| Cuộc gọi Internet | |
|---|---|
| landline | 1,362 د.إ. / tối thiểu |
| Moov, mobile | 1,245 د.إ. / tối thiểu |
| MTN, mobile | 1,289 د.إ. / tối thiểu |
| Others, mobile | 0,955 د.إ. / tối thiểu |
| landline | 30,658 Lek / tối thiểu |
| Moov, mobile | 28,014 Lek / tối thiểu |
| MTN, mobile | 29,006 Lek / tối thiểu |
| Others, mobile | 21,486 Lek / tối thiểu |
| landline | 141,7 դր. / tối thiểu |
| Moov, mobile | 129,478 դր. / tối thiểu |
| MTN, mobile | 134,061 դր. / tối thiểu |
| Others, mobile | 99,304 դր. / tối thiểu |
| landline | 544,35 $ / tối thiểu |
| Moov, mobile | 497,398 $ / tối thiểu |
| MTN, mobile | 515,005 $ / tối thiểu |
| Others, mobile | 381,485 $ / tối thiểu |
| landline | 0,549 AUD / tối thiểu |
| Moov, mobile | 0,502 AUD / tối thiểu |
| MTN, mobile | 0,519 AUD / tối thiểu |
| Others, mobile | 0,385 AUD / tối thiểu |
| landline | 0,631 ман. / tối thiểu |
| Moov, mobile | 0,576 ман. / tối thiểu |
| MTN, mobile | 0,597 ман. / tối thiểu |
| Others, mobile | 0,442 ман. / tối thiểu |
| landline | 0,62 KM / tối thiểu |
| Moov, mobile | 0,567 KM / tối thiểu |
| MTN, mobile | 0,587 KM / tối thiểu |
| Others, mobile | 0,435 KM / tối thiểu |
| landline | 45,377 ৳ / tối thiểu |
| Moov, mobile | 41,463 ৳ / tối thiểu |
| MTN, mobile | 42,931 ৳ / tối thiểu |
| Others, mobile | 31,801 ৳ / tối thiểu |
| landline | 0,62 лв. / tối thiểu |
| Moov, mobile | 0,567 лв. / tối thiểu |
| MTN, mobile | 0,587 лв. / tối thiểu |
| Others, mobile | 0,435 лв. / tối thiểu |
| landline | 0,14 د.ب. / tối thiểu |
| Moov, mobile | 0,128 د.ب. / tối thiểu |
| MTN, mobile | 0,132 د.ب. / tối thiểu |
| Others, mobile | 0,098 د.ب. / tối thiểu |
| landline | 2,572 Bs / tối thiểu |
| Moov, mobile | 2,35 Bs / tối thiểu |
| MTN, mobile | 2,433 Bs / tối thiểu |
| Others, mobile | 1,802 Bs / tối thiểu |
| landline | 1,993 R$ / tối thiểu |
| Moov, mobile | 1,821 R$ / tối thiểu |
| MTN, mobile | 1,886 R$ / tối thiểu |
| Others, mobile | 1,397 R$ / tối thiểu |
| landline | 5,158 P / tối thiểu |
| Moov, mobile | 4,713 P / tối thiểu |
| MTN, mobile | 4,88 P / tối thiểu |
| Others, mobile | 3,615 P / tối thiểu |
| landline | 1,092 BYN / tối thiểu |
| Moov, mobile | 0,998 BYN / tối thiểu |
| MTN, mobile | 1,033 BYN / tối thiểu |
| Others, mobile | 0,765 BYN / tối thiểu |
| landline | 0,747 $ / tối thiểu |
| Moov, mobile | 0,682 $ / tối thiểu |
| MTN, mobile | 0,707 $ / tối thiểu |
| Others, mobile | 0,523 $ / tối thiểu |
| landline | 0,513 CAD / tối thiểu |
| Moov, mobile | 0,468 CAD / tối thiểu |
| MTN, mobile | 0,485 CAD / tối thiểu |
| Others, mobile | 0,359 CAD / tối thiểu |
| landline | 0,295 CHF / tối thiểu |
| Moov, mobile | 0,269 CHF / tối thiểu |
| MTN, mobile | 0,279 CHF / tối thiểu |
| Others, mobile | 0,207 CHF / tối thiểu |
| landline | 331,648 $ / tối thiểu |
