / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,11 GH₵ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 2,2 GH₵ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 3,3 GH₵ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 0,33 GH₵ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 3,168 GH₵ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 2,2 GH₵ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,078 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 1,563 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 2,345 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 0,234 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 2,251 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 1,563 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,264 L / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 5,279 L / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 7,919 L / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 0,792 L / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 7,602 L / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 5,279 L / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,064 kn / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 1,279 kn / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 1,919 kn / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 0,192 kn / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 1,842 kn / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 1,279 kn / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 3,227 Ft / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 64,532 Ft / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 96,798 Ft / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 9,68 Ft / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 92,926 Ft / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 64,532 Ft / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 168,629 Rp / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 3372,58 Rp / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 5058,87 Rp / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 505,887 Rp / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 4856,515 Rp / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 3372,58 Rp / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,031 ₪ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 0,623 ₪ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 0,935 ₪ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 0,093 ₪ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 0,897 ₪ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 0,623 ₪ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,907 টকা / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 18,145 টকা / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 27,218 টকা / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 2,722 টকা / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 26,129 টকা / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 18,145 টকা / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 13,072 د.ع. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 261,432 د.ع. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 392,149 د.ع. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 39,215 د.ع. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 376,463 د.ع. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 261,432 د.ع. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 420,86 ﷼ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 8417,2 ﷼ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 12625,8 ﷼ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 1262,58 ﷼ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 12120,768 ﷼ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 8417,2 ﷼ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 1,23 kr / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 24,598 kr / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 36,897 kr / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 3,69 kr / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 35,421 kr / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 24,598 kr / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 1,555 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 31,093 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 46,64 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 4,664 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 44,774 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 31,093 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,007 د.أ. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 0,142 د.أ. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 0,213 د.أ. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 0,021 د.أ. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 0,204 د.أ. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 0,142 د.أ. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 1,55 ¥ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 30,995 ¥ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 46,492 ¥ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 4,649 ¥ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 44,633 ¥ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 30,995 ¥ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 1,286 Ksh / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 25,723 Ksh / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 38,584 Ksh / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 3,858 Ksh / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 37,041 Ksh / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 25,723 Ksh / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 40,124 ៛ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 802,476 ៛ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 1203,714 ៛ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 120,371 ៛ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 1155,565 ៛ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 802,476 ៛ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 14,452 ₩ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 289,049 ₩ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 433,573 ₩ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 43,357 ₩ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 416,231 ₩ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 289,049 ₩ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,003 د.ك. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 0,061 د.ك. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 0,092 د.ك. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 0,009 د.ك. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 0,088 د.ك. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 0,061 د.ك. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 4,934 тңг. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 98,676 тңг. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 148,014 тңг. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 14,801 тңг. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 142,093 тңг. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 98,676 тңг. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 893,381 ل.ل. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 17867,627 ل.ل. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 26801,44 ل.ل. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 2680,144 ل.ل. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 25729,383 ل.ل. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 17867,627 ل.ل. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 3,087 SL Re / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 61,742 SL Re / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 92,614 SL Re / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 9,261 SL Re / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 88,909 SL Re / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 61,742 SL Re / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,063 د.ل. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 1,262 د.ل. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 1,894 د.ل. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 0,189 د.ل. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 1,818 د.ل. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 1,262 د.ل. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,091 د.م. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 1,83 د.م. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 2,745 د.م. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 0,274 د.م. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 2,635 د.م. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 1,83 د.م. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,171 MDL / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 3,427 MDL / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 5,141 MDL / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 0,514 MDL / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 4,935 MDL / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 3,427 MDL / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,523 MKD / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 10,454 MKD / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 15,681 MKD / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 1,568 MKD / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 15,054 MKD / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 10,454 MKD / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,171 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 3,427 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 5,14 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 0,514 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 4,934 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 3,427 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,039 RM / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 0,781 RM / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 1,171 RM / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 0,117 RM / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 1,124 RM / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 0,781 RM / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,639 MTn / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 12,781 MTn / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 19,171 MTn / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 1,917 MTn / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 18,405 MTn / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 12,781 MTn / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,161 N$ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 3,215 N$ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 4,822 N$ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 0,482 N$ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 4,629 N$ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 3,215 N$ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 13,426 ₦ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 268,521 ₦ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 402,781 ₦ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 40,278 ₦ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 386,67 ₦ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 268,521 ₦ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,367 C$ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 7,343 C$ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 11,015 C$ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 1,101 C$ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 10,574 C$ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 7,343 C$ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,095 kr / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 1,905 kr / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 2,858 kr / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 0,286 kr / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 2,743 kr / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 1,905 kr / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 1,452 नेरू / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 29,036 नेरू / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 43,555 नेरू / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 4,355 नेरू / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 41,813 नेरू / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 29,036 नेरू / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,017 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 0,335 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 0,502 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 0,05 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 0,482 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 0,335 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,004 ر.ع. