| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,749 د.إ. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,716 د.إ. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 16,852 Lek / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 16,108 Lek / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 76,88 դր. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 73,488 դր. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 285,497 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 272,901 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,285 AUD / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,272 AUD / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,347 ман. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,332 ман. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,343 KM / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,328 KM / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 25,011 ৳ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 23,908 ৳ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,343 лв. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,328 лв. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,077 د.ب. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,074 د.ب. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 1,411 Bs / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 1,349 Bs / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 1,054 R$ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 1,007 R$ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 2,729 P / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 2,608 P / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,6 BYN / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,573 BYN / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,411 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,393 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,277 CAD / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,264 CAD / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,159 CHF / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,152 CHF / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 181,395 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 173,392 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 1,401 CN¥ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 1,339 CN¥ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 768,404 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 734,504 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 96,426 ₡ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 92,172 ₡ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 4,281 Kč / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 4,092 Kč / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 1,311 kr / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 1,253 kr / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 12,259 RD$ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 11,718 RD$ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 26,799 د.ج. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 25,617 د.ج. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 10,606 ج.م. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 10,138 ج.م. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 3,06 Nfk / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 2,925 Nfk / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 31,674 Br / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 30,277 Br / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,175 € / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,168 € / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,152 £ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,145 £ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,555 GEL / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,53 GEL / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 2,203 GH₵ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 2,106 GH₵ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 1,597 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 1,526 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 5,405 L / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 5,166 L / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 1,322 kn / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 1,264 kn / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 67,374 Ft / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 64,402 Ft / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 3439,489 Rp / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 3287,747 Rp / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,628 ₪ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,6 ₪ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 18,745 টকা / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 17,918 টকা / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 267,501 د.ع. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 255,7 د.ع. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 269626,8 ﷼ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 257731,5 ﷼ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 25,565 kr / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 24,437 kr / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 32,04 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 30,627 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,145 د.أ. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,138 د.أ. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 32,293 ¥ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 30,868 ¥ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 26,381 Ksh / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 25,217 Ksh / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 819,522 ៛ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 783,367 ៛ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 299,912 ₩ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 286,681 ₩ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,063 د.ك. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,06 د.ك. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 99,504 тңг. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 95,114 тңг. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 18286,785 ل.ل. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 17480,015 ل.ل. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 63,473 SL Re / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 60,673 SL Re / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 1,304 د.ل. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 1,246 د.ل. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 1,904 د.م. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 1,82 د.م. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 3,514 MDL / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 3,359 MDL / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 10,814 MKD / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 10,337 MKD / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 3,58 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 3,422 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,801 RM / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,765 RM / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 13,036 MTn / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 12,46 MTn / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 3,324 N$ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 3,177 N$ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 285,41 ₦ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 272,819 ₦ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 7,514 C$ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 7,183 C$ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 1,961 kr / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 1,874 kr / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 29,997 नेरू / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 28,674 नेरू / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,344 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,329 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,078 ر.ع. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,075 ر.ع. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,204 B/. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,195 B/. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 12,025 ₱ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 11,494 ₱ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 57,053 ₨ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 54,535 ₨ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,748 zł / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,715 zł / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 1329,551 ₲ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 1270,894 ₲ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,745 ر.ق. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,712 ر.ق. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,893 RON / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,854 RON / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 20,605 дин. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 19,696 дин. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 16,126 руб. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 15,415 руб. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 298,525 FR / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 285,355 FR / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,766 ر.س. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,732 ر.س. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 122,604 SDG / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 117,195 SDG / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 1,869 kr / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 1,786 kr / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,259 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,248 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 7,658 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 7,32 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 2652,408 ل.س. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 2535,39 ل.س. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 6,441 ฿ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 6,157 ฿ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,597 د.ت. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,571 د.ت. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,491 T$ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,47 T$ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 8,995 TL / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 8,598 TL / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 1,385 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 1,324 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 6,48 NT$ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 6,194 NT$ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 8,96 грн. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 8,564 грн. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 756,522 USh / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 723,146 USh / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 0,204 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 0,195 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 8,207 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 7,845 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 2481,967 UZS / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 2372,468 UZS / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 88,882 Bs.S. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 84,961 Bs.S. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 5355,737 ₫ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 5119,454 ₫ / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 115,101 FCFA / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 110,023 FCFA / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 48,674 ر.ي. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 46,527 ر.ي. / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, landline | 3,312 R / tối thiểu |
| Quần đảo Marshall - Marshall Islands, mobile | 3,166 R / tối thiểu |