| Moov, mobile | 303,042 $ / tối thiểu |
| MTN, mobile | 313,769 $ / tối thiểu |
| Others, mobile | 232,422 $ / tối thiểu |
| landline | 2,592 CN¥ / tối thiểu |
| Moov, mobile | 2,368 CN¥ / tối thiểu |
| MTN, mobile | 2,452 CN¥ / tối thiểu |
| Others, mobile | 1,817 CN¥ / tối thiểu |
| landline | 1397,412 $ / tối thiểu |
| Moov, mobile | 1276,881 $ / tối thiểu |
| MTN, mobile | 1322,08 $ / tối thiểu |
| Others, mobile | 979,318 $ / tối thiểu |
| landline | 184,585 ₡ / tối thiểu |
| Moov, mobile | 168,664 ₡ / tối thiểu |
| MTN, mobile | 174,634 ₡ / tối thiểu |
| Others, mobile | 129,359 ₡ / tối thiểu |
| landline | 7,665 Kč / tối thiểu |
| Moov, mobile | 7,004 Kč / tối thiểu |
| MTN, mobile | 7,252 Kč / tối thiểu |
| Others, mobile | 5,372 Kč / tối thiểu |
| landline | 2,37 kr / tối thiểu |
| Moov, mobile | 2,165 kr / tối thiểu |
| MTN, mobile | 2,242 kr / tối thiểu |
| Others, mobile | 1,661 kr / tối thiểu |
| landline | 23,572 RD$ / tối thiểu |
| Moov, mobile | 21,539 RD$ / tối thiểu |
| MTN, mobile | 22,301 RD$ / tối thiểu |
| Others, mobile | 16,519 RD$ / tối thiểu |
| landline | 48,165 د.ج. / tối thiểu |
| Moov, mobile | 44,011 د.ج. / tối thiểu |
| MTN, mobile | 45,569 د.ج. / tối thiểu |
| Others, mobile | 33,755 د.ج. / tối thiểu |
| landline | 17,527 ج.م. / tối thiểu |
| Moov, mobile | 16,015 ج.م. / tối thiểu |
| MTN, mobile | 16,582 ج.م. / tối thiểu |
| Others, mobile | 12,283 ج.م. / tối thiểu |
| landline | 5,565 Nfk / tối thiểu |
| Moov, mobile | 5,085 Nfk / tối thiểu |
| MTN, mobile | 5,265 Nfk / tối thiểu |
| Others, mobile | 3,9 Nfk / tối thiểu |
| landline | 57,502 Br / tối thiểu |
| Moov, mobile | 52,542 Br / tối thiểu |
| MTN, mobile | 54,402 Br / tối thiểu |
| Others, mobile | 40,298 Br / tối thiểu |
| landline | 0,317 € / tối thiểu |
| Moov, mobile | 0,29 € / tối thiểu |
| MTN, mobile | 0,3 € / tối thiểu |
| Others, mobile | 0,222 € / tối thiểu |
| landline | 0,275 £ / tối thiểu |
| Moov, mobile | 0,251 £ / tối thiểu |
| MTN, mobile | 0,26 £ / tối thiểu |
| Others, mobile | 0,192 £ / tối thiểu |
| landline | 0,998 GEL / tối thiểu |
| Moov, mobile | 0,912 GEL / tối thiểu |
| MTN, mobile | 0,944 GEL / tối thiểu |
| Others, mobile | 0,699 GEL / tối thiểu |
| landline | 3,944 GH₵ / tối thiểu |
| Moov, mobile | 3,603 GH₵ / tối thiểu |
| MTN, mobile | 3,731 GH₵ / tối thiểu |
| Others, mobile | 2,764 GH₵ / tối thiểu |
| landline | 2,889 $ / tối thiểu |
| Moov, mobile | 2,64 $ / tối thiểu |
| MTN, mobile | 2,734 $ / tối thiểu |
| Others, mobile | 2,025 $ / tối thiểu |
| landline | 9,788 L / tối thiểu |
| Moov, mobile | 8,944 L / tối thiểu |
| MTN, mobile | 9,261 L / tối thiểu |
| Others, mobile | 6,86 L / tối thiểu |
| landline | 2,389 kn / tối thiểu |
| Moov, mobile | 2,183 kn / tối thiểu |
| MTN, mobile | 2,261 kn / tối thiểu |
