App IconInstall TELZ App
GET

Cu ộ c g ọ i gi á r ẻ t ớ i Cameroon (+237) – Gi á c ướ c di độ ng v à đ i ệ n tho ạ i c ố đị nh

T ả i xu ố ng ứ ng d ụ ng Telz để b ắ t đầ u g ọ i Cameroon sau v à i ph ú t — c à i đặ t mi ễ n ph í.

Tải xuống Telz trên Google Play Tải xuống Telz trên App Store
Làm bao nhiêu trả bấy nhiêu. Không mất phí kết nối.
Cuộc gọi Internet
landline0,331 د.إ.‏ / tối thiểu
MTN, mobile1,425 د.إ.‏ / tối thiểu
Nexttel, mobile1,021 د.إ.‏ / tối thiểu
Orange, mobile1,164 د.إ.‏ / tối thiểu
Others, mobile1,285 د.إ.‏ / tối thiểu
landline7,412 Lek / tối thiểu
MTN, mobile31,956 Lek / tối thiểu
Nexttel, mobile22,896 Lek / tối thiểu
Orange, mobile26,108 Lek / tối thiểu
Others, mobile28,826 Lek / tối thiểu
landline34,21 դր. / tối thiểu
MTN, mobile147,485 դր. / tối thiểu
Nexttel, mobile105,672 դր. / tối thiểu
Orange, mobile120,496 դր. / tối thiểu
Others, mobile133,04 դր. / tối thiểu
landline132,278 $ / tối thiểu
MTN, mobile570,265 $ / tối thiểu
Nexttel, mobile408,592 $ / tối thiểu
Orange, mobile465,913 $ / tối thiểu
Others, mobile514,415 $ / tối thiểu
landline0,134 AUD / tối thiểu
MTN, mobile0,577 AUD / tối thiểu
Nexttel, mobile0,414 AUD / tối thiểu
Orange, mobile0,472 AUD / tối thiểu
Others, mobile0,521 AUD / tối thiểu
landline0,153 ман. / tối thiểu
MTN, mobile0,66 ман. / tối thiểu
Nexttel, mobile0,473 ман. / tối thiểu
Orange, mobile0,539 ман. / tối thiểu
Others, mobile0,595 ман. / tối thiểu
landline0,15 KM / tối thiểu
MTN, mobile0,647 KM / tối thiểu
Nexttel, mobile0,464 KM / tối thiểu
Orange, mobile0,529 KM / tối thiểu
Others, mobile0,584 KM / tối thiểu
landline11,005 ৳ / tối thiểu
MTN, mobile47,443 ৳ / tối thiểu
Nexttel, mobile33,993 ৳ / tối thiểu
Orange, mobile38,762 ৳ / tối thiểu
Others, mobile42,797 ৳ / tối thiểu
landline0,15 лв. / tối thiểu
MTN, mobile0,647 лв. / tối thiểu
Nexttel, mobile0,463 лв. / tối thiểu
Orange, mobile0,528 лв. / tối thiểu
Others, mobile0,583 лв. / tối thiểu
landline0,034 د.ب.‏ / tối thiểu
MTN, mobile0,146 د.ب.‏ / tối thiểu
Nexttel, mobile0,105 د.ب.‏ / tối thiểu
Orange, mobile0,12 د.ب.‏ / tối thiểu
Others, mobile0,132 د.ب.‏ / tối thiểu
landline0,622 Bs / tối thiểu
MTN, mobile2,681 Bs / tối thiểu
Nexttel, mobile1,921 Bs / tối thiểu
Orange, mobile2,19 Bs / tối thiểu
Others, mobile2,418 Bs / tối thiểu
landline0,487 R$ / tối thiểu
MTN, mobile2,099 R$ / tối thiểu
Nexttel, mobile1,504 R$ / tối thiểu
Orange, mobile1,715 R$ / tối thiểu
Others, mobile1,893 R$ / tối thiểu
landline1,197 P / tối thiểu
MTN, mobile5,162 P / tối thiểu
Nexttel, mobile3,699 P / tối thiểu
Orange, mobile4,218 P / tối thiểu
Others, mobile4,657 P / tối thiểu
landline0,267 BYN / tối thiểu
MTN, mobile1,149 BYN / tối thiểu
Nexttel, mobile0,823 BYN / tối thiểu
Orange, mobile0,939 BYN / tối thiểu
Others, mobile1,037 BYN / tối thiểu
landline0,181 $ / tối thiểu
MTN, mobile0,78 $ / tối thiểu
Nexttel, mobile0,559 $ / tối thiểu
Orange, mobile0,638 $ / tối thiểu
