| Hoa Kỳ - USA | 0,037 د.إ. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,165 د.إ. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,026 د.إ. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,018 د.إ. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,822 Lek / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 3,7 Lek / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,576 Lek / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,411 Lek / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 3,675 դր. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 16,536 դր. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 2,572 դր. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 1,837 դր. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 14,033 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 63,149 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 9,823 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 7,017 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,014 AUD / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,063 AUD / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,01 AUD / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,007 AUD / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,017 ман. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,076 ман. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,012 ман. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,009 ман. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,017 KM / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,076 KM / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,012 KM / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,008 KM / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 1,228 ৳ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 5,525 ৳ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,86 ৳ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,614 ৳ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,017 лв. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,076 лв. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,012 лв. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,008 лв. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,004 د.ب. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,017 د.ب. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,003 د.ب. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,002 د.ب. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,069 Bs / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,311 Bs / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,048 Bs / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,035 Bs / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,05 R$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,227 R$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,035 R$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,025 R$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,135 P / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,608 P / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,095 P / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,068 P / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,027 BYN / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,123 BYN / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,019 BYN / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,014 BYN / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,02 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,09 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,014 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,01 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,014 CAD / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,062 CAD / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,01 CAD / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,007 CAD / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,008 CHF / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,035 CHF / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,005 CHF / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,004 CHF / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 9,008 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 40,535 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 6,305 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 4,504 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,068 CN¥ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,306 CN¥ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,048 CN¥ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,034 CN¥ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 36,801 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 165,604 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 25,761 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 18,4 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 4,521 ₡ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 20,346 ₡ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 3,165 ₡ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 2,261 ₡ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,209 Kč / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,942 Kč / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,147 Kč / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,105 Kč / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,064 kr / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,29 kr / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,045 kr / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,032 kr / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,589 RD$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 2,65 RD$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,412 RD$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,294 RD$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 1,331 د.ج. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 5,988 د.ج. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,932 د.ج. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,665 د.ج. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,531 ج.م. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 2,389 ج.م. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,372 ج.م. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,265 ج.م. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,15 Nfk / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,675 Nfk / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,105 Nfk / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,075 Nfk / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 1,611 Br / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 7,247 Br / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 1,127 Br / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,805 Br / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,009 € / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,039 € / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,006 € / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,004 € / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,007 £ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,033 £ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,005 £ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,004 £ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,027 GEL / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,12 GEL / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,019 GEL / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,013 GEL / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,115 GH₵ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,52 GH₵ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,081 GH₵ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,058 GH₵ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,078 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,353 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,055 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,039 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,266 L / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 1,196 L / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,186 L / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,133 L / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,065 kn / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,292 kn / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,045 kn / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,032 kn / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 3,092 Ft / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 13,915 Ft / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 2,165 Ft / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 1,546 Ft / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 176,986 Rp / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 796,437 Rp / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 123,89 Rp / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 88,493 Rp / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,029 ₪ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,13 ₪ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,02 ₪ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,014 ₪ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,957 টকা / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 4,307 টকা / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,67 টকা / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,479 টকা / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 13,087 د.ع. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 58,89 د.ع. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 9,161 د.ع. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 6,543 د.ع. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 13234,0 ﷼ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 59553,0 ﷼ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 9263,8 ﷼ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 6617,0 ﷼ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 1,238 kr / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 5,569 kr / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,866 kr / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,619 kr / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 1,577 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 7,097 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 1,104 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,789 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,007 د.أ. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,032 د.أ. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,005 د.أ. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,004 د.أ. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 1,592 ¥ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 7,164 ¥ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 1,114 ¥ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,796 ¥ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 1,297 Ksh / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 5,835 Ksh / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,908 Ksh / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,648 Ksh / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 40,036 ៛ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 180,163 ៛ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 28,025 ៛ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 20,018 ៛ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 15,204 ₩ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 68,417 ₩ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 10,643 ₩ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 7,602 ₩ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,003 د.ك. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,014 د.ك. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,002 د.ك. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,002 د.ك. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 4,718 тңг. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 21,23 тңг. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 3,302 тңг. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 2,359 тңг. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 894,842 ل.ل. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 4026,789 ل.ل. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 626,389 ل.ل. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 447,421 ل.ل. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 3,342 SL Re / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 15,037 SL Re / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 2,339 SL Re / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 1,671 SL Re / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,064 د.ل. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,286 د.ل. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,045 د.ل. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,032 د.ل. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,092 د.م. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,415 د.م. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,065 د.م. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,046 د.م. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,173 MDL / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,78 MDL / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,121 MDL / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,087 MDL / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,531 MKD / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 2,389 MKD / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,372 MKD / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,265 MKD / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,173 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,78 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,121 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,087 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,04 RM / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,179 RM / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,028 RM / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,02 RM / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,639 MTn / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 2,875 MTn / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,447 MTn / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,319 MTn / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,165 N$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,742 N$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,115 N$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,082 N$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 13,723 ₦ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 61,751 ₦ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 9,606 ₦ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 6,861 ₦ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,368 C$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 1,654 C$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,257 C$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,184 C$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,093 kr / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,417 kr / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,065 kr / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,046 kr / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 1,529 नेरू / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 6,879 नेरू / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 1,07 नेरू / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,764 नेरू / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,017 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,077 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,012 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,009 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,004 ر.ع. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,017 ر.ع. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,003 ر.ع. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,002 ر.ع. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,01 B/. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,045 B/. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,007 B/. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,005 B/. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,615 ₱ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 2,767 ₱ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,43 ₱ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,307 ₱ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 2,781 ₨ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 12,516 ₨ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 1,947 ₨ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 1,391 ₨ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,037 zł / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,165 zł / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,026 zł / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,018 zł / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 60,881 ₲ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 273,965 ₲ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 42,617 ₲ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 30,441 ₲ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,037 ر.ق. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,164 ر.ق. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,026 ر.ق. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,018 ر.ق. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,045 RON / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,204 RON / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,032 RON / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,023 RON / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 1,012 дин. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 4,553 дин. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,708 дин. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,506 дин. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,718 руб. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 3,231 руб. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,503 руб. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,359 руб. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 14,605 FR / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 65,724 FR / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 10,224 FR / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 7,303 FR / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,037 ر.س. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,169 ر.س. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,026 ر.س. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,019 ر.س. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 6,005 SDG / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 27,022 SDG / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 4,204 SDG / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 3,002 SDG / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,094 kr / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,422 kr / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,066 kr / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,047 kr / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,013 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,058 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,009 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,006 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,372 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 1,672 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,26 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,186 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 130,02 ل.س. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 585,09 ل.س. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 91,014 ل.س. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 65,01 ل.س. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,328 ฿ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 1,476 ฿ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,23 ฿ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,164 ฿ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,029 د.ت. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,132 د.ت. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,02 د.ت. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,015 د.ت. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,024 T$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,108 T$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,017 T$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,012 T$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,457 TL / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 2,056 TL / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,32 TL / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,228 TL / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,068 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,305 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,047 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,034 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,315 NT$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 1,416 NT$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,22 NT$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,157 NT$ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,442 грн. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 1,99 грн. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,31 грн. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,221 грн. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 37,831 USh / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 170,24 USh / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 26,482 USh / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 18,916 USh / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,01 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,045 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,007 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,005 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,399 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 1,797 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,28 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,2 $ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 119,86 UZS / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 539,371 UZS / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 83,902 UZS / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 59,93 UZS / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 5,262 Bs.S. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 23,679 Bs.S. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 3,683 Bs.S. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 2,631 Bs.S. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 263,644 ₫ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 1186,397 ₫ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 184,551 ₫ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 131,822 ₫ / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 5,653 FCFA / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 25,438 FCFA / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 3,957 FCFA / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 2,826 FCFA / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 2,386 ر.ي. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 10,739 ر.ي. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 1,671 ر.ي. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 1,193 ر.ي. / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA | 0,169 R / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Alaska | 0,759 R / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Hawaii | 0,118 R / tối thiểu |
| Hoa Kỳ - USA, Toll Free, special services | 0,084 R / tối thiểu |