| Hoa Kỳ - USA | 0,037 د.إ. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,165 د.إ. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,026 د.إ. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,018 د.إ. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,821 Lek / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 3,694 Lek / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,575 Lek / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,41 Lek / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 3,667 դր. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 16,503 դր. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 2,567 դր. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 1,834 դր. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 14,919 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 67,135 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 10,443 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 7,459 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,014 AUD / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,065 AUD / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,01 AUD / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,007 AUD / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,017 ман. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,076 ман. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,012 ман. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,009 ман. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,017 KM / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,077 KM / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,012 KM / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,009 KM / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 1,232 ৳ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 5,545 ৳ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,863 ৳ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,616 ৳ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,017 лв. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,077 лв. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,012 лв. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,009 лв. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,004 د.ب. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,017 د.ب. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,003 د.ب. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,002 د.ب. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,069 Bs / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,312 Bs / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,048 Bs / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,035 Bs / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,052 R$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,233 R$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,036 R$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,026 R$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,135 P / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,608 P / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,095 P / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,068 P / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,029 BYN / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,129 BYN / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,02 BYN / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,014 BYN / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,02 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,09 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,014 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,01 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,014 CAD / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,064 CAD / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,01 CAD / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,007 CAD / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,008 CHF / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,036 CHF / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,006 CHF / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,004 CHF / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 9,27 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 41,715 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 6,489 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 4,635 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,068 CN¥ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,306 CN¥ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,048 CN¥ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,034 CN¥ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 33,587 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 151,139 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 23,511 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 16,793 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 4,555 ₡ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 20,498 ₡ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 3,189 ₡ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 2,278 ₡ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,212 Kč / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,956 Kč / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,149 Kč / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,106 Kč / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,066 kr / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,295 kr / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,046 kr / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,033 kr / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,59 RD$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 2,654 RD$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,413 RD$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,295 RD$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 1,33 د.ج. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 5,987 د.ج. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,931 د.ج. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,665 د.ج. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,488 ج.م. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 2,196 ج.م. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,342 ج.م. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,244 ج.م. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,15 Nfk / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,675 Nfk / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,105 Nfk / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,075 Nfk / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 1,599 Br / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 7,195 Br / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 1,119 Br / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,799 Br / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,009 € / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,039 € / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,006 € / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,004 € / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,007 £ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,034 £ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,005 £ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,004 £ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,026 GEL / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,119 GEL / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,019 GEL / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,013 GEL / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,114 GH₵ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,514 GH₵ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,08 GH₵ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,057 GH₵ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,078 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,353 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,055 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,039 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,268 L / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 1,204 L / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,187 L / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,134 L / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,066 kn / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,297 kn / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,046 kn / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,033 kn / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 3,116 Ft / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 14,023 Ft / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 2,181 Ft / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 1,558 Ft / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 179,56 Rp / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 808,02 Rp / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 125,692 Rp / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 89,78 Rp / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,03 ₪ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,137 ₪ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,021 ₪ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,015 ₪ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,956 টকা / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 4,302 টকা / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,669 টকা / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,478 টকা / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 13,101 د.ع. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 58,954 د.ع. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 9,171 د.ع. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 6,55 د.ع. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 13750,0 ﷼ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 61875,0 ﷼ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 9625,0 ﷼ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 6875,0 ﷼ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 1,259 kr / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 5,665 kr / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,881 kr / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,629 kr / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 1,575 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 7,086 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 1,102 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,787 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,007 د.أ. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,032 د.أ. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,005 د.أ. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,004 د.أ. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 1,622 ¥ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 7,298 ¥ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 1,135 ¥ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,811 ¥ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 1,293 Ksh / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 5,817 Ksh / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,905 Ksh / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,646 Ksh / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 40,128 ៛ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 180,574 ៛ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 28,089 ៛ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 20,064 ៛ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 15,162 ₩ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 68,227 ₩ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 10,613 ₩ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 7,581 ₩ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,003 د.ك. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,014 د.ك. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,002 د.ك. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,002 د.ك. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 4,692 тңг. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 21,113 тңг. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 3,284 тңг. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 2,346 тңг. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 893,067 ل.ل. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 4018,802 ل.ل. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 625,147 ل.ل. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 446,534 ل.ل. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 3,348 SL Re / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 15,064 SL Re / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 2,343 SL Re / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 1,674 SL Re / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,064 د.ل. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,289 د.ل. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,045 د.ل. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,032 د.ل. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,094 د.م. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,421 د.م. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,065 د.م. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,047 د.م. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,175 MDL / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,786 MDL / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,122 MDL / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,087 MDL / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,54 MKD / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 2,43 MKD / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,378 MKD / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,27 MKD / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,175 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,788 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,123 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,088 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,041 RM / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,183 RM / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,028 RM / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,02 RM / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,639 MTn / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 2,876 MTn / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,447 MTn / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,32 MTn / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,162 N$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,731 N$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,114 N$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,081 N$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 13,713 ₦ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 61,709 ₦ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 9,599 ₦ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 6,857 ₦ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,368 C$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 1,656 C$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,258 C$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,184 C$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,098 kr / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,442 kr / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,069 kr / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,049 kr / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 1,518 नेरू / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 6,833 नेरू / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 1,063 नेरू / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,759 नेरू / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,018 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,079 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,012 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,009 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,004 ر.ع. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,017 ر.ع. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,003 ر.ع. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,002 ر.ع. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,01 B/. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,045 B/. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,007 B/. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,005 B/. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,615 ₱ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 2,766 ₱ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,43 ₱ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,307 ₱ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 2,781 ₨ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 12,513 ₨ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 1,947 ₨ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 1,39 ₨ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,038 zł / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,17 zł / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,026 zł / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,019 zł / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 60,872 ₲ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 273,926 ₲ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 42,611 ₲ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 30,436 ₲ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,036 ر.ق. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,164 ر.ق. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,026 ر.ق. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,018 ر.ق. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,046 RON / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,206 RON / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,032 RON / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,023 RON / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 1,029 дин. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 4,629 дин. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,72 дин. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,514 дин. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,76 руб. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 3,42 руб. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,532 руб. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,38 руб. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 14,654 FR / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 65,941 FR / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 10,258 FR / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 7,327 FR / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,037 ر.س. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,169 ر.س. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,026 ر.س. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,019 ر.س. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 6,005 SDG / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 27,022 SDG / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 4,204 SDG / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 3,002 SDG / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,097 kr / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,436 kr / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,068 kr / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,048 kr / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,013 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,058 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,009 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,006 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,376 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 1,691 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,263 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,188 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 130,02 ل.س. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 585,09 ل.س. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 91,014 ل.س. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 65,01 ل.س. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,334 ฿ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 1,502 ฿ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,234 ฿ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,167 ฿ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,03 د.ت. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,133 د.ت. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,021 د.ت. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,015 د.ت. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,024 T$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,108 T$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,017 T$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,012 T$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,468 TL / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 2,108 TL / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,328 TL / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,234 TL / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,068 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,305 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,048 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,034 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,321 NT$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 1,446 NT$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,225 NT$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,161 NT$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,445 грн. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 2,002 грн. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,311 грн. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,222 грн. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 36,597 USh / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 164,686 USh / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 25,618 USh / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 18,298 USh / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,01 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,045 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,007 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,005 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,403 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 1,812 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,282 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,201 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 120,231 UZS / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 541,037 UZS / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 84,161 UZS / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 60,115 UZS / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 6,741 Bs.S. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 30,334 Bs.S. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 4,719 Bs.S. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 3,37 Bs.S. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 262,92 ₫ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 1183,14 ₫ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 184,044 ₫ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 131,46 ₫ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 5,751 FCFA / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 25,878 FCFA / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 4,025 FCFA / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 2,875 FCFA / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 2,371 ر.ي. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 10,667 ر.ي. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 1,659 ر.ي. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 1,185 ر.ي. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,163 R / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,734 R / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,114 R / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,082 R / tối thiểu |