| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 0,588 د.إ. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 0,804 د.إ. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 13,279 Lek / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 18,176 Lek / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 60,254 դր. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 82,472 դր. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 226,422 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 309,916 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 0,228 AUD / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 0,312 AUD / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 0,272 ман. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 0,372 ман. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 0,27 KM / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 0,369 KM / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 19,576 ৳ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 26,795 ৳ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 0,27 лв. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 0,369 лв. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 0,06 د.ب. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 0,083 د.ب. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 1,106 Bs / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 1,514 Bs / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 0,844 R$ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 1,156 R$ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 2,148 P / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 2,939 P / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 0,466 BYN / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 0,637 BYN / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 0,322 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 0,441 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 0,219 CAD / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 0,3 CAD / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 0,125 CHF / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 0,171 CHF / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 144,678 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 198,029 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 1,107 CN¥ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 1,515 CN¥ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 599,971 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 821,21 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 75,255 ₡ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 103,005 ₡ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 3,362 Kč / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 4,602 Kč / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 1,031 kr / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 1,411 kr / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 9,598 RD$ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 13,138 RD$ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 20,939 د.ج. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 28,66 د.ج. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 7,982 ج.م. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 10,925 ج.م. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 2,4 Nfk / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 3,285 Nfk / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 24,825 Br / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 33,979 Br / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 0,138 € / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 0,189 € / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 0,12 £ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 0,164 £ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 0,433 GEL / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 0,592 GEL / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 1,724 GH₵ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 2,359 GH₵ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 1,25 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 1,711 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 4,236 L / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 5,798 L / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 1,039 kn / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 1,422 kn / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 53,606 Ft / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 73,373 Ft / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 2703,923 Rp / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 3700,994 Rp / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 0,497 ₪ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 0,68 ₪ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 14,736 টকা / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 20,17 টকা / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 209,674 د.ع. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 286,992 د.ع. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 210331,6 ﷼ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 287891,378 ﷼ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 19,88 kr / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 27,211 kr / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 25,001 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 34,22 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 0,113 د.أ. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 0,155 د.أ. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 25,217 ¥ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 34,515 ¥ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 20,67 Ksh / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 28,293 Ksh / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 642,263 ៛ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 879,098 ៛ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 236,745 ₩ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 324,045 ₩ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 0,049 د.ك. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 0,067 د.ك. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 80,066 тңг. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 109,591 тңг. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 14331,552 ل.ل. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 19616,312 ل.ل. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 49,617 SL Re / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 67,914 SL Re / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 1,018 د.ل. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 1,393 د.ل. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 1,49 د.م. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 2,039 د.م. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 2,769 MDL / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 3,79 MDL / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 8,503 MKD / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 11,638 MKD / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 2,833 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 3,878 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 0,631 RM / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 0,864 RM / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 10,225 MTn / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 13,995 MTn / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 2,62 N$ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 3,586 N$ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 220,331 ₦ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 301,578 ₦ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 5,89 C$ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 8,062 C$ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 1,55 kr / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 2,121 kr / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 23,563 नेरू / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 32,251 नेरू / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 0,272 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 0,372 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 0,062 ر.ع. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 0,084 ر.ع. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 0,16 B/. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 0,219 B/. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 9,373 ₱ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 12,829 ₱ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 44,734 ₨ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 61,23 ₨ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 0,592 zł / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 0,811 zł / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 1033,11 ₲ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 1414,069 ₲ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 0,585 ر.ق. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 0,801 ر.ق. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 0,703 RON / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 0,963 RON / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 16,19 дин. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 22,161 дин. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 12,424 руб. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 17,005 руб. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 233,921 FR / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 320,18 FR / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 0,6 ر.س. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 0,822 ر.س. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 96,24 SDG / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 131,728 SDG / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 1,485 kr / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 2,033 kr / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 0,204 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 0,28 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 6,015 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 8,232 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 2080,32 ل.س. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 2847,438 ل.س. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 5,071 ฿ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 6,941 ฿ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 0,47 د.ت. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 0,643 د.ت. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 0,385 T$ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 0,527 T$ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 7,038 TL / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 9,633 TL / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 1,084 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 1,484 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 5,086 NT$ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 6,961 NT$ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 6,98 грн. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 9,554 грн. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 595,357 USh / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 814,895 USh / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 0,16 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 0,219 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 6,148 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 8,415 $ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 1953,502 UZS / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 2673,855 UZS / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 67,416 Bs.S. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 92,276 Bs.S. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 4191,788 ₫ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 5737,509 ₫ / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 90,491 FCFA / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 123,859 FCFA / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 38,16 ر.ي. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 52,232 ر.ي. / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, landline | 2,647 R / tối thiểu |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh - British Virgin Islands, mobile | 3,623 R / tối thiểu |