Others, mobile0,704 $ / tối thiểu
landline0,124 CAD / tối thiểu
MTN, mobile0,534 CAD / tối thiểu
Nexttel, mobile0,383 CAD / tối thiểu
Orange, mobile0,436 CAD / tối thiểu
Others, mobile0,482 CAD / tối thiểu
landline0,071 CHF / tối thiểu
MTN, mobile0,307 CHF / tối thiểu
Nexttel, mobile0,22 CHF / tối thiểu
Orange, mobile0,251 CHF / tối thiểu
Others, mobile0,277 CHF / tối thiểu
landline81,36 $ / tối thiểu
MTN, mobile350,752 $ / tối thiểu
Nexttel, mobile251,312 $ / tối thiểu
Orange, mobile286,568 $ / tối thiểu
Others, mobile316,4 $ / tối thiểu
landline0,628 CN¥ / tối thiểu
MTN, mobile2,709 CN¥ / tối thiểu
Nexttel, mobile1,941 CN¥ / tối thiểu
Orange, mobile2,213 CN¥ / tối thiểu
Others, mobile2,443 CN¥ / tối thiểu
landline338,237 $ / tối thiểu
MTN, mobile1458,177 $ / tối thiểu
Nexttel, mobile1044,776 $ / tối thiểu
Orange, mobile1191,345 $ / tối thiểu
Others, mobile1315,366 $ / tối thiểu
landline44,754 ₡ / tối thiểu
MTN, mobile192,941 ₡ / tối thiểu
Nexttel, mobile138,241 ₡ / tối thiểu
Orange, mobile157,635 ₡ / tối thiểu
Others, mobile174,045 ₡ / tối thiểu
landline1,856 Kč / tối thiểu
MTN, mobile8,002 Kč / tối thiểu
Nexttel, mobile5,733 Kč / tối thiểu
Orange, mobile6,538 Kč / tối thiểu
Others, mobile7,218 Kč / tối thiểu
landline0,573 kr / tối thiểu
MTN, mobile2,47 kr / tối thiểu
Nexttel, mobile1,77 kr / tối thiểu
Orange, mobile2,018 kr / tối thiểu
Others, mobile2,228 kr / tối thiểu
landline5,662 RD$ / tối thiểu
MTN, mobile24,41 RD$ / tối thiểu
Nexttel, mobile17,49 RD$ / tối thiểu
Orange, mobile19,943 RD$ / tối thiểu
Others, mobile22,02 RD$ / tối thiểu
landline11,688 د.ج.‏ / tối thiểu
MTN, mobile50,387 د.ج.‏ / tối thiểu
Nexttel, mobile36,102 د.ج.‏ / tối thiểu
Orange, mobile41,167 د.ج.‏ / tối thiểu
Others, mobile45,453 د.ج.‏ / tối thiểu
landline4,259 ج.م.‏ / tối thiểu
MTN, mobile18,359 ج.م.‏ / tối thiểu
Nexttel, mobile13,154 ج.م.‏ / tối thiểu
Orange, mobile15,0 ج.م.‏ / tối thiểu
Others, mobile16,561 ج.م.‏ / tối thiểu
landline1,35 Nfk / tối thiểu
MTN, mobile5,82 Nfk / tối thiểu
Nexttel, mobile4,17 Nfk / tối thiểu
Orange, mobile4,755 Nfk / tối thiểu
Others, mobile5,25 Nfk / tối thiểu
landline13,953 Br / tối thiểu
MTN, mobile60,151 Br / tối thiểu
Nexttel, mobile43,098 Br / tối thiểu
Orange, mobile49,144 Br / tối thiểu
Others, mobile54,26 Br / tối thiểu
landline0,077 € / tối thiểu
MTN, mobile0,331 € / tối thiểu
Nexttel, mobile0,237 € / tối thiểu
Orange, mobile0,27 € / tối thiểu
Others, mobile0,298 € / tối thiểu
landline0,066 £ / tối thiểu
MTN, mobile0,286 £ / tối thiểu
Nexttel, mobile0,205 £ / tối thiểu
Orange, mobile0,234 £ / tối thiểu
Others, mobile0,258 £ / tối thiểu
landline0,243 GEL / tối thiểu
MTN, mobile1,046 GEL / tối thiểu
Nexttel, mobile0,749 GEL / tối thiểu
Orange, mobile0,854 GEL / tối thiểu
Others, mobile0,943 GEL / tối thiểu
landline0,953 GH₵ / tối thiểu
MTN, mobile4,107 GH₵ / tối thiểu
Nexttel, mobile2,943 GH₵ / tối thiểu
Orange, mobile3,356 GH₵ / tối thiểu
