| Cuộc gọi Internet | |
|---|---|
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,037 د.إ. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 0,735 د.إ. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 1,102 د.إ. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 0,11 د.إ. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 1,058 د.إ. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 0,735 د.إ. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,82 Lek / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 16,399 Lek / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 24,598 Lek / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 2,46 Lek / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 23,614 Lek / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 16,399 Lek / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 3,668 դր. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 73,351 դր. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 110,026 դր. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 11,003 դր. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 105,625 դր. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 73,351 դր. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 14,858 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 297,153 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 445,729 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 44,573 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 427,9 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 297,153 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,014 AUD / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 0,287 AUD / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 0,431 AUD / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 0,043 AUD / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 0,414 AUD / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 0,287 AUD / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,017 ман. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 0,34 ман. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 0,51 ман. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 0,051 ман. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 0,49 ман. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 0,34 ман. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,017 KM / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 0,342 KM / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 0,513 KM / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 0,051 KM / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 0,492 KM / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 0,342 KM / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 1,233 ৳ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 24,656 ৳ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 36,984 ৳ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 3,698 ৳ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 35,504 ৳ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 24,656 ৳ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,017 лв. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 0,342 лв. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 0,513 лв. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 0,051 лв. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 0,492 лв. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 0,342 лв. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,004 د.ب. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 0,075 د.ب. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 0,113 د.ب. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 0,011 د.ب. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 0,108 د.ب. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 0,075 د.ب. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,069 Bs / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 1,384 Bs / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 2,076 Bs / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 0,208 Bs / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 1,993 Bs / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 1,384 Bs / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,051 R$ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 1,029 R$ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 1,544 R$ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 0,154 R$ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 1,482 R$ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 1,029 R$ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,135 P / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 2,696 P / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 4,044 P / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 0,404 P / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 3,882 P / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 2,696 P / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,029 BYN / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 0,578 BYN / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 0,867 BYN / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 0,087 BYN / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 0,832 BYN / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 0,578 BYN / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,02 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 0,402 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 0,603 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 0,06 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 0,579 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 0,402 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,014 CAD / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 0,284 CAD / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 0,426 CAD / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 0,043 CAD / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 0,409 CAD / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 0,284 CAD / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,008 CHF / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 0,161 CHF / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 0,241 CHF / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 0,024 CHF / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 0,232 CHF / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 0,161 CHF / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 9,281 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 185,616 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 278,424 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 27,842 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 267,287 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 185,616 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,068 CN¥ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 1,359 CN¥ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 2,039 CN¥ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 0,204 CN¥ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 1,957 CN¥ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 1,359 CN¥ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 33,274 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 665,489 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 998,234 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 99,823 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 958,304 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 665,489 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 4,557 ₡ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 91,144 ₡ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 136,715 ₡ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 13,672 ₡ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 131,247 ₡ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 91,144 ₡ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,211 Kč / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 4,222 Kč / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 6,333 Kč / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 0,633 Kč / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 6,08 Kč / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 4,222 Kč / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,065 kr / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 1,306 kr / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 1,959 kr / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 0,196 kr / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 1,881 kr / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 1,306 kr / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,59 RD$ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 11,806 RD$ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 17,709 RD$ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 1,771 RD$ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 17,0 RD$ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 11,806 RD$ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 1,331 د.ج. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 26,626 د.ج. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 39,938 د.ج. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 3,994 د.ج. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 38,341 د.ج. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 26,626 د.ج. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,488 ج.م. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 9,768 ج.م. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 14,652 ج.م. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 1,465 ج.م. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 14,066 ج.م. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 9,768 ج.م. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,15 Nfk / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 3,0 Nfk / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 4,5 Nfk / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 0,45 Nfk / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 4,32 Nfk / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 3,0 Nfk / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 1,611 Br / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 32,213 Br / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 48,32 Br / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 4,832 Br / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 46,387 Br / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 32,213 Br / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,009 € / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 0,175 € / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 0,262 € / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 0,026 € / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 0,252 € / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 0,175 € / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,007 £ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 0,149 £ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 0,224 £ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 0,022 £ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 0,215 £ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 0,149 £ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,026 GEL / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 0,527 GEL / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 0,79 GEL / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 0,079 GEL / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 0,759 GEL / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 0,527 GEL / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,114 GH₵ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 2,274 GH₵ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 3,411 GH₵ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 0,341 GH₵ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 3,275 GH₵ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 2,274 GH₵ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,078 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 1,569 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 2,353 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 0,235 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 2,259 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 1,569 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,267 L / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 5,342 L / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 8,013 L / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 0,801 L / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 7,693 L / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 5,342 L / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,066 kn / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 1,317 kn / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 1,975 kn / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 0,198 kn / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 1,896 kn / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 1,317 kn / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 3,093 Ft / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 61,851 Ft / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 92,776 Ft / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 9,278 Ft / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 89,065 Ft / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 61,851 Ft / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 180,216 Rp / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 3604,327 Rp / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 5406,49 Rp / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 540,649 Rp / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 5190,231 Rp / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 3604,327 Rp / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,03 ₪ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 0,6 ₪ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 0,899 ₪ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 0,09 ₪ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 0,863 ₪ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 0,6 ₪ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,956 টকা / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 19,121 টকা / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 28,681 টকা / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 2,868 টকা / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 27,534 টকা / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 19,121 টকা / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 13,073 د.ع. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 261,455 د.ع. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 392,183 د.ع. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 39,218 د.ع. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 376,495 د.ع. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 261,455 د.ع. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 13757,0 ﷼ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 275140,0 ﷼ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 412710,0 ﷼ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 41271,0 ﷼ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 396201,6 ﷼ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 275140,0 ﷼ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 1,258 kr / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 25,164 kr / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 37,746 kr / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 3,775 kr / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 36,236 kr / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 25,164 kr / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 1,582 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 31,639 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 47,458 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 4,746 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 45,559 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 31,639 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,007 د.أ. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 0,142 د.أ. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 0,213 د.أ. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 0,021 د.أ. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 0,204 د.أ. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 0,142 د.أ. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 1,621 ¥ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 32,414 ¥ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 48,621 ¥ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 4,862 ¥ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 46,676 ¥ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 32,414 ¥ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 1,293 Ksh / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 25,854 Ksh / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 38,781 Ksh / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 3,878 Ksh / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 37,23 Ksh / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 25,854 Ksh / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 40,04 ៛ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 800,797 ៛ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 1201,196 ៛ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 120,12 ៛ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 1153,148 ៛ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 800,797 ៛ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 15,3 ₩ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 306,004 ₩ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 459,006 ₩ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 45,901 ₩ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 440,646 ₩ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 306,004 ₩ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,003 د.ك. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 0,062 د.ك. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 0,093 د.ك. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 0,009 د.ك. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 0,089 د.ك. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 0,062 د.ك. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 4,728 тңг. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 94,557 тңг. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 141,836 тңг. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 14,184 тңг. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 136,163 тңг. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 94,557 тңг. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 895,601 ل.ل. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 17912,025 ل.ل. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 26868,038 ل.ل. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 2686,804 ل.ل. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 25793,316 ل.