| Hoa Kỳ - USA | 0,037 د.إ. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,165 د.إ. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,026 د.إ. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,018 د.إ. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,812 Lek / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 3,655 Lek / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,569 Lek / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,406 Lek / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 3,739 դր. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 16,825 դր. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 2,617 դր. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 1,869 դր. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 13,585 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 61,133 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 9,51 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 6,793 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,014 AUD / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,063 AUD / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,01 AUD / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,007 AUD / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,017 ман. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,076 ман. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,012 ман. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,009 ман. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,017 KM / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,075 KM / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,012 KM / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,008 KM / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 1,23 ৳ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 5,534 ৳ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,861 ৳ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,615 ৳ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,017 лв. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,075 лв. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,012 лв. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,008 лв. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,004 د.ب. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,017 د.ب. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,003 د.ب. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,002 د.ب. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,069 Bs / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,311 Bs / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,048 Bs / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,035 Bs / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,05 R$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,225 R$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,035 R$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,025 R$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,134 P / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,604 P / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,094 P / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,067 P / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,029 BYN / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,128 BYN / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,02 BYN / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,014 BYN / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,02 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,091 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,014 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,01 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,014 CAD / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,062 CAD / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,01 CAD / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,007 CAD / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,008 CHF / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,035 CHF / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,005 CHF / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,004 CHF / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 8,85 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 39,823 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 6,195 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 4,425 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,068 CN¥ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,307 CN¥ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,048 CN¥ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,034 CN¥ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 35,779 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 161,007 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 25,046 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 17,89 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 4,589 ₡ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 20,652 ₡ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 3,212 ₡ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 2,295 ₡ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,206 Kč / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,928 Kč / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,144 Kč / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,103 Kč / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,063 kr / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,285 kr / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,044 kr / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,032 kr / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,597 RD$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 2,687 RD$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,418 RD$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,299 RD$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 1,321 د.ج. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 5,943 د.ج. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,925 د.ج. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,66 د.ج. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,519 ج.م. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 2,338 ج.م. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,364 ج.م. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,26 ج.م. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,15 Nfk / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,675 Nfk / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,105 Nfk / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,075 Nfk / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 1,565 Br / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 7,043 Br / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 1,096 Br / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,783 Br / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,008 € / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,038 € / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,006 € / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,004 € / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,007 £ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,033 £ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,005 £ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,004 £ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,027 GEL / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,121 GEL / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,019 GEL / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,013 GEL / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,11 GH₵ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,497 GH₵ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,077 GH₵ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,055 GH₵ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,078 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,353 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,055 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,039 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,266 L / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 1,197 L / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,186 L / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,133 L / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,064 kn / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,287 kn / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,045 kn / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,032 kn / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 3,08 Ft / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 13,858 Ft / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 2,156 Ft / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 1,54 Ft / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 171,53 Rp / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 771,885 Rp / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 120,071 Rp / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 85,765 Rp / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,03 ₪ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,135 ₪ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,021 ₪ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,015 ₪ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,934 টকা / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 4,202 টকা / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,654 টকা / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,467 টকা / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 13,1 د.ع. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 58,949 د.ع. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 9,17 د.ع. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 6,55 د.ع. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 13161,25 ﷼ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 59225,625 ﷼ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 9212,875 ﷼ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 6580,625 ﷼ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 1,218 kr / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 5,483 kr / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,853 kr / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,609 kr / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 1,578 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 7,101 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 1,105 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,789 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,007 د.أ. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,032 د.أ. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,005 د.أ. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,004 د.أ. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 1,589 ¥ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 7,149 ¥ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 1,112 ¥ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,794 ¥ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 1,292 Ksh / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 5,814 Ksh / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,904 Ksh / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,646 Ksh / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 40,091 ៛ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 180,407 ៛ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 28,063 ៛ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 20,045 ៛ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 14,751 ₩ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 66,377 ₩ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 10,325 ₩ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 7,375 ₩ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,003 د.ك. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,014 د.ك. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,002 د.ك. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,002 د.ك. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 4,744 тңг. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 21,348 тңг. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 3,321 тңг. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 2,372 тңг. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 895,556 ل.ل. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 4030,004 ل.ل. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 626,889 ل.ل. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 447,778 ل.ل. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 3,155 SL Re / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 14,197 SL Re / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 2,208 SL Re / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 1,577 SL Re / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,063 د.ل. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,285 د.ل. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,044 د.ل. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,032 د.ل. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,092 د.م. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,416 د.م. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,065 د.م. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,046 د.م. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,171 MDL / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,77 MDL / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,12 MDL / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,086 MDL / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,522 MKD / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 2,351 MKD / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,366 MKD / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,261 MKD / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,172 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,776 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,121 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,086 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,04 RM / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,178 RM / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,028 RM / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,02 RM / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,64 MTn / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 2,878 MTn / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,448 MTn / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,32 MTn / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,164 N$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,738 N$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,115 N$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,082 N$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 13,447 ₦ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 60,511 ₦ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 9,413 ₦ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 6,723 ₦ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,368 C$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 1,655 C$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,257 C$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,184 C$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,094 kr / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,422 kr / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,066 kr / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,047 kr / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 1,494 नेरू / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 6,724 नेरू / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 1,046 नेरू / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,747 नेरू / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,017 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,076 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,012 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,008 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,004 ر.ع. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,017 ر.ع. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,003 ر.ع. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,002 ر.ع. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,01 B/. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,045 B/. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,007 B/. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,005 B/. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,6 ₱ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 2,701 ₱ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,42 ₱ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,3 ₱ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 2,789 ₨ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 12,549 ₨ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 1,952 ₨ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 1,394 ₨ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,036 zł / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,161 zł / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,025 zł / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,018 zł / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 63,91 ₲ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 287,597 ₲ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 44,737 ₲ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 31,955 ₲ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,036 ر.ق. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,164 ر.ق. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,026 ر.ق. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,018 ر.ق. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,043 RON / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,194 RON / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,03 RON / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,022 RON / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,994 дин. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 4,475 дин. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,696 дин. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,497 дин. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,755 руб. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 3,397 руб. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,528 руб. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,377 руб. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 14,63 FR / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 65,837 FR / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 10,241 FR / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 7,315 FR / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,038 ر.س. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,169 ر.س. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,026 ر.س. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,019 ر.س. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 6,01 SDG / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 27,045 SDG / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 4,207 SDG / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 3,005 SDG / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,092 kr / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,412 kr / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,064 kr / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,046 kr / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,013 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,057 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,009 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,006 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,374 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 1,684 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,262 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,187 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 130,02 ل.س. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 585,09 ل.س. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 91,014 ل.س. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 65,01 ل.س. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,32 ฿ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 1,442 ฿ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,224 ฿ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,16 ฿ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,029 د.ت. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,13 د.ت. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,02 د.ت. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,014 د.ت. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,024 T$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,108 T$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,017 T$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,012 T$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,447 TL / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 2,013 TL / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,313 TL / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,224 TL / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,068 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,305 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,048 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,034 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,316 NT$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 1,422 NT$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,221 NT$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,158 NT$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,435 грн. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 1,96 грн. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,305 грн. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,218 грн. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 36,952 USh / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 166,284 USh / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 25,866 USh / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 18,476 USh / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,01 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,045 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,007 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,005 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,402 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 1,81 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,282 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,201 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 121,817 UZS / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 548,178 UZS / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 85,272 UZS / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 60,909 UZS / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 4,78 Bs.S. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 21,509 Bs.S. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 3,346 Bs.S. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 2,39 Bs.S. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 263,325 ₫ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 1184,962 ₫ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 184,328 ₫ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 131,662 ₫ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 5,558 FCFA / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 25,01 FCFA / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 3,89 FCFA / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 2,779 FCFA / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 2,386 ر.ي. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 10,737 ر.ي. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 1,67 ر.ي. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 1,193 ر.ي. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,164 R / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,737 R / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,115 R / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,082 R / tối thiểu |