| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,037 د.إ. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,055 د.إ. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,826 Lek / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 1,239 Lek / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 3,769 դր. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 5,653 դր. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 13,995 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 20,992 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,014 AUD / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,021 AUD / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,017 ман. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,025 ман. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,017 KM / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,025 KM / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 1,226 ৳ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 1,839 ৳ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,017 лв. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,025 лв. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,004 د.ب. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,006 د.ب. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,069 Bs / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,104 Bs / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,052 R$ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,077 R$ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,134 P / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,201 P / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,029 BYN / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,044 BYN / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,02 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,03 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,014 CAD / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,02 CAD / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,008 CHF / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,012 CHF / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 8,892 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 13,338 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,069 CN¥ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,103 CN¥ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 37,667 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 56,5 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 4,727 ₡ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 7,09 ₡ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,21 Kč / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,315 Kč / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,064 kr / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,096 kr / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,601 RD$ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,901 RD$ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 1,314 د.ج. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 1,971 د.ج. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,52 ج.م. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,78 ج.م. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,15 Nfk / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,225 Nfk / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 1,553 Br / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 2,329 Br / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,009 € / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,013 € / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,007 £ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,011 £ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,027 GEL / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,041 GEL / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,108 GH₵ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,162 GH₵ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,078 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,117 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,265 L / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,397 L / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,065 kn / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,097 kn / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 3,303 Ft / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 4,954 Ft / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 168,602 Rp / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 252,904 Rp / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,031 ₪ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,046 ₪ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,919 টকা / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 1,378 টকা / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 13,113 د.ع. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 19,669 د.ع. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 13217,0 ﷼ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 19825,5 ﷼ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 1,253 kr / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 1,88 kr / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 1,571 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 2,356 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,007 د.أ. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,011 د.أ. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 1,583 ¥ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 2,374 ¥ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 1,293 Ksh / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 1,94 Ksh / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 40,173 ៛ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 60,259 ៛ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 14,702 ₩ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 22,052 ₩ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,003 د.ك. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,005 د.ك. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 4,878 тңг. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 7,316 тңг. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 896,411 ل.ل. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 1344,617 ل.ل. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 3,111 SL Re / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 4,667 SL Re / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,064 د.ل. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,096 د.ل. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,093 د.م. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,14 د.م. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,172 MDL / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,258 MDL / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,53 MKD / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,795 MKD / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,176 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,263 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,039 RM / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,059 RM / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,639 MTn / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,958 MTn / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,163 N$ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,244 N$ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 13,991 ₦ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 20,986 ₦ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,368 C$ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,553 C$ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,096 kr / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,144 kr / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 1,47 नेरू / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 2,206 नेरू / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,017 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,025 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,004 ر.ع. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,006 ر.ع. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,01 B/. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,015 B/. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,589 ₱ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,884 ₱ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 2,797 ₨ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 4,195 ₨ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,037 zł / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,055 zł / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 65,174 ₲ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 97,761 ₲ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,037 ر.ق. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,055 ر.ق. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,044 RON / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,066 RON / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 1,01 дин. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 1,515 дин. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,79 руб. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 1,186 руб. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 14,634 FR / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 21,95 FR / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,038 ر.س. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,056 ر.س. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 6,01 SDG / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 9,015 SDG / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,092 kr / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,137 kr / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,013 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,019 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,375 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,563 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 130,02 ل.س. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 195,03 ل.س. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,316 ฿ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,474 ฿ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,029 د.ت. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,044 د.ت. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,024 T$ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,036 T$ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,441 TL / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,661 TL / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,068 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,102 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,318 NT$ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,476 NT$ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,439 грн. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,659 грн. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 37,084 USh / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 55,627 USh / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,01 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,015 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,402 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,603 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 121,665 UZS / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 182,498 UZS / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 4,357 Bs.S. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 6,535 Bs.S. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 262,536 ₫ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 393,804 ₫ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 5,642 FCFA / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 8,463 FCFA / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 2,386 ر.ي. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 3,579 ر.ي. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,162 R / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,244 R / tối thiểu |