| Hoa Kỳ - USA | 0,037 د.إ. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,165 د.إ. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,026 د.إ. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,018 د.إ. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,806 Lek / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 3,628 Lek / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,564 Lek / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,403 Lek / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 3,658 դր. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 16,461 դր. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 2,561 դր. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 1,829 դր. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 14,984 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 67,427 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 10,489 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 7,492 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,014 AUD / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,064 AUD / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,01 AUD / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,007 AUD / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,017 ман. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,076 ман. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,012 ман. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,009 ман. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,017 KM / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,076 KM / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,012 KM / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,008 KM / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 1,236 ৳ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 5,561 ৳ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,865 ৳ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,618 ৳ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,017 лв. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,076 лв. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,012 лв. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,008 лв. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,004 د.ب. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,017 د.ب. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,003 د.ب. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,002 د.ب. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,119 Bs / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,536 Bs / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,083 Bs / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,06 Bs / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,051 R$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,23 R$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,036 R$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,026 R$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,135 P / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,606 P / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,094 P / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,067 P / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,03 BYN / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,134 BYN / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,021 BYN / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,015 BYN / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,02 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,091 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,014 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,01 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,014 CAD / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,063 CAD / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,01 CAD / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,007 CAD / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,008 CHF / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,036 CHF / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,006 CHF / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,004 CHF / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 9,155 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 41,197 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 6,408 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 4,577 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,067 CN¥ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,304 CN¥ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,047 CN¥ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,034 CN¥ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 31,596 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 142,183 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 22,117 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 15,798 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 4,541 ₡ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 20,434 ₡ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 3,179 ₡ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 2,27 ₡ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,21 Kč / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,945 Kč / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,147 Kč / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,105 Kč / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,065 kr / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,291 kr / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,045 kr / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,032 kr / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,583 RD$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 2,624 RD$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,408 RD$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,292 RD$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 1,33 د.ج. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 5,984 د.ج. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,931 د.ج. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,665 د.ج. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,499 ج.م. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 2,245 ج.م. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,349 ج.م. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,249 ج.م. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,15 Nfk / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,675 Nfk / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,105 Nfk / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,075 Nfk / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 1,617 Br / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 7,278 Br / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 1,132 Br / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,809 Br / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,009 € / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,039 € / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,006 € / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,004 € / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,007 £ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,033 £ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,005 £ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,004 £ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,026 GEL / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,117 GEL / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,018 GEL / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,013 GEL / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,117 GH₵ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,528 GH₵ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,082 GH₵ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,059 GH₵ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,078 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,353 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,055 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,039 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,268 L / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 1,206 L / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,188 L / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,134 L / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,065 kn / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,294 kn / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,046 kn / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,033 kn / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 3,156 Ft / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 14,202 Ft / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 2,209 Ft / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 1,578 Ft / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 177,97 Rp / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 800,865 Rp / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 124,579 Rp / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 88,985 Rp / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,03 ₪ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,135 ₪ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,021 ₪ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,015 ₪ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,954 টকা / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 4,293 টকা / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,668 টকা / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,477 টকা / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 13,103 د.ع. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 58,964 د.ع. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 9,172 د.ع. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 6,552 د.ع. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 13747,25 ﷼ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 61862,625 ﷼ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 9623,075 ﷼ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 6873,625 ﷼ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 1,232 kr / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 5,543 kr / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,862 kr / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,616 kr / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 1,588 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 7,148 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 1,112 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,794 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,007 د.أ. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,032 د.أ. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,005 د.أ. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,004 د.أ. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 1,593 ¥ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 7,166 ¥ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 1,115 ¥ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,796 ¥ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 1,294 Ksh / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 5,822 Ksh / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,906 Ksh / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,647 Ksh / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 40,553 ៛ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 182,487 ៛ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 28,387 ៛ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 20,276 ៛ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 14,18 ₩ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 63,812 ₩ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 9,926 ₩ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 7,09 ₩ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,003 د.ك. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,014 د.ك. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,002 د.ك. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,002 د.ك. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 4,663 тңг. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 20,984 тңг. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 3,264 тңг. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 2,332 тңг. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 895,676 ل.ل. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 4030,542 ل.ل. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 626,973 ل.ل. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 447,838 ل.ل. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 3,352 SL Re / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 15,085 SL Re / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 2,347 SL Re / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 1,676 SL Re / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,064 د.ل. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,287 د.ل. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,045 د.ل. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,032 د.ل. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,093 د.م. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,42 د.م. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,065 د.م. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,047 د.م. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,173 MDL / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,778 MDL / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,121 MDL / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,086 MDL / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,533 MKD / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 2,398 MKD / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,373 MKD / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,266 MKD / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,171 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,771 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,12 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,086 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,041 RM / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,184 RM / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,029 RM / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,02 RM / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,639 MTn / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 2,876 MTn / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,447 MTn / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,32 MTn / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,162 N$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,728 N$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,113 N$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,081 N$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 13,617 ₦ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 61,276 ₦ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 9,532 ₦ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 6,808 ₦ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,368 C$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 1,656 C$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,258 C$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,184 C$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,095 kr / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,427 kr / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,066 kr / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,047 kr / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 1,524 नेरू / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 6,86 नेरू / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 1,067 नेरू / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,762 नेरू / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,017 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,076 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,012 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,008 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,004 ر.ع. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,017 ر.ع. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,003 ر.ع. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,002 ر.ع. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,01 B/. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,045 B/. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,007 B/. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,005 B/. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,608 ₱ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 2,737 ₱ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,426 ₱ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,304 ₱ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 2,777 ₨ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 12,496 ₨ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 1,944 ₨ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 1,388 ₨ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,037 zł / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,168 zł / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,026 zł / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,019 zł / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 59,536 ₲ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 267,91 ₲ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 41,675 ₲ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 29,768 ₲ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,036 ر.ق. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,164 ر.ق. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,026 ر.ق. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,018 ر.ق. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,045 RON / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,204 RON / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,032 RON / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,023 RON / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 1,017 дин. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 4,576 дин. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,712 дин. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,508 дин. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,825 руб. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 3,713 руб. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,578 руб. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,413 руб. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 14,693 FR / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 66,12 FR / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 10,285 FR / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 7,347 FR / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,037 ر.س. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,169 ر.س. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,026 ر.س. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,019 ر.س. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 6,005 SDG / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 27,022 SDG / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 4,204 SDG / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 3,002 SDG / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,095 kr / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,427 kr / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,066 kr / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,047 kr / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,013 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,058 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,009 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,006 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,378 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 1,699 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,264 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,189 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 130,02 ل.س. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 585,09 ل.س. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 91,014 ل.س. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 65,01 ل.س. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,33 ฿ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 1,485 ฿ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,231 ฿ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,165 ฿ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,029 د.ت. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,132 د.ت. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,021 د.ت. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,015 د.ت. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,024 T$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,108 T$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,017 T$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,012 T$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,477 TL / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 2,147 TL / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,334 TL / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,239 TL / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,068 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,305 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,047 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,034 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,322 NT$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 1,451 NT$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,226 NT$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,161 NT$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,449 грн. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 2,019 грн. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,314 грн. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,224 грн. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 37,255 USh / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 167,649 USh / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 26,079 USh / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 18,628 USh / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,01 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,045 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,007 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,005 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,403 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 1,812 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,282 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,201 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 119,347 UZS / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 537,06 UZS / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 83,543 UZS / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 59,673 UZS / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 7,558 Bs.S. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 34,009 Bs.S. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 5,29 Bs.S. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 3,779 Bs.S. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 261,54 ₫ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 1176,932 ₫ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 183,078 ₫ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 130,77 ₫ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 5,682 FCFA / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 25,57 FCFA / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 3,978 FCFA / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 2,841 FCFA / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 2,384 ر.ي. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 10,728 ر.ي. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 1,669 ر.ي. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 1,192 ر.ي. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,162 R / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,728 R / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,113 R / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,081 R / tối thiểu |