Others, mobile3,705 GH₵ / tối thiểu
landline0,701 $ / tối thiểu
MTN, mobile3,021 $ / tối thiểu
Nexttel, mobile2,165 $ / tối thiểu
Orange, mobile2,468 $ / tối thiểu
Others, mobile2,725 $ / tối thiểu
landline2,364 L / tối thiểu
MTN, mobile10,189 L / tối thiểu
Nexttel, mobile7,301 L / tối thiểu
Orange, mobile8,325 L / tối thiểu
Others, mobile9,191 L / tối thiểu
landline0,578 kn / tối thiểu
MTN, mobile2,491 kn / tối thiểu
Nexttel, mobile1,785 kn / tối thiểu
Orange, mobile2,035 kn / tối thiểu
Others, mobile2,247 kn / tối thiểu
landline29,457 Ft / tối thiểu
MTN, mobile126,994 Ft / tối thiểu
Nexttel, mobile90,991 Ft / tối thiểu
Orange, mobile103,756 Ft / tối thiểu
Others, mobile114,557 Ft / tối thiểu
landline1508,718 Rp / tối thiểu
MTN, mobile6504,249 Rp / tối thiểu
Nexttel, mobile4660,261 Rp / tối thiểu
Orange, mobile5314,039 Rp / tối thiểu
Others, mobile5867,235 Rp / tối thiểu
landline0,284 ₪ / tối thiểu
MTN, mobile1,224 ₪ / tối thiểu
Nexttel, mobile0,877 ₪ / tối thiểu
Orange, mobile1,0 ₪ / tối thiểu
Others, mobile1,104 ₪ / tối thiểu
landline8,111 টকা / tối thiểu
MTN, mobile34,968 টকা / tối thiểu
Nexttel, mobile25,055 টকা / tối thiểu
Orange, mobile28,569 টকা / tối thiểu
Others, mobile31,544 টকা / tối thiểu
landline117,46 د.ع.‏ / tối thiểu
MTN, mobile506,382 د.ع.‏ / tối thiểu
Nexttel, mobile362,82 د.ع.‏ / tối thiểu
Orange, mobile413,719 د.ع.‏ / tối thiểu
Others, mobile456,788 د.ع.‏ / tối thiểu
landline3787,74 ﷼ / tối thiểu
MTN, mobile16329,368 ﷼ / tối thiểu
Nexttel, mobile11699,908 ﷼ / tối thiểu
Orange, mobile13341,262 ﷼ / tối thiểu
Others, mobile14730,1 ﷼ / tối thiểu
landline11,304 kr / tối thiểu
MTN, mobile48,733 kr / tối thiểu
Nexttel, mobile34,917 kr / tối thiểu
Orange, mobile39,815 kr / tối thiểu
Others, mobile43,96 kr / tối thiểu
landline14,311 $ / tối thiểu
MTN, mobile61,695 $ / tối thiểu
Nexttel, mobile44,204 $ / tối thiểu
Orange, mobile50,406 $ / tối thiểu
Others, mobile55,653 $ / tối thiểu
landline0,064 د.أ.‏ / tối thiểu
MTN, mobile0,275 د.أ.‏ / tối thiểu
Nexttel, mobile0,197 د.أ.‏ / tối thiểu
Orange, mobile0,225 د.أ.‏ / tối thiểu
Others, mobile0,248 د.أ.‏ / tối thiểu
landline14,072 ¥ / tối thiểu
MTN, mobile60,668 ¥ / tối thiểu
Nexttel, mobile43,468 ¥ / tối thiểu
Orange, mobile49,566 ¥ / tối thiểu
Others, mobile54,726 ¥ / tối thiểu
landline11,567 Ksh / tối thiểu
MTN, mobile49,865 Ksh / tối thiểu
Nexttel, mobile35,728 Ksh / tối thiểu
Orange, mobile40,74 Ksh / tối thiểu
Others, mobile44,981 Ksh / tối thiểu
landline360,056 ៛ / tối thiểu
MTN, mobile1552,24 ៛ / tối thiểu
Nexttel, mobile1112,172 ៛ / tối thiểu
Orange, mobile1268,196 ៛ / tối thiểu
Others, mobile1400,216 ៛ / tối thiểu
landline129,992 ₩ / tối thiểu
MTN, mobile560,409 ₩ / tối thiểu
Nexttel, mobile401,53 ₩ / tối thiểu
Orange, mobile457,86 ₩ / tối thiểu
Others, mobile505,524 ₩ / tối thiểu
landline0,028 د.ك.‏ / tối thiểu
MTN, mobile0,119 د.ك.‏ / tối thiểu
Nexttel, mobile0,085 د.ك.‏ / tối thiểu