| Others, mobile | 1,675 kn / tối thiểu |
| landline | 121,94 Ft / tối thiểu |
| Moov, mobile | 111,422 Ft / tối thiểu |
| MTN, mobile | 115,367 Ft / tối thiểu |
| Others, mobile | 85,457 Ft / tối thiểu |
| landline | 6225,595 Rp / tối thiểu |
| Moov, mobile | 5688,617 Rp / tối thiểu |
| MTN, mobile | 5889,984 Rp / tối thiểu |
| Others, mobile | 4362,951 Rp / tối thiểu |
| landline | 1,176 ₪ / tối thiểu |
| Moov, mobile | 1,074 ₪ / tối thiểu |
| MTN, mobile | 1,112 ₪ / tối thiểu |
| Others, mobile | 0,824 ₪ / tối thiểu |
| landline | 33,381 টকা / tối thiểu |
| Moov, mobile | 30,502 টকা / tối thiểu |
| MTN, mobile | 31,581 টকা / tối thiểu |
| Others, mobile | 23,394 টকা / tối thiểu |
| landline | 486,442 د.ع. / tối thiểu |
| Moov, mobile | 444,484 د.ع. / tối thiểu |
| MTN, mobile | 460,218 د.ع. / tối thiểu |
| Others, mobile | 340,902 د.ع. / tối thiểu |
| landline | 15613,906 ﷼ / tối thiểu |
| Moov, mobile | 14267,154 ﷼ / tối thiểu |
| MTN, mobile | 14772,186 ﷼ / tối thiểu |
| Others, mobile | 10942,36 ﷼ / tối thiểu |
| landline | 46,679 kr / tối thiểu |
| Moov, mobile | 42,653 kr / tối thiểu |
| MTN, mobile | 44,163 kr / tối thiểu |
| Others, mobile | 32,713 kr / tối thiểu |
| landline | 58,954 $ / tối thiểu |
| Moov, mobile | 53,869 $ / tối thiểu |
| MTN, mobile | 55,776 $ / tối thiểu |
| Others, mobile | 41,315 $ / tối thiểu |
| landline | 0,263 د.أ. / tối thiểu |
| Moov, mobile | 0,24 د.أ. / tối thiểu |
| MTN, mobile | 0,249 د.أ. / tối thiểu |
| Others, mobile | 0,184 د.أ. / tối thiểu |
| landline | 58,085 ¥ / tối thiểu |
| Moov, mobile | 53,075 ¥ / tối thiểu |
| MTN, mobile | 54,954 ¥ / tối thiểu |
| Others, mobile | 40,706 ¥ / tối thiểu |
| landline | 47,959 Ksh / tối thiểu |
| Moov, mobile | 43,823 Ksh / tối thiểu |
| MTN, mobile | 45,374 Ksh / tối thiểu |
| Others, mobile | 33,61 Ksh / tối thiểu |
| landline | 1489,878 ៛ / tối thiểu |
| Moov, mobile | 1361,371 ៛ / tối thiểu |
| MTN, mobile | 1409,561 ៛ / tối thiểu |
| Others, mobile | 1044,119 ៛ / tối thiểu |
| landline | 537,323 ₩ / tối thiểu |
| Moov, mobile | 490,977 ₩ / tối thiểu |
| MTN, mobile | 508,357 ₩ / tối thiểu |
| Others, mobile | 376,561 ₩ / tối thiểu |
| landline | 0,114 د.ك. / tối thiểu |
| Moov, mobile | 0,104 د.ك. / tối thiểu |
| MTN, mobile | 0,108 د.ك. / tối thiểu |
| Others, mobile | 0,08 د.ك. / tối thiểu |
| landline | 189,261 тңг. / tối thiểu |
| Moov, mobile | 172,936 тңг. / tối thiểu |
| MTN, mobile | 179,058 тңг. / tối thiểu |
| Others, mobile | 132,635 тңг. / tối thiểu |
| landline | 33255,832 ل.ل. / tối thiểu |
| Moov, mobile | 30387,404 ل.ل. / tối thiểu |
| MTN, mobile | 31463,065 ل.ل. / tối thiểu |
| Others, mobile | 23305,974 ل.ل. / tối thiểu |
| landline | 115,135 SL Re / tối thiểu |
| Moov, mobile | 105,204 SL Re / tối thiểu |
| MTN, mobile | 108,928 SL Re / tối thiểu |
