| Hoa Kỳ - USA | 0,037 د.إ. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,165 د.إ. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,026 د.إ. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,018 د.إ. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,793 Lek / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 3,569 Lek / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,555 Lek / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,397 Lek / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 3,652 դր. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 16,432 դր. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 2,556 դր. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 1,826 դր. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 14,993 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 67,469 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 10,495 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 7,497 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,014 AUD / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,063 AUD / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,01 AUD / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,007 AUD / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,017 ман. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,076 ман. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,012 ман. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,009 ман. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,017 KM / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,075 KM / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,012 KM / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,008 KM / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 1,222 ৳ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 5,497 ৳ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,855 ৳ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,611 ৳ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,017 лв. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,075 лв. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,012 лв. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,008 лв. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,004 د.ب. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,017 د.ب. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,003 د.ب. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,002 د.ب. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,115 Bs / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,52 Bs / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,081 Bs / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,058 Bs / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,051 R$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,231 R$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,036 R$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,026 R$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,134 P / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,605 P / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,094 P / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,067 P / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,03 BYN / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,137 BYN / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,021 BYN / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,015 BYN / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,02 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,09 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,014 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,01 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,014 CAD / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,062 CAD / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,01 CAD / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,007 CAD / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,008 CHF / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,036 CHF / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,006 CHF / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,004 CHF / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 9,15 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 41,173 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 6,405 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 4,575 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,067 CN¥ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,302 CN¥ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,047 CN¥ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,034 CN¥ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 30,754 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 138,393 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 21,528 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 15,377 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 4,535 ₡ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 20,407 ₡ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 3,174 ₡ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 2,267 ₡ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,206 Kč / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,929 Kč / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,145 Kč / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,103 Kč / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,064 kr / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,288 kr / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,045 kr / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,032 kr / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,588 RD$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 2,646 RD$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,412 RD$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,294 RD$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 1,328 د.ج. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 5,976 د.ج. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,93 د.ج. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,664 د.ج. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,509 ج.م. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 2,289 ج.م. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,356 ج.م. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,254 ج.م. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,15 Nfk / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,675 Nfk / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,105 Nfk / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,075 Nfk / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 1,612 Br / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 7,254 Br / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 1,128 Br / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,806 Br / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,009 € / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,039 € / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,006 € / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,004 € / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,007 £ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,033 £ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,005 £ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,004 £ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,026 GEL / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,117 GEL / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,018 GEL / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,013 GEL / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,111 GH₵ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,499 GH₵ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,078 GH₵ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,056 GH₵ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,078 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,353 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,055 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,039 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,269 L / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 1,21 L / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,188 L / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,134 L / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,065 kn / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,29 kn / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,045 kn / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,032 kn / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 3,105 Ft / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 13,972 Ft / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 2,173 Ft / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 1,552 Ft / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 176,899 Rp / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 796,044 Rp / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 123,829 Rp / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 88,449 Rp / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,03 ₪ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,134 ₪ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,021 ₪ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,015 ₪ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,957 টকা / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 4,307 টকা / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,67 টকা / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,479 টকা / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 13,1 د.ع. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 58,95 د.ع. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 9,17 د.ع. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 6,55 د.ع. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 13746,0 ﷼ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 61857,0 ﷼ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 9622,2 ﷼ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 6873,0 ﷼ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 1,213 kr / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 5,456 kr / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,849 kr / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,606 kr / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 1,587 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 7,14 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 1,111 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,793 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,007 د.أ. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,032 د.أ. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,005 د.أ. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,004 د.أ. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 1,59 ¥ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 7,153 ¥ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 1,113 ¥ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,795 ¥ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 1,294 Ksh / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 5,825 Ksh / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,906 Ksh / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,647 Ksh / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 40,45 ៛ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 182,025 ៛ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 28,315 ៛ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 20,225 ៛ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 13,862 ₩ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 62,381 ₩ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 9,704 ₩ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 6,931 ₩ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,003 د.ك. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,014 د.ك. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,002 د.ك. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,002 د.ك. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 4,603 тңг. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 20,713 тңг. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 3,222 тңг. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 2,301 тңг. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 895,5 ل.ل. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 4029,75 ل.ل. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 626,85 ل.ل. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 447,75 ل.ل. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 3,303 SL Re / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 14,865 SL Re / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 2,312 SL Re / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 1,652 SL Re / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,064 د.ل. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,286 د.ل. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,045 د.ل. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,032 د.ل. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,092 د.م. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,416 د.م. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,065 د.م. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,046 د.م. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,171 MDL / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,769 MDL / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,12 MDL / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,085 MDL / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,527 MKD / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 2,37 MKD / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,369 MKD / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,263 MKD / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,169 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,761 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,118 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,085 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,04 RM / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,182 RM / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,028 RM / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,02 RM / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,639 MTn / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 2,875 MTn / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,447 MTn / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,319 MTn / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,161 N$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,725 N$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,113 N$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,081 N$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 13,455 ₦ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 60,547 ₦ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 9,418 ₦ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 6,728 ₦ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,367 C$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 1,651 C$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,257 C$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,184 C$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,093 kr / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,418 kr / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,065 kr / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,046 kr / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 1,531 नेरू / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 6,889 नेरू / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 1,072 नेरू / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,765 नेरू / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,017 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,075 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,012 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,008 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,004 ر.ع. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,017 ر.ع. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,003 ر.ع. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,002 ر.ع. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,01 B/. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,045 B/. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,007 B/. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,005 B/. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,617 ₱ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 2,775 ₱ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,432 ₱ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,308 ₱ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 2,776 ₨ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 12,492 ₨ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 1,943 ₨ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 1,388 ₨ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,037 zł / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,166 zł / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,026 zł / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,018 zł / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 60,221 ₲ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 270,996 ₲ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 42,155 ₲ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 30,111 ₲ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,036 ر.ق. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,164 ر.ق. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,026 ر.ق. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,018 ر.ق. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,045 RON / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,202 RON / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,031 RON / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,022 RON / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 1,004 дин. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 4,519 дин. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,703 дин. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,502 дин. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,827 руб. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 3,72 руб. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,579 руб. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,413 руб. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 14,695 FR / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 66,127 FR / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 10,287 FR / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 7,348 FR / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,038 ر.س. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,169 ر.س. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,026 ر.س. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,019 ر.س. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 6,015 SDG / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 27,067 SDG / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 4,21 SDG / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 3,008 SDG / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,095 kr / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,427 kr / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,066 kr / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,047 kr / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,013 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,057 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,009 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,006 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,378 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 1,7 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,264 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,189 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 130,02 ل.س. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 585,09 ل.س. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 91,014 ل.س. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 65,01 ل.س. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,326 ฿ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 1,468 ฿ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,228 ฿ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,163 ฿ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,029 د.ت. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,13 د.ت. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,02 د.ت. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,014 د.ت. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,024 T$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,108 T$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,017 T$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,012 T$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,48 TL / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 2,162 TL / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,336 TL / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,24 TL / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,068 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,305 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,047 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,034 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,318 NT$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 1,433 NT$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,223 NT$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,159 NT$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,447 грн. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 2,01 грн. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,313 грн. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,223 грн. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 37,184 USh / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 167,33 USh / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 26,029 USh / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 18,592 USh / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,01 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,045 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,007 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,005 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,401 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 1,804 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,281 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,2 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 118,52 UZS / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 533,34 UZS / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 82,964 UZS / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 59,26 UZS / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 7,79 Bs.S. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 35,054 Bs.S. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 5,453 Bs.S. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 3,895 Bs.S. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 261,245 ₫ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 1175,602 ₫ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 182,871 ₫ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 130,623 ₫ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 5,616 FCFA / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 25,273 FCFA / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 3,931 FCFA / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 2,808 FCFA / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 2,371 ر.ي. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 10,67 ر.ي. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 1,66 ر.ي. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 1,186 ر.ي. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,16 R / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,721 R / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,112 R / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,08 R / tối thiểu |