Orange, mobile0,097 د.ك.‏ / tối thiểu
Others, mobile0,107 د.ك.‏ / tối thiểu
landline45,984 тңг. / tối thiểu
MTN, mobile198,241 тңг. / tối thiểu
Nexttel, mobile142,039 тңг. / tối thiểu
Orange, mobile161,965 тңг. / tối thiểu
Others, mobile178,826 тңг. / tối thiểu
landline8063,453 ل.ل.‏ / tối thiểu
MTN, mobile34762,44 ل.ل.‏ / tối thiểu
Nexttel, mobile24907,109 ل.ل.‏ / tối thiểu
Orange, mobile28401,272 ل.ل.‏ / tối thiểu
Others, mobile31357,871 ل.ل.‏ / tối thiểu
landline27,895 SL Re / tối thiểu
MTN, mobile120,259 SL Re / tối thiểu
Nexttel, mobile86,165 SL Re / tối thiểu
Orange, mobile98,253 SL Re / tối thiểu
Others, mobile108,481 SL Re / tối thiểu
landline0,488 د.ل.‏ / tối thiểu
MTN, mobile2,104 د.ل.‏ / tối thiểu
Nexttel, mobile1,507 د.ل.‏ / tối thiểu
Orange, mobile1,719 د.ل.‏ / tối thiểu
Others, mobile1,898 د.ل.‏ / tối thiểu
landline0,823 د.م.‏ / tối thiểu
MTN, mobile3,548 د.م.‏ / tối thiểu
Nexttel, mobile2,542 د.م.‏ / tối thiểu
Orange, mobile2,899 د.م.‏ / tối thiểu
Others, mobile3,201 د.م.‏ / tối thiểu
landline1,512 MDL / tối thiểu
MTN, mobile6,517 MDL / tối thiểu
Nexttel, mobile4,67 MDL / tối thiểu
Orange, mobile5,325 MDL / tối thiểu
Others, mobile5,879 MDL / tối thiểu
landline4,725 MKD / tối thiểu
MTN, mobile20,372 MKD / tối thiểu
Nexttel, mobile14,596 MKD / tối thiểu
Orange, mobile16,644 MKD / tối thiểu
Others, mobile18,377 MKD / tối thiểu
landline1,611 $ / tối thiểu
MTN, mobile6,944 $ / tối thiểu
Nexttel, mobile4,976 $ / tối thiểu
Orange, mobile5,674 $ / tối thiểu
Others, mobile6,264 $ / tối thiểu
landline0,365 RM / tối thiểu
MTN, mobile1,574 RM / tối thiểu
Nexttel, mobile1,127 RM / tối thiểu
Orange, mobile1,286 RM / tối thiểu
Others, mobile1,419 RM / tối thiểu
landline5,751 MTn / tối thiểu
MTN, mobile24,793 MTn / tối thiểu
Nexttel, mobile17,764 MTn / tối thiểu
Orange, mobile20,256 MTn / tối thiểu
Others, mobile22,365 MTn / tối thiểu
landline1,476 N$ / tối thiểu
MTN, mobile6,364 N$ / tối thiểu
Nexttel, mobile4,56 N$ / tối thiểu
Orange, mobile5,199 N$ / tối thiểu
Others, mobile5,74 N$ / tối thiểu
landline128,82 ₦ / tối thiểu
MTN, mobile555,356 ₦ / tối thiểu
Nexttel, mobile397,91 ₦ / tối thiểu
Orange, mobile453,732 ₦ / tối thiểu
Others, mobile500,965 ₦ / tối thiểu
landline3,3 C$ / tối thiểu
MTN, mobile14,225 C$ / tối thiểu
Nexttel, mobile10,192 C$ / tối thiểu
Orange, mobile11,622 C$ / tối thiểu
Others, mobile12,832 C$ / tối thiểu
landline0,902 kr / tối thiểu
MTN, mobile3,887 kr / tối thiểu
Nexttel, mobile2,785 kr / tối thiểu
Orange, mobile3,175 kr / tối thiểu
Others, mobile3,506 kr / tối thiểu
landline12,992 नेरू / tối thiểu
MTN, mobile56,01 नेरू / tối thiểu
Nexttel, mobile40,131 नेरू / tối thiểu
Orange, mobile45,761 नेरू / tối thiểu
Others, mobile50,524 नेरू / tối thiểu
landline0,155 $ / tối thiểu
MTN, mobile0,669 $ / tối thiểu
Nexttel, mobile0,479 $ / tối thiểu
Orange, mobile0,547 $ / tối thiểu
Others, mobile0,604 $ / tối thiểu