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 0,077 ر.ع. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 0,115 ر.ع. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 0,012 ر.ع. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 0,111 ر.ع. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 0,077 ر.ع. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,01 B/. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 0,2 B/. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 0,3 B/. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 0,03 B/. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 0,288 B/. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 0,2 B/. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,58 ₱ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 11,591 ₱ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 17,387 ₱ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 1,739 ₱ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 16,692 ₱ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 11,591 ₱ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 2,789 ₨ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 55,771 ₨ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 83,656 ₨ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 8,366 ₨ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 80,31 ₨ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 55,771 ₨ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,036 zł / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 0,714 zł / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 1,072 zł / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 0,107 zł / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 1,029 zł / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 0,714 zł / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 64,663 ₲ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 1293,256 ₲ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 1939,884 ₲ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 193,988 ₲ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 1862,289 ₲ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 1293,256 ₲ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,036 ر.ق. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 0,727 ر.ق. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 1,091 ر.ق. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 0,109 ر.ق. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 1,047 ر.ق. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 0,727 ر.ق. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,043 RON / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 0,865 RON / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 1,298 RON / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 0,13 RON / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 1,246 RON / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 0,865 RON / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,996 дин. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 19,923 дин. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 29,885 дин. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 2,989 дин. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 28,69 дин. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 19,923 дин. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,767 руб. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 15,335 руб. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 23,003 руб. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 2,3 руб. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 22,083 руб. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 15,335 руб. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 14,572 FR / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 291,449 FR / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 437,173 FR / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 43,717 FR / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 419,686 FR / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 291,449 FR / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,038 ر.س. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 0,75 ر.س. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 1,125 ر.س. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 0,113 ر.س. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 1,08 ر.س. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 0,75 ر.س. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 6,015 SDG / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 120,3 SDG / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 180,45 SDG / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 18,045 SDG / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 173,232 SDG / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 120,3 SDG / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,091 kr / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 1,812 kr / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 2,718 kr / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 0,272 kr / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 2,609 kr / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 1,812 kr / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,013 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 0,253 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 0,38 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 0,038 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 0,365 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 0,253 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,376 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 7,527 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 11,291 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 1,129 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 10,839 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 7,527 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 130,02 ل.س. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 2600,4 ل.س. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 3900,6 ل.س. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 390,06 ل.س. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 3744,576 ل.س. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 2600,4 ل.س. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,311 ฿ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 6,219 ฿ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 9,329 ฿ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 0,933 ฿ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 8,956 ฿ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 6,219 ฿ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,029 د.ت. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 0,579 د.ت. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 0,869 د.ت. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 0,087 د.ت. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 0,834 د.ت. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 0,579 د.ت. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,024 T$ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 0,482 T$ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 0,722 T$ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 0,072 T$ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 0,693 T$ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 0,482 T$ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,438 TL / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 8,766 TL / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 13,149 TL / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 1,315 TL / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 12,623 TL / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 8,766 TL / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,068 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 1,354 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 2,031 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 0,203 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 1,95 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 1,354 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,315 NT$ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 6,308 NT$ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 9,462 NT$ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 0,946 NT$ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 9,083 NT$ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 6,308 NT$ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,432 грн. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 8,637 грн. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 12,956 грн. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 1,296 грн. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 12,438 грн. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 8,637 грн. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 35,961 USh / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 719,222 USh / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 1078,832 USh / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 107,883 USh / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 1035,679 USh / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 719,222 USh / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,01 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 0,2 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 0,3 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 0,03 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 0,288 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 0,2 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,388 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 7,755 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 11,632 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 1,163 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 11,167 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 7,755 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 121,855 UZS / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 2437,106 UZS / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 3655,659 UZS / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 365,566 UZS / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 3509,432 UZS / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 2437,106 UZS / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 3,982 Bs.S. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 79,649 Bs.S. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 119,474 Bs.S. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 11,947 Bs.S. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 114,695 Bs.S. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 79,649 Bs.S. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 259,7 ₫ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 5194,0 ₫ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 7791,0 ₫ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 779,1 ₫ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 7479,36 ₫ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 5194,0 ₫ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 5,568 FCFA / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 111,354 FCFA / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 167,031 FCFA / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 16,703 FCFA / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 160,349 FCFA / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 111,354 FCFA / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 2,385 ر.ي. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 47,69 ر.ي. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 71,535 ر.ي. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 7,154 ر.ي. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 68,674 ر.ي. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 47,69 ر.ي. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,16 R / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 3,208 R / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 4,812 R / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 0,481 R / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 4,619 R / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 3,208 R / tối thiểu |
Tải TELZ lên điện thoại thông minh của bạn bằng cách nhấn vào nút App Store hoặc Google Play. Nó miễn phí. Chỉ còn một vài bước nữa và bạn sẽ sẵn sàng để bắt đầu gọi đến Vương quốc Anh.
Để thực hiện cuộc gọi giá rẻ đến Vương quốc Anh hoặc các quốc gia khác ở nước ngoài, bạn cần xác minh số điện thoại di động của mình và nhận một số credit từ TELZ. Nạp tiền cho bất kỳ số điện thoại di động nào ở 150 quốc gia với mức phí thấp bằng PayPal hoặc bất kỳ thẻ nào. TELZ chỉ tính phí cho các phút bạn sử dụng. Kiểm tra giá cước trước khi gọi, và tận hưởng giao tiếp toàn cầu không có hạn hết hạn trên số dư của bạn.