| Others, mobile | 80,687 SL Re / tối thiểu |
| landline | 2,01 د.ل. / tối thiểu |
| Moov, mobile | 1,836 د.ل. / tối thiểu |
| MTN, mobile | 1,901 د.ل. / tối thiểu |
| Others, mobile | 1,408 د.ل. / tối thiểu |
| landline | 3,409 د.م. / tối thiểu |
| Moov, mobile | 3,115 د.م. / tối thiểu |
| MTN, mobile | 3,225 د.م. / tối thiểu |
| Others, mobile | 2,389 د.م. / tối thiểu |
| landline | 6,272 MDL / tối thiểu |
| Moov, mobile | 5,731 MDL / tối thiểu |
| MTN, mobile | 5,934 MDL / tối thiểu |
| Others, mobile | 4,395 MDL / tối thiểu |
| landline | 19,521 MKD / tối thiểu |
| Moov, mobile | 17,837 MKD / tối thiểu |
| MTN, mobile | 18,469 MKD / tối thiểu |
| Others, mobile | 13,681 MKD / tối thiểu |
| landline | 6,667 $ / tối thiểu |
| Moov, mobile | 6,092 $ / tối thiểu |
| MTN, mobile | 6,308 $ / tối thiểu |
| Others, mobile | 4,672 $ / tối thiểu |
| landline | 1,503 RM / tối thiểu |
| Moov, mobile | 1,373 RM / tối thiểu |
| MTN, mobile | 1,422 RM / tối thiểu |
| Others, mobile | 1,053 RM / tối thiểu |
| landline | 23,711 MTn / tối thiểu |
| Moov, mobile | 21,665 MTn / tối thiểu |
| MTN, mobile | 22,432 MTn / tối thiểu |
| Others, mobile | 16,617 MTn / tối thiểu |
| landline | 6,086 N$ / tối thiểu |
| Moov, mobile | 5,561 N$ / tối thiểu |
| MTN, mobile | 5,758 N$ / tối thiểu |
| Others, mobile | 4,265 N$ / tối thiểu |
| landline | 530,701 ₦ / tối thiểu |
| Moov, mobile | 484,926 ₦ / tối thiểu |
| MTN, mobile | 502,091 ₦ / tối thiểu |
| Others, mobile | 371,92 ₦ / tối thiểu |
| landline | 13,646 C$ / tối thiểu |
| Moov, mobile | 12,469 C$ / tối thiểu |
| MTN, mobile | 12,91 C$ / tối thiểu |
| Others, mobile | 9,563 C$ / tối thiểu |
| landline | 3,726 kr / tối thiểu |
| Moov, mobile | 3,405 kr / tối thiểu |
| MTN, mobile | 3,525 kr / tối thiểu |
| Others, mobile | 2,611 kr / tối thiểu |
| landline | 53,577 नेरू / tối thiểu |
| Moov, mobile | 48,956 नेरू / tối thiểu |
| MTN, mobile | 50,689 नेरू / tối thiểu |
| Others, mobile | 37,547 नेरू / tối thiểu |
| landline | 0,641 $ / tối thiểu |
| Moov, mobile | 0,586 $ / tối thiểu |
| MTN, mobile | 0,607 $ / tối thiểu |
| Others, mobile | 0,449 $ / tối thiểu |
| landline | 0,143 ر.ع. / tối thiểu |
| Moov, mobile | 0,13 ر.ع. / tối thiểu |
| MTN, mobile | 0,135 ر.ع. / tối thiểu |
| Others, mobile | 0,1 ر.ع. / tối thiểu |
| landline | 0,371 B/. / tối thiểu |
| Moov, mobile | 0,339 B/. / tối thiểu |
| MTN, mobile | 0,351 B/. / tối thiểu |
| Others, mobile | 0,26 B/. / tối thiểu |
| landline | 21,998 ₱ / tối thiểu |
| Moov, mobile | 20,101 ₱ / tối thiểu |
| MTN, mobile | 20,813 ₱ / tối thiểu |
| Others, mobile | 15,417 ₱ / tối thiểu |
| landline | 103,964 ₨ / tối thiểu |
| Moov, mobile | 94,997 ₨ / tối thiểu |
| MTN, mobile | 98,36 ₨ / tối thiểu |
| Others, mobile | 72,859 ₨ / tối thiểu |