landline0,035 ر.ع.‏ / tối thiểu
MTN, mobile0,149 ر.ع.‏ / tối thiểu
Nexttel, mobile0,107 ر.ع.‏ / tối thiểu
Orange, mobile0,122 ر.ع.‏ / tối thiểu
Others, mobile0,135 ر.ع.‏ / tối thiểu
landline0,09 B/. / tối thiểu
MTN, mobile0,388 B/. / tối thiểu
Nexttel, mobile0,278 B/. / tối thiểu
Orange, mobile0,317 B/. / tối thiểu
Others, mobile0,35 B/. / tối thiểu
landline5,324 ₱ / tối thiểu
MTN, mobile22,952 ₱ / tối thiểu
Nexttel, mobile16,445 ₱ / tối thiểu
Orange, mobile18,752 ₱ / tối thiểu
Others, mobile20,704 ₱ / tối thiểu
landline25,115 ₨ / tối thiểu
MTN, mobile108,272 ₨ / tối thiểu
Nexttel, mobile77,576 ₨ / tối thiểu
Orange, mobile88,459 ₨ / tối thiểu
Others, mobile97,668 ₨ / tối thiểu
landline0,323 zł / tối thiểu
MTN, mobile1,393 zł / tối thiểu
Nexttel, mobile0,998 zł / tối thiểu
Orange, mobile1,138 zł / tối thiểu
Others, mobile1,257 zł / tối thiểu
landline603,381 ₲ / tối thiểu
MTN, mobile2601,243 ₲ / tối thiểu
Nexttel, mobile1863,777 ₲ / tối thiểu
Orange, mobile2125,243 ₲ / tối thiểu
Others, mobile2346,482 ₲ / tối thiểu
landline0,327 ر.ق.‏ / tối thiểu
MTN, mobile1,409 ر.ق.‏ / tối thiểu
Nexttel, mobile1,01 ر.ق.‏ / tối thiểu
Orange, mobile1,151 ر.ق.‏ / tối thiểu
Others, mobile1,271 ر.ق.‏ / tối thiểu
landline0,39 RON / tối thiểu
MTN, mobile1,682 RON / tối thiểu
Nexttel, mobile1,205 RON / tối thiểu
Orange, mobile1,375 RON / tối thiểu
Others, mobile1,518 RON / tối thiểu
landline8,996 дин. / tối thiểu
MTN, mobile38,782 дин. / tối thiểu
Nexttel, mobile27,787 дин. / tối thiểu
Orange, mobile31,685 дин. / tối thiểu
Others, mobile34,984 дин. / tối thiểu
landline7,29 руб. / tối thiểu
MTN, mobile31,428 руб. / tối thiểu
Nexttel, mobile22,518 руб. / tối thiểu
Orange, mobile25,677 руб. / tối thiểu
Others, mobile28,35 руб. / tối thiểu
landline131,012 FR / tối thiểu
MTN, mobile564,809 FR / tối thiểu
Nexttel, mobile404,683 FR / tối thiểu
Orange, mobile461,455 FR / tối thiểu
Others, mobile509,493 FR / tối thiểu
landline0,338 ر.س.‏ / tối thiểu
MTN, mobile1,455 ر.س.‏ / tối thiểu
Nexttel, mobile1,043 ر.س.‏ / tối thiểu
Orange, mobile1,189 ر.س.‏ / tối thiểu
Others, mobile1,313 ر.س.‏ / tối thiểu
landline54,135 SDG / tối thiểu
MTN, mobile233,382 SDG / tối thiểu
Nexttel, mobile167,217 SDG / tối thiểu
Orange, mobile190,675 SDG / tối thiểu
Others, mobile210,525 SDG / tối thiểu
landline0,824 kr / tối thiểu
MTN, mobile3,554 kr / tối thiểu
Nexttel, mobile2,546 kr / tối thiểu
Orange, mobile2,903 kr / tối thiểu
Others, mobile3,206 kr / tối thiểu
landline0,115 $ / tối thiểu
MTN, mobile0,497 $ / tối thiểu
Nexttel, mobile0,356 $ / tối thiểu
Orange, mobile0,406 $ / tối thiểu
Others, mobile0,448 $ / tối thiểu
landline3,442 $ / tối thiểu
MTN, mobile14,84 $ / tối thiểu
Nexttel, mobile10,633 $ / tối thiểu
Orange, mobile12,124 $ / tối thiểu
Others, mobile13,387 $ / tối thiểu
landline1170,18 ل.س.‏ / tối thiểu
MTN, mobile5044,776 ل.س.‏ / tối thiểu
Nexttel, mobile3614,556 ل.س.‏ / tối thiểu
