| Hoa Kỳ - USA | 0,22 د.إ. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,165 د.إ. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,026 د.إ. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,018 د.إ. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 4,919 Lek / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 3,689 Lek / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,574 Lek / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,41 Lek / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 21,692 դր. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 16,269 դր. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 2,531 դր. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 1,808 դր. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 91,215 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 68,411 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 10,642 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 7,601 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,086 AUD / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,065 AUD / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,01 AUD / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,007 AUD / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,102 ман. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,076 ман. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,012 ман. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,009 ман. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,105 KM / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,078 KM / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,012 KM / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,009 KM / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 7,373 ৳ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 5,53 ৳ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,86 ৳ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,614 ৳ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,105 лв. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,078 лв. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,012 лв. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,009 лв. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,023 د.ب. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,017 د.ب. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,003 د.ب. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,002 د.ب. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,661 Bs / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,496 Bs / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,077 Bs / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,055 Bs / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,3 R$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,225 R$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,035 R$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,025 R$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,828 P / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,621 P / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,097 P / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,069 P / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,183 BYN / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,137 BYN / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,021 BYN / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,015 BYN / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,12 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,09 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,014 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,01 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,086 CAD / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,064 CAD / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,01 CAD / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,007 CAD / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,05 CHF / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,037 CHF / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,006 CHF / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,004 CHF / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 58,388 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 43,791 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 6,812 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 4,866 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,402 CN¥ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,302 CN¥ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,047 CN¥ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,034 CN¥ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 196,282 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 147,211 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 22,9 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 16,357 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 27,44 ₡ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 20,58 ₡ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 3,201 ₡ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 2,287 ₡ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 1,308 Kč / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,981 Kč / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,153 Kč / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,109 Kč / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,4 kr / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,3 kr / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,047 kr / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,033 kr / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 3,598 RD$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 2,699 RD$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,42 RD$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,3 RD$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 8,068 د.ج. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 6,051 د.ج. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,941 د.ج. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,672 د.ج. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 3,143 ج.م. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 2,358 ج.م. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,367 ج.م. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,262 ج.م. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,9 Nfk / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,675 Nfk / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,105 Nfk / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,075 Nfk / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 9,782 Br / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 7,336 Br / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 1,141 Br / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,815 Br / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,053 € / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,04 € / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,006 € / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,004 € / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,045 £ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,034 £ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,005 £ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,004 £ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,156 GEL / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,117 GEL / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,018 GEL / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,013 GEL / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,704 GH₵ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,528 GH₵ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,082 GH₵ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,059 GH₵ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,471 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,353 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,055 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,039 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 1,61 L / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 1,208 L / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,188 L / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,134 L / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,403 kn / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,302 kn / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,047 kn / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,034 kn / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 19,65 Ft / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 14,738 Ft / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 2,293 Ft / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 1,638 Ft / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 1075,92 Rp / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 806,94 Rp / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 125,524 Rp / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 89,66 Rp / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,183 ₪ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,137 ₪ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,021 ₪ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,015 ₪ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 5,781 টকা / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 4,335 টকা / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,674 টকা / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,482 টকা / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 78,449 د.ع. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 58,837 د.ع. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 9,152 د.ع. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 6,537 د.ع. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 82476,0 ﷼ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 61857,0 ﷼ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 9622,2 ﷼ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 6873,0 ﷼ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 7,326 kr / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 5,494 kr / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,855 kr / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,61 kr / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 9,501 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 7,126 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 1,108 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,792 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,043 د.أ. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,032 د.أ. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,005 د.أ. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,004 د.أ. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 9,475 ¥ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 7,106 ¥ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 1,105 ¥ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,79 ¥ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 7,788 Ksh / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 5,841 Ksh / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,909 Ksh / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,649 Ksh / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 242,961 ៛ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 182,22 ៛ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 28,345 ៛ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 20,247 ៛ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 80,558 ₩ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 60,419 ₩ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 9,398 ₩ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 6,713 ₩ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,019 د.ك. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,014 د.ك. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,002 د.ك. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,002 د.ك. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 27,398 тңг. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 20,548 тңг. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 3,196 тңг. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 2,283 тңг. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 5363,476 ل.ل. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 4022,607 ل.ل. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 625,739 ل.ل. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 446,956 ل.ل. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 19,795 SL Re / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 14,846 SL Re / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 2,309 SL Re / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 1,65 SL Re / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,385 د.ل. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,289 د.ل. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,045 د.ل. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,032 د.ل. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,598 د.م. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,448 د.م. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,07 د.م. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,05 د.م. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 1,076 MDL / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,807 MDL / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,126 MDL / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,09 MDL / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 3,292 MKD / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 2,469 MKD / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,384 MKD / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,274 MKD / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 1,084 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,813 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,127 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,09 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,245 RM / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,184 RM / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,029 RM / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,02 RM / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 3,835 MTn / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 2,876 MTn / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,447 MTn / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,32 MTn / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,997 N$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,748 N$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,116 N$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,083 N$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 79,293 ₦ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 59,47 ₦ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 9,251 ₦ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 6,608 ₦ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 2,204 C$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 1,653 C$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,257 C$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,184 C$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,576 kr / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,432 kr / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,067 kr / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,048 kr / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 9,222 नेरू / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 6,916 नेरू / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 1,076 नेरू / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,768 नेरू / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,107 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,08 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,012 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,009 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,023 ر.ع. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,017 ر.ع. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,003 ر.ع. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,002 ر.ع. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,06 B/. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,045 B/. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,007 B/. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,005 B/. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 3,761 ₱ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 2,821 ₱ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,439 ₱ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,313 ₱ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 16,616 ₨ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 12,462 ₨ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 1,939 ₨ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 1,385 ₨ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,234 zł / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,176 zł / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,027 zł / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,02 zł / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 350,964 ₲ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 263,223 ₲ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 40,946 ₲ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 29,247 ₲ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,219 ر.ق. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,164 ر.ق. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,026 ر.ق. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,018 ر.ق. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,286 RON / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,214 RON / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,033 RON / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,024 RON / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 6,28 дин. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 4,71 дин. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,733 дин. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,523 дин. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 5,089 руб. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 3,817 руб. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,594 руб. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,424 руб. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 88,447 FR / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 66,336 FR / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 10,319 FR / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 7,371 FR / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,225 ر.س. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,169 ر.س. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,026 ر.س. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,019 ر.س. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 36,09 SDG / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 27,067 SDG / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 4,21 SDG / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 3,008 SDG / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,602 kr / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,452 kr / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,07 kr / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,05 kr / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,077 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,058 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,009 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,006 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 2,26 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 1,695 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,264 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,188 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 780,12 ل.س. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 585,09 ل.س. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 91,014 ل.س. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 65,01 ل.س. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 2,021 ฿ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 1,516 ฿ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,236 ฿ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,168 ฿ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,179 د.ت. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,134 د.ت. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,021 د.ت. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,015 د.ت. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,144 T$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,108 T$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,017 T$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,012 T$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 2,949 TL / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 2,211 TL / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,344 TL / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,246 TL / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,406 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,304 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,047 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,034 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 1,904 NT$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 1,428 NT$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,222 NT$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,159 NT$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 2,699 грн. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 2,024 грн. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,315 грн. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,225 грн. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 240,714 USh / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 180,536 USh / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 28,083 USh / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 20,06 USh / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,06 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,045 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,007 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,005 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 2,424 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 1,818 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,283 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,202 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 705,045 UZS / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 528,783 UZS / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 82,255 UZS / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 58,754 UZS / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 52,217 Bs.S. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 39,163 Bs.S. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 6,092 Bs.S. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 4,351 Bs.S. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 1560,18 ₫ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 1170,135 ₫ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 182,021 ₫ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 130,015 ₫ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 35,078 FCFA / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 26,308 FCFA / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 4,092 FCFA / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 2,923 FCFA / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 14,175 ر.ي. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 10,631 ر.ي. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 1,654 ر.ي. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 1,181 ر.ي. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,999 R / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,749 R / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,117 R / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,083 R / tối thiểu |