ل. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 17912,025 ل.ل. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 3,35 SL Re / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 67,004 SL Re / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 100,506 SL Re / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 10,051 SL Re / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 96,486 SL Re / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 67,004 SL Re / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,064 د.ل. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 1,281 د.ل. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 1,921 د.ل. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 0,192 د.ل. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 1,844 د.ل. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 1,281 د.ل. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,093 د.م. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 1,869 د.م. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 2,803 د.م. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 0,28 د.م. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 2,691 د.م. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 1,869 د.م. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,176 MDL / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 3,519 MDL / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 5,278 MDL / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 0,528 MDL / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 5,067 MDL / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 3,519 MDL / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,539 MKD / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 10,773 MKD / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 16,159 MKD / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 1,616 MKD / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 15,513 MKD / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 10,773 MKD / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,174 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 3,476 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 5,214 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 0,521 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 5,006 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 3,476 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,041 RM / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 0,817 RM / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 1,225 RM / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 0,123 RM / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 1,176 RM / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 0,817 RM / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,639 MTn / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 12,78 MTn / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 19,17 MTn / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 1,917 MTn / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 18,403 MTn / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 12,78 MTn / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,162 N$ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 3,238 N$ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 4,857 N$ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 0,486 N$ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 4,663 N$ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 3,238 N$ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 13,678 ₦ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 273,554 ₦ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 410,331 ₦ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 41,033 ₦ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 393,918 ₦ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 273,554 ₦ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,367 C$ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 7,343 C$ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 11,014 C$ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 1,101 C$ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 10,573 C$ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 7,343 C$ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,098 kr / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 1,957 kr / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 2,936 kr / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 0,294 kr / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 2,819 kr / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 1,957 kr / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 1,526 नेरू / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 30,516 नेरू / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 45,774 नेरू / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 4,577 नेरू / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 43,943 नेरू / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 30,516 नेरू / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,018 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 0,351 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 0,526 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 0,053 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 0,505 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 0,351 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,004 ر.ع. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 0,077 ر.ع. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 0,115 ر.ع. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 0,012 ر.ع. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 0,111 ر.ع. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 0,077 ر.ع. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,01 B/. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 0,2 B/. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 0,3 B/. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 0,03 B/. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 0,288 B/. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 0,2 B/. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,614 ₱ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 12,277 ₱ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 18,416 ₱ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 1,842 ₱ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 17,679 ₱ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 12,277 ₱ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 2,774 ₨ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 55,488 ₨ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 83,233 ₨ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 8,323 ₨ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 79,903 ₨ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 55,488 ₨ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,037 zł / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 0,749 zł / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 1,124 zł / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 0,112 zł / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 1,079 zł / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 0,749 zł / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 60,532 ₲ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 1210,634 ₲ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 1815,951 ₲ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 181,595 ₲ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 1743,313 ₲ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 1210,634 ₲ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,036 ر.ق. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 0,73 ر.ق. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 1,094 ر.ق. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 0,109 ر.ق. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 1,051 ر.ق. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 0,73 ر.ق. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,046 RON / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 0,914 RON / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 1,371 RON / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 0,137 RON / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 1,316 RON / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 0,914 RON / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 1,025 дин. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 20,503 дин. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 30,755 дин. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 3,075 дин. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 29,524 дин. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 20,503 дин. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,77 руб. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 15,399 руб. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 23,098 руб. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 2,31 руб. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 22,174 руб. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 15,399 руб. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 14,624 FR / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 292,477 FR / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 438,716 FR / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 43,872 FR / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 421,167 FR / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 292,477 FR / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,038 ر.س. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 0,752 ر.س. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 1,128 ر.س. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 0,113 ر.س. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 1,082 ر.س. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 0,752 ر.س. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 6,005 SDG / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 120,1 SDG / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 180,15 SDG / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 18,015 SDG / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 172,944 SDG / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 120,1 SDG / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,096 kr / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 1,924 kr / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 2,886 kr / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 0,289 kr / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 2,771 kr / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 1,924 kr / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,013 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 0,258 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 0,388 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 0,039 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 0,372 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 0,258 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,377 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 7,539 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 11,308 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 1,131 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 10,856 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 7,539 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 130,02 ل.س. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 2600,4 ل.س. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 3900,6 ل.س. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 390,06 ل.س. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 3744,576 ل.س. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 2600,4 ل.س. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,333 ฿ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 6,654 ฿ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 9,981 ฿ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 0,998 ฿ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 9,582 ฿ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 6,654 ฿ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,03 د.ت. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 0,59 د.ت. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 0,886 د.ت. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 0,089 د.ت. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 0,85 د.ت. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 0,59 د.ت. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,024 T$ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 0,482 T$ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 0,722 T$ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 0,072 T$ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 0,693 T$ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 0,482 T$ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,468 TL / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 9,365 TL / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 14,047 TL / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 1,405 TL / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 13,485 TL / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 9,365 TL / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,068 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 1,355 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 2,032 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 0,203 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 1,951 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 1,355 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,321 NT$ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 6,415 NT$ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 9,622 NT$ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 0,962 NT$ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 9,237 NT$ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 6,415 NT$ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,445 грн. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 8,9 грн. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 13,349 грн. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 1,335 грн. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 12,815 грн. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 8,9 грн. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 36,541 USh / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 730,825 USh / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 1096,237 USh / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 109,624 USh / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 1052,388 USh / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 730,825 USh / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,01 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 0,2 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 0,3 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 0,03 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 0,288 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 0,2 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,402 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 8,05 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 12,074 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 1,207 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 11,591 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 8,05 $ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 120,195 UZS / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 2403,907 UZS / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 3605,861 UZS / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 360,586 UZS / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 3461,627 UZS / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 2403,907 UZS / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 6,662 Bs.S. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 133,243 Bs.S. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 199,865 Bs.S. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 19,986 Bs.S. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 191,87 Bs.S. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 133,243 Bs.S. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 263,01 ₫ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 5260,195 ₫ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 7890,292 ₫ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 789,029 ₫ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 7574,68 ₫ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 5260,195 ₫ / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 5,731 FCFA / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 114,619 FCFA / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 171,929 FCFA / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 17,193 FCFA / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 165,052 FCFA / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 114,619 FCFA / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 2,371 ر.ي. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 47,415 ر.ي. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 71,122 ر.ي. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 7,112 ر.ي. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 68,278 ر.ي. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 47,415 ر.ي. / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, landline | 0,162 R / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Jersey, mobile | 3,241 R / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, Manx, mobile | 4,862 R / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, mobile | 0,486 R / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, NGN, landline | 4,667 R / tối thiểu |
| Vương quốc Anh - United Kingdom, others, mobile | 3,241 R / tối thiểu |
Tải TELZ lên điện thoại thông minh của bạn bằng cách nhấn vào nút App Store hoặc Google Play. Nó miễn phí. Chỉ còn một vài bước nữa và bạn sẽ sẵn sàng để bắt đầu gọi đến Vương quốc Anh.
Để thực hiện cuộc gọi giá rẻ đến Vương quốc Anh hoặc các quốc gia khác ở nước ngoài, bạn cần xác minh số điện thoại di động của mình và nhận một số credit từ TELZ. Nạp tiền cho bất kỳ số điện thoại di động nào ở 150 quốc gia với mức phí thấp bằng PayPal hoặc bất kỳ thẻ nào. TELZ chỉ tính phí cho các phút bạn sử dụng. Kiểm tra giá cước trước khi gọi, và tận hưởng giao tiếp toàn cầu không có hạn hết hạn trên số dư của bạn.
Bạn đã sẵn sàng để thực hiện cuộc gọi quốc tế với ai đó ở Vương quốc Anh. Nhập một số hoặc chọn một người từ danh sách liên lạc của bạn. Bạn có thể gọi cho cả điện thoại di động hoặc điện thoại cố định. Hãy tận hưởng cuộc gọi VoIP sắc nét đến bất kỳ địa điểm nào trên thế giới!
Có. Hãy sử dụng tùy chọn Gọi lại (Callback) và Telz sẽ kết nối cuộc gọi của bạn qua mạng điện thoại của chúng tôi, vì vậy bạn vẫn có thể tiếp tục trò chuyện ngay cả khi kết nối bị hạn chế.
Bạn có thể gọi đến bất kỳ số di động hoặc cố định nào trên toàn thế giới. Người nhận không cần ứng dụng. Cần có internet để điều khiển ứng dụng và thiết lập cuộc gọi, nhưng người bạn gọi thì không cần internet.