Orange, mobile4121,634 ل.س.‏ / tối thiểu
Others, mobile4550,7 ل.س.‏ / tối thiểu
landline2,809 ฿ / tối thiểu
MTN, mobile12,109 ฿ / tối thiểu
Nexttel, mobile8,676 ฿ / tối thiểu
Orange, mobile9,893 ฿ / tối thiểu
Others, mobile10,923 ฿ / tối thiểu
landline0,262 د.ت.‏ / tối thiểu
MTN, mobile1,13 د.ت.‏ / tối thiểu
Nexttel, mobile0,81 د.ت.‏ / tối thiểu
Orange, mobile0,923 د.ت.‏ / tối thiểu
Others, mobile1,019 د.ت.‏ / tối thiểu
landline0,217 T$ / tối thiểu
MTN, mobile0,934 T$ / tối thiểu
Nexttel, mobile0,669 T$ / tối thiểu
Orange, mobile0,763 T$ / tối thiểu
Others, mobile0,843 T$ / tối thiểu
landline3,874 TL / tối thiểu
MTN, mobile16,701 TL / tối thiểu
Nexttel, mobile11,966 TL / tối thiểu
Orange, mobile13,645 TL / tối thiểu
Others, mobile15,066 TL / tối thiểu
landline0,611 $ / tối thiểu
MTN, mobile2,634 $ / tối thiểu
Nexttel, mobile1,887 $ / tối thiểu
Orange, mobile2,152 $ / tối thiểu
Others, mobile2,376 $ / tối thiểu
landline2,83 NT$ / tối thiểu
MTN, mobile12,199 NT$ / tối thiểu
Nexttel, mobile8,74 NT$ / tối thiểu
Orange, mobile9,966 NT$ / tối thiểu
Others, mobile11,004 NT$ / tối thiểu
landline3,807 грн. / tối thiểu
MTN, mobile16,412 грн. / tối thiểu
Nexttel, mobile11,759 грн. / tối thiểu
Orange, mobile13,409 грн. / tối thiểu
Others, mobile14,804 грн. / tối thiểu
landline325,97 USh / tối thiểu
MTN, mobile1405,294 USh / tối thiểu
Nexttel, mobile1006,886 USh / tối thiểu
Orange, mobile1148,139 USh / tối thiểu
Others, mobile1267,662 USh / tối thiểu
landline0,09 $ / tối thiểu
MTN, mobile0,388 $ / tối thiểu
Nexttel, mobile0,278 $ / tối thiểu
Orange, mobile0,317 $ / tối thiểu
Others, mobile0,35 $ / tối thiểu
landline3,501 $ / tối thiểu
MTN, mobile15,094 $ / tối thiểu
Nexttel, mobile10,815 $ / tối thiểu
Orange, mobile12,332 $ / tối thiểu
Others, mobile13,616 $ / tối thiểu
landline1078,875 UZS / tối thiểu
MTN, mobile4651,15 UZS / tối thiểu
Nexttel, mobile3332,525 UZS / tối thiểu
Orange, mobile3800,038 UZS / tối thiểu
Others, mobile4195,625 UZS / tối thiểu
landline27,056 Bs.S. / tối thiểu
MTN, mobile116,642 Bs.S. / tối thiểu
Nexttel, mobile83,574 Bs.S. / tối thiểu
Orange, mobile95,298 Bs.S. / tối thiểu
Others, mobile105,219 Bs.S. / tối thiểu
landline2365,62 ₫ / tối thiểu
MTN, mobile10198,449 ₫ / tối thiểu
Nexttel, mobile7307,136 ₫ / tối thiểu
Orange, mobile8332,238 ₫ / tối thiểu
Others, mobile9199,632 ₫ / tối thiểu
landline50,309 FCFA / tối thiểu
MTN, mobile216,886 FCFA / tối thiểu
Nexttel, mobile155,398 FCFA / tối thiểu
Orange, mobile177,198 FCFA / tối thiểu
Others, mobile195,645 FCFA / tối thiểu
landline21,463 ر.ي.‏ / tối thiểu
MTN, mobile92,528 ر.ي.‏ / tối thiểu
Nexttel, mobile66,296 ر.ي.‏ / tối thiểu
Orange, mobile75,597 ر.ي.‏ / tối thiểu
Others, mobile83,466 ر.ي.‏ / tối thiểu
landline1,47 R / tối thiểu
MTN, mobile6,336 R / tối thiểu
Nexttel, mobile4,54 R / tối thiểu
Orange, mobile5,177 R / tối thiểu
Others, mobile5,716 R / tối thiểu
Bạn cũng có thể gọi không cần internet.