| landline | 1,335 zł / tối thiểu |
| Moov, mobile | 1,22 zł / tối thiểu |
| MTN, mobile | 1,263 zł / tối thiểu |
| Others, mobile | 0,936 zł / tối thiểu |
| landline | 2507,535 ₲ / tối thiểu |
| Moov, mobile | 2291,252 ₲ / tối thiểu |
| MTN, mobile | 2372,358 ₲ / tối thiểu |
| Others, mobile | 1757,302 ₲ / tối thiểu |
| landline | 1,354 ر.ق. / tối thiểu |
| Moov, mobile | 1,237 ر.ق. / tối thiểu |
| MTN, mobile | 1,281 ر.ق. / tối thiểu |
| Others, mobile | 0,949 ر.ق. / tối thiểu |
| landline | 1,614 RON / tối thiểu |
| Moov, mobile | 1,475 RON / tối thiểu |
| MTN, mobile | 1,527 RON / tối thiểu |
| Others, mobile | 1,131 RON / tối thiểu |
| landline | 37,2 дин. / tối thiểu |
| Moov, mobile | 33,991 дин. / tối thiểu |
| MTN, mobile | 35,194 дин. / tối thiểu |
| Others, mobile | 26,07 дин. / tối thiểu |
| landline | 29,865 руб. / tối thiểu |
| Moov, mobile | 27,289 руб. / tối thiểu |
| MTN, mobile | 28,255 руб. / tối thiểu |
| Others, mobile | 20,93 руб. / tối thiểu |
| landline | 541,222 FR / tối thiểu |
| Moov, mobile | 494,54 FR / tối thiểu |
| MTN, mobile | 512,045 FR / tối thiểu |
| Others, mobile | 379,293 FR / tối thiểu |
| landline | 1,391 ر.س. / tối thiểu |
| Moov, mobile | 1,271 ر.س. / tối thiểu |
| MTN, mobile | 1,316 ر.س. / tối thiểu |
| Others, mobile | 0,975 ر.س. / tối thiểu |
| landline | 222,971 SDG / tối thiểu |
| Moov, mobile | 203,739 SDG / tối thiểu |
| MTN, mobile | 210,951 SDG / tối thiểu |
| Others, mobile | 156,26 SDG / tối thiểu |
| landline | 3,411 kr / tối thiểu |
| Moov, mobile | 3,117 kr / tối thiểu |
| MTN, mobile | 3,227 kr / tối thiểu |
| Others, mobile | 2,391 kr / tối thiểu |
| landline | 0,475 $ / tối thiểu |
| Moov, mobile | 0,434 $ / tối thiểu |
| MTN, mobile | 0,45 $ / tối thiểu |
| Others, mobile | 0,333 $ / tối thiểu |
| landline | 14,209 $ / tối thiểu |
| Moov, mobile | 12,984 $ / tối thiểu |
| MTN, mobile | 13,443 $ / tối thiểu |
| Others, mobile | 9,958 $ / tối thiểu |
| landline | 4823,742 ل.س. / tối thiểu |
| Moov, mobile | 4407,678 ل.س. / tối thiểu |
| MTN, mobile | 4563,702 ل.س. / tối thiểu |
| Others, mobile | 3380,52 ل.س. / tối thiểu |
| landline | 11,573 ฿ / tối thiểu |
| Moov, mobile | 10,575 ฿ / tối thiểu |
| MTN, mobile | 10,949 ฿ / tối thiểu |
| Others, mobile | 8,111 ฿ / tối thiểu |
| landline | 1,081 د.ت. / tối thiểu |
| Moov, mobile | 0,987 د.ت. / tối thiểu |
| MTN, mobile | 1,022 د.ت. / tối thiểu |
| Others, mobile | 0,757 د.ت. / tối thiểu |
| landline | 0,893 T$ / tối thiểu |
| Moov, mobile | 0,816 T$ / tối thiểu |
| MTN, mobile | 0,845 T$ / tối thiểu |
| Others, mobile | 0,626 T$ / tối thiểu |
| landline | 15,969 TL / tối thiểu |
| Moov, mobile | 14,591 TL / tối thiểu |
| MTN, mobile | 15,108 TL / tối thiểu |
| Others, mobile | 11,191 TL / tối thiểu |
| landline | 2,521 $ / tối thiểu |