C á ch ti ế p c ậ n c ủ a ch ú ng t ô i v ề gi á c ả nh ấ t qu á n tr ê n to à n c ầ u v à lu ô n minh b ạ ch. Ki ể m tra ứ ng d ụ ng để bi ế t m ứ c gi á ch í nh x á c theo ph ú t cho đ i ể m đế n c ủ a b ạ n tr ướ c khi g ọ i.
Không. Telz hiển thị giá cước trước mỗi cuộc gọi và không bao giờ thêm các khoản phí bất ngờ.
Nạp tiền ngay lập tức qua các phương thức thanh toán an toàn, được hỗ trợ rộng rãi. Tiền sẽ có sẵn ngay lập tức.
Có, nhận dạng người gọi chính xác của bạn được hiển thị cho người nhận để họ có thể nhận ra ai đang gọi.
Ứ ng d ụ ng n à y đượ c t ả i xu ố ng mi ễ n ph í. B ạ n ch ỉ tr ả ti ề n cho c á c cu ộ c g ọ i ở m ứ c c ướ c ph í m ỗ i ph ú t th ấ p v à minh b ạ ch. M ộ t s ố tuy ế n bao g ồ m s ố ph ú t d ù ng th ử mi ễ n ph í cho ng ườ i d ù ng m ớ i.
Không. Bạn có thể kích hoạt dễ dàng qua SMS hoặc một cuộc gọi nhanh và bắt đầu sử dụng Telz ngay lập tức.
Đú ng. Telz h ỗ tr ợ ghi â m cu ộ c g ọ i t ù y ch ọ n để b ạ n c ó th ể l ư u c á c cu ộ c h ộ i tho ạ i quan tr ọ ng v à xem l ạ i chi ti ế t sau n à y.
M ã quay s ố qu ố c t ế cho Vương quốc Anh l à +44. Quay s ố +44 theo sau l à s ố đ i ệ n tho ạ i (bao g ồ m c ả m ã v ù ng n ế u c ầ n).
B ạ n c ầ n ứ ng d ụ ng n à y để thi ế t l ậ p cu ộ c g ọ i nh ư ng ng ườ i b ạ n g ọ i kh ô ng c ầ n ứ ng d ụ ng n à y.
Đú ng. TELZ tr ả ti ề n theo nhu c ầ u s ử d ụ ng v ớ i m ứ c gi á minh b ạ ch theo ph ú t v à kh ô ng t í nh ph í k ế t n ố i. B ạ n c ó th ể g ọ i qua VoIP ho ặ c s ử d ụ ng Callback khi internet k é m.
H ọ c ó th ể kh á c nhau. Ki ể m tra c á c h à ng đ i ệ n tho ạ i c ố đị nh v à di độ ng ri ê ng bi ệ t trong b ả ng gi á tr ướ c khi b ạ n g ọ i.
TELZ h ỗ tr ợ g ọ i VoIP ch ấ t l ượ ng cao. N ế u k ế t n ố i c ủ a b ạ n kh ô ng ổ n đị nh, h ã y s ử d ụ ng G ọ i l ạ i để duy tr ì cu ộ c g ọ i đá ng tin c ậ y.
Telz giúp bạn tiết kiệm tiền với mức giá thấp hơn và quà tặng chào mừng người dùng mới—tín dụng thưởng để bạn có thể thử nghiệm dịch vụ và thực hiện cuộc gọi dùng thử. Bạn luôn xem giá trước khi gọi mà không có phí ẩn. Cuộc gọi được thực hiện tới điện thoại di động và điện thoại cố định và người bạn gọi không cần ứng dụng. Nếu internet của bạn yếu, hãy chọn VoIP hoặc Gọi lại.
perfect service phone quality quick customer response ... strongly recommend..
it is an amazing app
I tried dozens of other apps today... either loads of advertising junk or apps that didn't work. This one's perfect! Top!
All international calls I make through this app (Telz) are very clear and without any distortion.