| Nhật Bản - Japan | 0,151 د.إ. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,22 د.إ. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,22 د.إ. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 3,386 Lek / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 4,956 Lek / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 4,956 Lek / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 15,359 դր. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 22,476 դր. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 22,476 դր. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 58,043 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 84,941 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 84,941 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,058 AUD / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,085 AUD / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,085 AUD / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,07 ман. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,102 ман. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,102 ман. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,069 KM / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,101 KM / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,101 KM / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 4,989 ৳ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 7,301 ৳ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 7,301 ৳ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,069 лв. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,101 лв. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,101 лв. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,015 د.ب. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,023 د.ب. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,023 د.ب. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,283 Bs / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,414 Bs / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,414 Bs / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,213 R$ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,312 R$ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,312 R$ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,554 P / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,811 P / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,811 P / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,119 BYN / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,174 BYN / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,174 BYN / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,082 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,12 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,12 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,056 CAD / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,082 CAD / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,082 CAD / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,032 CHF / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,047 CHF / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,047 CHF / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 37,528 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 54,919 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 54,919 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,282 CN¥ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,413 CN¥ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,413 CN¥ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 153,887 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 225,2 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 225,2 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 19,419 ₡ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 28,419 ₡ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 28,419 ₡ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,86 Kč / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 1,258 Kč / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 1,258 Kč / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,264 kr / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,386 kr / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,386 kr / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 2,436 RD$ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 3,565 RD$ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 3,565 RD$ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 5,393 د.ج. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 7,892 د.ج. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 7,892 د.ج. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 2,164 ج.م. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 3,167 ج.م. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 3,167 ج.م. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,615 Nfk / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,9 Nfk / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,9 Nfk / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 6,264 Br / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 9,167 Br / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 9,167 Br / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,035 € / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,052 € / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,052 € / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,031 £ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,045 £ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,045 £ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,112 GEL / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,164 GEL / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,164 GEL / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,442 GH₵ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,647 GH₵ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,647 GH₵ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,321 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,469 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,469 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 1,08 L / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 1,58 L / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 1,58 L / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,266 kn / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,389 kn / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,389 kn / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 13,675 Ft / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 20,012 Ft / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 20,012 Ft / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 692,74 Rp / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 1013,765 Rp / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 1013,765 Rp / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,127 ₪ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,186 ₪ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,186 ₪ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 3,767 টকা / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 5,513 টকা / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 5,513 টকা / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 53,439 د.ع. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 78,203 د.ع. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 78,203 د.ع. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 54156,9 ﷼ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 79254,0 ﷼ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 79254,0 ﷼ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 5,123 kr / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 7,498 kr / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 7,498 kr / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 6,39 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 9,352 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 9,352 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,029 د.أ. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,043 د.أ. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,043 د.أ. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 6,47 ¥ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 9,469 ¥ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 9,469 ¥ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 5,273 Ksh / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 7,716 Ksh / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 7,716 Ksh / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 163,708 ៛ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 239,573 ៛ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 239,573 ៛ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 60,528 ₩ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 88,578 ₩ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 88,578 ₩ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,013 د.ك. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,018 د.ك. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,018 د.ك. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 20,313 тңг. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 29,727 тңг. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 29,727 тңг. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 3652,727 ل.ل. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 5345,454 ل.ل. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 5345,454 ل.ل. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 12,704 SL Re / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 18,592 SL Re / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 18,592 SL Re / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,261 د.ل. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,381 د.ل. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,381 د.ل. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,383 د.م. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,561 د.م. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,561 د.م. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,707 MDL / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 1,035 MDL / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 1,035 MDL / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 2,175 MKD / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 3,183 MKD / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 3,183 MKD / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,725 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 1,061 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 1,061 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,161 RM / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,236 RM / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,236 RM / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 2,62 MTn / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 3,835 MTn / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 3,835 MTn / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,684 N$ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 1,001 N$ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 1,001 N$ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 57,246 ₦ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 83,774 ₦ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 83,774 ₦ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 1,501 C$ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 2,197 C$ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 2,197 C$ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,393 kr / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,576 kr / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,576 kr / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 6,021 नेरू / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 8,811 नेरू / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 8,811 नेरू / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,069 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,101 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,101 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,016 ر.ع. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,023 ر.ع. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,023 ر.ع. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,041 B/. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,06 B/. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,06 B/. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 2,429 ₱ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 3,554 ₱ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 3,554 ₱ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 11,469 ₨ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 16,783 ₨ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 16,783 ₨ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,15 zł / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,22 zł / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,22 zł / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 262,499 ₲ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 384,144 ₲ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 384,144 ₲ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,149 ر.ق. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,218 ر.ق. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,218 ر.ق. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,18 RON / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,263 RON / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,263 RON / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 4,146 дин. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 6,068 дин. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 6,068 дин. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 3,208 руб. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 4,695 руб. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 4,695 руб. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 59,638 FR / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 87,275 FR / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 87,275 FR / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,154 ر.س. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,225 ر.س. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,225 ر.س. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 24,62 SDG / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 36,03 SDG / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 36,03 SDG / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,375 kr / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,549 kr / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,549 kr / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,052 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,077 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,077 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 1,544 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 2,26 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 2,26 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 533,082 ل.س. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 780,12 ل.س. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 780,12 ل.س. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 1,301 ฿ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 1,905 ฿ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 1,905 ฿ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,12 د.ت. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,176 د.ت. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,176 د.ت. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,099 T$ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,144 T$ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,144 T$ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 1,807 TL / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 2,644 TL / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 2,644 TL / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,277 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,405 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,405 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 1,304 NT$ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 1,909 NT$ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 1,909 NT$ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 1,793 грн. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 2,623 грн. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 2,623 грн. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 153,585 USh / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 224,758 USh / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 224,758 USh / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,041 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,06 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,06 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 1,654 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 2,42 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 2,42 $ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 497,304 UZS / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 727,762 UZS / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 727,762 UZS / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 17,738 Bs.S. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 25,958 Bs.S. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 25,958 Bs.S. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 1076,496 ₫ / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 1575,36 ₫ / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 1575,36 ₫ / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 23,158 FCFA / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 33,89 FCFA / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 33,89 FCFA / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 9,783 ر.ي. / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 14,316 ر.ي. / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 14,316 ر.ي. / tối thiểu |
| Nhật Bản - Japan | 0,671 R / tối thiểu |
| Nhật Bản - IP Phone, mobile | 0,982 R / tối thiểu |
| Nhật Bản - mobile | 0,982 R / tối thiểu |