Cách gọi đến Cameroon?Flag of Cameroon

Bước 1. Cài đặt TELZ

Tải TELZ lên điện thoại thông minh của bạn bằng cách nhấn vào nút App Store hoặc Google Play. Nó miễn phí. Chỉ còn một vài bước nữa và bạn sẽ sẵn sàng để bắt đầu gọi đến Cameroon.

Bước 2. Đăng ký và Nhận điểm thưởng

Để thực hiện cuộc gọi giá rẻ đến Cameroon hoặc các quốc gia khác ở nước ngoài, bạn cần xác minh số điện thoại di động của mình và nhận một số credit từ TELZ. Nạp tiền cho bất kỳ số điện thoại di động nào ở 150 quốc gia với mức phí thấp bằng PayPal hoặc bất kỳ thẻ nào. TELZ chỉ tính phí cho các phút bạn sử dụng. Kiểm tra giá cước trước khi gọi, và tận hưởng giao tiếp toàn cầu không có hạn hết hạn trên số dư của bạn.

Bước 3. Gọi số điện thoại của Cameroon

Bạn đã sẵn sàng để thực hiện cuộc gọi quốc tế với ai đó ở Cameroon. Nhập một số hoặc chọn một người từ danh sách liên lạc của bạn. Bạn có thể gọi cho cả điện thoại di động hoặc điện thoại cố định. Hãy tận hưởng cuộc gọi VoIP sắc nét đến bất kỳ địa điểm nào trên thế giới!

FAQ

Nếu internet của tôi kém—tôi có thể gọi được không?

Có. Hãy sử dụng tùy chọn Gọi lại (Callback) và Telz sẽ kết nối cuộc gọi của bạn qua mạng điện thoại của chúng tôi, vì vậy bạn vẫn có thể tiếp tục trò chuyện ngay cả khi kết nối bị hạn chế.

Tôi có cần internet để thực hiện cuộc gọi không?

Bạn có thể gọi đến bất kỳ số di động hoặc cố định nào trên toàn thế giới. Người nhận không cần ứng dụng. Cần có internet để điều khiển ứng dụng và thiết lập cuộc gọi, nhưng người bạn gọi thì không cần internet.

Giá cước có giống nhau trên toàn thế giới không?

C á ch ti ế p c ậ n c ủ a ch ú ng t ô i v ề gi á c ả nh ấ t qu á n tr ê n to à n c ầ u v à lu ô n minh b ạ ch. Ki ể m tra ứ ng d ụ ng để bi ế t m ứ c gi á ch í nh x á c theo ph ú t cho đ i ể m đế n c ủ a b ạ n tr ướ c khi g ọ i.

Có phí ẩn hoặc phí kết nối không?

Không. Telz hiển thị giá cước trước mỗi cuộc gọi và không bao giờ thêm các khoản phí bất ngờ.

Làm thế nào để nạp tiền?