| Moov, mobile | 2,303 $ / tối thiểu |
| MTN, mobile | 2,385 $ / tối thiểu |
| Others, mobile | 1,766 $ / tối thiểu |
| landline | 11,672 NT$ / tối thiểu |
| Moov, mobile | 10,666 NT$ / tối thiểu |
| MTN, mobile | 11,043 NT$ / tối thiểu |
| Others, mobile | 8,18 NT$ / tối thiểu |
| landline | 15,814 грн. / tối thiểu |
| Moov, mobile | 14,45 грн. / tối thiểu |
| MTN, mobile | 14,961 грн. / tối thiểu |
| Others, mobile | 11,082 грн. / tối thiểu |
| landline | 1344,983 USh / tối thiểu |
| Moov, mobile | 1228,974 USh / tối thiểu |
| MTN, mobile | 1272,478 USh / tối thiểu |
| Others, mobile | 942,576 USh / tối thiểu |
| landline | 0,371 $ / tối thiểu |
| Moov, mobile | 0,339 $ / tối thiểu |
| MTN, mobile | 0,351 $ / tối thiểu |
| Others, mobile | 0,26 $ / tối thiểu |
| landline | 14,449 $ / tối thiểu |
| Moov, mobile | 13,203 $ / tối thiểu |
| MTN, mobile | 13,67 $ / tối thiểu |
| Others, mobile | 10,126 $ / tối thiểu |
| landline | 4438,384 UZS / tối thiểu |
| Moov, mobile | 4055,559 UZS / tối thiểu |
| MTN, mobile | 4199,118 UZS / tối thiểu |
| Others, mobile | 3110,458 UZS / tối thiểu |
| landline | 114,182 Bs.S. / tối thiểu |
| Moov, mobile | 104,334 Bs.S. / tối thiểu |
| MTN, mobile | 108,027 Bs.S. / tối thiểu |
| Others, mobile | 80,02 Bs.S. / tối thiểu |
| landline | 9751,61 ₫ / tối thiểu |
| Moov, mobile | 8910,501 ₫ / tối thiểu |
| MTN, mobile | 9225,917 ₫ / tối thiểu |
| Others, mobile | 6834,012 ₫ / tối thiểu |
| landline | 208,025 FCFA / tối thiểu |
| Moov, mobile | 190,082 FCFA / tối thiểu |
| MTN, mobile | 196,811 FCFA / tối thiểu |
| Others, mobile | 145,786 FCFA / tối thiểu |
| landline | 88,446 ر.ي. / tối thiểu |
| Moov, mobile | 80,818 ر.ي. / tối thiểu |
| MTN, mobile | 83,678 ر.ي. / tối thiểu |
| Others, mobile | 61,984 ر.ي. / tối thiểu |
| landline | 6,07 R / tối thiểu |
| Moov, mobile | 5,546 R / tối thiểu |
| MTN, mobile | 5,742 R / tối thiểu |
| Others, mobile | 4,254 R / tối thiểu |
Tải TELZ lên điện thoại thông minh của bạn bằng cách nhấn vào nút App Store hoặc Google Play. Nó miễn phí. Chỉ còn một vài bước nữa và bạn sẽ sẵn sàng để bắt đầu gọi đến Benin.
Để thực hiện cuộc gọi giá rẻ đến Benin hoặc các quốc gia khác ở nước ngoài, bạn cần xác minh số điện thoại di động của mình và nhận một số credit từ TELZ. Nạp tiền cho bất kỳ số điện thoại di động nào ở 150 quốc gia với mức phí thấp bằng PayPal hoặc bất kỳ thẻ nào. TELZ chỉ tính phí cho các phút bạn sử dụng. Kiểm tra giá cước trước khi gọi, và tận hưởng giao tiếp toàn cầu không có hạn hết hạn trên số dư của bạn.
Bạn đã sẵn sàng để thực hiện cuộc gọi quốc tế với ai đó ở Benin. Nhập một số hoặc chọn một người từ danh sách liên lạc của bạn. Bạn có thể gọi cho cả điện thoại di động hoặc điện thoại cố định. Hãy tận hưởng cuộc gọi VoIP sắc nét đến bất kỳ địa điểm nào trên thế giới!