Bạn đã sẵn sàng để thực hiện cuộc gọi quốc tế với ai đó ở Vương quốc Anh. Nhập một số hoặc chọn một người từ danh sách liên lạc của bạn. Bạn có thể gọi cho cả điện thoại di động hoặc điện thoại cố định. Hãy tận hưởng cuộc gọi VoIP sắc nét đến bất kỳ địa điểm nào trên thế giới!
Có. Hãy sử dụng tùy chọn Gọi lại (Callback) và Telz sẽ kết nối cuộc gọi của bạn qua mạng điện thoại của chúng tôi, vì vậy bạn vẫn có thể tiếp tục trò chuyện ngay cả khi kết nối bị hạn chế.
Bạn có thể gọi đến bất kỳ số di động hoặc cố định nào trên toàn thế giới. Người nhận không cần ứng dụng. Cần có internet để điều khiển ứng dụng và thiết lập cuộc gọi, nhưng người bạn gọi thì không cần internet.
C á ch ti ế p c ậ n c ủ a ch ú ng t ô i v ề gi á c ả nh ấ t qu á n tr ê n to à n c ầ u v à lu ô n minh b ạ ch. Ki ể m tra ứ ng d ụ ng để bi ế t m ứ c gi á ch í nh x á c theo ph ú t cho đ i ể m đế n c ủ a b ạ n tr ướ c khi g ọ i.
Không. Telz hiển thị giá cước trước mỗi cuộc gọi và không bao giờ thêm các khoản phí bất ngờ.
Nạp tiền ngay lập tức qua các phương thức thanh toán an toàn, được hỗ trợ rộng rãi. Tiền sẽ có sẵn ngay lập tức.
Có, nhận dạng người gọi chính xác của bạn được hiển thị cho người nhận để họ có thể nhận ra ai đang gọi.
Ứ ng d ụ ng n à y đượ c t ả i xu ố ng mi ễ n ph í. B ạ n ch ỉ tr ả ti ề n cho c á c cu ộ c g ọ i ở m ứ c c ướ c ph í m ỗ i ph ú t th ấ p v à minh b ạ ch. M ộ t s ố tuy ế n bao g ồ m s ố ph ú t d ù ng th ử mi ễ n ph í cho ng ườ i d ù ng m ớ i.
Không. Bạn có thể kích hoạt dễ dàng qua SMS hoặc một cuộc gọi nhanh và bắt đầu sử dụng Telz ngay lập tức.
Đú ng. Telz h ỗ tr ợ ghi â m cu ộ c g ọ i t ù y ch ọ n để b ạ n c ó th ể l ư u c á c cu ộ c h ộ i tho ạ i quan tr ọ ng v à xem l ạ i chi ti ế t sau n à y.
M ã quay s ố qu ố c t ế cho Vương quốc Anh l à +44. Quay s ố +44 theo sau l à s ố đ i ệ n tho ạ i (bao g ồ m c ả m ã v ù ng n ế u c ầ n).
B ạ n c ầ n ứ ng d ụ ng n à y để thi ế t l ậ p cu ộ c g ọ i nh ư ng ng ườ i b ạ n g ọ i kh ô ng c ầ n ứ ng d ụ ng n à y.
Đú ng. TELZ tr ả ti ề n theo nhu c ầ u s ử d ụ ng v ớ i m ứ c gi á minh b ạ ch theo ph ú t v à kh ô ng t í nh ph í k ế t n ố i. B ạ n c ó th ể g ọ i qua VoIP ho ặ c s ử d ụ ng Callback khi internet k é m.
H ọ c ó th ể kh á c nhau. Ki ể m tra c á c h à ng đ i ệ n tho ạ i c ố đị nh v à di độ ng ri ê ng bi ệ t trong b ả ng gi á tr ướ c khi b ạ n g ọ i.
TELZ h ỗ tr ợ g ọ i VoIP ch ấ t l ượ ng cao. N ế u k ế t n ố i c ủ a b ạ n kh ô ng ổ n đị nh, h ã y s ử d ụ ng G ọ i l ạ i để duy tr ì cu ộ c g ọ i đá ng tin c ậ y.
Telz giúp bạn tiết kiệm tiền với mức giá thấp hơn và quà tặng chào mừng người dùng mới—tín dụng thưởng để bạn có thể thử nghiệm dịch vụ và thực hiện cuộc gọi dùng thử. Bạn luôn xem giá trước khi gọi mà không có phí ẩn. Cuộc gọi được thực hiện tới điện thoại di động và điện thoại cố định và người bạn gọi không cần ứng dụng. Nếu internet của bạn yếu, hãy chọn VoIP hoặc Gọi lại.
thanks for this great service 👍 👏
Very good app for making calls
it is an amazing app
Works ok for all my needs. Good calls quality.