Nạp tiền ngay lập tức qua các phương thức thanh toán an toàn, được hỗ trợ rộng rãi. Tiền sẽ có sẵn ngay lập tức.

Số điện thoại thật của tôi có được hiển thị cho người tôi gọi không?

Có, nhận dạng người gọi chính xác của bạn được hiển thị cho người nhận để họ có thể nhận ra ai đang gọi.

Telz có miễn phí không?

Ứ ng d ụ ng n à y đượ c t ả i xu ố ng mi ễ n ph í. B ạ n ch ỉ tr ả ti ề n cho c á c cu ộ c g ọ i ở m ứ c c ướ c ph í m ỗ i ph ú t th ấ p v à minh b ạ ch. M ộ t s ố tuy ế n bao g ồ m s ố ph ú t d ù ng th ử mi ễ n ph í cho ng ườ i d ù ng m ớ i.

Việc kích hoạt có phức tạp không?

Không. Bạn có thể kích hoạt dễ dàng qua SMS hoặc một cuộc gọi nhanh và bắt đầu sử dụng Telz ngay lập tức.

Tôi có thể ghi âm cuộc gọi không?

Đú ng. Telz h ỗ tr ợ ghi â m cu ộ c g ọ i t ù y ch ọ n để b ạ n c ó th ể l ư u c á c cu ộ c h ộ i tho ạ i quan tr ọ ng v à xem l ạ i chi ti ế t sau n à y.

Đọc thêm

M ã quay s ố qu ố c t ế c ủ a Cameroon l à g ì?

M ã quay s ố qu ố c t ế cho Cameroon l à +237. Quay s ố +237 theo sau l à s ố đ i ệ n tho ạ i (bao g ồ m c ả m ã v ù ng n ế u c ầ n).

T ô i c ó c ầ n ứ ng d ụ ng di độ ng TELZ để g ọ i kh ô ng?

B ạ n c ầ n ứ ng d ụ ng n à y để thi ế t l ậ p cu ộ c g ọ i nh ư ng ng ườ i b ạ n g ọ i kh ô ng c ầ n ứ ng d ụ ng n à y.

TELZ c ó ph ả i l à gi ả i ph á p thay th ế th ẻ đ i ệ n tho ạ i kh ô ng?

Đú ng. TELZ tr ả ti ề n theo nhu c ầ u s ử d ụ ng v ớ i m ứ c gi á minh b ạ ch theo ph ú t v à kh ô ng t í nh ph í k ế t n ố i. B ạ n c ó th ể g ọ i qua VoIP ho ặ c s ử d ụ ng Callback khi internet k é m.

Gi á c ướ c đ i ệ n tho ạ i c ố đị nh c ó kh á c c ướ c di độ ng kh ô ng?

H ọ c ó th ể kh á c nhau. Ki ể m tra c á c h à ng đ i ệ n tho ạ i c ố đị nh v à di độ ng ri ê ng bi ệ t trong b ả ng gi á tr ướ c khi b ạ n g ọ i.

Ch ấ t l ượ ng cu ộ c g ọ i (VoIP) th ế n à o?

TELZ h ỗ tr ợ g ọ i VoIP ch ấ t l ượ ng cao. N ế u k ế t n ố i c ủ a b ạ n kh ô ng ổ n đị nh, h ã y s ử d ụ ng G ọ i l ạ i để duy tr ì cu ộ c g ọ i đá ng tin c ậ y.

Tại sao Telz là lựa chọn tốt nhất cho các cuộc gọi quốc tế?

Telz giúp bạn tiết kiệm tiền với mức giá thấp hơn và quà tặng chào mừng người dùng mới—tín dụng thưởng để bạn có thể thử nghiệm dịch vụ và thực hiện cuộc gọi dùng thử. Bạn luôn xem giá trước khi gọi mà không có phí ẩn. Cuộc gọi được thực hiện tới điện thoại di động và điện thoại cố định và người bạn gọi không cần ứng dụng. Nếu internet của bạn yếu, hãy chọn VoIP hoặc Gọi lại.

Người dùng nói gì về Telz

Rahimullah S.

If anyone wants to call Afghanistan or other countries directly, they can call at a very good price

Prince A.

we are really enjoying your service please keep on

Dora E.

perfect service phone quality quick customer response ... strongly recommend..

Ossi

I tried dozens of other apps today... either loads of advertising junk or apps that didn't work. This one's perfect! Top!