Có. Hãy sử dụng tùy chọn Gọi lại (Callback) và Telz sẽ kết nối cuộc gọi của bạn qua mạng điện thoại của chúng tôi, vì vậy bạn vẫn có thể tiếp tục trò chuyện ngay cả khi kết nối bị hạn chế.
Bạn có thể gọi đến bất kỳ số di động hoặc cố định nào trên toàn thế giới. Người nhận không cần ứng dụng. Cần có internet để điều khiển ứng dụng và thiết lập cuộc gọi, nhưng người bạn gọi thì không cần internet.
C á ch ti ế p c ậ n c ủ a ch ú ng t ô i v ề gi á c ả nh ấ t qu á n tr ê n to à n c ầ u v à lu ô n minh b ạ ch. Ki ể m tra ứ ng d ụ ng để bi ế t m ứ c gi á ch í nh x á c theo ph ú t cho đ i ể m đế n c ủ a b ạ n tr ướ c khi g ọ i.
Không. Telz hiển thị giá cước trước mỗi cuộc gọi và không bao giờ thêm các khoản phí bất ngờ.
Nạp tiền ngay lập tức qua các phương thức thanh toán an toàn, được hỗ trợ rộng rãi. Tiền sẽ có sẵn ngay lập tức.
Có, nhận dạng người gọi chính xác của bạn được hiển thị cho người nhận để họ có thể nhận ra ai đang gọi.
Ứ ng d ụ ng n à y đượ c t ả i xu ố ng mi ễ n ph í. B ạ n ch ỉ tr ả ti ề n cho c á c cu ộ c g ọ i ở m ứ c c ướ c ph í m ỗ i ph ú t th ấ p v à minh b ạ ch. M ộ t s ố tuy ế n bao g ồ m s ố ph ú t d ù ng th ử mi ễ n ph í cho ng ườ i d ù ng m ớ i.
Không. Bạn có thể kích hoạt dễ dàng qua SMS hoặc một cuộc gọi nhanh và bắt đầu sử dụng Telz ngay lập tức.
Đú ng. Telz h ỗ tr ợ ghi â m cu ộ c g ọ i t ù y ch ọ n để b ạ n c ó th ể l ư u c á c cu ộ c h ộ i tho ạ i quan tr ọ ng v à xem l ạ i chi ti ế t sau n à y.
M ã quay s ố qu ố c t ế cho Benin l à +229. Quay s ố +229 theo sau l à s ố đ i ệ n tho ạ i (bao g ồ m c ả m ã v ù ng n ế u c ầ n).
B ạ n c ầ n ứ ng d ụ ng n à y để thi ế t l ậ p cu ộ c g ọ i nh ư ng ng ườ i b ạ n g ọ i kh ô ng c ầ n ứ ng d ụ ng n à y.
Đú ng. TELZ tr ả ti ề n theo nhu c ầ u s ử d ụ ng v ớ i m ứ c gi á minh b ạ ch theo ph ú t v à kh ô ng t í nh ph í k ế t n ố i. B ạ n c ó th ể g ọ i qua VoIP ho ặ c s ử d ụ ng Callback khi internet k é m.
H ọ c ó th ể kh á c nhau. Ki ể m tra c á c h à ng đ i ệ n tho ạ i c ố đị nh v à di độ ng ri ê ng bi ệ t trong b ả ng gi á tr ướ c khi b ạ n g ọ i.
TELZ h ỗ tr ợ g ọ i VoIP ch ấ t l ượ ng cao. N ế u k ế t n ố i c ủ a b ạ n kh ô ng ổ n đị nh, h ã y s ử d ụ ng G ọ i l ạ i để duy tr ì cu ộ c g ọ i đá ng tin c ậ y.
Telz giúp bạn tiết kiệm tiền với mức giá thấp hơn và quà tặng chào mừng người dùng mới—tín dụng thưởng để bạn có thể thử nghiệm dịch vụ và thực hiện cuộc gọi dùng thử. Bạn luôn xem giá trước khi gọi mà không có phí ẩn. Cuộc gọi được thực hiện tới điện thoại di động và điện thoại cố định và người bạn gọi không cần ứng dụng. Nếu internet của bạn yếu, hãy chọn VoIP hoặc Gọi lại.
very nice calling app, I recommend it for everyone
If anyone wants to call Afghanistan or other countries directly, they can call at a very good price
All international calls I make through this app (Telz) are very clear and without any distortion.
Crystal-clear connection. Perfect quality.