| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,037 د.إ. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,073 د.إ. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,828 Lek / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 1,656 Lek / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 3,684 դր. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 7,368 դր. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 14,71 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 29,42 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,014 AUD / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,029 AUD / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,017 ман. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,034 ман. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,017 KM / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,034 KM / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 1,231 ৳ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 2,462 ৳ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,017 лв. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,034 лв. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,004 د.ب. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,008 د.ب. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,069 Bs / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,139 Bs / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,052 R$ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,104 R$ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,136 P / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,272 P / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,028 BYN / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,056 BYN / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,02 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,04 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,014 CAD / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,028 CAD / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,008 CHF / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,016 CHF / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 9,14 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 18,279 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,068 CN¥ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,136 CN¥ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 34,38 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 68,759 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 4,545 ₡ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 9,091 ₡ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,213 Kč / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,426 Kč / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,066 kr / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,131 kr / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,586 RD$ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 1,173 RD$ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 1,336 د.ج. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 2,672 د.ج. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,497 ج.م. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,994 ج.م. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,15 Nfk / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,3 Nfk / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 1,611 Br / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 3,221 Br / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,009 € / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,018 € / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,008 £ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,015 £ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,026 GEL / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,053 GEL / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,112 GH₵ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,225 GH₵ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,078 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,157 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,268 L / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,535 L / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,066 kn / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,132 kn / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 3,122 Ft / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 6,243 Ft / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 179,519 Rp / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 359,038 Rp / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,03 ₪ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,06 ₪ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,952 টকা / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 1,904 টকা / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 13,126 د.ع. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 26,251 د.ع. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 13750,0 ﷼ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 27500,0 ﷼ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 1,265 kr / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 2,53 kr / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 1,577 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 3,154 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,007 د.أ. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,014 د.أ. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 1,616 ¥ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 3,231 ¥ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 1,294 Ksh / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 2,589 Ksh / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 40,213 ៛ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 80,425 ៛ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 15,298 ₩ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 30,596 ₩ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,003 د.ك. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,006 د.ك. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 4,874 тңг. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 9,748 тңг. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 896,906 ل.ل. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 1793,812 ل.ل. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 3,352 SL Re / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 6,705 SL Re / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,064 د.ل. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,129 د.ل. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,094 د.م. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,187 د.م. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,175 MDL / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,351 MDL / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,542 MKD / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 1,083 MKD / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,176 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,351 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,041 RM / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,083 RM / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,639 MTn / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 1,278 MTn / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,165 N$ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,33 N$ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 13,701 ₦ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 27,402 ₦ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,369 C$ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,737 C$ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,098 kr / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,196 kr / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 1,518 नेरू / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 3,036 नेरू / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,018 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,035 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,004 ر.ع. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,008 ر.ع. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,01 B/. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,02 B/. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,615 ₱ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 1,23 ₱ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 2,787 ₨ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 5,573 ₨ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,038 zł / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,075 zł / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 61,08 ₲ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 122,161 ₲ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,036 ر.ق. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,073 ر.ق. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,046 RON / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,092 RON / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 1,031 дин. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 2,062 дин. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,745 руб. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 1,49 руб. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 14,693 FR / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 29,387 FR / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,038 ر.س. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,075 ر.س. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 6,005 SDG / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 12,01 SDG / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,097 kr / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,195 kr / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,013 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,026 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,375 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,75 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 130,02 ل.س. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 260,04 ل.س. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,333 ฿ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,665 ฿ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,029 د.ت. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,059 د.ت. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,024 T$ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,048 T$ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,465 TL / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,93 TL / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,068 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,136 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,317 NT$ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,634 NT$ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,45 грн. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,9 грн. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 36,675 USh / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 73,349 USh / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,01 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,02 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,399 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,799 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 120,296 UZS / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 240,593 UZS / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 6,169 Bs.S. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 12,337 Bs.S. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 263,305 ₫ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 526,61 ₫ / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 5,763 FCFA / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 11,527 FCFA / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 2,386 ر.ي. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 4,773 ر.ي. / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, landline | 0,165 R / tối thiểu |
| Quần đảo Faroe - Faroe Islands, mobile | 0,331 R / tối thiểu |